

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Xerdoxo 20mg (Rivaroxaban) - Trị huyết khối
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Rivaroxaban 20mg. \n
Thành phần tá dược có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và lô sản xuất. Vui lòng xem tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.
\n \nVai trò của hoạt chất Rivaroxaban
\nRivaroxaban là chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa tự do và yếu tố Xa trong phức hợp prothrombinase. Ức chế yếu tố Xa làm giảm chuyển prothrombin thành thrombin, từ đó giảm hình thành fibrin và giảm khả năng hình thành cục máu đông. Do tác động trực tiếp, thuốc có khởi phát tác dụng nhanh và đáp ứng dự đoán được hơn so với một số thuốc chống đông truyền thống, nhưng nguy cơ chảy máu vẫn là điểm then chốt cần quản lý. \n \nLiều rivaroxaban phụ thuộc chỉ định và chức năng thận. Hàm lượng 20mg thường được sử dụng trong một số phác đồ duy trì, đặc biệt trong giảm nguy cơ đột quỵ ở rung nhĩ không do bệnh van tim hoặc điều trị/dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch (tùy giai đoạn). Người bệnh tuyệt đối không tự chuyển liều giữa các hàm lượng nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn. \nCông dụng
\n-
\n
- Chống đông, giảm nguy cơ hình thành và phát triển huyết khối trong các chỉ định phù hợp. \n
- Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở rung nhĩ không do bệnh van tim (theo phác đồ). \n
- Điều trị và dự phòng tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu/thuyên tắc phổi theo chỉ định. \n
Chỉ định
\nRivaroxaban được chỉ định trong các tình huống chống đông phổ biến sau (tùy sản phẩm và phác đồ): \n-
\n
- Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người rung nhĩ không do bệnh van tim. \n
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi, đồng thời dự phòng tái phát. \n
- Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật chỉnh hình chọn lọc ở một số trường hợp (tùy chỉ định). \n
- Một số chỉ định phối hợp trong bệnh tim mạch theo hướng dẫn chuyên môn (tùy phác đồ). \n
Chỉ định cụ thể cần đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng và chỉ định của bác sĩ điều trị.
\n \nĐối tượng cần thận trọng đặc biệt
\nNgười có nguy cơ chảy máu cao
\nNguy cơ chảy máu tăng ở người có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày tá tràng, xuất huyết nội sọ, giảm tiểu cầu, bệnh lý ác tính, huyết áp cao không kiểm soát hoặc người đang dùng đồng thời thuốc ảnh hưởng cầm máu. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ, đồng thời có thể áp dụng biện pháp giảm nguy cơ như điều trị loét dạ dày, tối ưu kiểm soát huyết áp, hoặc rà soát thuốc phối hợp. \nNgười suy thận
\nMột phần rivaroxaban được thải trừ qua thận. Khi suy thận, phơi nhiễm thuốc có thể tăng, làm tăng nguy cơ chảy máu. Người bệnh cần đánh giá chức năng thận trước khi điều trị và theo dõi định kỳ; liều có thể cần điều chỉnh tùy chỉ định và mức lọc cầu thận. \nNgười suy gan
\nBệnh gan có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết do giảm tổng hợp yếu tố đông máu và làm thay đổi chuyển hóa thuốc. Người có bệnh gan kèm rối loạn đông máu hoặc suy gan mức độ vừa đến nặng cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi dùng. \nNgười cao tuổi và người dễ té ngã
\nỞ người cao tuổi, nguy cơ chảy máu và nguy cơ té ngã thường cao hơn. Chấn thương đầu khi đang dùng thuốc chống đông là tình huống cần cảnh giác. Người bệnh nên phòng tránh ngã, kiểm tra môi trường sống, và đi khám sớm nếu có đau đầu bất thường, nôn, lú lẫn hoặc yếu liệt sau chấn thương. \nNgười dùng nhiều thuốc hoặc có bệnh kèm
\nNgười bệnh tim mạch thường dùng nhiều thuốc: thuốc hạ áp, statin, thuốc đái tháo đường, thuốc dạ dày… Việc phối hợp có thể ảnh hưởng nguy cơ chảy máu hoặc nồng độ rivaroxaban. Người bệnh nên mang danh sách thuốc khi đi khám và hỏi ý kiến dược sĩ trước khi tự mua thuốc không kê đơn. \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đang chảy máu có ý nghĩa lâm sàng hoặc tình trạng nguy cơ xuất huyết cao không kiểm soát. \n
- Bệnh gan kèm rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ chảy máu (cần đánh giá theo hướng dẫn sản phẩm). \n
- Phối hợp với thuốc chống đông khác, trừ khi có chỉ định chuyển đổi và được theo dõi. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng phụ thuộc chỉ định và chức năng thận. Thông tin dưới đây nhằm giúp hiểu nguyên tắc và các điểm an toàn, không thay thế chỉ định cá thể hóa của bác sĩ.
\n \nNguyên tắc dùng thuốc
\n-
\n
- Dùng đường uống, uống đúng giờ mỗi ngày. \n
- Với một số phác đồ/ hàm lượng, thuốc cần dùng cùng thức ăn để tăng hấp thu; người bệnh nên tuân thủ hướng dẫn sản phẩm và bác sĩ. \n
- Không tự ý ngừng thuốc. Nếu cần làm thủ thuật hoặc phẫu thuật, phải báo bác sĩ để có kế hoạch ngừng tạm thời và dùng lại. \n
- Không tự ý thay đổi liều hoặc đổi hàm lượng khi chưa có hướng dẫn. \n
Vì sao thời điểm dùng thuốc quan trọng?
\nVới thuốc chống đông, “khoảng trống chống đông” do quên liều có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối, đặc biệt ở người rung nhĩ hoặc mới bị huyết khối tĩnh mạch. Ngược lại, uống bù không đúng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Vì vậy, người bệnh nên dùng thuốc đều đặn, đặt nhắc giờ và có kế hoạch dự phòng khi đi xa. \nQuên liều và xử trí
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra theo hướng dẫn trong tờ hướng dẫn sử dụng hoặc theo tư vấn của bác sĩ. \n
- Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, dùng liều kế tiếp đúng lịch và không tự ý gấp đôi liều để bù. \n
- Nếu quên liều nhiều lần, cần trao đổi bác sĩ để đánh giá lại khả năng tuân thủ và tối ưu phác đồ. \n
Quá liều và xử trí
\nQuá liều làm tăng nguy cơ chảy máu. Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có dấu hiệu chảy máu nhiều, choáng váng, ngất, phân đen, nôn ra máu, tiểu máu hoặc đau đầu dữ dội bất thường, cần đến cơ sở y tế ngay. Xử trí phụ thuộc mức độ chảy máu và đánh giá lâm sàng, có thể bao gồm điều trị hỗ trợ và các biện pháp chuyên khoa. \nDấu hiệu chảy máu cần nhận biết sớm
\n-
\n
- Chảy máu cam kéo dài, chảy máu chân răng nhiều hoặc tái diễn. \n
- Bầm tím lan rộng, xuất hiện tự nhiên hoặc tăng nhanh. \n
- Tiểu máu, nước tiểu đỏ hoặc nâu sẫm. \n
- Phân đen như hắc ín, đi ngoài ra máu hoặc nôn ra máu. \n
- Đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó, nhìn mờ, lú lẫn (nghi ngờ xuất huyết nội sọ). \n
- Chảy máu kéo dài sau va chạm hoặc sau thủ thuật nha khoa. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTác dụng không mong muốn quan trọng nhất của rivaroxaban là chảy máu. Mức độ phụ thuộc liều, chỉ định, bệnh kèm và tương tác thuốc. Một số người có thể gặp thiếu máu do mất máu vi thể hoặc rõ rệt. \nTác dụng không mong muốn thường gặp
\n-
\n
- Chảy máu nhẹ: chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím. \n
- Thiếu máu (mệt, xanh xao), đôi khi liên quan xuất huyết tiêu hóa kín đáo. \n
- Khó chịu tiêu hóa nhẹ ở một số người. \n
Tác dụng không mong muốn cần lưu ý
\n-
\n
- Xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết niệu, xuất huyết nội sọ (hiếm nhưng nghiêm trọng). \n
- Phản ứng quá mẫn (hiếm). \n
- Bất thường chức năng gan ở một số trường hợp. \n
Tương tác thuốc
\nMột số tương tác quan trọng cần lưu ý vì có thể tăng nguy cơ chảy máu hoặc làm thay đổi nồng độ thuốc: \n-
\n
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu và các thuốc ảnh hưởng cầm máu: có thể tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp. \n
- Thuốc chống viêm không steroid: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt ở người có tiền sử loét. \n
- Thuốc ảnh hưởng chuyển hóa/vận chuyển: có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ rivaroxaban. \n
- Thảo dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe có tác dụng “hoạt huyết”: cần thận trọng, hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng. \n
Lưu ý khi làm thủ thuật, phẫu thuật và xử trí chấn thương
\nTrước khi nhổ răng, nội soi can thiệp, tiểu phẫu hoặc phẫu thuật, người bệnh cần thông báo đang dùng rivaroxaban. Bác sĩ sẽ lên kế hoạch ngừng thuốc tạm thời tùy nguy cơ chảy máu và nguy cơ huyết khối, cũng như thời điểm dùng lại sau thủ thuật. Người bệnh tuyệt đối không tự ngừng thuốc trước thủ thuật nếu chưa được hướng dẫn. \n \nNếu bị ngã hoặc chấn thương đầu khi đang dùng thuốc chống đông, cần theo dõi sát và đi khám sớm nếu có đau đầu bất thường, buồn nôn, lú lẫn, nhìn mờ hoặc yếu liệt. Xuất huyết nội sọ có thể diễn tiến kín đáo nhưng nguy hiểm. \nChiến lược giảm nguy cơ chảy máu trong thực hành
\n-
\n
- Rà soát thuốc phối hợp làm tăng chảy máu; tránh tự ý dùng thuốc chống viêm không steroid. \n
- Kiểm soát tốt huyết áp để giảm nguy cơ xuất huyết não. \n
- Điều trị và dự phòng loét dạ dày tá tràng nếu có nguy cơ. \n
- Hạn chế rượu bia quá mức; phòng tránh chấn thương. \n
- Theo dõi định kỳ chức năng thận – gan và công thức máu theo lịch hẹn. \n
Bảng theo dõi gợi ý cho người bệnh
\n| Nội dung theo dõi | \nTần suất gợi ý | \nĐiều cần ghi nhận | \nKhi nào cần đi khám | \n
|---|---|---|---|
| Dấu hiệu chảy máu | \nHằng ngày | \nChảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím, phân đen, tiểu máu | \nChảy máu nhiều, phân đen, nôn ra máu, tiểu máu rõ | \n
| Triệu chứng thần kinh | \nHằng ngày | \nĐau đầu bất thường, chóng mặt, yếu liệt, nói khó | \nĐau đầu dữ dội, yếu liệt, rối loạn ý thức | \n
| Xét nghiệm theo hẹn | \nTheo chỉ định | \nChức năng thận, gan, công thức máu | \nBất thường xét nghiệm hoặc triệu chứng mới xuất hiện | \n
Dược lực học
\nRivaroxaban ức chế trực tiếp yếu tố Xa, làm giảm tạo thrombin và giảm tạo fibrin. Yếu tố Xa là điểm hội tụ của cả con đường nội sinh và ngoại sinh của hệ thống đông máu. Khi yếu tố Xa bị ức chế, khả năng khuếch đại tạo thrombin giảm rõ rệt, từ đó giảm hình thành cục máu đông. Cơ chế này hiệu quả trong phòng và điều trị huyết khối nhưng đi kèm nguy cơ xuất huyết, nhất là khi phối hợp thuốc ảnh hưởng cầm máu hoặc khi suy thận – gan. \n \nTrong thực hành, rivaroxaban thường không cần theo dõi xét nghiệm đông máu thường quy. Tuy nhiên, các yếu tố lâm sàng như tuổi cao, bệnh thận mạn tính, tiền sử xuất huyết tiêu hóa, huyết áp không kiểm soát và tương tác thuốc là các “điểm nóng” cần kiểm soát để tối ưu an toàn. \nDược động học
\nRivaroxaban hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh sau khi uống. Mức hấp thu có thể phụ thuộc liều và việc dùng cùng thức ăn theo khuyến cáo. Thuốc gắn kết protein huyết tương cao, chuyển hóa một phần tại gan và thải trừ qua cả thận và gan. \n \nSuy thận làm tăng phơi nhiễm thuốc và tăng nguy cơ chảy máu; bệnh gan kèm rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ xuất huyết và có thể thay đổi chuyển hóa. Bác sĩ thường đánh giá creatinin và ước tính mức lọc cầu thận trước khi khởi trị và theo dõi định kỳ, nhất là ở người cao tuổi hoặc khi có biến cố mất nước, nhiễm trùng nặng hoặc thay đổi thuốc kèm. \nCâu hỏi thường gặp về Xerdoxo 20 mg
\nUống Xerdoxo 20 mg có cần xét nghiệm INR định kỳ không?
\nRivaroxaban thường không cần theo dõi INR định kỳ như warfarin. Tuy vậy, người bệnh vẫn cần theo dõi chức năng thận – gan, công thức máu theo lịch hẹn và chú ý dấu hiệu chảy máu. \nVì sao không được tự ý ngừng thuốc?
\nNgừng thuốc chống đông đột ngột có thể làm tăng nguy cơ huyết khối, đặc biệt ở rung nhĩ hoặc sau huyết khối tĩnh mạch gần đây. Nếu cần ngừng do thủ thuật hoặc chảy máu, phải có kế hoạch với bác sĩ để cân bằng nguy cơ. \nCó thể dùng thuốc giảm đau nào khi đang dùng rivaroxaban?
\nMột số thuốc giảm đau có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt thuốc chống viêm không steroid. Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi tự mua thuốc giảm đau hoặc thuốc cảm cúm. \nNếu bị chảy máu chân răng hoặc bầm tím thì có nguy hiểm không?
\nChảy máu nhẹ và bầm tím có thể gặp khi dùng thuốc chống đông. Tuy nhiên, nếu chảy máu kéo dài, bầm tím lan rộng, hoặc có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa/tiểu máu, cần đi khám để đánh giá. \nLưu ý khi chuyển đổi giữa các thuốc chống đông
\nTrong thực hành, người bệnh có thể cần chuyển đổi giữa rivaroxaban và các thuốc chống đông khác như heparin, thuốc kháng vitamin K hoặc DOAC khác. Việc chuyển đổi phải được lập kế hoạch để tránh khoảng trống chống đông (tăng nguy cơ huyết khối) hoặc chồng lấp chống đông (tăng nguy cơ chảy máu). Người bệnh không nên tự ý đổi thuốc, tự dùng chồng lấp hoặc tự thay đổi thời điểm dùng. Hãy tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về thời điểm liều cuối của thuốc cũ, thời điểm liều đầu của thuốc mới, cũng như xét nghiệm cần theo dõi nếu có. \n \nNếu chuyển từ thuốc kháng vitamin K sang rivaroxaban, bác sĩ thường cân nhắc thời điểm bắt đầu dựa trên mức độ chống đông còn lại và nguy cơ chảy máu. Nếu chuyển từ thuốc tiêm sang thuốc uống hoặc ngược lại, thời điểm liều được sắp xếp để đảm bảo hiệu lực liên tục. Trong mọi trường hợp, người bệnh nên báo ngay nếu có dấu hiệu chảy máu, bầm tím lan rộng hoặc triệu chứng nghi ngờ huyết khối tái phát như đau, sưng một bên chân hoặc khó thở đột ngột. \nKế hoạch dùng thuốc quanh thủ thuật và phẫu thuật
\nNhiều người bệnh lo lắng khi phải nhổ răng, nội soi can thiệp hoặc phẫu thuật trong khi đang dùng thuốc chống đông. Nguyên tắc chung là không tự ý ngừng thuốc. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ chảy máu của thủ thuật, nguy cơ huyết khối nền, chức năng thận và các thuốc kèm để quyết định thời gian ngừng tạm thời (nếu cần) và thời điểm dùng lại. \n \nTrong giai đoạn ngừng thuốc tạm thời, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ lịch hẹn và hướng dẫn. Nếu có chảy máu sau thủ thuật, hãy liên hệ cơ sở y tế. Nếu có dấu hiệu huyết khối như sưng đau chân hoặc khó thở, cần đi khám ngay. \nNhững tình huống nên báo bác sĩ ngay khi đang dùng rivaroxaban
\n-
\n
- Chảy máu kéo dài hơn bình thường, chảy máu cam tái diễn hoặc chảy máu chân răng nhiều. \n
- Phân đen, nôn ra máu, tiểu máu hoặc đau bụng dữ dội. \n
- Đau đầu dữ dội, nhìn mờ, nói khó, yếu liệt hoặc lú lẫn. \n
- Ngã hoặc chấn thương đầu, dù ban đầu chưa thấy triệu chứng rõ. \n
- Chuẩn bị dùng thuốc mới, kháng sinh, thuốc giảm đau hoặc sản phẩm thảo dược. \n
Hướng dẫn cho người bệnh dùng nhiều thuốc
\nNgười rung nhĩ, bệnh mạch vành hoặc huyết khối tĩnh mạch thường kèm nhiều bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường tuýp 2, rối loạn lipid máu, bệnh thận mạn tính. Việc dùng nhiều thuốc làm tăng nguy cơ tương tác và giảm tuân thủ. Người bệnh nên: \n-
\n
- Giữ một danh sách thuốc cập nhật, mang theo khi tái khám hoặc khi đến cấp cứu. \n
- Không tự ý thêm thuốc chống viêm không steroid hoặc thuốc cảm cúm không rõ thành phần. \n
- Hỏi dược sĩ trước khi dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe có tác dụng “hoạt huyết”. \n
- Đặt nhắc giờ dùng thuốc và dùng vào thời điểm cố định mỗi ngày. \n
Bảng kiểm an toàn hằng ngày
\nBảng kiểm dưới đây giúp người bệnh tự rà soát nhanh nguy cơ và phát hiện sớm biến cố (mang tính tham khảo): \n| Câu hỏi tự kiểm | \nCó/Không | \nHành động gợi ý | \n
|---|---|---|
| Hôm nay có chảy máu cam/chảy máu chân răng bất thường không? | \n\n | Nếu kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần, liên hệ bác sĩ. | \n
| Có phân đen, nôn ra máu, tiểu máu hoặc bầm tím lan rộng không? | \n\n | Đi khám ngay nếu có. | \n
| Có đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó hoặc nhìn mờ không? | \n\n | Đi cấp cứu ngay. | \n
| Có quên liều hoặc uống sai giờ không? | \n\n | Tham khảo hướng dẫn xử trí quên liều, không tự ý uống bù gấp đôi. | \n
| Có dùng thêm thuốc giảm đau/chống viêm hoặc sản phẩm thảo dược mới không? | \n\n | Trao đổi dược sĩ/bác sĩ để rà soát tương tác. | \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. \n
- Để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến chất. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này