Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Zokicetam 1000 (Levetiracetam) - Kiểm soát các cơn co giật
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Zokicetam 1000 (Levetiracetam) - Kiểm soát các cơn co giật

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc động kinh

Mô tả sản phẩm

Thuốc Zokicetam 1000 (Levetiracetam): Công dụng, liều dùng, cách sử dụng an toàn

\nLưu ý: Nội dung dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. \n

Giới thiệu thuốc Zokicetam 1000

\nZokicetam 1000 là thuốc điều trị động kinh chứa hoạt chất levetiracetam, thường được chỉ định trong kiểm soát các cơn co giật một phần hoặc toàn thể ở người lớn và trẻ em theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. \n

Thành phần

\nMỗi viên nén bao phim Zokicetam 1000 chứa: \n
    \n
  • Levetiracetam 1000 mg
  • \n
\n

Công dụng

\nThuốc Zokicetam 1000 giúp kiểm soát các cơn co giật, làm giảm tần suất và mức độ nặng của cơn động kinh, hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị đơn trị liệu cơn động kinh khởi phát một phần ở người lớn và thanh thiếu niên mới được chẩn đoán.
  • \n
  • Điều trị phối hợp cơn động kinh khởi phát một phần có hoặc không toàn thể hóa thứ phát ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em theo chỉ định.
  • \n
  • Có thể được dùng phối hợp trong một số thể động kinh toàn thể khác theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với levetiracetam hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Thận trọng tối đa ở bệnh nhân suy thận nặng, suy gan nặng (cần hiệu chỉnh liều).
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước, không bẻ, không nghiền, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Dùng đúng liều, đúng giờ theo chỉ định bác sĩ. \n \nLiều tham khảo thường dùng cho người lớn: \n
    \n
  • Liều khởi đầu: khoảng 500 mg x 2 lần/ngày (tương đương 1000 mg/ngày), có thể điều chỉnh tăng dần tùy đáp ứng.
  • \n
  • Liều duy trì thường trong khoảng 1000 – 3000 mg/ngày, chia 2 lần.
  • \n
\nNguyên tắc: \n
    \n
  • Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột, vì có thể làm tăng nguy cơ cơn động kinh.
  • \n
  • Khi cần giảm liều hoặc ngừng thuốc phải giảm từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Ở bệnh nhân suy thận cần điều chỉnh liều dựa vào độ lọc cầu thận.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nMột số tác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Buồn ngủ, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu.
  • \n
  • Cảm giác cáu gắt, dễ kích động, thay đổi tâm trạng.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp nhưng cần lưu ý, báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện: \n
    \n
  • Rối loạn tâm thần: trầm cảm, lo âu, kích động mạnh, ý nghĩ tự làm hại bản thân.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng nặng: phù mạch, khó thở, phát ban lan tỏa.
  • \n
  • Co giật nặng hơn hoặc xuất hiện kiểu co giật mới.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Levetiracetam ít tương tác với các thuốc chống động kinh khác, nhưng vẫn cần được bác sĩ theo dõi khi phối hợp.
  • \n
  • Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng, thảo dược đang dùng.
  • \n
  • Thận trọng với rượu, đồ uống có cồn vì có thể làm tăng buồn ngủ, chóng mặt.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Người có tiền sử trầm cảm, rối loạn khí sắc, rối loạn hành vi cần được theo dõi sát khi dùng thuốc.
  • \n
  • Nguy cơ xuất hiện ý nghĩ tự sát đã được ghi nhận với các thuốc chống động kinh, trong đó có levetiracetam.
  • \n
  • Cần giám sát chặt chẽ ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc dù đã lâu không lên cơn, chỉ ngừng khi được bác sĩ cho phép.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai bị động kinh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá cẩn thận lợi ích – nguy cơ trước khi dùng levetiracetam.
  • \n
  • Thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ; bác sĩ sẽ cân nhắc giữa việc tiếp tục cho con bú hoặc ngừng thuốc/tạm ngừng cho bú.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, giảm tập trung. Người bệnh nên: \n
    \n
  • Không lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao trong giai đoạn đầu dùng thuốc.
  • \n
  • Chỉ thực hiện khi đã biết rõ đáp ứng của cơ thể và được bác sĩ cho phép.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều

\n
    \n
  • Dùng ngay khi nhớ ra, nếu còn cách xa liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên, dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Xử trí khi dùng quá liều

\n
    \n
  • Có thể gây buồn ngủ mạnh, khó thở, suy hô hấp, tụt huyết áp, co giật.
  • \n
  • Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỉ thuốc hoặc toa thuốc.
  • \n
  • Điều trị hỗ trợ và có thể lọc máu nếu cần theo phác đồ của bệnh viện.
  • \n
\n

Dược lực học

\nLevetiracetam là thuốc chống động kinh có cơ chế khác biệt so với nhiều thuốc kinh điển. Thuốc gắn vào protein SV2A trên túi synap thần kinh, từ đó điều hòa giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh và làm giảm tính kích thích bất thường của tế bào thần kinh. Nhờ vậy, thuốc giúp ổn định hoạt động điện trong não, giảm tần suất và mức độ nặng của các cơn co giật. \n \nLevetiracetam không gắn vào các thụ thể GABA hay kênh ion điển hình như nhiều thuốc chống động kinh khác, nên ít gây tương tác thuốc và ít ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc tại gan. Điều này giúp việc phối hợp với các thuốc chống động kinh khác thuận lợi hơn. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Levetiracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, sinh khả dụng đường uống gần 100%.
  • \n
  • Phân bố: Thuốc phân bố tốt vào mô, gắn protein huyết tương rất thấp.
  • \n
  • Chuyển hóa: Chuyển hóa một phần nhỏ tại gan, không phụ thuộc vào hệ enzyme cytochrom P450, do đó nguy cơ tương tác thuốc thấp.
  • \n
  • Thải trừ: Chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Ở bệnh nhân suy thận cần hiệu chỉnh liều theo mức độ suy thận.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
  • \n
  • Tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này