

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Vivitra 440mg (Trastuzumab) - Ung thư vú và ung thư dạ dày
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Trastuzumab |
| Hàm lượng | 440mg |
| Thương hiệu | Zydus |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Trastuzumab 440mg. \n
Dược lực học
\nTrastuzumab là kháng thể đơn dòng tái tổ hợp gắn đặc hiệu vào vùng ngoại bào của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì người type 2, còn gọi là HER2. HER2 là một protein xuyên màng thuộc họ thụ thể ErbB, tham gia điều hòa tăng sinh, biệt hóa và sống còn của tế bào. Ở một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư vú và ung thư dạ dày, gen HER2 có thể bị khuếch đại hoặc protein HER2 biểu hiện quá mức, làm tế bào ung thư phát triển nhanh và có tính xâm lấn cao hơn. \n \nKhi gắn vào HER2, trastuzumab có thể tạo ra nhiều tác động chống ung thư: \n-
\n
- Ức chế tín hiệu tăng sinh qua trục HER2, làm giảm khả năng phân chia và phát triển của tế bào ung thư. \n
- Ngăn cản quá trình tách rời vùng ngoại bào của HER2, góp phần duy trì thụ thể ở trạng thái dễ bị kiểm soát hơn. \n
- Kích hoạt cơ chế gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể qua trung gian miễn dịch, giúp tế bào miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư mang HER2. \n
- Tăng hiệu quả điều trị khi phối hợp với hóa trị hoặc các thuốc điều trị đích khác trong một số phác đồ. \n
Dược động học
\nTrastuzumab là protein kháng thể đơn dòng có kích thước phân tử lớn, được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch. Sau khi truyền, thuốc phân bố chủ yếu trong khoang mạch máu và dịch ngoại bào. Thuốc không được chuyển hóa qua hệ enzym gan theo cách của nhiều thuốc phân tử nhỏ, mà được thoái hóa thành các peptide và acid amin thông qua quá trình dị hóa protein nội sinh. \n \nThời gian bán thải của trastuzumab kéo dài, cho phép sử dụng theo lịch truyền cách quãng, thường mỗi tuần hoặc mỗi 3 tuần tùy phác đồ. Nồng độ thuốc trong máu có thể chịu ảnh hưởng bởi cân nặng, gánh nặng khối u, tình trạng bệnh và phác đồ điều trị phối hợp. Bác sĩ sẽ căn cứ vào chỉ định, cân nặng, đáp ứng và khả năng dung nạp để lựa chọn liều phù hợp. \nCông dụng
\n-
\n
- Điều trị đích các khối u có HER2 dương tính theo kết quả xét nghiệm. \n
- Hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư phụ thuộc tín hiệu HER2. \n
- Có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với hóa trị, nội tiết trị liệu hoặc thuốc điều trị đích khác tùy loại ung thư và giai đoạn bệnh. \n
- Góp phần kéo dài thời gian sống thêm, giảm nguy cơ tái phát hoặc kiểm soát bệnh tiến triển trong các phác đồ được bác sĩ chỉ định. \n
Chỉ định
\nVivitra 440mg có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau, khi khối u được xác định HER2 dương tính: \n-
\n
- Ung thư vú giai đoạn sớm có HER2 dương tính, dùng trong điều trị bổ trợ hoặc tân bổ trợ theo phác đồ. \n
- Ung thư vú di căn hoặc tiến triển tại chỗ có HER2 dương tính. \n
- Ung thư dạ dày hoặc ung thư đoạn nối dạ dày - thực quản di căn có HER2 dương tính, thường phối hợp với hóa trị theo chỉ định chuyên khoa. \n
- Các tình huống điều trị khác liên quan đến HER2 nếu được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc dựa trên hướng dẫn điều trị hiện hành và tình trạng cụ thể của người bệnh. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với trastuzumab hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Tiền sử phản ứng quá mẫn nặng hoặc phản ứng phản vệ liên quan đến trastuzumab. \n
- Người bệnh có suy tim mất bù, bệnh tim nặng chưa kiểm soát hoặc giảm chức năng thất trái nghiêm trọng cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi cân nhắc điều trị. \n
- Không sử dụng khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và chưa đánh giá tình trạng HER2 phù hợp. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Vivitra 440mg phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định. Liều thường được tính theo cân nặng và tùy thuộc vào phác đồ điều trị, có thể dùng hàng tuần hoặc mỗi 3 tuần. Người bệnh không được tự ý dùng, tự thay đổi lịch truyền hoặc tự ngưng thuốc. \nCách dùng
\n-
\n
- Vivitra 440mg được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch sau khi pha hoàn nguyên và pha loãng đúng kỹ thuật. \n
- Thuốc phải được chuẩn bị và truyền bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm trong sử dụng thuốc sinh học/thuốc ung thư. \n
- Người bệnh cần được theo dõi trong và sau truyền, đặc biệt ở các lần truyền đầu, để phát hiện phản ứng truyền như sốt, rét run, khó thở, tụt huyết áp hoặc dị ứng. \n
- Không tiêm nhanh tĩnh mạch, không tiêm bắp, không tiêm dưới da nếu chế phẩm không được bào chế cho các đường dùng này. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên lịch truyền
\nNếu bỏ lỡ lịch truyền Vivitra 440mg, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở điều trị càng sớm càng tốt để được sắp xếp lại lịch. Không tự ý bù liều hoặc đổi khoảng cách truyền khi chưa có hướng dẫn. \nKhi quá liều
\nQuá liều trastuzumab cần được xử trí tại cơ sở y tế. Người bệnh sẽ được theo dõi các dấu hiệu bất thường, đặc biệt là phản ứng truyền, triệu chứng tim mạch, hô hấp và các rối loạn toàn thân. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị chủ yếu là theo dõi và xử trí triệu chứng. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Phản ứng liên quan đến truyền thuốc: sốt, rét run, đau đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, phát ban, khó thở, tụt huyết áp. Hiếm gặp phản ứng phản vệ nặng. \n
- Tim mạch: giảm phân suất tống máu thất trái, suy tim, khó thở khi gắng sức, phù, hồi hộp. Nguy cơ cao hơn khi dùng cùng hoặc sau anthracyclin. \n
- Hô hấp: ho, khó thở, viêm phổi kẽ hoặc tổn thương phổi hiếm nhưng nghiêm trọng. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, đau bụng. \n
- Da và toàn thân: phát ban, ngứa, đau cơ, đau khớp, mệt mỏi, phù. \n
- Huyết học: thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu, thường liên quan nhiều hơn khi phối hợp hóa trị. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần đánh giá chức năng tim trước khi bắt đầu điều trị, thường bằng siêu âm tim hoặc đo phân suất tống máu thất trái. \n
- Theo dõi chức năng tim định kỳ trong quá trình điều trị, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tim, tăng huyết áp, từng dùng anthracyclin hoặc xạ trị vùng ngực. \n
- Thận trọng ở người có bệnh phổi nền hoặc từng có viêm phổi kẽ. \n
- Cần theo dõi chặt chẽ khi dùng phối hợp với hóa trị vì có thể làm tăng tác dụng không mong muốn toàn thân và huyết học. \n
- Không tự ý tiêm truyền ngoài cơ sở y tế. Thuốc cần được bảo quản, pha hoàn nguyên và sử dụng đúng quy trình. \n
- Trước mỗi chu kỳ, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu, đánh giá triệu chứng, chức năng tim và các xét nghiệm cần thiết khác. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nTrastuzumab có thể gây hại cho thai nhi, đặc biệt có nguy cơ gây thiểu ối, suy thận thai nhi và các biến chứng nghiêm trọng khác. Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc có kế hoạch mang thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi điều trị. \n-
\n
- Không khuyến cáo dùng Vivitra 440mg trong thai kỳ trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
- Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau liều cuối theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Không nên cho con bú trong khi dùng thuốc và trong thời gian sau điều trị theo khuyến cáo chuyên khoa, vì chưa loại trừ nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nVivitra 440mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, sốt, rét run hoặc khó chịu sau truyền. Người bệnh nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc nếu thấy không tỉnh táo, mệt nhiều, chóng mặt hoặc có phản ứng sau truyền. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Anthracyclin: tăng nguy cơ độc tính tim, đặc biệt khi dùng gần thời điểm điều trị trastuzumab. Cần đánh giá chức năng tim kỹ. \n
- Hóa trị phối hợp: có thể làm tăng độc tính huyết học, tiêu hóa, mệt mỏi hoặc nhiễm khuẩn tùy phác đồ. \n
- Thuốc có nguy cơ gây độc tim: cần thận trọng khi phối hợp và theo dõi tim mạch định kỳ. \n
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc thảo dược. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Thông thường, chế phẩm trastuzumab cần được bảo quản lạnh trong điều kiện kiểm soát, không để đông băng và tránh ánh sáng. \n
- Sau khi pha hoàn nguyên hoặc pha loãng, thuốc cần được sử dụng theo thời hạn và điều kiện bảo quản được nhà sản xuất quy định. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc nếu lọ thuốc đổi màu, có tiểu phân lạ, nứt vỡ hoặc quá hạn sử dụng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Xác nhận tình trạng HER2 dương tính trước khi điều trị. \n
- Đánh giá chức năng tim trước điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. \n
- Theo dõi phản ứng truyền trong và sau truyền, nhất là ở những lần truyền đầu. \n
- Kiểm tra công thức máu, chức năng gan thận và các xét nghiệm liên quan theo phác đồ phối hợp. \n
- Đánh giá đáp ứng điều trị bằng thăm khám, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm theo lịch hẹn chuyên khoa. \n
- Theo dõi các dấu hiệu suy tim như khó thở, phù, mệt bất thường, hồi hộp, tăng cân nhanh. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này