

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Vixlatin 20mg Bilastin - Trị triệu chứng viêm mũi dị ứng, mày đay
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc chống dị ứng (Kháng histamin) |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | QLĐB-756-19 |
| Nhà sản xuất | Medisun |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 20mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Bilastin 20 mg \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, chảy nước mắt do viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm. \n
- Giảm ngứa, ban đỏ, sẩn phù do mày đay mạn tính tự phát. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng. \n
- Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: điều trị triệu chứng mày đay. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Người lớn và ≥ 12 tuổi: 20 mg (1 viên) uống một lần mỗi ngày. \n
- Suy thận: Liều thông thường không cần chỉnh ở suy thận đơn thuần. Thận trọng nếu đồng dùng thuốc ức chế P‑glycoprotein (P‑gp) ở bệnh nhân suy thận trung bình‑nặng. \n
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều theo tuổi nếu chức năng thận bình thường. \n
- Trẻ em < 12 tuổi: Tham khảo dạng bào chế/nhà sản xuất có khuyến cáo riêng; liều 20 mg viên nén thường dành cho ≥ 12 tuổi. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước. \n
- Dùng khi bụng đói: uống trước ăn ít nhất 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ. \n
- Tránh uống cùng nước bưởi chùm, cam, táo hoặc nước ép trái cây vì làm giảm hấp thu bilastin. \n
- Dùng vào cùng một thời điểm trong ngày để kiểm soát triệu chứng ổn định. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng (quá mẫn) với bilastin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
Tác dụng không mong muốn
\nBilastin được dung nạp tốt. Tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua: \n-
\n
- Thường gặp: đau đầu, buồn ngủ nhẹ hoặc chóng mặt, mệt mỏi. \n
- Ít gặp: khô miệng, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng), tăng men gan thoáng qua. \n
- Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn (phát ban, phù mạch). Ngừng thuốc và đi khám ngay nếu có khó thở, sưng môi‑mặt‑lưỡi. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Nước ép trái cây (bưởi, cam, táo): giảm nồng độ bilastin qua ức chế vận chuyển hấp thu ở ruột. Uống cách nhau ít nhất 2 giờ, tốt nhất dùng với nước lọc. \n
- Ức chế P‑gp (ví dụ: cyclosporin, verapamil, diltiazem, erythromycin, ketoconazol, ritonavir…): có thể tăng nồng độ bilastin; đặc biệt lưu ý khi đồng thời có suy thận trung bình‑nặng. \n
- Rượu/thuốc an thần: bilastin ít gây an thần nhưng vẫn nên thận trọng khi phối hợp vì có thể cộng gộp buồn ngủ ở một số người nhạy cảm. \n
- Thức ăn giàu chất béo: có thể làm giảm hấp thu; dùng xa bữa ăn như hướng dẫn. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Suy thận vừa‑nặng đang dùng thuốc ức chế P‑gp: cân nhắc nguy cơ‑lợi ích, theo dõi chặt. \n
- Công việc đòi hỏi tỉnh táo (lái xe, vận hành máy): đa phần không ảnh hưởng nhưng nên đánh giá đáp ứng cá thể trước khi thực hiện. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: dữ liệu còn hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Dị ứng nặng/hen không kiểm soát: bilastin chỉ điều trị triệu chứng dị ứng, không thay thế thuốc cắt cơn hen hay adrenaline trong sốc phản vệ. \n
Đối tượng sử dụng đặc biệt
\n| Đối tượng | \nKhuyến cáo | \n
|---|---|
| Phụ nữ có thai | \nThiếu dữ liệu đầy đủ ở người; cân nhắc dùng khi thật cần thiết. | \n
| Phụ nữ cho con bú | \nChưa rõ bài tiết vào sữa mẹ; thận trọng khi sử dụng. | \n
| Người cao tuổi | \nKhông cần chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường. | \n
| Suy gan | \nKhông yêu cầu chỉnh liều do chuyển hóa gan tối thiểu; tuy nhiên vẫn theo dõi. | \n
| Suy thận | \nKhông chỉnh liều đơn thuần; tránh phối hợp mạnh ức chế P‑gp khi suy thận vừa‑nặng. | \n
| Trẻ em | \nViên 20 mg thường dùng cho ≥ 12 tuổi; cân nhắc dạng phù hợp hơn cho trẻ nhỏ. | \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra nếu còn xa liều kế tiếp. \n
- Nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng theo lịch bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều. \n
Quá liều
\n-
\n
- Chưa ghi nhận triệu chứng nặng khi quá liều ở người. Có thể tăng buồn ngủ, nhức đầu. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ và theo dõi; bilastin không bị loại bỏ đáng kể bằng thẩm tách. \n
Dược lực học
\nBilastin là thuốc đối kháng thụ thể histamin H1 chọn lọc, không có hoạt tính chủ vận. Thuốc cạnh tranh với histamin tại thụ thể H1 ngoại biên ở đường hô hấp và da, nhờ đó giảm ngứa, hắt hơi, chảy mũi, phù mày đay. So với một số kháng histamin thế hệ cũ, bilastin hầu như không kháng cholinergic và không ức chế thần kinh trung ương đáng kể. \n-
\n
- Khởi phát tác dụng: khoảng 1 giờ sau uống. \n
- Thời gian tác dụng: duy trì đến 24 giờ, phù hợp dùng 1 lần/ngày. \n
- Tính chọn lọc: ái lực cao với H1; không đáng kể trên H2/muscarinic/α‑adrenergic. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: nhanh sau uống khi bụng đói; thức ăn và nước trái cây làm giảm sinh khả dụng. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao; thấm vào hệ thần kinh trung ương thấp nên ít gây buồn ngủ. \n
- Chuyển hóa: tối thiểu qua gan; không ức chế/không cảm ứng đáng kể các isoenzyme CYP ở liều điều trị. \n
- Thải trừ: chủ yếu dưới dạng không đổi qua phân và nước tiểu; thời gian bán thải khoảng 14–15 giờ. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc, đậy kín sau khi mở (nếu còn liều). \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này