

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Vilanta - Trung hòa acid dịch vị, giảm khí trong đường tiêu hóa,
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
Mô tả sản phẩm
Vilanta là thuốc gì? Công dụng, liều dùng, lưu ý và tác dụng phụ
\nVilanta là thuốc phối hợp nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd (nhóm kháng acid) cùng simethicon (chống đầy hơi), thường dùng để giảm ợ nóng, nóng rát thượng vị, khó tiêu và đầy hơi do tăng acid dạ dày.
\n \nVilanta dùng để làm gì?
\nVilanta có tác dụng trung hòa acid dịch vị và giảm khí trong đường tiêu hóa, từ đó hỗ trợ làm giảm nhanh các triệu chứng khó chịu liên quan đến tình trạng tăng acid hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày – thực quản. \nCông dụng
\n-
\n
- Trung hòa acid dạ dày, làm giảm cảm giác nóng rát thượng vị, ợ nóng. \n
- Giảm trào ngược acid và kích ứng thực quản do acid. \n
- Giảm đầy hơi, chướng bụng, ợ hơi do tích tụ khí (nhờ simethicon). \n
- Hỗ trợ giảm khó tiêu, đầy bụng sau ăn trong các trường hợp tăng tiết acid hoặc rối loạn tiêu hóa chức năng. \n
Chỉ định thường gặp
\n-
\n
- Ợ nóng, nóng rát vùng thượng vị, ợ chua. \n
- Triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản mức độ nhẹ. \n
- Khó tiêu, đầy bụng, chướng hơi, ợ hơi liên quan tăng acid sau ăn. \n
- Viêm dạ dày – tá tràng có triệu chứng tăng acid (dùng hỗ trợ theo tư vấn nhân viên y tế). \n
Khi nào cần đi khám sớm?
\n
\n-
\n
- Đau ngực, khó thở, vã mồ hôi (cần loại trừ nguyên nhân tim mạch). \n
- Nôn ra máu, đi ngoài phân đen, thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân. \n
- Nuốt nghẹn, nuốt đau, nôn kéo dài, đau bụng dữ dội. \n
- Triệu chứng kéo dài trên 2 tuần hoặc tái phát nhiều lần dù đã dùng thuốc. \n
Thành phần
\nMỗi đơn vị liều dùng theo dạng bào chế của Vilanta (theo thông tin người dùng cung cấp) chứa: \n-
\n
- Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương 0,4 g nhôm oxyd): 4,596 g. \n
- Magnesi hydroxyd paste 30% (tương đương 0,8 g magnesi hydroxyd): 2,668 g. \n
- Simethicon nhũ dịch 30% (tương đương 0,08 g simethicon): 0,276 g. \n
Lưu ý về cách đọc hàm lượng: “Gel 13%” hoặc “nhũ dịch 30%” là dạng nguyên liệu phân tán/nhũ tương. Trên nhãn thường có cả khối lượng dạng nguyên liệu và lượng hoạt chất quy đổi tương đương (ví dụ 0,08 g simethicon).
\nVai trò của từng thành phần
\nNhôm hydroxyd (nhôm oxyd quy đổi)
\nNhôm hydroxyd là một kháng acid tác dụng tại chỗ trong dạ dày. Chất này phản ứng với acid clohydric tạo muối nhôm và nước, giúp giảm độ acid và giảm kích ứng niêm mạc. Nhôm hydroxyd thường có xu hướng gây táo bón, vì vậy hay được phối hợp với magnesi hydroxyd để cân bằng tác dụng trên nhu động ruột. \nMagnesi hydroxyd
\nMagnesi hydroxyd cũng là kháng acid tác dụng nhanh, trung hòa acid dịch vị và làm giảm triệu chứng ợ nóng. Magnesi hydroxyd có thể gây tiêu chảy do tác dụng thẩm thấu, nên khi phối hợp với nhôm hydroxyd có thể giúp giảm nguy cơ rối loạn tiêu hóa theo hai hướng (táo bón – tiêu chảy). \nSimethicon
\nSimethicon là chất chống đầy hơi, làm giảm sức căng bề mặt của các bọt khí trong ống tiêu hóa, giúp bọt khí vỡ ra và khí dễ thoát ra ngoài (ợ hơi hoặc trung tiện). Simethicon không hấp thu đáng kể qua đường tiêu hóa, nên nhìn chung an toàn, chủ yếu tác dụng tại chỗ. \nĐiểm mạnh của phối hợp: Kháng acid giúp giảm nhanh nóng rát/ợ chua, trong khi simethicon giúp giảm chướng bụng – đầy hơi, phù hợp với người vừa “nóng rát” vừa “đầy hơi”.
\nCách dùng và liều dùng tham khảo
\nLiều dùng cụ thể phụ thuộc dạng bào chế (gói, chai hỗn dịch/gel), nồng độ thực tế và hướng dẫn trên nhãn. Dưới đây là cách dùng tham khảo cho nhóm thuốc kháng acid phối hợp simethicon. \nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống. Nếu là hỗn dịch/gel: lắc kỹ trước khi dùng để phân tán đồng đều. \n
- Thường dùng sau bữa ăn và trước khi ngủ hoặc khi có triệu chứng. \n
- Không dùng liên tục kéo dài nếu không có tư vấn nhân viên y tế. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Người lớn: thường 1–2 liều (theo muỗng/gói ghi trên nhãn) mỗi lần, ngày 3–4 lần sau ăn và trước khi ngủ. \n
- Trẻ em: chỉ dùng khi có hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc theo tờ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm; cần cá thể hóa theo tuổi và cân nặng. \n
Không tự ý tăng liều. Lạm dụng kháng acid có thể che lấp bệnh lý nặng hơn (loét dạ dày – tá tràng, viêm thực quản) hoặc làm rối loạn điện giải ở người có nguy cơ.
\nNếu triệu chứng xuất hiện sau một bữa ăn nhiều dầu mỡ
\nVilanta có thể giúp giảm cảm giác nóng rát và chướng hơi. Tuy nhiên, người dùng cũng nên điều chỉnh lối sống: ăn chậm, chia nhỏ bữa, hạn chế nước có gas, tránh nằm ngay sau ăn, hạn chế rượu bia và thuốc lá. \n \nChống chỉ định và thận trọng
\nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với nhôm hydroxyd, magnesi hydroxyd, simethicon hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Suy thận nặng (nguy cơ tích lũy nhôm và magnesi). \n
- Hạ phosphat máu (nhôm có thể gắn phosphat, làm nặng hơn tình trạng thiếu phosphat). \n
Thận trọng khi dùng
\n-
\n
- Suy thận mức độ vừa, người cao tuổi: cân nhắc dùng liều thấp, thời gian ngắn; theo dõi dấu hiệu tăng magnesi máu hoặc tích lũy nhôm nếu dùng kéo dài. \n
- Người đang ăn kiêng phosphat hoặc có nguy cơ thiếu phosphat (suy dinh dưỡng, dùng kéo dài): hạn chế tự dùng dài ngày. \n
- Trẻ nhỏ: nguy cơ rối loạn điện giải cao hơn; ưu tiên thăm khám để tìm nguyên nhân. \n
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: thường có thể dùng ngắn ngày khi cần, nhưng nên ưu tiên tư vấn bác sĩ/dược sĩ, đặc biệt nếu cần dùng nhiều ngày liên tiếp. \n
Mẹo an toàn: Nếu bạn cần dùng kháng acid thường xuyên (nhiều ngày/tuần), nên đánh giá lại nguyên nhân và phác đồ (ví dụ thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc kháng thụ thể histamin H2) theo chỉ định nhân viên y tế, thay vì chỉ dùng kháng acid kéo dài.
\nTác dụng không mong muốn
\nTác dụng không mong muốn thường gặp liên quan đến đặc tính của nhôm và magnesi. \nThường gặp
\n-
\n
- Táo bón (liên quan nhôm). \n
- Tiêu chảy hoặc đi ngoài phân lỏng (liên quan magnesi). \n
- Buồn nôn, đầy bụng nhẹ, thay đổi vị giác (không phải lúc nào cũng gặp). \n
Ít gặp nhưng cần lưu ý
\n-
\n
- Hạ phosphat máu khi dùng nhôm kéo dài hoặc liều cao. \n
- Tăng magnesi máu ở người suy thận (có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ, yếu cơ, hạ huyết áp, rối loạn nhịp tim). \n
- Tích lũy nhôm ở người suy thận dùng kéo dài (nguy cơ ảnh hưởng xương và thần kinh). \n
Ngừng thuốc và đi khám nếu xuất hiện dấu hiệu dị ứng (mề đay, phù môi – mặt, khó thở), đau bụng tăng dần, nôn kéo dài, hoặc có biểu hiện yếu cơ bất thường, lơ mơ (nghi ngờ rối loạn điện giải).
\nTương tác thuốc và khoảng cách dùng
\nKháng acid có thể làm giảm hấp thu nhiều thuốc do thay đổi độ acid dạ dày hoặc tạo phức với thuốc. Để giảm tương tác, nên uống Vilanta cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ (một số thuốc cần 4 giờ). \nMột số thuốc dễ bị ảnh hưởng
\n-
\n
- Kháng sinh nhóm tetracyclin, quinolon (tạo phức với nhôm/magnesi). \n
- Chế phẩm sắt, kẽm. \n
- Levothyroxin. \n
- Digoxin. \n
- Thuốc kháng nấm azol đường uống (một số trường hợp giảm hấp thu). \n
- Một số thuốc điều trị loãng xương nhóm bisphosphonat (cần tuân thủ hướng dẫn riêng, thường uống lúc đói và cách xa kháng acid). \n
Cách xử trí thực tế tại nhà thuốc: Nếu khách đang dùng nhiều thuốc (đặc biệt thuốc tuyến giáp, kháng sinh, sắt), hãy nhắc khách “uống Vilanta sau ăn” và “cách thuốc kia 2–4 giờ” để giảm nguy cơ giảm hiệu quả điều trị.
\nQuên liều và xử trí
\nVilanta thường được dùng khi có triệu chứng hoặc theo liều sau ăn. Nếu bạn quên một lần dùng và vẫn còn triệu chứng, có thể dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến lần dùng kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \nKhông dùng gấp đôi liều để bù, vì có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa hoặc rối loạn điện giải ở người có nguy cơ.
\nQuá liều và xử trí
\nQuá liều kháng acid phối hợp nhôm/magnesi có thể gây tiêu chảy hoặc táo bón nặng, đau bụng, buồn nôn. Ở người suy thận, nguy cơ tăng magnesi máu và tích lũy nhôm có thể nghiêm trọng hơn. \n-
\n
- Nếu lỡ dùng quá nhiều một lần và có triệu chứng nhẹ: theo dõi, uống đủ nước, ngừng thuốc, liên hệ dược sĩ để được hướng dẫn. \n
- Nếu có biểu hiện yếu cơ, buồn ngủ bất thường, tụt huyết áp, rối loạn nhịp tim, khó thở: cần đến cơ sở y tế ngay. \n
Dược lực học
\nNhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd là các base yếu, phản ứng với acid clohydric trong dạ dày tạo muối và nước. Cơ chế trung hòa acid giúp tăng pH dịch vị, giảm hoạt tính của pepsin và giảm kích thích lên niêm mạc. Nhờ đó, triệu chứng đau rát thượng vị, ợ nóng có thể giảm tương đối nhanh. \n \nĐiểm quan trọng của kháng acid là tác dụng tại chỗ và khởi phát nhanh, nhưng thời gian tác dụng thường ngắn hơn so với thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc kháng thụ thể histamin H2. Do đó, Vilanta phù hợp cho nhu cầu giảm triệu chứng, nhất là sau bữa ăn hoặc trước khi ngủ, và có thể dùng hỗ trợ trong một số phác đồ khi được chỉ định. \n \nSimethicon không trung hòa acid mà tác động lên bọt khí trong ống tiêu hóa. Bằng cách làm giảm sức căng bề mặt, simethicon giúp bọt khí kết tụ và vỡ, khí thoát ra dễ dàng hơn. Vì vậy, thành phần này hữu ích trong bối cảnh chướng bụng, ợ hơi, đầy hơi đi kèm khó tiêu. \nÝ nghĩa lâm sàng: Khi triệu chứng gồm “nóng rát/ợ chua” kèm “chướng hơi”, phối hợp kháng acid + simethicon thường cho cảm giác dễ chịu hơn so với chỉ dùng kháng acid đơn thuần.
\nDược động học
\nVì Vilanta chủ yếu tác dụng tại chỗ ở đường tiêu hóa, dược động học của từng thành phần có một số điểm đặc thù. \nNhôm hydroxyd
\nNhôm hydroxyd gần như không hấp thu qua đường tiêu hóa ở người có chức năng thận bình thường. Phần nhỏ nhôm có thể hấp thu sẽ được thải trừ qua thận. Khi dùng kéo dài hoặc ở người suy thận, nhôm có thể tích lũy, do đó đây là nhóm đối tượng cần thận trọng nhất. \nMagnesi hydroxyd
\nMagnesi hydroxyd cũng có mức hấp thu hạn chế; phần magnesi hấp thu được thải chủ yếu qua thận. Ở người suy thận, khả năng thải magnesi giảm, dẫn đến nguy cơ tăng magnesi máu nếu dùng liều cao hoặc kéo dài. Về mặt tiêu hóa, magnesi có thể kéo nước vào lòng ruột, gây phân lỏng hoặc tiêu chảy. \nSimethicon
\nSimethicon được xem là không hấp thu đáng kể. Thuốc đi qua ống tiêu hóa và được thải qua phân dưới dạng không đổi. Vì không hấp thu, simethicon ít gây tác dụng toàn thân và ít tương tác theo cơ chế chuyển hóa, tuy nhiên vẫn có thể bị ảnh hưởng gián tiếp bởi cách dùng hoặc phối hợp kháng acid. \nThông điệp an toàn: Nếu bạn có bệnh thận mạn, đặc biệt suy thận trung bình đến nặng, hãy trao đổi với bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng bất kỳ thuốc kháng acid chứa nhôm hoặc magnesi.
\nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Nếu là hỗn dịch/gel: đậy kín nắp sau khi dùng; không dùng khi thuốc đổi màu, tách lớp bất thường hoặc có mùi lạ. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này