Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Wiacid 600/200/245-  Điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Wiacid 600/200/245- Điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng Virus

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nEfavirenz 600mg \n \nEmtricitabin 200mg \n \nTenofovir disoproxil 245mg (tương đương Tenofovir disoproxil fumarat 300mg) \n

Chỉ định

\nWiacid được chỉ định trong điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người. Thuốc được sử dụng như một phần của phác đồ điều trị kháng virus kết hợp nhằm kiểm soát sự nhân lên của virus trong cơ thể. \n \nCác chỉ định thường gặp gồm: \n
    \n
  • Điều trị nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch ở người ở người trưởng thành.
  • \n
  • Điều trị cho thanh thiếu niên có cân nặng phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Duy trì kiểm soát tải lượng virus trong máu ở người bệnh đã được chẩn đoán nhiễm virus gây suy giảm miễn dịch.
  • \n
  • Hỗ trợ phục hồi chức năng miễn dịch và giảm nguy cơ tiến triển sang hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải.
  • \n
\n

Công dụng

\nSự phối hợp ba hoạt chất Efavirenz, Emtricitabin và Tenofovir disoproxil mang lại hiệu quả ức chế virus mạnh mẽ nhờ tác động vào nhiều giai đoạn khác nhau trong quá trình sao chép của virus. \n \nEfavirenz là thuốc ức chế enzym sao chép ngược không nucleosid. Hoạt chất này gắn trực tiếp vào enzym sao chép ngược của virus và làm thay đổi cấu trúc của enzym, từ đó ngăn cản quá trình sao chép vật liệu di truyền của virus. \n \nEmtricitabin và Tenofovir disoproxil là các thuốc ức chế enzym sao chép ngược dạng nucleosid hoặc nucleotid. Khi được phosphoryl hóa trong tế bào, chúng cạnh tranh với các nucleotid tự nhiên và chèn vào chuỗi acid nucleic của virus, làm kết thúc chuỗi và ngăn chặn quá trình nhân lên của virus. \n \nNhờ cơ chế phối hợp này, Wiacid giúp giảm nhanh tải lượng virus trong máu, cải thiện số lượng tế bào miễn dịch và giảm nguy cơ xuất hiện các bệnh nhiễm trùng cơ hội. \n

Dược lực học

\nDược lực học của Wiacid là kết quả của sự kết hợp ba hoạt chất kháng virus có cơ chế tác dụng khác nhau nhưng bổ sung cho nhau trong việc ức chế virus gây suy giảm miễn dịch ở người. \n \nEfavirenz thuộc nhóm thuốc ức chế enzym sao chép ngược không nucleosid. Hoạt chất này gắn vào vị trí đặc hiệu của enzym sao chép ngược, gây biến đổi cấu trúc không gian của enzym và làm mất hoạt tính xúc tác của enzym. Nhờ đó, quá trình chuyển đổi RNA của virus thành DNA bị ngăn chặn, làm gián đoạn chu trình nhân lên của virus. \n \nEmtricitabin là chất tương tự nucleosid của cytidin. Sau khi được phosphoryl hóa trong tế bào, emtricitabin triphosphat sẽ cạnh tranh với deoxycytidin triphosphat tự nhiên để gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp của virus. Khi được gắn vào chuỗi, nó gây kết thúc chuỗi DNA sớm, ngăn cản sự kéo dài của chuỗi DNA virus. \n \nTenofovir disoproxil là tiền chất của tenofovir, một chất tương tự nucleotid của adenosin monophosphat. Sau khi vào cơ thể, tenofovir disoproxil được chuyển hóa thành tenofovir và tiếp tục phosphoryl hóa thành tenofovir diphosphat. Dạng hoạt động này cạnh tranh với deoxyadenosin triphosphat tự nhiên và gây kết thúc chuỗi DNA của virus. \n \nSự phối hợp của ba hoạt chất trong cùng một viên thuốc giúp tạo ra hiệu quả ức chế virus mạnh mẽ, giảm nguy cơ xuất hiện chủng virus kháng thuốc và duy trì hiệu quả điều trị lâu dài. \n

Dược động học

\nEfavirenz được hấp thu tốt qua đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau vài giờ. Thuốc có khả năng gắn kết mạnh với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450. \n \nThời gian bán thải của efavirenz tương đối dài, cho phép sử dụng thuốc một lần mỗi ngày. Thuốc được thải trừ qua phân và nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. \n \nEmtricitabin hấp thu nhanh sau khi uống, sinh khả dụng đường uống cao. Thuốc phân bố rộng trong các mô của cơ thể, bao gồm cả dịch não tủy. Emtricitabin được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa. \n \nTenofovir disoproxil sau khi uống được thủy phân nhanh thành tenofovir. Hoạt chất này phân bố rộng trong cơ thể và được đào thải chủ yếu qua thận bằng cơ chế lọc cầu thận và bài tiết chủ động qua ống thận. \n \nSự kết hợp ba hoạt chất với đặc điểm dược động học phù hợp cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày, góp phần nâng cao khả năng tuân thủ điều trị cho người bệnh. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát. \n \nNhiệt độ bảo quản dưới 30°C. \n \nTránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n \nĐể thuốc xa tầm tay trẻ em. \n

Liều dùng và cách dùng

\nWiacid được sử dụng theo đường uống. \n \nLiều dùng thông thường cho người trưởng thành là một viên mỗi ngày, uống vào buổi tối trước khi đi ngủ hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Việc uống thuốc vào buổi tối có thể giúp giảm một số tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương. \n \nThuốc nên được uống khi bụng đói để tăng khả năng dung nạp. Người bệnh cần nuốt nguyên viên với nước, không nghiền hoặc nhai viên thuốc. \n \nViệc sử dụng thuốc phải được duy trì đều đặn mỗi ngày. Không tự ý ngừng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTrong quá trình sử dụng Wiacid, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Mức độ và tần suất có thể khác nhau tùy từng cá thể. \n
    \n
  • Chóng mặt
  • \n
  • Mất ngủ
  • \n
  • Đau đầu
  • \n
  • Phát ban da
  • \n
  • Buồn nôn
  • \n
  • Mệt mỏi
  • \n
\nTrong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc có thể gây rối loạn chức năng gan, rối loạn tâm thần hoặc giảm mật độ xương. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường trong quá trình điều trị. \n

Chống chỉ định

\nKhông sử dụng Wiacid trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan nặng.
  • \n
  • Phụ nữ đang mang thai nếu không có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\nCần thận trọng khi sử dụng thuốc ở người có bệnh gan, bệnh thận hoặc có tiền sử rối loạn tâm thần. Việc theo dõi chức năng gan và thận định kỳ là cần thiết trong quá trình điều trị. \n \nNgười bệnh cần được theo dõi tải lượng virus và số lượng tế bào miễn dịch theo định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị. \n \nKhông nên tự ý ngừng thuốc vì có thể dẫn đến tăng nhanh tải lượng virus và làm giảm hiệu quả điều trị. \n

Tương tác thuốc

\nEfavirenz có thể tương tác với nhiều thuốc khác do ảnh hưởng đến hệ enzym cytochrom P450. Vì vậy cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng. \n \nĐặc biệt cần thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc điều trị lao, thuốc chống co giật, thuốc chống nấm hoặc thuốc an thần. \n

Quên liều và xử trí

\nNếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần với thời điểm uống liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. \n \nKhông dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim. \n

Quy cách

\nHộp 30 viên. \n

Tên cơ sở sản xuất

\nThông tin cập nhật theo hồ sơ đăng ký thuốc. \n

Nước sản xuất

\nViệt Nam. \n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n893110482925
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này