Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Zolodal 100mg (Temozolomide) - Trị u não ác tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Zolodal 100mg (Temozolomide) - Trị u não ác tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Quy cáchHộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên
Số đăng ký893114762824
Nhà sản xuấtHerabiopharm
Dạng bào chếViên nang cứng
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Temozolomide 100 mg
  • \n
\n

Công dụng

\nZolodal Tab 100 có tác dụng điều trị ung thư thông qua cơ chế alkyl hóa DNA tế bào u. Việc sử dụng thuốc giúp: \n
    \n
  • Ức chế sự phát triển và nhân lên của tế bào u não ác tính.
  • \n
  • Làm chậm tiến triển bệnh và kéo dài thời gian sống thêm.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng thần kinh như đau đầu, buồn nôn, rối loạn tri giác do khối u gây ra.
  • \n
\n

Chỉ định

\nZolodal Tab 100 được chỉ định trong các trường hợp: \n
    \n
  • U nguyên bào thần kinh đệm đa hình mới chẩn đoán, sử dụng phối hợp với xạ trị và sau đó điều trị duy trì.
  • \n
  • U nguyên bào thần kinh đệm đa hình tái phát hoặc tiến triển sau các phương pháp điều trị khác.
  • \n
  • Một số loại u não ác tính khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Temozolomide là một dẫn xuất imidazotetrazin, thuộc nhóm thuốc alkyl hóa. Sau khi uống, Temozolomide tự phân hủy không cần enzym thành hợp chất có hoạt tính là MTIC (monomethyl triazeno imidazole carboxamide).
  • \n
  • MTIC gắn nhóm methyl vào các vị trí quan trọng trên base guanine của DNA, đặc biệt là vị trí O6. Sự methyl hóa này gây ra sai hỏng cấu trúc DNA mà tế bào ung thư không thể sửa chữa, dẫn đến dừng chu kỳ tế bào và chết tế bào theo cơ chế apoptosis.
  • \n
  • Hiệu quả điều trị của Temozolomide có liên quan mật thiết đến hoạt tính của enzym MGMT (O6-methylguanine-DNA methyltransferase). Enzym này có khả năng sửa chữa tổn thương DNA do Temozolomide gây ra. Những khối u có mức biểu hiện MGMT thấp thường đáp ứng tốt hơn với điều trị.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Temozolomide được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với sinh khả dụng cao. Thức ăn có thể làm chậm hấp thu và tăng nguy cơ buồn nôn, do đó thuốc thường được khuyến cáo dùng lúc đói.
  • \n
  • Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể và đặc biệt thấm tốt qua hàng rào máu não, đạt nồng độ điều trị trong dịch não tủy – một ưu điểm quan trọng trong điều trị u não.
  • \n
  • Temozolomide gắn với protein huyết tương ở mức thấp và được chuyển hóa chủ yếu bằng cơ chế tự phân hủy hóa học. Thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, với thời gian bán thải trung bình khoảng 1,8 giờ.
  • \n
\n

Phác đồ điều trị Temozolomide

\n
    \n
  • Liều dùng Zolodal Tab 100 phải được cá thể hóa dựa trên diện tích bề mặt cơ thể, tình trạng huyết học và phác đồ điều trị.
  • \n
  • Giai đoạn phối hợp xạ trị: Temozolomide thường được sử dụng hàng ngày với liều thấp trong suốt thời gian xạ trị. Mục tiêu của giai đoạn này là tăng cường hiệu quả tiêu diệt tế bào u của tia xạ.
  • \n
  • Giai đoạn điều trị duy trì: Sau khi kết thúc xạ trị, Temozolomide được dùng theo chu kỳ, phổ biến là 5 ngày liên tiếp, sau đó nghỉ 23 ngày. Chu kỳ này có thể được lặp lại nhiều lần tùy đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
  • \n
  • Trong điều trị u não tái phát, phác đồ có thể được điều chỉnh linh hoạt hơn, tùy thuộc vào tiền sử điều trị và tình trạng toàn thân của người bệnh.
  • \n
\n

Theo dõi huyết học trong quá trình điều trị

\nỨc chế tủy xương là tác dụng không mong muốn quan trọng nhất của Temozolomide. Do đó, việc theo dõi huyết học là bắt buộc trong suốt quá trình điều trị. \n
    \n
  • Xét nghiệm công thức máu toàn bộ trước khi bắt đầu điều trị.
  • \n
  • Theo dõi số lượng bạch cầu trung tính và tiểu cầu định kỳ, đặc biệt trước mỗi chu kỳ mới.
  • \n
  • Ngừng hoặc trì hoãn điều trị nếu bạch cầu hoặc tiểu cầu giảm dưới ngưỡng an toàn.
  • \n
\nViệc phát hiện sớm giảm bạch cầu giúp hạn chế nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng, trong khi theo dõi tiểu cầu giúp phòng ngừa xuất huyết. \n

Liều dùng và cách dùng

\n
    \n
  • Thuốc được uống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền nát. Nên uống thuốc lúc đói để giảm buồn nôn. Liều dùng cụ thể phải tuân theo phác đồ của bác sĩ điều trị.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên một liều Zolodal Tab 100, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ điều trị để được hướng dẫn cụ thể. Không tự ý uống bù liều.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nCác tác dụng không mong muốn thường gặp của Temozolomide bao gồm: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, chán ăn.
  • \n
  • Mệt mỏi, đau đầu.
  • \n
  • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
  • \n
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Temozolomide hoặc dacarbazine.
  • \n
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Cần thận trọng khi sử dụng Zolodal Tab 100 ở bệnh nhân suy tủy, suy gan, suy thận hoặc đang có nhiễm trùng tiến triển. Việc điều trị phải được thực hiện tại cơ sở y tế có đủ điều kiện theo dõi và xử trí biến chứng.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Nguy cơ ức chế tủy xương có thể tăng khi Temozolomide được sử dụng cùng các thuốc hóa trị khác hoặc xạ trị. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Zolodal Tab 100 chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ có thai và cho con bú do nguy cơ gây quái thai và độc tính nghiêm trọng cho trẻ.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này