

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Valsarfast 160mg film-coated tablets - Trị tăng huyết áp , dự phòng biến cố tim mạch
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tăng huyết áp |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Xuất xứ | Slovenia |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Số đăng ký | 383110005500 |
| Nhà sản xuất | KRKANovo MestoD.D.\ |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 160mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Valsartan 160 mg. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên nén bao phim. \n
Công dụng
\n-
\n
- Công dụng: Hạ và kiểm soát huyết áp ở người lớn, qua đó góp phần giảm nguy cơ biến cố tim mạch do tăng huyết áp kéo dài. So với nhóm ức chế men chuyển angiotensin, Valsartan thường ít gây ho khan do không làm tăng bradykinin. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn: dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc hạ áp khác khi cần. \n
- Bệnh nhân không dung nạp ức chế men chuyển angiotensin (ví dụ ho khan dai dẳng) có thể xem xét dùng Valsartan như một lựa chọn thay thế. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với Valsartan hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định có thai. \n
- Suy gan nặng, ứ mật hoặc tắc mật. \n
- Phối hợp với Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Dược lực học: Valsartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, ức chế các tác động co mạch, giữ muối nước và kích thích hệ thần kinh giao cảm. Hệ quả là giãn mạch, giảm hậu gánh và tiền gánh, giảm tiết aldosterone, từ đó hạ huyết áp hiệu quả. Thuốc không ức chế men chuyển angiotensin (ACE) nên không ảnh hưởng đến sự phân hủy bradykinin — lý do vì sao tỉ lệ ho khan thường thấp hơn so với nhóm ACEI. \n
- Tác dụng hạ áp bắt đầu sau vài giờ kể từ liều đầu tiên và đạt hiệu quả tối đa sau 2–4 tuần điều trị đều đặn. Dùng lâu dài giúp duy trì huyết áp mục tiêu và giảm biến thiên huyết áp trong ngày. \n
Dược động học
\nDược động học của Valsartan: \n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu qua đường uống; thức ăn có thể ảnh hưởng mức độ hấp thu nhưng nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng. \n
- Phân bố: Gắn kết protein huyết tương cao. \n
- Chuyển hóa & thải trừ: Chuyển hóa tối thiểu; thải trừ chủ yếu qua mật dưới dạng không đổi. Thời gian tác dụng đủ bao phủ 24 giờ. \n
- Đối tượng đặc biệt: Ở người suy gan (đặc biệt ứ mật), nồng độ thuốc có thể tăng; suy thận nhẹ–trung bình ít ảnh hưởng nhiều đến dược động học nhưng cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp lợi tiểu hoặc NSAID. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ dưới 30 °C; tránh ẩm. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi dùng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn; nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tăng tuân thủ. \n \nLiều dùng thường dùng ở người lớn: \n-
\n
- Đơn trị liệu: 80–160 mg/ngày, dùng 1 lần. Trong thực hành, nhiều bệnh nhân có thể cần 160 mg mỗi ngày để đạt mục tiêu. \n
- Phối hợp: Có thể phối hợp với Hydrochlorothiazide (12,5–25 mg) hoặc chẹn kênh calci khi đơn trị liệu chưa đủ kiểm soát. \n
-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều khởi đầu; theo dõi hạ huyết áp tư thế. \n
- Suy thận nhẹ–trung bình: có thể dùng; theo dõi creatinin, ure và kali, nhất là khi phối hợp lợi tiểu hoặc dùng NSAID. \n
- Suy gan nhẹ–trung bình (đặc biệt ứ mật): dùng thận trọng; chống chỉ định ở suy gan nặng. \n
- Giảm thể tích tuần hoàn (mất nước, tiêu chảy, dùng lợi tiểu mạnh): hiệu chỉnh trước khi điều trị để hạn chế tụt huyết áp triệu chứng. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- NSAID (ibuprofen, naproxen, diclofenac...): có thể làm giảm tác dụng hạ áp và làm nặng chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước. \n
- Lithium: có nguy cơ tăng nồng độ và độc tính; không nên phối hợp, nếu bắt buộc cần theo dõi nồng độ huyết thanh. \n
- Lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối chứa kali: tăng nguy cơ tăng kali máu khi dùng cùng Valsartan; cần theo dõi chặt. \n
- Thuốc hạ huyết áp khác (ức chế men chuyển angiotensin, chẹn kênh calci, giãn mạch): có thể làm tăng tác dụng hạ áp. \n
- Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường: không phối hợp. \n
Thận trọng khi dùng
\n-
\n
- Theo dõi định kỳ huyết áp tại nhà, chức năng thận (creatinin, ure) và kali huyết, nhất là ở người cao tuổi, suy thận hoặc đang dùng lợi tiểu/NSAID. \n
- Nguy cơ tụt huyết áp triệu chứng ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn; xử trí bằng nằm đầu thấp, nâng chân và bù dịch. \n
- Hẹp động mạch thận, hẹp van động mạch chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn: dùng thận trọng, theo dõi sát. \n
- Thai kỳ: chống chỉ định; khi phát hiện có thai phải ngừng thuốc ngay và tham vấn bác sĩ. \n
- Cho con bú: cân nhắc lợi ích–nguy cơ; tham khảo bác sĩ về lựa chọn thay thế an toàn. \n
- Phẫu thuật/Gây mê: thông báo cho bác sĩ phẫu thuật về việc đang dùng ARB để chủ động xử trí tụt huyết áp trong mổ. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTác dụng không mong muốn (tần suất thay đổi theo cá thể): \n-
\n
- Thường gặp: chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, hạ huyết áp tư thế (đặc biệt ở người giảm thể tích). \n
- Ít gặp: tăng kali máu, tăng creatinin, tăng ure, buồn nôn, đau bụng, phát ban nhẹ. \n
- Hiếm gặp: suy thận cấp ở người có nguy cơ, phù mạch (rất hiếm), tăng men gan. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều có thể gây tụt huyết áp rõ rệt, chóng mặt, nhịp nhanh phản xạ hoặc chậm nhịp. \n
- Xử trí: đặt người bệnh nằm ngửa, nâng chân, truyền dịch đẳng trương, theo dõi chức năng thận và điện giải. Thẩm tách máu ít hiệu quả do Valsartan gắn protein mạnh. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi liều. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: chống chỉ định; nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II có thể gây độc thai (giảm sản thận, thiểu ối, suy thận ở trẻ). \n
- Cho con bú: chưa rõ mức độ bài tiết vào sữa người; cân nhắc ngừng cho bú hoặc lựa chọn thuốc khác an toàn hơn theo tư vấn bác sĩ. \n
Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Thuốc có thể gây chóng mặt, đặc biệt lúc mới dùng hoặc khi tăng liều. Tránh lái xe, vận hành máy móc cho đến khi biết chắc thuốc không ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này