

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Vorier 200mg (Voriconazole) - Nhiễm nấm nặng hoặc khó điều trị
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng sinh, kháng nấm |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Voriconazole: 200 mg/viên. \n
Vai trò của thành phần
\nVoriconazole là hoạt chất kháng nấm thuộc nhóm triazole. Thuốc ức chế tổng hợp sterol của màng tế bào nấm, từ đó làm màng tế bào mất ổn định và nấm giảm khả năng phát triển, lan rộng. Trong nhiễm nấm xâm lấn, mục tiêu là đạt nồng độ thuốc đủ mạnh và ổn định để kiểm soát tác nhân gây bệnh, đồng thời hạn chế độc tính trong suốt thời gian điều trị. \n
\n
\nLưu ý thực hành: Nhiễm nấm xâm lấn thường cần chẩn đoán xác định (cấy, huyết thanh học, hình ảnh học), đánh giá ổ nhiễm và theo dõi đáp ứng. Không tự ý dùng voriconazole theo kinh nghiệm vì có thể che lấp triệu chứng hoặc làm tăng nguy cơ tương tác.
\n
\n
\nCông dụng
\nVoriconazole có công dụng điều trị nhiễm nấm, thường được lựa chọn trong các trường hợp nặng, bao gồm: \n-
\n
- Nhiễm nấm Aspergillus xâm lấn. \n
- Nhiễm Candida nặng (như nhiễm nấm huyết) hoặc một số trường hợp cần lựa chọn azole phù hợp tùy đánh giá lâm sàng. \n
- Một số nhiễm nấm hiếm gặp khác theo chỉ định chuyên khoa và kết quả xét nghiệm. \n
Chỉ định
\nChỉ định cụ thể cần dựa trên chẩn đoán và mức độ bệnh. Trong thực hành, voriconazole thường được cân nhắc khi: \n-
\n
- Nghi ngờ hoặc xác định aspergillosis xâm lấn. \n
- Candidemia hoặc nhiễm Candida ở cơ quan nội tạng trong bối cảnh bệnh nặng. \n
- Người bệnh có nguy cơ cao: sau ghép tạng, sau ghép tế bào gốc, dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, giảm bạch cầu trung tính kéo dài, hoặc có thiết bị xâm lấn và dấu hiệu nhiễm nấm lan tỏa. \n
\n
\nKhông tự điều trị: Thuốc có nguy cơ gây độc tính gan, phản ứng trên mắt/da và nhiều tương tác. Việc dùng sai chỉ định có thể dẫn đến thất bại điều trị hoặc tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.
\n
\n
\nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với voriconazole hoặc các thành phần của thuốc. \n
- Tránh phối hợp với các thuốc có tương tác nghiêm trọng (đặc biệt thuốc cảm ứng mạnh enzym chuyển hóa hoặc thuốc làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp). Cần rà soát danh mục thuốc đang dùng trước khi khởi trị. \n
Dược lực học
\nVoriconazole ức chế enzym 14-alpha-sterol demethylase của nấm, làm gián đoạn tổng hợp ergosterol – thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Khi ergosterol suy giảm, màng tế bào bị rối loạn cấu trúc, tính thấm và hoạt động của các protein màng; đồng thời các sterol bất thường tích tụ, khiến nấm mất khả năng thích nghi và lan rộng. \n \nTùy loài nấm và nồng độ thuốc, voriconazole có thể thể hiện tác dụng kìm nấm hoặc diệt nấm. Hiệu quả trên lâm sàng chịu ảnh hưởng bởi: \n-
\n
- Mức độ nhạy cảm của nấm với thuốc (kháng nấm đồ nếu có). \n
- Khả năng đạt nồng độ điều trị (liều, cách dùng, hấp thu, tương tác). \n
- Yếu tố vật chủ: tình trạng miễn dịch, ổ nhiễm, can thiệp loại bỏ nguồn nhiễm khi phù hợp. \n
Dược động học
\nHấp thu: Voriconazole đường uống hấp thu tốt; bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm hấp thu. Vì vậy, nhiều phác đồ khuyến nghị dùng thuốc lúc bụng đói để ổn định nồng độ (ví dụ: trước ăn hoặc sau ăn một khoảng thời gian), trừ khi người kê đơn hướng dẫn khác. \n \nPhân bố: Thuốc phân bố rộng vào mô. Điều này hữu ích cho điều trị nhiễm nấm ở nhiều vị trí, nhưng cũng làm tăng khả năng gặp tác dụng không mong muốn trên da, thần kinh và thị giác ở một số người bệnh. \n \nChuyển hóa: Thuốc chuyển hóa chủ yếu tại gan qua các enzym cytochrome P450. Nồng độ voriconazole có thể biến thiên đáng kể giữa các người bệnh do bệnh gan, tuổi, yếu tố di truyền và tương tác thuốc. Đây là lý do cần rà soát thuốc dùng kèm và theo dõi chức năng gan định kỳ, nhất là khi điều trị nhiều tuần. \n \nThải trừ: Chất chuyển hóa thải trừ qua nước tiểu. Voriconazole có thể có đặc điểm tăng nồng độ không tương ứng hoàn toàn với tăng liều ở một số người bệnh; do đó, việc tự ý tăng liều là rủi ro. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C (theo thông tin in trên hộp). \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc khi quá hạn hoặc bao bì có dấu hiệu bị can thiệp. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều voriconazole phải cá thể hóa theo chỉ định, mức độ nhiễm nấm, cân nặng, chức năng gan và các thuốc dùng kèm. Nội dung dưới đây chỉ để tham khảo định hướng, không thay thế đơn thuốc. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước; dùng đều đặn đúng giờ. \n
- Thường dùng lúc bụng đói để hấp thu ổn định (trừ khi có hướng dẫn khác). \n
- Không tự ý ngưng thuốc khi thấy đỡ; nhiễm nấm nặng cần đủ thời gian điều trị. \n
- Nếu có chỉ định theo dõi xét nghiệm, nên tái khám đúng hẹn để điều chỉnh liều và xử trí sớm tác dụng không mong muốn. \n
Liều tham khảo ở người trưởng thành
\n-
\n
- Liều nạp (thường gặp): 400 mg mỗi 12 giờ trong 24 giờ đầu. \n
- Liều duy trì (thường gặp): 200 mg mỗi 12 giờ. \n
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
\nVới các liệu trình kéo dài, việc theo dõi giúp tăng an toàn và hiệu quả. Tùy phác đồ, có thể được yêu cầu: \n-
\n
- Xét nghiệm chức năng gan (men gan) trước và trong điều trị. \n
- Đánh giá điện giải và nguy cơ rối loạn nhịp khi có bệnh nền tim mạch hoặc dùng thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT. \n
- Theo dõi phản ứng trên da, đặc biệt khi người bệnh phải tiếp xúc ánh nắng. \n
- Theo dõi triệu chứng thị giác; nếu rối loạn kéo dài hoặc nặng lên cần báo ngay. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTác dụng phụ có thể gặp (mức độ tùy cơ địa và nồng độ thuốc): \n
\n
\n
\n
\nGan và tiêu hóa
\n-
\n
- Tăng men gan, viêm gan do thuốc. \n
- Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, chán ăn. \n
\n
\nThần kinh và thị giác
\n-
\n
- Rối loạn thị giác thoáng qua, nhìn mờ, thay đổi cảm nhận ánh sáng. \n
- Đau đầu, chóng mặt, khó ngủ. \n
\n
\nDa và nhạy cảm ánh sáng
\n-
\n
- Phát ban, ngứa; nhạy cảm ánh sáng. \n
- Nếu phải ra ngoài, nên che chắn da và hạn chế nắng gắt. \n
\n
\nTim mạch
\n-
\n
- Có thể tăng nguy cơ rối loạn nhịp ở người có yếu tố nguy cơ. \n
\n
\nĐi khám ngay nếu có: khó thở, sưng phù, phát ban nặng; vàng da, mệt nhiều; rối loạn thị giác kéo dài; hồi hộp, ngất; triệu chứng nhiễm trùng nặng lên.
\n
\n
\nTương tác thuốc
\nVoriconazole có tương tác với nhiều thuốc do liên quan hệ enzym chuyển hóa ở gan. Một số điểm quan trọng trong thực hành tư vấn: \n-
\n
- Thuốc cảm ứng enzym mạnh có thể làm giảm nồng độ voriconazole và giảm hiệu quả điều trị. \n
- Thuốc ức chế enzym có thể làm tăng nồng độ voriconazole và tăng độc tính (đặc biệt trên gan và thần kinh). \n
- Thuốc kéo dài khoảng QT hoặc gây rối loạn nhịp có thể làm tăng nguy cơ tim mạch khi phối hợp. \n
- Voriconazole cũng có thể làm thay đổi nồng độ của nhiều thuốc khác, vì vậy cần rà soát toàn bộ thuốc đang dùng trước khi phối hợp. \n
Người bệnh nên cung cấp danh sách thuốc đang dùng (kể cả thuốc không kê đơn, thảo dược, thực phẩm bảo vệ sức khỏe). Khi có thay đổi đơn thuốc trong quá trình điều trị, cần báo lại để cập nhật tương tác.
\n \nThận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Theo dõi chức năng gan, đặc biệt khi điều trị kéo dài. \n
- Hạn chế nắng gắt và che chắn da để giảm nguy cơ nhạy cảm ánh sáng. \n
- Thận trọng ở người có rối loạn nhịp tim, rối loạn điện giải hoặc đang dùng thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT. \n
- Thận trọng khi có tiền sử phản ứng dị ứng thuốc; ngưng thuốc và đi khám nếu có dấu hiệu phản vệ. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nChỉ dùng khi được cân nhắc lợi ích và nguy cơ bởi người kê đơn. Nếu đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc đang cho con bú, cần thông báo trước khi dùng thuốc để được tư vấn lựa chọn phù hợp. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nNếu xuất hiện chóng mặt hoặc rối loạn thị giác, nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi triệu chứng hết. \nQuên liều và xử trí
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Quá liều
\nNếu nghi ngờ quá liều hoặc có biểu hiện bất thường nặng, cần đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí. Nên mang theo vỏ hộp/thuốc đang dùng. \nCâu hỏi thường gặp
\nVorier 200 có phải là thuốc kháng sinh không?
\nKhông. Vorier 200 là thuốc kháng nấm, không có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn. \nVì sao cần dùng đúng giờ và đủ liệu trình?
\nVới nhiễm nấm nặng, nồng độ thuốc ổn định giúp tối ưu hiệu quả và hạn chế kháng thuốc. Ngưng sớm có thể làm bệnh tái phát hoặc khó điều trị hơn. \nKhi nào cần báo cơ sở điều trị trong quá trình dùng thuốc?
\nNên báo ngay khi có vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau vùng gan, phát ban lan nhanh, rối loạn thị giác kéo dài, hoặc khi phải bắt đầu một thuốc mới trong thời gian đang điều trị voriconazole. \nDạng bào chế
\nViên nén bao phim. \nQuy cách
\nHộp 3 vỉ x 4 viên (tổng 12 viên). \nTên cơ sở sản xuất
\nZydus Lifesciences Ltd.. \nNước sản xuất
\nẤn Độ.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này