Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Vincolin 500mg/2ml Citicolin - Hỗ trợ điều trị chấn thương sọ não cấp và di chứng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Vincolin 500mg/2ml Citicolin - Hỗ trợ điều trị chấn thương sọ não cấp và di chứng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêm, dịch truyền
Quy cáchHộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Số đăng ký893110078624
Nhà sản xuấtVĩnh Phúc
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Hàm lượng500mg/2ml
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
    \n
  • Citicolin 500 mg cho mỗi 2 ml dung dịch (dưới dạng Citicolin natri).
  • \n
  • Tá dược vừa đủ: nước cất pha tiêm
  • \n
\n
\n

Công dụng

\nHỗ trợ điều chỉnh rối loạn chuyển hóa và cấu trúc màng tế bào thần kinh trong bối cảnh tổn thương não, với các tác động có lợi sau: \n
    \n
  • Bổ sung tiền chất để tổng hợp phosphatidylcholin, giúp phục hồi và ổn định màng tế bào thần kinh.
  • \n
  • Giảm tích lũy acid béo tự do độc tế bào phát sinh trong thiếu máu – tái tưới máu.
  • \n
  • Cải thiện chuyển hóa glucose não và lưu lượng máu não tại vùng bán tối trong giai đoạn sau nhồi máu não.
  • \n
  • Điều biến nồng độ các chất dẫn truyền như acetylcholin, dopamin, noradrenalin theo hướng thuận lợi cho hoạt động nhận thức và vận động.
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Hỗ trợ điều trị trong giai đoạn phục hồi chức năng sau đột quỵ thiếu máu não khi bác sĩ đánh giá phù hợp.
  • \n
  • Hỗ trợ điều trị chấn thương sọ não cấp và di chứng, bao gồm rối loạn ý thức, giảm chú ý, suy giảm trí nhớ.
  • \n
  • Suy giảm nhận thức nhẹ và rối loạn trí nhớ do nguyên nhân mạch máu hoặc thoái hóa khi có chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Các tình huống khác theo đánh giá chuyên môn nơi điều trị.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
\n
    \n
  • Quá mẫn với Citicolin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Tăng trương lực thần kinh phó giao cảm chưa kiểm soát (hiếm gặp).
  • \n
  • Trẻ em trừ khi có chỉ định và theo dõi chuyên khoa.
  • \n
\n
\n
\n

Liều dùng

\nLiều dùng được cá thể hóa theo chẩn đoán, mức độ nặng và đáp ứng lâm sàng. Dưới đây là khung tham khảo thường dùng trong thực hành: \n
    \n
  • Người lớn: \n
      \n
    • Giai đoạn cấp (ví dụ sau đột quỵ thiếu máu não hoặc chấn thương sọ não): 500 mg đến 2000 mg mỗi ngày, chia 1–2 lần, dùng đường tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch pha loãng. Khi dùng 1000 mg trở lên, ưu tiên truyền tĩnh mạch để hạn chế kích ứng.
    • \n
    • Giai đoạn phục hồi: 500 mg đến 1000 mg mỗi ngày, có thể chuyển sang đường uống khi người bệnh dung nạp.
    • \n
    \n
  • \n
  • Người cao tuổi: không cần chỉnh liều riêng, nhưng nên bắt đầu ở liều thấp và tăng dần theo đáp ứng.
  • \n
  • Người suy gan hoặc suy thận: dữ liệu hạn chế; thận trọng và theo dõi lâm sàng – cận lâm sàng định kỳ.
  • \n
\nLưu ý pha và tốc độ: có thể tiêm tĩnh mạch chậm trong tối thiểu 3–5 phút cho mỗi 500 mg, hoặc truyền tĩnh mạch pha loãng trong dung môi phù hợp (ví dụ natri clorid 0,9 phần trăm) với thời gian 30–60 phút theo quy trình tại cơ sở y tế. \n \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp theo chỉ định.
  • \n
  • Việc chuẩn bị, pha loãng và tiêm truyền phải do nhân viên y tế thực hiện bằng kỹ thuật vô khuẩn, theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình bệnh viện.
  • \n
  • Không trộn lẫn trong cùng bơm tiêm với các thuốc khác nếu chưa xác minh tương hợp.
  • \n
  • Ưu tiên dùng ngay sau khi mở ống. Nếu truyền tĩnh mạch, sử dụng dung môi tương thích và bỏ phần còn lại sau khi dùng.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
\n
\n

Thường gặp và không thường gặp

\n
    \n
  • Đỏ bừng, nhức đầu, bồn chồn hoặc mất ngủ thoáng qua.
  • \n
  • Buồn nôn, khó chịu vùng thượng vị; hiếm khi tiêu chảy.
  • \n
  • Hạ hoặc tăng huyết áp nhẹ, rối loạn nhịp tim thoáng qua ở người có bệnh nền tim mạch.
  • \n
\n
\n
\n

Ít gặp đến hiếm gặp

\n
    \n
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, đỏ, cứng, đặc biệt khi tiêm bắp.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn: mày đay, ngứa; hiếm khi co thắt phế quản.
  • \n
  • Rối loạn thần kinh phó giao cảm: tăng tiết nước bọt, chậm nhịp tim (rất hiếm).
  • \n
\n
\n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Levodopa: Citicolin có thể tăng tác dụng của levodopa; thận trọng khi phối hợp, đặc biệt nếu kèm thuốc ức chế thụ thể dopamin.
  • \n
  • Thuốc hướng thần khác: cần theo dõi lâm sàng khi phối hợp vì Citicolin có thể điều biến dẫn truyền dopamin và noradrenalin.
  • \n
  • Không dùng cùng các chế phẩm có chứa meclofenoxat hoặc centrofenoxin do nguy cơ kích thích thần kinh trung ương.
  • \n
  • Kiểm soát dung môi: khi truyền tĩnh mạch, chỉ pha với dung môi tương thích theo nhãn và hướng dẫn thực hành an toàn.
  • \n
\n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Trong bệnh viện, lịch dùng được nhân viên y tế quản lý. Nếu bỏ lỡ một lần dùng, bác sĩ sẽ đánh giá và sắp xếp liều kế tiếp.
  • \n
  • Người bệnh không tự ý bù liều hoặc thay đổi đường dùng nếu không có chỉ định.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi dùng

\n
    \n
  • Rối loạn giấc ngủ: Citicolin có thể gây bồn chồn hoặc mất ngủ; nên dùng ban ngày nếu có chỉ định nhiều liều.
  • \n
  • Huyết áp và nhịp tim: theo dõi ở người có bệnh tim mạch vì có báo cáo thay đổi huyết động nhẹ.
  • \n
  • Động kinh: thận trọng, theo dõi triệu chứng khi phối hợp với thuốc chống động kinh.
  • \n
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: chỉ dùng khi bác sĩ cân nhắc lợi ích – nguy cơ rõ ràng do dữ liệu an toàn còn hạn chế.
  • \n
  • Lái xe và vận hành máy: nếu xuất hiện nhức đầu, chóng mặt hoặc buồn nôn, cần thận trọng.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\nCiticolin (cytidine-5′-diphosphocholine) là hợp chất trung gian quan trọng trong đường Kennedy tổng hợp phosphatidylcholin – thành phần chủ yếu của màng tế bào thần kinh. Sau khi vào cơ thể, Citicolin bổ sung tiền chất cytidin và cholin, tạo điều kiện tái tổng hợp phosphatidylcholin và các phospholipid khác, từ đó: \n
    \n
  • Ổn định cấu trúc – chức năng màng tế bào thần kinh, bảo vệ chống peroxid hóa lipid.
  • \n
  • Giảm giải phóng acid béo tự do tại vùng thiếu máu – tái tưới máu, hạn chế tổn thương thứ phát.
  • \n
  • Cải thiện chuyển hóa não, tăng dự trữ phosphocreatin và năng lượng tế bào.
  • \n
  • Điều biến hệ cholinergic và catecholaminergic, thuận lợi cho nhận thức, chú ý và vận động.
  • \n
\n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: đường tiêm cho sinh khả dụng toàn phần. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt nhanh sau tiêm tĩnh mạch.
  • \n
  • Phân bố: cholin và cytidin thu được từ Citicolin đi vào hệ thần kinh trung ương; hoạt chất hoặc các tiền chất vượt qua hàng rào máu – não và tham gia tổng hợp phospholipid màng.
  • \n
  • Chuyển hóa: Citicolin bị thủy phân thành cholin và cytidin. Cytidin chuyển hóa tiếp thành uridin, tham gia các con đường tổng hợp nucleotid; cholin tham gia tổng hợp acetylcholin và phosphatidylcholin.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua hô hấp dưới dạng carbon dioxid và một phần nhỏ qua nước tiểu; thời gian bán thải chức năng phản ánh vòng chuyển hóa của các tiền chất.
  • \n
\n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản trong bao bì gốc, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường dưới 30°C), không để đông băng.
  • \n
  • Không sử dụng nếu dung dịch đổi màu, có tủa hoặc ống bị nứt vỡ.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em. Hủy bỏ phần dung dịch thừa sau khi mở ống.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này