

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Zelitrex 500mg (Valaciclovir) - Điều trị nhiễm virus Herpes
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Hoạt chất | Valaciclovir |
| Hàm lượng | 500mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n| Thành phần hoạt chất | \nHàm lượng | \n
|---|---|
| Valaciclovir hydrochloride ngậm nước | \nTương đương valaciclovir 500mg | \n
Dược lực học
\nCơ chế tác dụng
\n-
\n
- Valaciclovir là tiền chất ester L-valyl của aciclovir. Sau khi hấp thu, valaciclovir được chuyển hóa nhanh thành aciclovir. Trong tế bào nhiễm virus, aciclovir được hoạt hóa nhờ enzym thymidine kinase của virus, sau đó chuyển thành aciclovir triphosphat. Chất này ức chế DNA polymerase của virus và làm ngừng kéo dài chuỗi DNA virus, từ đó ức chế sự nhân lên của virus Herpes. \n
- Cơ chế hoạt hóa ưu tiên trong tế bào nhiễm virus giúp aciclovir có tính chọn lọc tương đối trên virus Herpes. Khi quá trình sao chép DNA bị chặn, tổn thương da niêm mạc có thể lành nhanh hơn, đau giảm sớm hơn và lượng virus thải ra môi trường có thể giảm nếu điều trị đúng thời điểm. \n
Phổ tác dụng
\n-
\n
- Valaciclovir có hoạt tính trên herpes simplex virus type 1 và type 2, varicella zoster virus và cytomegalovirus trong một số bối cảnh dự phòng chuyên khoa. HSV-1 thường liên quan herpes môi nhưng cũng có thể gây herpes sinh dục. HSV-2 thường liên quan herpes sinh dục. Varicella zoster virus gây thủy đậu khi nhiễm lần đầu và zona thần kinh khi tái hoạt. \n
Ý nghĩa điều trị sớm
\n-
\n
- Thuốc kháng virus đạt hiệu quả tốt nhất khi dùng sớm, đặc biệt trong vòng 24–72 giờ đầu từ khi xuất hiện triệu chứng hoặc ngay khi có dấu hiệu báo trước như ngứa, rát, châm chích, đau dọc dây thần kinh. Khi tổn thương đã đóng vảy hoàn toàn, lợi ích có thể giảm. Ở người suy giảm miễn dịch hoặc zona nguy cơ biến chứng, bác sĩ vẫn có thể chỉ định điều trị tùy tình trạng. \n
Dược động học
\nHấp thu
\nSau khi uống, valaciclovir được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa nhanh thành aciclovir. So với aciclovir đường uống, valaciclovir có sinh khả dụng tốt hơn. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng nên dùng đều đặn vào các thời điểm cố định. \nPhân bố
\nAciclovir phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch mụn nước, mô da niêm mạc và hệ thần kinh trung ương ở mức độ nhất định. Nhiễm Herpes nặng ở mắt, não hoặc ở người suy giảm miễn dịch cần đánh giá chuyên khoa và có thể cần điều trị đường tĩnh mạch. \nChuyển hóa và thải trừ
\nValaciclovir được chuyển hóa thành aciclovir và L-valin. Aciclovir được thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận. Khi chức năng thận giảm, thuốc có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ độc tính thần kinh và độc tính thận. Người bệnh cần uống đủ nước trong thời gian dùng thuốc, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch. \nCông dụng
\nZelitrex 500mg có công dụng ức chế sự nhân lên của virus Herpes nhạy cảm, giúp điều trị các đợt nhiễm herpes simplex, herpes sinh dục, herpes môi, zona thần kinh và dự phòng tái phát trong một số trường hợp. Thuốc có thể giúp giảm thời gian lành tổn thương, giảm đau, giảm mức độ lan rộng mụn nước và giảm nguy cơ lây truyền khi phối hợp biện pháp phòng ngừa phù hợp. \nChỉ định
\n-
\n
- Điều trị herpes zoster, thường gọi là zona thần kinh. \n
- Điều trị nhiễm herpes simplex ở da và niêm mạc, bao gồm herpes môi và herpes sinh dục. \n
- Điều trị đợt đầu hoặc đợt tái phát herpes sinh dục theo chỉ định. \n
- Dự phòng tái phát herpes simplex ở người có tái phát nhiều lần. \n
- Giảm nguy cơ lây truyền herpes sinh dục trong một số trường hợp khi kết hợp quan hệ tình dục an toàn. \n
- Dự phòng nhiễm cytomegalovirus ở một số người ghép tạng hoặc suy giảm miễn dịch theo phác đồ chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Người mẫn cảm với valaciclovir, aciclovir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không tự dùng cho tổn thương mắt nghi do herpes, đau mắt, đỏ mắt hoặc nhìn mờ; cần khám chuyên khoa mắt. \n
- Không tự dùng cho người suy thận nặng nếu chưa được bác sĩ chỉnh liều. \n
- Không dùng thay thế điều trị cấp cứu trong viêm não, nhiễm herpes lan tỏa hoặc nhiễm virus nặng ở người suy giảm miễn dịch. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\nUống Zelitrex 500mg với nước, theo đúng liều và thời gian bác sĩ kê. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên bắt đầu thuốc càng sớm càng tốt sau khi xuất hiện triệu chứng nghi do Herpes như ngứa rát, đau, châm chích, mụn nước hoặc đau dọc khoanh thần kinh. \n \nTrong thời gian dùng thuốc, nên uống đủ nước để giảm nguy cơ kết tinh aciclovir tại thận, đặc biệt ở người dùng liều cao, người cao tuổi hoặc người có nguy cơ mất nước. Không tự ý ngừng thuốc sớm khi tổn thương vừa giảm nếu bác sĩ đã kê đủ liệu trình. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều dùng valaciclovir phụ thuộc loại nhiễm virus, mức độ bệnh, thời điểm bắt đầu điều trị, chức năng thận, tuổi, tình trạng miễn dịch và mục tiêu điều trị hay dự phòng. Zelitrex 500mg là hàm lượng thường dùng để bác sĩ linh hoạt xây dựng phác đồ. Người bệnh cần dùng đúng đơn thuốc, không tự áp dụng liều của người khác. \n-
\n
- Herpes môi, herpes sinh dục và zona thần kinh có liều và thời gian điều trị khác nhau. \n
- Dự phòng tái phát thường dùng liều khác với điều trị đợt cấp. \n
- Người suy thận cần chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin hoặc eGFR. \n
- Người suy giảm miễn dịch có thể cần phác đồ khác và theo dõi sát hơn. \n
Khuyến cáo thực hành: Với herpes sinh dục, thuốc kháng virus không loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể. Người bệnh vẫn có thể tái phát và vẫn có nguy cơ lây truyền, đặc biệt khi có tổn thương hoạt động. Cần kết hợp bao cao su, tránh quan hệ khi có triệu chứng và trao đổi với bạn tình.
\nQuên liều
\nNếu quên một liều Zelitrex 500mg, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt ở người suy thận. \nQuá liều
\nQuá liều valaciclovir có thể gây buồn nôn, nôn, đau đầu, lú lẫn, kích động, ảo giác, co giật, suy thận cấp hoặc giảm ý thức, đặc biệt ở người suy thận hoặc mất nước. Khi nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế ngay và mang theo vỏ thuốc. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, theo dõi chức năng thận, bù dịch phù hợp và trong một số trường hợp nặng có thể cần lọc máu. \nTác dụng không mong muốn
\nThường gặp
\n-
\n
- Đau đầu. \n
- Buồn nôn, đau bụng, khó chịu tiêu hóa. \n
- Chóng mặt hoặc mệt mỏi. \n
- Nôn hoặc tiêu chảy ở một số người. \n
Ít gặp hoặc cần chú ý
\n-
\n
- Phát ban, ngứa, nổi mề đay. \n
- Tăng men gan nhẹ. \n
- Rối loạn chức năng thận, thường liên quan đến liều cao, mất nước hoặc bệnh thận nền. \n
- Lú lẫn, ảo giác, kích động, run, co giật hoặc buồn ngủ bất thường, nhất là ở người suy thận. \n
- Dị ứng nặng như phù mặt, phù môi, khó thở hoặc phát ban lan rộng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị ở người cao tuổi, người suy thận, người dùng liều cao hoặc dùng kéo dài. \n
- Uống đủ nước trong thời gian dùng thuốc, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch. \n
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc có nguy cơ độc thận. \n
- Người suy giảm miễn dịch cần được theo dõi sát vì nguy cơ bệnh nặng, lan tỏa hoặc kháng thuốc. \n
- Herpes sinh dục có thể lây truyền qua quan hệ tình dục; cần tránh quan hệ khi có tổn thương hoạt động. \n
- Không tự dùng thuốc cho zona vùng mặt, vùng mắt hoặc đau mắt vì nguy cơ biến chứng thị lực. \n
- Nếu triệu chứng không cải thiện sau liệu trình hoặc tái phát thường xuyên, cần tái khám. \n
Phụ nữ có thai
\nValaciclovir có thể được bác sĩ cân nhắc sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích vượt trội nguy cơ, đặc biệt trong một số trường hợp herpes sinh dục cần điều trị hoặc dự phòng trước sinh. Phụ nữ có thai không nên tự ý dùng thuốc. Nếu có mụn nước, loét sinh dục, đau rát hoặc nghi nhiễm herpes trong thai kỳ, cần khám sản khoa để được xử trí phù hợp. \nPhụ nữ cho con bú
\nAciclovir, chất chuyển hóa của valaciclovir, có thể bài tiết vào sữa mẹ. Việc dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú cần theo chỉ định của bác sĩ. Người mẹ cần tránh để trẻ tiếp xúc trực tiếp với tổn thương herpes đang hoạt động, đặc biệt tổn thương ở vú, môi hoặc tay. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nZelitrex 500mg có thể gây đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hoặc lú lẫn hiếm gặp. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tỉnh táo nếu xuất hiện các triệu chứng này, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người suy thận. \nTương tác thuốc chuyên sâu
\nThuốc ảnh hưởng chức năng thận
\nValaciclovir chuyển thành aciclovir và được thải trừ chủ yếu qua thận. Khi dùng cùng thuốc có nguy cơ độc thận như aminoglycosid, amphotericin B, cyclosporin, tacrolimus, thuốc cản quang iod, một số thuốc hóa trị hoặc NSAID liều cao/kéo dài, nguy cơ tổn thương thận có thể tăng. Cần theo dõi chức năng thận và bảo đảm đủ nước khi cần. \nProbenecid và cimetidin
\nProbenecid và cimetidin có thể làm giảm thải trừ aciclovir qua thận, làm tăng nồng độ thuốc trong máu. Tương tác này thường không nghiêm trọng ở người có chức năng thận bình thường nhưng cần lưu ý ở người suy thận, người cao tuổi hoặc dùng liều cao. \nMycophenolate mofetil
\nỞ người ghép tạng dùng mycophenolate mofetil, nồng độ aciclovir và chất chuyển hóa của mycophenolate có thể tăng khi dùng cùng. Nhóm người bệnh này thường có phác đồ phức tạp và cần theo dõi chuyên khoa, đặc biệt chức năng thận và dấu hiệu độc tính. \nRượu và mất nước
\nRượu không phải tương tác đặc hiệu với valaciclovir nhưng có thể làm cơ thể mất nước, làm giảm miễn dịch và ảnh hưởng phục hồi tổn thương. Người bệnh nên hạn chế rượu, nghỉ ngơi và uống đủ nước trong thời gian điều trị. \nBảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi viên đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc quá hạn sử dụng. \n
- Không chia sẻ thuốc cho người khác dù có triệu chứng tương tự. \n
Theo dõi điều trị
\nTrong quá trình dùng Zelitrex 500mg, người bệnh cần theo dõi mức độ đau, số lượng mụn nước, tốc độ lành tổn thương, tình trạng sốt, đau dây thần kinh, triệu chứng tiết niệu và dấu hiệu tác dụng phụ. Với zona thần kinh, cần theo dõi đau kéo dài sau khi tổn thương da lành vì có thể là đau thần kinh sau zona, đặc biệt ở người lớn tuổi. \n \nNgười suy thận, người cao tuổi, người dùng liều cao hoặc đang dùng thuốc độc thận có thể cần xét nghiệm creatinin, eGFR và đánh giá tình trạng nước trong cơ thể. Nếu xuất hiện tiểu ít, lú lẫn, ảo giác, co giật hoặc mệt lả, cần ngừng tự dùng thuốc và đi khám ngay. \n \nVới herpes sinh dục tái phát, người bệnh nên ghi lại tần suất tái phát, yếu tố khởi phát, thời điểm bắt đầu thuốc và thời gian lành tổn thương. Nếu tái phát nhiều lần mỗi năm, bác sĩ có thể cân nhắc phác đồ dự phòng kéo dài và tư vấn giảm nguy cơ lây truyền. \nCâu hỏi thường gặp
\nZelitrex 500mg có phải kháng sinh không?
\nKhông. Zelitrex 500mg là thuốc kháng virus, không phải kháng sinh. Thuốc tác dụng trên một số virus Herpes nhạy cảm và không điều trị nhiễm khuẩn thông thường. \nDùng thuốc khi herpes đã đóng vảy còn hiệu quả không?
\nHiệu quả tốt nhất khi dùng sớm ngay từ khi có dấu hiệu báo trước hoặc khi mụn nước mới xuất hiện. Khi tổn thương đã đóng vảy, lợi ích có thể giảm, nhưng người suy giảm miễn dịch hoặc bệnh nặng vẫn cần bác sĩ đánh giá. \nZelitrex có chữa khỏi hoàn toàn herpes sinh dục không?
\nKhông. Thuốc giúp kiểm soát đợt bùng phát và có thể giảm tái phát hoặc giảm lây truyền khi dùng dự phòng theo chỉ định, nhưng virus vẫn có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. \nCó cần uống nhiều nước khi dùng Zelitrex không?
\nNên uống đủ nước, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc có nguy cơ suy thận, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch. Uống đủ nước giúp giảm nguy cơ ảnh hưởng đến thận.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này