

Ventinat 1g (50 gói) - Điều trị triệu chứng viêm loét dạ dày tá tràng
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 50 gói |
| Xuất xứ | Slovenia |
| Quy cách | Hộp 50 gói |
| Số đăng ký | VN-16235-13 |
| Nhà sản xuất | Krka D.D.\Novo Mesto |
| Dạng bào chế | Dạng hạt cốm |
| Hàm lượng | 1g |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
-
\n
Sucralfate: 1g/gói
\n
\n
Công dụng:
\n-
\n
-
\n
Điều trị triệu chứng cho bệnh nhân viêm loét dạ dày - tá tràng, bệnh nhân loét dạ dày mạn tính, có ổ loét lành tính.
\n
\n -
\n
Dự phòng tái phát loét dạ dày - tá tràng do nhiều nguyên nhân, trong đó có stress..
\n
\n -
\n
Điều trị cho bệnh nhân trào ngược dạ dày - thực quản.
\n
\n
Cơ chế tác dụng của thuốc
\nDược động học
\n \n-
\n
- Thời gian khởi phát từ 1 đến 2 giờ. \n
- Chỉ 5% liều dùng được hấp thu khi uống; sucralfate được coi là một loại thuốc không dùng toàn thân. \n
- Thời gian tác dụng của thuốc lên đến 6 giờ. \n
- Sucralfate không được chuyển hóa toàn thân và bài tiết chủ yếu dưới dạng không đổi qua phân. \n
Liều dùng:
\nLiều dùng tham khảo:
\n-
\n
- Liều dùng cho bệnh nhân loét dạ dày lành tính: mỗi ngày 4 lần, mỗi lần 1 gói. Phối hợp cùng thuốc diệt vi khuẩn Hp như Metronidazole và Amoxicilin, thuốc ngăn tiết aicd hay thuốc ức chế bơm proton. Thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ vết loét, thường là từ 6-8 tuần. \n
- Liều dùng cho bệnh nhân dự phòng tái phát viêm loét dạ dày- tá tràng: mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 1 gói. Phối hợp với kháng sinh để ngăn ngừa tái phát do vi khuẩn HP. Thời gian điều trị không được kéo dài trên 6 tháng. \n
- Liều dùng cho bệnh nhân trào ngược dạ dày- thực quản: mỗi ngày 4 lần, mỗi lần 1 gói. \n
Cách dùng:
\n-
\n
- Thuốc dùng đường uống. \n
Quá liều:
\nTriệu chứng:
\n \n-
\n
- Các biểu hiện bất thường. \n
Xử lý:
\n \n-
\n
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý. \n
Chống chỉ định:
\nThuốc Ventinat 1g chống chỉ định dùng trong trường hợp sau / không được sử dụng trong các trường hợp:
\n \n-
\n
-
\n
Người có dấu hiệu nhạy cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc;
\n
\n -
\n
Bệnh nhân suy thận cần thận trọng khi dùng thuốc vì Ventinat có nguy cơ làm tăng nồng độ nhôm trong huyết thanh, nhất là khi dùng thời gian dài. Bệnh nhân suy thận nặng tốt nhất nên tránh sử dụng;
\n
\n -
\n
Những người thường xuyên lái xe, vận hành máy móc không nên uống thuốc trong những thời điểm cần tỉnh táo vì Ventinat có thể gây ra một số tác động không mong muốn như: hoa mắt chóng mặt, buồn ngủ gây nguy hiểm.
\n
\n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
-
\n
Thường gặp: táo bón
\n
\n -
\n
Hiếm gặp: rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn và nôn, đầy hơi, đầy bụng khó tiêu, khô miệng...), phản ứng mẫn cảm (ngứa ngoài da, phát ban đỏ, phù Quincke, viêm mũi, khó thở, co thắt thanh quản, mặt phù to...), các vấn đề thần kinh (hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ, mất ngủ...), đau đầu, đau lưng, có dị vật dạ dày.
\n
\n
Tương tác:
\n-
\n
-
\n
Thuốc Antacid: nên dùng trước hoặc sau khi uống Sucralfate 30 phút;
\n
\n -
\n
Các thuốc như: Cimetidin, Warfarin, Phenytoin, Tetracyclin, Ranitidin, Ciprofloxacin, Ofloxacin, Norfloxacin, Digoxin có thể bị giảm hấp thu khi uống cùng với Sucralfate. Do đó, nên uống các thuốc này cách 2 giờ trước hoặc sau khi uống Sucralfate.
\n
\n
Cảnh báo khi sử dụng:
\n-
\n
-
\n
Người suy thận cần thận trọng khi dùng thuốc vì có nguy cơ tăng nồng độ nhôm trong huyết thanh, nhất là khi dùng dài ngày. Trường hợp suy thận nặng nên tránh sử dụng.
\n
\n
Cách bảo quản:
\nBảo quản thuốc Ventinat 1g
\n \n-
\n
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng mặt trời, nhiệt độ dưới 30°C. \n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này