Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Vorizol 200mg (Voriconazole) -  Kháng nấm dùng đường toàn thân
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Vorizol 200mg (Voriconazole) - Kháng nấm dùng đường toàn thân

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng sinh, kháng nấm
Hoạt chấtVoriconazole
Hàm lượng200mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Voriconazole 200mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\nVoriconazole là thuốc kháng nấm nhóm triazol thế hệ mới, có tác dụng ức chế chọn lọc enzym 14-alpha sterol demethylase phụ thuộc cytochrom P450 của nấm. Enzym này tham gia vào quá trình chuyển đổi lanosterol thành ergosterol, một thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. \n \nKhi quá trình tổng hợp ergosterol bị ức chế, màng tế bào nấm mất tính ổn định, thay đổi tính thấm, rối loạn chức năng màng và cuối cùng làm ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt nấm tùy tác nhân và nồng độ thuốc tại vị trí nhiễm khuẩn. \n \nVoriconazole có phổ tác dụng trên nhiều chủng nấm quan trọng trong lâm sàng, bao gồm: \n
    \n
  • Aspergillus spp., là một trong những tác nhân gây nhiễm nấm xâm lấn nguy hiểm ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
  • \n
  • Candida spp., bao gồm một số chủng có thể giảm nhạy cảm với fluconazole.
  • \n
  • Một số nấm hiếm như Scedosporium spp. và Fusarium spp., tùy mức độ nhạy cảm và đánh giá chuyên khoa.
  • \n
\nKhác với thuốc kháng khuẩn thông thường, thuốc kháng nấm toàn thân như voriconazole thường được chỉ định trong các tình huống nhiễm nấm nặng, cần chẩn đoán xác định hoặc nghi ngờ mạnh dựa trên lâm sàng, xét nghiệm vi sinh, hình ảnh học và tình trạng miễn dịch của người bệnh. \n

Dược động học

\nVoriconazole được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống cao, nhưng thức ăn có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo uống xa bữa ăn, trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác. \n \nThuốc phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, bao gồm mô phổi, vị trí thường gặp trong nhiễm nấm xâm lấn. Voriconazole được chuyển hóa chủ yếu qua gan thông qua các enzym CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4. Sự khác biệt di truyền về CYP2C19 có thể làm nồng độ thuốc thay đổi đáng kể giữa các người bệnh, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả và độc tính. \n \nVoriconazole có dược động học không tuyến tính. Khi tăng liều, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng nhiều hơn dự đoán. Vì vậy, ở một số trường hợp nặng hoặc điều trị kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi nồng độ thuốc trong máu để tối ưu hiệu quả và giảm độc tính. \n

Công dụng

\nVorizol 200mg có công dụng chính là điều trị nhiễm nấm nặng do các chủng nấm nhạy cảm với voriconazole. Thuốc giúp ức chế sự phát triển của nấm, kiểm soát nhiễm nấm xâm lấn và hạn chế nguy cơ lan rộng nhiễm trùng ở người bệnh có nguy cơ cao. \n \nTrong thực hành lâm sàng, voriconazole thường được sử dụng trong các tình huống nhiễm nấm có nguy cơ cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, bệnh nhân huyết học, ghép tạng, điều trị hóa chất, dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc có nhiễm nấm không đáp ứng với thuốc khác. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn.
  • \n
  • Điều trị nhiễm nấm Candida nặng, bao gồm một số trường hợp nhiễm Candida huyết hoặc nhiễm Candida xâm lấn.
  • \n
  • Điều trị nhiễm nấm do các chủng nấm nhạy cảm khác khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp.
  • \n
  • Điều trị nhiễm nấm nặng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với voriconazole, các thuốc kháng nấm azol khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với một số thuốc có tương tác nghiêm trọng do chuyển hóa qua CYP, như rifampicin, carbamazepin, phenobarbital, ergot alkaloid, một số thuốc kéo dài QT hoặc thuốc có nguy cơ độc tính cao khi nồng độ tăng.
  • \n
  • Không dùng khi bác sĩ đánh giá nguy cơ kéo dài QT, rối loạn nhịp hoặc độc tính gan vượt quá lợi ích điều trị.
  • \n
  • Phụ nữ có thai không nên dùng, trừ khi thật cần thiết và được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc nghiêm ngặt.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Vorizol 200mg phải do bác sĩ chỉ định. Liều phụ thuộc vào cân nặng, mức độ nhiễm nấm, loại tác nhân gây bệnh, đường dùng trước đó, chức năng gan, đáp ứng điều trị và nguy cơ tác dụng phụ. \n

Liều dùng tham khảo

\nỞ người lớn, voriconazole thường được dùng với liều nạp ban đầu, sau đó chuyển sang liều duy trì. Với dạng viên 200mg, liều duy trì phổ biến có thể là 200mg mỗi 12 giờ ở người bệnh có cân nặng phù hợp, nhưng phác đồ thực tế có thể khác tùy tình trạng lâm sàng. \n \nNgười suy gan, người cao tuổi, bệnh nhân có nguy cơ độc tính hoặc đang dùng nhiều thuốc tương tác có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ hơn. Không tự ý áp dụng liều tham khảo nếu chưa có chỉ định. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc nguyên viên với nước.
  • \n
  • Nên uống xa bữa ăn, thường trước ăn ít nhất 1 giờ hoặc sau ăn ít nhất 1 giờ, trừ khi bác sĩ hướng dẫn khác.
  • \n
  • Dùng thuốc đúng giờ, đủ liệu trình. Không tự ngưng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng.
  • \n
  • Không uống cùng rượu bia vì có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan và thần kinh.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra nếu còn cách xa thời điểm dùng liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nQuá liều voriconazole có thể làm tăng nguy cơ rối loạn thị giác, nhạy cảm ánh sáng, buồn nôn, nôn, chóng mặt, đau đầu, rối loạn chức năng gan hoặc rối loạn nhịp tim. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế ngay, mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc để được xử trí phù hợp. \n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Trên mắt: nhìn mờ, thay đổi thị giác, sợ ánh sáng, rối loạn nhận biết màu sắc. Các triệu chứng này thường thoáng qua nhưng cần báo bác sĩ nếu kéo dài hoặc nặng.
  • \n
  • Trên gan: tăng men gan, viêm gan, vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi bất thường. Cần xét nghiệm men gan định kỳ.
  • \n
  • Trên da: phát ban, ngứa, nhạy cảm ánh sáng, phồng rộp da, hiếm gặp phản ứng da nặng. Cần tránh nắng và báo bác sĩ khi có tổn thương da bất thường.
  • \n
  • Trên tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn.
  • \n
  • Trên thần kinh: đau đầu, chóng mặt, lú lẫn, ảo giác, mất ngủ ở một số người bệnh.
  • \n
  • Trên tim mạch: kéo dài khoảng QT, hồi hộp, rối loạn nhịp, đặc biệt khi dùng cùng thuốc có nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đánh giá chức năng gan trước và trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Thận trọng ở người có bệnh gan, tiền sử viêm gan, nghiện rượu hoặc đang dùng thuốc độc gan.
  • \n
  • Thận trọng ở người có rối loạn nhịp tim, kéo dài QT, hạ kali máu, hạ magnesi máu hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT.
  • \n
  • Tránh tiếp xúc ánh nắng mạnh; nên dùng kem chống nắng, mặc quần áo bảo vệ khi điều trị kéo dài.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp với thuốc kháng nấm khác, thuốc kháng lao, thuốc chống động kinh, thuốc tim mạch hoặc thuốc an thần khi chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
  • Ở bệnh nhân điều trị kéo dài, bác sĩ có thể cần theo dõi da liễu, mắt, men gan và nồng độ thuốc nếu có điều kiện.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nVoriconazole có thể gây nguy cơ bất lợi cho thai nhi. Không khuyến cáo dùng Vorizol 200mg cho phụ nữ có thai, trừ khi không có lựa chọn thay thế an toàn hơn và lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. \n \nChưa rõ voriconazole có bài tiết vào sữa mẹ ở mức độ gây ảnh hưởng cho trẻ bú mẹ hay không. Phụ nữ đang cho con bú cần trao đổi với bác sĩ để cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn thuốc khác phù hợp. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nVorizol 200mg có thể gây rối loạn thị giác, nhìn mờ, chóng mặt, nhạy cảm ánh sáng hoặc lú lẫn. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc làm việc cần tập trung cao nếu xuất hiện các triệu chứng này. \n

Tương tác thuốc

\nVoriconazole là thuốc có nhiều tương tác quan trọng do vừa là cơ chất, vừa là chất ức chế các enzym CYP. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và dược liệu. \n
    \n
  • Thuốc cảm ứng enzym mạnh như rifampicin, carbamazepin, phenobarbital có thể làm giảm mạnh nồng độ voriconazole, gây thất bại điều trị.
  • \n
  • Thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 như một số statin, benzodiazepin, thuốc ức chế miễn dịch, thuốc chống loạn nhịp có thể tăng nồng độ khi dùng cùng voriconazole.
  • \n
  • Thuốc kéo dài QT có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp khi phối hợp.
  • \n
  • Warfarin và thuốc chống đông có thể tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi INR hoặc dấu hiệu chảy máu nếu phối hợp.
  • \n
  • Thuốc ức chế miễn dịch như ciclosporin, tacrolimus, sirolimus có thể tăng nồng độ đáng kể, cần điều chỉnh liều và theo dõi nồng độ thuốc.
  • \n
  • Rượu bia làm tăng nguy cơ độc tính gan, nên tránh trong thời gian điều trị.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, ẩm mốc hoặc bao bì bị hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đáp ứng lâm sàng: sốt, triệu chứng hô hấp, tổn thương nhiễm nấm, kết quả hình ảnh học.
  • \n
  • Xét nghiệm chức năng gan định kỳ.
  • \n
  • Điện giải đồ, đặc biệt kali và magnesi nếu có nguy cơ kéo dài QT.
  • \n
  • Điện tâm đồ khi có bệnh tim, dùng thuốc kéo dài QT hoặc xuất hiện hồi hộp, ngất.
  • \n
  • Tác dụng phụ trên mắt, da, thần kinh.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này