Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Vecmid 500mg (Vancomycin) - Trị các nhiễm khuẩn nặng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Vecmid 500mg (Vancomycin) - Trị các nhiễm khuẩn nặng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi lọ Vecmid 500 mg chứa: \n \nVancomycin Hydrochloride for Injection USP 500 mg. \n

Công dụng

\nCông dụng chính của Vecmid 500 mg là điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm với vancomycin. Trong thực hành lâm sàng, hoạt chất này thường được dùng trong các tình huống như nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc, viêm phổi bệnh viện, nhiễm khuẩn da và mô mềm nặng, nhiễm khuẩn xương khớp hoặc các nhiễm khuẩn liên quan dụng cụ, catheter, vết mổ khi nghi ngờ vi khuẩn nhạy cảm với vancomycin. \n \nNgoài tác dụng kiểm soát vi khuẩn, thuốc còn có giá trị chiến lược trong điều trị kinh nghiệm ở những người bệnh nặng có nguy cơ cao nhiễm tụ cầu kháng methicillin. Tuy nhiên, hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào việc dùng đúng chỉ định, đúng liều, đúng tốc độ truyền và theo dõi đầy đủ. Dùng không hợp lý có thể dẫn tới thất bại điều trị, tăng độc tính và góp phần làm gia tăng đề kháng kháng sinh. \n

Chỉ định

\nVecmid 500 mg có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, đặc biệt khi nghi ngờ hoặc xác định có tụ cầu kháng methicillin. Những chỉ định thường được cân nhắc với vancomycin gồm viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi nặng, nhiễm khuẩn da – mô mềm nặng, nhiễm khuẩn xương khớp, nhiễm khuẩn liên quan catheter hoặc sau phẫu thuật. \n \nBên cạnh đó, vancomycin còn có thể được dùng trong một số tình huống dự phòng hoặc điều trị đặc biệt theo phác đồ bệnh viện. Tuy nhiên, chỉ định thực tế phải dựa trên đánh giá lâm sàng, kết quả vi sinh, tình trạng bệnh nhân, chức năng thận và nguy cơ kháng thuốc. Không phải mọi trường hợp sốt hay nhiễm khuẩn đều cần dùng vancomycin. \n

Liều dùng và cách dùng

\nVecmid 500 mg dùng theo đường truyền tĩnh mạch sau pha loãng, đúng như thông tin ghi trên hộp thuốc. Liều vancomycin thường được cá thể hóa theo cân nặng, tuổi, mức độ nhiễm khuẩn, chức năng thận và mục tiêu nồng độ thuốc trong máu. Trong thực hành hiện đại, nhiều cơ sở điều trị sử dụng theo dõi nồng độ thuốc hoặc chiến lược tối ưu liều để tăng hiệu quả và hạn chế độc tính. \n \nVancomycin không được tiêm tĩnh mạch nhanh. Truyền quá nhanh có thể làm tăng nguy cơ phản ứng liên quan truyền như đỏ bừng, ngứa, tụt huyết áp hoặc hội chứng người đỏ. Vì vậy, việc pha thuốc và truyền thuốc cần tuân thủ hướng dẫn chuyên môn nghiêm ngặt. Người bệnh không nên tự ý suy đoán liều hoặc thời gian truyền dựa trên thông tin chung trên mạng. \n

Chống chỉ định

\nThuốc chống chỉ định ở người quá mẫn với vancomycin hoặc với bất kỳ thành phần nào của chế phẩm. Ngoài ra, dù không phải là chống chỉ định tuyệt đối trong mọi bối cảnh, người bệnh có suy thận nặng, suy giảm thính lực, tiền sử độc tính với vancomycin hoặc đang dùng đồng thời các thuốc độc thận, độc tai cần được đánh giá rất kỹ trước khi sử dụng. \n

Tác dụng không mong muốn

\nVancomycin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn quan trọng như độc thận, độc tai, phản ứng liên quan truyền, giảm bạch cầu, phát ban hoặc phản ứng quá mẫn. Độc tính trên thận là một trong những vấn đề được theo dõi nhiều nhất, đặc biệt khi dùng liều cao, kéo dài hoặc phối hợp với các thuốc cũng có nguy cơ gây hại thận. \n \nMột phản ứng thường được nhắc đến là hội chứng người đỏ, có thể xuất hiện khi truyền quá nhanh, với biểu hiện đỏ bừng da, nóng mặt, ngứa, khó chịu, đôi khi tụt huyết áp. Phản ứng này không phải lúc nào cũng là dị ứng thật sự, nhưng cần xử trí đúng và phòng ngừa bằng cách truyền chậm, đúng hướng dẫn. Người bệnh nên báo ngay cho nhân viên y tế nếu thấy ngứa nhiều, đỏ bừng, khó thở, ù tai hoặc giảm lượng nước tiểu trong quá trình dùng thuốc. \n

Tương tác thuốc

\nVecmid 500 mg có thể tương tác theo hướng tăng độc tính khi dùng cùng một số thuốc khác, đặc biệt là các thuốc có khả năng gây độc thận hoặc độc tai như aminoglycoside, amphotericin B, một số thuốc lợi tiểu quai hoặc các thuốc chống nhiễm khuẩn khác có nguy cơ tương tự. Khi phối hợp nhiều thuốc nặng trong điều trị bệnh viện, bác sĩ cần tính toán kỹ để cân bằng hiệu quả và an toàn. \n \nNgoài tương tác thuốc, yếu tố tình trạng bệnh nhân như mất nước, sốc nhiễm khuẩn, tuổi cao hoặc bệnh thận nền cũng có thể làm tăng nguy cơ độc tính của vancomycin. Vì vậy, đánh giá toàn diện luôn quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào đơn chất riêng lẻ. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nThận trọng lớn nhất khi dùng Vecmid 500 mg là chức năng thận và tốc độ truyền. Vancomycin cần được theo dõi kỹ ở người có suy thận, người cao tuổi, người bệnh nặng và người dùng kéo dài. Xét nghiệm creatinin huyết thanh, lượng nước tiểu và trong nhiều trường hợp là nồng độ vancomycin trong máu có thể cần được thực hiện định kỳ. \n \nThuốc cũng cần được dùng hợp lý theo nguyên tắc quản lý kháng sinh. Việc lạm dụng vancomycin có thể làm gia tăng nguy cơ đề kháng, trong đó có những chủng vi khuẩn rất khó điều trị. Do đó, đây không phải là kháng sinh để dùng dự phòng rộng rãi hoặc thay thế bừa bãi cho các thuốc khác khi chưa có chỉ định rõ ràng. \n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nViệc sử dụng vancomycin ở phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần dựa trên đánh giá cẩn trọng giữa lợi ích và nguy cơ. Trong các nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể vẫn cân nhắc dùng nếu lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn. Người bệnh không nên tự ý sử dụng mà cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi. \n

Dược lực học

\nVancomycin là kháng sinh glycopeptide, tác động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào các tiền chất của peptidoglycan, ngăn cản quá trình tạo thành thành tế bào, từ đó làm vi khuẩn mất ổn định cấu trúc và bị tiêu diệt hoặc ức chế phát triển tùy bối cảnh. Cơ chế này đặc biệt hữu ích trên nhiều vi khuẩn Gram dương, trong đó có các chủng tụ cầu nhạy cảm với vancomycin. \n \nVề mặt lâm sàng, dược lực học của vancomycin giúp thuốc trở thành lựa chọn quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ tụ cầu kháng methicillin. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào mức độ nhạy cảm của vi khuẩn, nồng độ thuốc đạt được tại vị trí nhiễm khuẩn và chiến lược dùng thuốc tối ưu. Đây là lý do điều trị bằng vancomycin thường được cá thể hóa và có thể cần tham khảo thêm kết quả kháng sinh đồ. \n

Dược động học

\nVancomycin dùng đường truyền tĩnh mạch để đạt nồng độ điều trị toàn thân. Sau khi vào tuần hoàn, thuốc phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể, nhưng mức độ thấm vào từng vị trí có thể khác nhau tùy tình trạng viêm và đặc điểm mô bệnh học. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, vì vậy chức năng thận là yếu tố then chốt chi phối liều dùng và khoảng cách liều. \n \nỞ người suy thận, vancomycin có thể tích lũy và làm tăng nguy cơ độc tính nếu không điều chỉnh liều. Đây là cơ sở cho việc theo dõi chặt chẽ creatinin và đôi khi theo dõi nồng độ thuốc trong máu trong suốt liệu trình điều trị. Dược động học của vancomycin cũng cho thấy vì sao thuốc này phải được dùng dưới sự giám sát chuyên môn thay vì tự ý sử dụng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nThuốc cần được bảo quản theo điều kiện ghi trên nhãn và hướng dẫn của nhà sản xuất. Với thuốc bột pha tiêm như Vecmid 500 mg, cần để ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh môi trường có nhiệt độ, độ ẩm bất lợi. Sau khi pha, dung dịch thuốc cần được sử dụng theo đúng quy trình chuyên môn và thời gian ổn định cho phép. \n

Quên liều và xử trí

\nVecmid 500 mg là thuốc dùng trong cơ sở y tế nên vấn đề quên liều chủ yếu được xử lý bởi bác sĩ và điều dưỡng phụ trách. Nếu liều bị chậm hoặc bỏ lỡ, kế hoạch điều trị cần được điều chỉnh theo tình trạng người bệnh, khoảng cách liều và chức năng thận. Người bệnh không tự ý yêu cầu dùng bù hoặc truyền nhanh hơn để “đuổi kịp” lịch dùng.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này