Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Vizacobet 25mg/5mg - Trị tiểu đường tuýp 2. Hỗ trợ cải thiện các chỉ số tim thận ở nhóm nguy cơ
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Vizacobet 25mg/5mg - Trị tiểu đường tuýp 2. Hỗ trợ cải thiện các chỉ số tim thận ở nhóm nguy cơ

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Quy cáchHộp 30 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 30 viên
Số đăng ký893110958824
Nhà sản xuấtDược Phúc Vinh
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Empagliflozin 25 mg.
  • \n
  • Linagliptin 5 mg.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành khi chế độ ăn và luyện tập không đủ kiểm soát đường huyết.
  • \n
  • Là phối hợp cố định empagliflozin + linagliptin, có thể dùng thay thế cho việc dùng riêng lẻ từng hoạt chất khi bệnh nhân đã ổn định trên liều tương ứng.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện các chỉ số tim thận ở nhóm nguy cơ, nhờ lợi ích nền tảng của empagliflozin trên thận tim (theo bằng chứng nhóm SGLT2).
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào, cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước, không bẻ nghiền trừ khi có hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Duy trì chế độ ăn lành mạnh, tăng cường vận động theo khuyến cáo bác sĩ.
  • \n
\n
\n
\n

Liều khuyến cáo

\n
    \n
  • Liều thường dùng: 1 viên (Empagliflozin 25 mg + Linagliptin 5 mg) mỗi ngày.
  • \n
  • Có thể kết hợp với metformin, sulfonylurea, insulin, DPP‑4i khác (không khuyến cáo dùng 2 DPP‑4i), GLP‑1 RA theo phác đồ cá thể hóa.
  • \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không gấp đôi liều.
  • \n
\n
\n
\n

Điều chỉnh liều theo chức năng thận & gan

\n
    \n
  • Thận: hiệu quả empagliflozin giảm khi eGFR thấp; không khuyến cáo dùng ở suy thận nặng/đang lọc máu.
  • \n
  • Gan: thận trọng ở suy gan nặng; đánh giá lâm sàng trước khi dùng.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Đái tháo đường typ 1 hoặc nhiễm toan ceton (DKA) hiện tại/tiền sử.
  • \n
  • Suy thận nặng, bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
    \n
  • Nhiễm toan ceton euglycemic: có thể xảy ra với SGLT2; dấu hiệu gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh, mệt mỏi. Ngừng thuốc và đi khám ngay khi nghi ngờ.
  • \n
  • Nhiễm trùng niệu – sinh dục: empagliflozin làm tăng glucose niệu → tăng nguy cơ nấm Candida, viêm bàng quang. Hướng dẫn vệ sinh, uống đủ nước.
  • \n
  • Mất nước/hạ huyết áp tư thế: do lợi niệu thẩm thấu; thận trọng ở người cao tuổi/đang dùng lợi tiểu.
  • \n
  • Viêm tụy: đã ghi nhận với DPP‑4; nếu đau bụng dai dẳng, tăng amylase/lipase, cần ngừng thuốc và đánh giá.
  • \n
  • Phẫu thuật/ốm cấp tính: cân nhắc tạm ngừng empagliflozin trước đại phẫu, mất nước cấp, nhiễm trùng nặng.
  • \n
  • Thai kỳ & cho con bú: không khuyến cáo; chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ và có chỉ định rõ ràng.
  • \n
\n

Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc

\nNguy cơ chóng mặt, hạ huyết áp tư thế (từ empagliflozin) hoặc hạ đường huyết khi phối hợp insulin/sulfonylurea. Thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc đòi hỏi tập trung cao. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Insulin/Sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết → có thể cần giảm liều các thuốc này.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu: tăng nguy cơ mất nước, hạ huyết áp.
  • \n
  • Rifampicin hoặc chất cảm ứng P‑gp/CYP: có thể giảm nồng độ empagliflozin.
  • \n
  • Thuốc có nguy cơ gây viêm tụy: thận trọng khi phối hợp với DPP‑4.
  • \n
  • Luôn thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kê đơn/không kê đơn/thảo dược/TPCN).
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
NhómThường gặpÍt gặp/HiếmHướng xử trí
Niệu – sinh dụcNấm sinh dục, tiểu rát, tiểu nhiềuNhiễm trùng niệu phức tạpVệ sinh cá nhân, uống đủ nước; điều trị kháng nấm/kháng sinh khi cần
Chuyển hóaKhát nhiều, khô miệngDKA euglycemicGiáo dục nhận biết; ngừng thuốc và xử trí cấp cứu khi nghi ngờ
Tiêu hóaBuồn nôn nhẹ, khó chịu bụngViêm tụyNgừng thuốc, làm xét nghiệm men tụy và điều trị theo phác đồ
Tuần hoànHạ huyết áp tư thế, chóng mặtNgất (hiếm)Bù dịch, điều chỉnh lợi tiểu; đứng dậy từ từ
Da & dị ứngPhát ban nhẹPhản vệ (rất hiếm)Ngừng thuốc, xử trí sốc phản vệ theo phác đồ khi cần
\n

Quá liều và cách xử trí

\nHiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí hỗ trợ: theo dõi huyết áp, đường huyết, nước–điện giải, chức năng thận; điều trị triệu chứng và chuyển tuyến khi cần. \n

Đặc tính dược lực học

\nEmpagliflozin ức chế sodium‑glucose co‑transporter 2 (SGLT2) tại ống lượn gần thận, giảm tái hấp thu glucose & natri → tăng thải qua nước tiểu, hạ đường huyết độc lập insulin, đồng thời giúp giảm cângiảm huyết áp nhẹ. \nLinagliptin ức chế dipeptidyl peptidase‑4 (DPP‑4), kéo dài tác dụng incretin (GLP‑1, GIP) → tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm tiết glucagon, chủ yếu cải thiện đường huyết sau ăn. Sự phối hợp mang lại tác dụng bổ sung kiểm soát đường huyết toàn diện. \n

Đặc tính dược động học

\n
    \n
  • Empagliflozin: sinh khả dụng ~78%; Tmax ~1,5 giờ; gắn protein huyết tương trung bình; chuyển hóa một phần tại gan; thải trừ qua phân và nước tiểu; t1/2 ~12 giờ → dùng 1 lần/ngày.
  • \n
  • Linagliptin: sinh khả dụng ~30%; Tmax ~1,5 giờ; gắn protein cao, thải trừ chủ yếu qua mật/ruột; t1/2 hiệu quả ~12 giờ.
  • \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim tham khảo. Quy cách cụ thể xem trên nhãn hộp. \n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện (xem trên bao bì). \n

Điều kiện bảo quản

\nĐể nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm với của trẻ em. \n

Tiêu chuẩn chất lượng

\nÁp dụng tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký được phê duyệt trong hồ sơ lưu hành tại Việt Nam. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

\n
\n \nVizacobet 25/5 dùng khi nào? \nKhi chế độ ăn – vận động không đủ kiểm soát đường huyết và/hoặc cần đơn giản hóa phác đồ từ empagliflozin + linagliptin dùng riêng lẻ. \n \n
\n
\n \nCó cần dùng kèm metformin không? \nPhụ thuộc phác đồ cá thể hóa. Metformin thường là nền tảng; bác sĩ sẽ quyết định giữ hay thay đổi. \n \n
\n
\n \nThuốc có gây hạ đường huyết không? \nNguy cơ thấp khi dùng đơn độc; tăng khi phối hợp insulin/sulfonylurea. \n \n
\n
\n \nDùng ở người suy thận thế nào? \nHiệu quả giảm khi eGFR thấp; không khuyến cáo hoặc chống chỉ định ở suy thận nặng/lọc máu. Cần theo dõi eGFR định kỳ. \n \n
\n
\n \nThuốc có giúp giảm cân không? \nEmpagliflozin có thể hỗ trợ giảm cân nhẹ nhờ tăng thải glucose; kết quả khác nhau giữa bệnh nhân. \n \n
\n
\n \nCó dùng cho phụ nữ có thai/cho con bú? \nKhông khuyến cáo, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n \n
\n

Phân loại thuốc

\nVizacobet 25/5 là thuốc kê đơn (ETC — Ethical drug). \n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim dùng đường uống. \n

Số đăng ký lưu hành

\nSĐK: 893110958824. \n

Nhà sản xuất/Đăng ký

\nCông ty TNHH Dược phẩm Phúc Vinh.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này