Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Winda 20g (Adapalene; Benzoyl Peroxide) - Trị mụn trứng cá
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Winda 20g (Adapalene; Benzoyl Peroxide) - Trị mụn trứng cá

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc dùng ngoài
Quy cáchHộp 1 tuýp 20g
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 1 tuýp 20g
Số đăng kýVD-35737-22
Nhà sản xuấtBình Thuận
Dạng bào chếGel bôi da
Hàm lượng25mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Adapalene 1 mg.
  • \n
  • Benzoyl Peroxide 25 mg (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide).
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ điều trị mụn trứng cá thể có nhân, sẩn và mụn mủ.
  • \n
  • Giúp giảm viêm đỏ quanh tổn thương mụn.
  • \n
  • Hạn chế hình thành nhân mụn mới, hỗ trợ làm thông thoáng lỗ chân lông.
  • \n
  • Giảm lượng vi khuẩn gây mụn Cutibacterium acnes trên bề mặt da nhờ tác dụng của benzoyl peroxide.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Mụn trứng cá thông thường mức độ nhẹ đến trung bình tại mặt, ngực, lưng.
  • \n
  • Mụn có nhân đầu trắng, đầu đen, kèm sẩn và mụn mủ nông.
  • \n
  • Trường hợp đã từng dùng riêng lẻ adapalene hoặc benzoyl peroxide nhưng đáp ứng chưa tốt, cần phối hợp hai hoạt chất trong cùng một chế phẩm.
  • \n
\n

Cơ chế tác dụng – Dược lực học

\n

Adapalene

\n
    \n
  • Gắn chọn lọc vào các thụ thể retinoic acid trong nhân tế bào của tế bào sừng.
  • \n
  • Điều hòa quá trình tăng sinh và biệt hóa tế bào sừng tại cổ nang lông, từ đó giảm hình thành nhân mụn và làm lỗ chân lông thông thoáng.
  • \n
  • Có tác dụng kháng viêm thông qua ức chế đáp ứng viêm trung gian tế bào, giảm các chất trung gian gây viêm như prostaglandin.
  • \n
\nSo với retinoid thế hệ cũ, adapalene có xu hướng ổn định với ánh sáng hơn và ít thấm vào tuần hoàn toàn thân, vì vậy thường dung nạp tốt hơn trên da. \n

Benzoyl Peroxide

\nBenzoyl peroxide là chất oxy hóa mạnh với các tác dụng: \n
    \n
  • Giải phóng gốc oxy tự do, có khả năng diệt vi khuẩn gây mụn Cutibacterium acnes tại nang lông tuyến bã.
  • \n
  • Có tính sừng bong nhẹ, giúp loại bỏ tế bào sừng già, đồng thời hỗ trợ làm sạch nhân mụn.
  • \n
  • Giảm hình thành bã nhờn, góp phần cải thiện môi trường sống của vi khuẩn gây mụn.
  • \n
\n

Ưu điểm của phối hợp adapalene và benzoyl peroxide trong Winda

\nKhi kết hợp trong cùng một chế phẩm: \n
    \n
  • Adapalene tác động vào căn nguyên tăng sừng ở cổ nang lông, ngăn hình thành nhân mụn mới.
  • \n
  • Benzoyl peroxide giảm mật độ vi khuẩn và tình trạng viêm tại nang lông.
  • \n
  • Sự phối hợp giúp cải thiện mụn toàn diện hơn, đồng thời hạn chế được tình trạng kháng thuốc so với sử dụng kháng sinh bôi.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sau khi bôi lớp mỏng lên da lành, lượng adapalene hấp thu toàn thân rất thấp. Nồng độ adapalene trong huyết tương thường dưới ngưỡng định lượng. Benzoyl peroxide chủ yếu chuyển thành acid benzoic tại da rồi hấp thu với lượng nhỏ.
  • \n
  • Phân bố: Phần lớn hoạt chất lưu lại tại lớp sừng và quanh nang lông, nơi xuất hiện tổn thương mụn.
  • \n
  • Chuyển hóa: Acid benzoic hấp thu được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo liên hợp với glycin thành acid hippuric.
  • \n
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa thải trừ qua nước tiểu. Do hấp thu toàn thân thấp nên nguy cơ tác dụng toàn thân của Winda được đánh giá là rất thấp khi dùng đúng cách.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ thường dưới 30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Đậy kín nắp tuýp sau khi dùng, tránh để miệng tuýp chạm vào da hoặc tay để hạn chế nhiễm bẩn.
  • \n
  • Không để thuốc trong ngăn đá tủ lạnh hoặc nơi có độ ẩm cao như phòng tắm.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Cách dùng và liều dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Rửa tay sạch trước khi bôi thuốc.
  • \n
  • Làm sạch vùng da bị mụn bằng sữa rửa mặt dịu nhẹ, lau khô nhẹ nhàng.
  • \n
  • Lấy một lượng gel vừa đủ, thoa lớp mỏng lên toàn bộ vùng da có mụn, không chỉ bôi lên từng nốt mụn đơn lẻ.
  • \n
  • Tránh bôi lên vùng da nhạy cảm như mắt, môi, niêm mạc mũi, vùng da tổn thương, trầy xước hoặc cháy nắng.
  • \n
  • Rửa tay lại sau khi bôi.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo cho người lớn và thanh thiếu niên: \n
    \n
  • Thường bôi 1 lần mỗi ngày vào buổi tối, theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Tùy khả năng dung nạp, bác sĩ có thể yêu cầu dùng cách ngày trong vài tuần đầu để da quen dần, sau đó tăng tần suất lên mỗi ngày.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc mẫn cảm với adapalene, benzoyl peroxide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Trẻ nhỏ dưới độ tuổi được nhà sản xuất khuyến cáo (thường dưới 12 tuổi), nếu chưa có chỉ định rõ ràng của bác sĩ.
  • \n
  • Da đang có vết thương hở, bỏng, eczema nặng hoặc bệnh lý da khác tại vị trí dự định bôi thuốc.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Cảm giác bỏng rát nhẹ hoặc châm chích tại chỗ bôi.
  • \n
  • Da khô, bong vảy nhẹ, đỏ da.
  • \n
  • Cảm giác căng da hoặc ngứa.
  • \n
\nNhững biểu hiện này thường ở mức độ nhẹ đến trung bình và giảm dần khi da quen thuốc. Nếu kích ứng mạnh, da đỏ rát nhiều, phỏng nước hoặc đau, cần: \n
    \n
  • Ngưng dùng thuốc tạm thời 1–2 ngày hoặc giảm tần suất bôi theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Dùng kèm kem dưỡng ẩm phù hợp cho da mụn, không chứa dầu khoáng nặng.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và tia cực tím trong quá trình dùng thuốc. Cần dùng kem chống nắng phù hợp cho da mụn và che chắn khi ra ngoài.
  • \n
  • Không sử dụng đồng thời trên cùng một vùng da các sản phẩm có tính gây kích ứng mạnh khác như cồn, mỹ phẩm chứa acid nồng độ cao, xà phòng tẩy mạnh, tẩy tế bào chết dạng hạt thô… nếu không có chỉ định.
  • \n
  • Khi mới dùng, tình trạng mụn đôi khi có thể bùng phát nhẹ trong vài tuần đầu do tác dụng đẩy nhân mụn; đây là đáp ứng thường gặp. Người bệnh cần được tư vấn trước để tránh lo lắng và tự ý ngừng thuốc.
  • \n
  • Nếu có tiền sử dị ứng với các retinoid khác hoặc benzoyl peroxide, cần thông báo với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Cẩn trọng khi phối hợp với các thuốc bôi trị mụn khác có chứa retinoid, acid salicylic, acid glycolic hoặc kháng sinh bôi vì có thể làm tăng kích ứng.
  • \n
  • Các sản phẩm dưỡng da có chứa cồn, hương liệu mạnh hoặc chất làm se da có thể khiến da khô, rát hơn khi dùng chung với Winda.
  • \n
  • Nếu đang điều trị mụn toàn thân bằng isotretinoin, cần được bác sĩ da liễu xem xét trước khi kết hợp Winda để tránh tăng kích ứng.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú

\nPhụ nữ mang thai: \n
    \n
  • Do adapalene thuộc nhóm retinoid, dù hấp thu toàn thân khi bôi ngoài da rất thấp, nhưng nguyên tắc chung là hạn chế sử dụng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, trừ khi bác sĩ đánh giá cần thiết.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Có thể cân nhắc dùng nếu lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ, nhưng không bôi thuốc lên vùng ngực để tránh trẻ vô tình nuốt phải.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Winda dùng ngoài da, hấp thu toàn thân rất ít nên hầu như không ảnh hưởng đến khả năng lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao.
  • \n
\n

Quá liều và cách xử trí

\nQuá liều tại chỗ: Bôi thuốc với lớp quá dày hoặc tăng tần suất nhiều lần so với hướng dẫn không giúp mụn hết nhanh hơn mà còn làm tăng nguy cơ kích ứng, đỏ rát, bong tróc da mạnh. Khi đó cần: \n
    \n
  • Ngừng thuốc, rửa sạch vùng bôi bằng nước mát.
  • \n
  • Dùng kem dưỡng ẩm dịu nhẹ và liên hệ bác sĩ để được tư vấn.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này