

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Zokicetam 500mg (Levetiracetam) - Chống động kinh
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc động kinh |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Levetiracetam 500 mg \n
Công dụng
\nZokicetam 500 mg có tác dụng chính là kiểm soát cơn động kinh bằng cách làm giảm tần suất và mức độ nặng của cơn co giật. Thuốc giúp: \n-
\n
- Ổn định hoạt động điện bất thường của tế bào thần kinh trong não. \n
- Giảm số lần lên cơn co giật hoặc kéo dài thời gian giữa các cơn. \n
- Cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp người bệnh có thể học tập, lao động và sinh hoạt gần với bình thường hơn khi tuân thủ điều trị. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Đơn trị liệu cơn động kinh khởi phát một phần có hoặc không toàn thể hóa thứ phát ở người lớn và thanh thiếu niên mới được chẩn đoán động kinh. \n
- Điều trị phối hợp cơn động kinh khởi phát một phần có hoặc không toàn thể hóa thứ phát ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 4 tuổi trở lên. \n
- Điều trị phối hợp cơn giật rung cơ (myoclonic) ở thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị động kinh giật cơ thiếu niên. \n
- Điều trị phối hợp cơn co cứng – co giật toàn thể nguyên phát ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên bị động kinh toàn thể vô căn. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với levetiracetam, dẫn chất khác của pyrrolidone hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Người từng có phản ứng quá mẫn nặng (như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc) với levetiracetam hoặc thuốc chứa levetiracetam trước đó. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền nát trừ khi có hướng dẫn khác của bác sĩ. \n
- Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Nên dùng thuốc đúng giờ mỗi ngày, thường chia 2 lần sáng – tối để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. \n
Liều dùng tham khảo ở người lớn và thanh thiếu niên ≥ 12 tuổi, cân nặng ≥ 50 kg
\n-
\n
- Liều khởi đầu thông thường: 500 mg/ngày, chia 2 lần (250 mg mỗi lần). Trong thực tế, bác sĩ có thể bắt đầu với 500 mg x 2 lần/ngày (tổng 1000 mg/ngày) tùy phác đồ và đáp ứng. \n
- Liều duy trì: thường trong khoảng 1000 – 3000 mg/ngày, chia 2 lần. Điều chỉnh tăng hoặc giảm liều từng bước 500 mg x 2 lần/ngày (tăng 1000 mg/ngày) mỗi 2 tuần tùy đáp ứng và khả năng dung nạp. \n
Liều dùng ở trẻ em
\nZokicetam 500 mg có hàm lượng cao, thường dùng cho người lớn hoặc trẻ em lớn, thanh thiếu niên; liều ở trẻ em nhỏ hơn phải được bác sĩ tính toán theo cân nặng và có thể ưu tiên dạng hàm lượng thấp hoặc dung dịch uống. \nĐiều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
\nLevetiracetam được đào thải chủ yếu qua thận, vì vậy cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận. Bác sĩ sẽ dựa vào độ thanh thải creatinin (ClCr) để hiệu chỉnh liều. Người bệnh suy thận không nên tự ý tăng – giảm liều. \nNguyên tắc chung khi sử dụng
\n-
\n
- Không ngừng thuốc đột ngột, kể cả khi đã lâu không lên cơn, trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Ngừng đột ngột có thể làm tăng nguy cơ cơn động kinh nặng hoặc trạng thái động kinh. \n
- Khi cần ngừng thuốc, liều phải được giảm từ từ trong vài tuần. \n
- Tuân thủ điều trị lâu dài, không tự ý bỏ liều vì “thấy khỏe hơn”. \n
Tác dụng không mong muốn
\nCác tác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu. \n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Giảm cảm giác ngon miệng, sút cân nhẹ. \n
- Kích thích, cáu gắt, dễ nổi nóng, thay đổi hành vi. \n
- Rối loạn giấc ngủ: mất ngủ hoặc buồn ngủ nhiều. \n
Các tác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý
\n-
\n
- Rối loạn tâm thần: trầm cảm, lo âu, kích động mạnh, hành vi hung hăng, hoang tưởng, ảo giác. \n
- Ý nghĩ tự làm hại bản thân hoặc ý định tự sát. Đây là tác dụng phụ quan trọng đã được ghi nhận với một số thuốc chống động kinh, trong đó có levetiracetam. Người thân nên theo dõi sát những thay đổi bất thường về tâm trạng và hành vi. \n
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (hiếm): dễ bầm tím, chảy máu chân răng, chảy máu cam. \n
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sưng mặt, môi, lưỡi, khó thở. \n
- Hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc (rất hiếm nhưng nặng): nổi ban đỏ, phỏng rộp, tróc da, kèm sốt, mệt nhiều. Cần ngừng thuốc và đến bệnh viện ngay. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Levetiracetam ít tương tác với các thuốc chống động kinh khác, vì không chuyển hóa qua hệ enzyme cytochrom P450 của gan. Tuy nhiên bác sĩ vẫn cần theo dõi khi phối hợp với các thuốc như carbamazepin, phenytoin, valproat… \n
- Các thuốc gây buồn ngủ khác (thuốc an thần, thuốc ngủ, thuốc giảm đau gây nghiện, rượu, sản phẩm có cồn) có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ, chóng mặt khi dùng cùng levetiracetam. \n
- Nên thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược, vitamin mà người bệnh đang sử dụng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Người có tiền sử trầm cảm, rối loạn khí sắc, rối loạn hành vi cần được theo dõi sát khi bắt đầu hoặc tăng liều levetiracetam. \n
- Nguy cơ xuất hiện ý nghĩ tự sát hoặc hành vi tự gây hại: cần theo dõi thường xuyên, báo ngay cho bác sĩ nếu có thay đổi bất thường. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi: cần hiệu chỉnh liều và theo dõi chức năng thận định kỳ. \n
- Trong thời gian điều trị, nếu sốt, đau họng, bầm tím bất thường, chảy máu không rõ nguyên nhân hoặc ban da, cần liên hệ bác sĩ để kiểm tra công thức máu. \n
- Không tự ý chuyển đổi giữa các biệt dược levetiracetam khác nhau mà không hỏi ý kiến bác sĩ, để tránh thay đổi nồng độ thuốc trong máu. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Phụ nữ bị động kinh mang thai cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ cân bằng giữa lợi ích kiểm soát cơn co giật và nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi. \n
- Không nên tự ý ngừng thuốc vì cơn động kinh kiểm soát kém cũng gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai. \n
- Levetiracetam đi qua nhau thai và được bài tiết vào sữa mẹ. Bác sĩ sẽ cân nhắc điều chỉnh liều, thay thế thuốc khác hoặc khuyến cáo không cho con bú trong một số trường hợp. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nZokicetam 500 mg có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm khả năng tập trung, đặc biệt trong thời gian đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Vì vậy: \n-
\n
- Không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao khi mới dùng thuốc hoặc khi thấy còn triệu chứng buồn ngủ, choáng váng. \n
- Chỉ tiếp tục các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao khi đã biết rõ đáp ứng của cơ thể và được bác sĩ đồng ý. \n
Xử trí khi quên liều
\n-
\n
- Dùng ngay liều đã quên khi nhớ ra, nếu còn cách xa thời điểm dùng liều tiếp theo. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n
Xử trí khi dùng quá liều
\n-
\n
- Quá liều levetiracetam có thể gây buồn ngủ sâu, kích động, khó thở, tụt huyết áp, rối loạn ý thức, thậm chí hôn mê. \n
- Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế hoặc bệnh viện gần nhất, mang theo vỉ thuốc hoặc đơn thuốc. \n
- Điều trị quá liều chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng và có thể lọc máu (thẩm tách máu) để loại bỏ bớt thuốc khỏi cơ thể. \n
Dược lực học
\nLevetiracetam là thuốc chống động kinh có cấu trúc khác biệt, không liên quan đến các thuốc kinh điển như carbamazepin, valproat hay phenytoin. Cơ chế tác dụng chính xác chưa được hiểu hoàn toàn, tuy nhiên các nghiên cứu cho thấy thuốc: \n-
\n
- Gắn vào một protein đặc hiệu của túi synap thần kinh gọi là SV2A, có vai trò trong quá trình phóng thích các chất dẫn truyền thần kinh. \n
- Thông qua đó, levetiracetam điều hòa sự phóng thích chất dẫn truyền, làm giảm tính kích thích bất thường của tế bào thần kinh. \n
- Ít ảnh hưởng đến hoạt tính bình thường của tế bào thần kinh, do đó ít gây tác dụng an thần quá mức so với một số thuốc khác. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Levetiracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với sinh khả dụng đường uống khoảng 100%. Thức ăn có thể làm chậm một chút thời gian đạt nồng độ đỉnh nhưng không ảnh hưởng đến lượng thuốc hấp thu. \n
- Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể, gắn với protein huyết tương rất thấp (< 10%), do đó nguy cơ tương tác do cạnh tranh gắn protein thấp. \n
- Chuyển hóa: Levetiracetam chuyển hóa ít ở gan, phần lớn chuyển thành một chất chuyển hóa không hoạt tính bằng quá trình thủy phân. Không phụ thuộc vào hệ enzyme cytochrom P450, nên ít ảnh hưởng đến chuyển hóa của các thuốc khác. \n
- Thải trừ: Khoảng 66% liều uống được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải ở người lớn khỏe mạnh khoảng 6–8 giờ. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải kéo dài, cần giảm liều theo khuyến cáo. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt. \n
- Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng. \n
- Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này