

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Viread 245mg (Tenofovir) - Giảm tải lượng virus trong máu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Hoạt chất | Tenofovir |
| Hàm lượng | 245mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Tenofovir disoproxil fumarate 245mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\n-
\n
- Tenofovir disoproxil fumarate là tiền chất đường uống của tenofovir. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển hóa thành tenofovir, sau đó tiếp tục được phosphoryl hóa nội bào thành tenofovir diphosphate – dạng có hoạt tính kháng virus. \n
- Tenofovir diphosphate ức chế enzym sao chép ngược của HIV-1 và enzym polymerase của virus viêm gan B bằng cách cạnh tranh với cơ chất tự nhiên deoxyadenosine 5’-triphosphate. Khi được gắn vào chuỗi DNA virus đang tổng hợp, hoạt chất này gây kết thúc chuỗi, từ đó ngăn virus tiếp tục nhân lên. \n
- Trong điều trị HIV, tenofovir không được dùng đơn độc mà phải phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để tạo thành phác đồ ARV hoàn chỉnh, giúp giảm nguy cơ kháng thuốc và duy trì kiểm soát tải lượng HIV. Trong viêm gan B mạn tính, thuốc giúp giảm HBV DNA, cải thiện men gan và làm chậm tiến triển xơ gan, biến chứng gan khi người bệnh đáp ứng điều trị tốt. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, tenofovir disoproxil fumarate được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa thành tenofovir. Sinh khả dụng của thuốc có thể tăng khi dùng cùng thức ăn, vì vậy người bệnh nên dùng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc tờ hướng dẫn sử dụng. \n
- Tenofovir phân bố vào nhiều mô trong cơ thể, nồng độ gắn protein huyết tương thấp. Thuốc không bị chuyển hóa đáng kể qua hệ enzym CYP450, do đó ít tương tác kiểu CYP hơn nhiều thuốc khác. Tenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết chủ động qua ống thận. Vì vậy, chức năng thận là yếu tố quan trọng cần được đánh giá trước và trong quá trình dùng thuốc. \n
Công dụng
\n-
\n
- Ức chế sự nhân lên của HIV-1 khi dùng phối hợp trong phác đồ điều trị kháng retrovirus. \n
- Ức chế virus viêm gan B ở người bệnh viêm gan B mạn tính có chỉ định điều trị. \n
- Giảm tải lượng virus, hỗ trợ cải thiện men gan và giảm nguy cơ tiến triển bệnh gan khi điều trị viêm gan B đúng cách. \n
- Góp phần duy trì kiểm soát bệnh lâu dài khi người bệnh tuân thủ điều trị và được theo dõi định kỳ. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và một số đối tượng trẻ em phù hợp, luôn dùng phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. \n
- Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và một số nhóm bệnh nhi khi có bằng chứng virus hoạt động, men gan tăng hoặc tổn thương gan phù hợp với chỉ định điều trị. \n
- Người bệnh đồng nhiễm HIV/HBV cần được lựa chọn phác đồ vừa kiểm soát HIV vừa có hoạt tính với HBV. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với tenofovir disoproxil fumarate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng đồng thời với thuốc khác có cùng hoạt chất tenofovir disoproxil fumarate, tenofovir alafenamide hoặc các thuốc phối hợp đã chứa tenofovir, trừ khi bác sĩ có chỉ định đặc biệt. \n
- Không phối hợp tùy tiện với adefovir dipivoxil do tăng nguy cơ độc tính trên thận. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Viread phải do bác sĩ chỉ định dựa trên bệnh lý điều trị, tuổi, cân nặng, chức năng thận và phác đồ phối hợp. \nLiều dùng tham khảo cho người lớn
\n-
\n
- Liều thường dùng: 1 viên Viread 245mg uống 1 lần mỗi ngày. \n
- Ở người suy thận, bác sĩ có thể cần điều chỉnh khoảng cách dùng thuốc hoặc lựa chọn dạng/hàm lượng phù hợp hơn. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, nên dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày. \n
- Có thể dùng cùng thức ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm khó chịu tiêu hóa. \n
- Không tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai viên nếu chưa có hướng dẫn. \n
- Không tự ý ngừng thuốc khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ, đặc biệt ở người viêm gan B mạn tính. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu nhớ ra trong thời gian còn xa liều kế tiếp, uống ngay liều đã quên. \n
- Nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù. \n
Khi quá liều
\nNếu uống quá liều Viread, người bệnh cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được theo dõi. Mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc để nhân viên y tế đánh giá chính xác. Việc xử trí chủ yếu là theo dõi triệu chứng, kiểm tra chức năng thận, điện giải và điều trị hỗ trợ khi cần. \nTác dụng không mong muốn
\nViread có thể gây một số tác dụng phụ, mức độ khác nhau tùy từng người bệnh. \n-
\n
- Thường gặp: buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, chán ăn, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi. \n
- Trên gan: tăng men gan, bùng phát viêm gan sau khi ngừng thuốc ở người nhiễm HBV. \n
- Trên thận: tăng creatinin, giảm phosphat máu, tổn thương ống thận gần, hội chứng Fanconi, suy thận cấp hoặc suy giảm chức năng thận. \n
- Trên xương: giảm mật độ khoáng xương, đau xương, yếu xương, tăng nguy cơ gãy xương ở nhóm nguy cơ. \n
- Hiếm nhưng nghiêm trọng: nhiễm acid lactic, gan to nhiễm mỡ, phản ứng dị ứng nặng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Kiểm tra chức năng thận trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. \n
- Theo dõi phosphat máu, nước tiểu, creatinin hoặc eGFR ở người có nguy cơ tổn thương thận. \n
- Thận trọng ở người có bệnh thận, người cao tuổi, người đang dùng thuốc độc thận hoặc có bệnh xương. \n
- Không dùng đồng thời nhiều thuốc cùng chứa tenofovir để tránh quá liều và tăng độc tính. \n
- Ở bệnh nhân viêm gan B, cần theo dõi men gan và HBV DNA nếu ngừng thuốc do nguy cơ bùng phát viêm gan. \n
- Ở người nhiễm HIV, cần tuân thủ phối hợp ARV; dùng không đúng phác đồ có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. \n
- Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thuốc nam, thực phẩm chức năng. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nTenofovir disoproxil fumarate có thể được cân nhắc sử dụng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ, đặc biệt trong kiểm soát HIV hoặc viêm gan B theo phác đồ chuyên khoa. Phụ nữ có thai hoặc dự định mang thai cần báo cho bác sĩ để được lựa chọn phác đồ phù hợp và theo dõi sát. \n \nĐối với phụ nữ cho con bú, quyết định sử dụng phụ thuộc vào bệnh lý nền, nguy cơ lây truyền virus, phác đồ điều trị và khuyến cáo chuyên khoa tại từng thời điểm. Người bệnh không nên tự ý dùng hoặc ngừng thuốc trong giai đoạn này. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nViread thường không ảnh hưởng nhiều đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu hoặc mệt mỏi ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi cơ thể ổn định. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc độc thận: aminoglycosid, amphotericin B, foscarnet, ganciclovir, vancomycin, cidofovir, thuốc chống viêm không steroid liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thận. \n
- Thuốc chứa tenofovir hoặc adefovir: không phối hợp tùy tiện do tăng nguy cơ độc tính. \n
- Didanosine: tenofovir có thể làm tăng nồng độ didanosine, tăng nguy cơ độc tính; cần tránh hoặc theo dõi chặt nếu bắt buộc phối hợp. \n
- Thuốc ARV khác: cần dùng theo phác đồ bác sĩ chỉ định để tránh tương tác và kháng thuốc. \n
- Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: cần theo dõi eGFR, creatinin và điện giải khi phối hợp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Để thuốc trong bao bì kín, không dùng thuốc đã quá hạn hoặc biến đổi màu, mùi, hình dạng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Định kỳ kiểm tra chức năng thận: creatinin huyết thanh, eGFR, phosphat máu khi cần. \n
- Theo dõi chức năng gan, ALT, AST, bilirubin, đặc biệt ở bệnh nhân viêm gan B hoặc bệnh gan nền. \n
- Theo dõi tải lượng virus HIV hoặc HBV DNA theo lịch hẹn chuyên khoa. \n
- Đánh giá mật độ xương hoặc nguy cơ gãy xương ở người dùng kéo dài, người cao tuổi, người có bệnh xương hoặc dùng corticosteroid. \n
- Đánh giá tuân thủ điều trị, tác dụng phụ và tương tác thuốc ở mỗi lần tái khám. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này