

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Valgahet 450mg (Valganciclovir) - Điều trị hoặc dự phòng nhiễm cytomegalovirus
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Hàm lượng | 450mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Valganciclovir 450mg. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Valganciclovir là tiền chất ester L-valyl của ganciclovir. Sau khi hấp thu qua đường uống, thuốc được chuyển hóa nhanh thành ganciclovir, là chất có hoạt tính kháng virus mạnh đối với cytomegalovirus. \n
- Trong tế bào nhiễm virus, ganciclovir được phosphoryl hóa ban đầu nhờ enzym kinase của virus, sau đó tiếp tục được chuyển thành dạng triphosphat có hoạt tính. Dạng này ức chế DNA polymerase của virus và cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat, từ đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp DNA virus. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp ức chế sự nhân lên của CMV và làm giảm tiến triển tổn thương do virus gây ra. \n
- Valganciclovir không tiêu diệt hoàn toàn virus tiềm ẩn trong cơ thể. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào chỉ định phù hợp, tải lượng virus, tình trạng miễn dịch của người bệnh, khả năng tuân thủ điều trị và việc theo dõi xét nghiệm định kỳ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, valganciclovir được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa nhanh thành ganciclovir. Sinh khả dụng của ganciclovir từ valganciclovir đường uống cao hơn đáng kể so với ganciclovir đường uống trước đây. Thức ăn có thể làm tăng mức độ hấp thu, do đó thuốc thường được khuyến cáo uống cùng bữa ăn nếu phù hợp với hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Ganciclovir phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, nên chức năng thận là yếu tố rất quan trọng khi xác định liều dùng. Ở bệnh nhân suy thận, giảm độ thanh thải creatinin có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt là giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu. \n
Công dụng
\nValgahet 450mg có công dụng kháng CMV thông qua việc ức chế quá trình nhân lên của virus. Thuốc có thể được sử dụng để: \n-
\n
- Điều trị viêm võng mạc do CMV ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch khi có chỉ định. \n
- Dự phòng bệnh CMV ở bệnh nhân ghép tạng có nguy cơ cao. \n
- Kiểm soát tải lượng CMV trong một số tình huống chuyên khoa theo phác đồ của bác sĩ. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị viêm võng mạc do CMV ở người lớn bị suy giảm miễn dịch, bao gồm bệnh nhân HIV/AIDS giai đoạn tiến triển. \n
- Dự phòng nhiễm CMV ở bệnh nhân ghép thận, ghép tim hoặc các loại ghép tạng đặc khác, tùy nguy cơ huyết thanh học và phác đồ tại cơ sở điều trị. \n
- Các tình huống nhiễm CMV khác khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với valganciclovir, ganciclovir, acyclovir, valacyclovir hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Không dùng khi có tình trạng giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu nặng chưa được bác sĩ đánh giá. \n
- Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc người có khả năng mang thai nếu chưa được bác sĩ cân nhắc rất kỹ lợi ích và nguy cơ. \n
- Không tự ý dùng cho trẻ em nếu không có chỉ định chuyên khoa và liều tính theo cân nặng, diện tích cơ thể hoặc chức năng thận. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Valgahet 450mg phải được cá thể hóa theo chỉ định điều trị, chức năng thận, tình trạng miễn dịch, công thức máu và phác đồ chuyên khoa. Người bệnh không tự ý dùng theo kinh nghiệm hoặc theo đơn của người khác. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Trong điều trị viêm võng mạc CMV, bác sĩ có thể chỉ định liều tấn công sau đó chuyển sang liều duy trì. \n
- Trong dự phòng CMV sau ghép tạng, liều và thời gian dùng phụ thuộc loại ghép, nguy cơ nhiễm CMV và độ thanh thải creatinin. \n
- Bệnh nhân suy thận cần chỉnh liều chặt chẽ. Không dùng liều chuẩn nếu độ thanh thải creatinin giảm mà chưa được bác sĩ điều chỉnh. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc cùng bữa ăn để hỗ trợ hấp thu và giảm kích ứng tiêu hóa. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn, vì thuốc có thể gây kích ứng và cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bột thuốc. \n
- Rửa tay sau khi cầm thuốc. Nếu viên bị vỡ và bột thuốc tiếp xúc với da hoặc niêm mạc, cần rửa kỹ bằng nước sạch. \n
- Dùng thuốc đúng giờ mỗi ngày và tái khám theo lịch hẹn để xét nghiệm máu, chức năng thận và đánh giá đáp ứng. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra nếu còn cách xa thời điểm dùng liều tiếp theo. \n
- Nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nQuá liều valganciclovir có thể làm tăng nguy cơ suy tủy, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, suy thận, co giật hoặc các độc tính nghiêm trọng khác. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngưng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế, mang theo vỏ thuốc hoặc đơn thuốc để được xử trí kịp thời. \nTác dụng không mong muốn
\nValgahet 450mg có thể gây tác dụng phụ, trong đó một số phản ứng có thể nghiêm trọng và cần theo dõi xét nghiệm định kỳ. \n-
\n
- Trên huyết học: giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu. Đây là nhóm tác dụng phụ quan trọng cần theo dõi công thức máu. \n
- Trên tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn. \n
- Trên thần kinh: đau đầu, mất ngủ, chóng mặt, lú lẫn, hiếm khi co giật. \n
- Trên thận: tăng creatinin máu, suy giảm chức năng thận, đặc biệt khi mất nước hoặc phối hợp thuốc độc thận. \n
- Khác: sốt, mệt mỏi, nhiễm khuẩn cơ hội do giảm bạch cầu, phát ban, tăng men gan. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Kiểm tra công thức máu trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân từng suy tủy hoặc đang dùng thuốc ức chế tủy xương. \n
- Đánh giá chức năng thận để chỉnh liều. Người cao tuổi thường cần được theo dõi kỹ hơn do chức năng thận có thể suy giảm. \n
- Thận trọng khi dùng cùng thuốc độc thận hoặc thuốc gây suy tủy. \n
- Không tự ý ngừng thuốc trong dự phòng CMV sau ghép vì có thể làm tăng nguy cơ tái hoạt hoặc bùng phát nhiễm CMV. \n
- Trong điều trị viêm võng mạc CMV, người bệnh cần khám mắt định kỳ để đánh giá đáp ứng và phát hiện tiến triển bệnh. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nValganciclovir có nguy cơ gây độc tính trên sinh sản và có khả năng gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc và sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới dùng thuốc cũng cần được tư vấn về biện pháp tránh thai do nguy cơ ảnh hưởng đến tinh trùng. \n \nKhông khuyến cáo dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Người mẹ cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn giữa ngừng cho bú hoặc thay đổi điều trị tùy tình trạng lâm sàng. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nValgahet 450mg có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, lú lẫn hoặc co giật ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi được bác sĩ đánh giá. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc gây suy tủy: zidovudin, hóa trị liệu, thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu. \n
- Thuốc độc thận: amphotericin B, aminoglycosid, ciclosporin, tacrolimus, foscarnet, cidofovir có thể làm tăng nguy cơ suy thận hoặc độc tính toàn thân. \n
- Probenecid: có thể làm giảm thải trừ ganciclovir qua thận, làm tăng nồng độ thuốc. \n
- Mycophenolate mofetil: cần theo dõi khi phối hợp do có thể ảnh hưởng thải trừ qua thận và tăng nguy cơ độc tính. \n
- Imipenem/cilastatin: phối hợp với ganciclovir từng được ghi nhận có nguy cơ co giật, cần tránh hoặc theo dõi chặt chẽ. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm. \n
- Để thuốc trong bao bì gốc, xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
- Không vứt thuốc vào nước thải hoặc rác sinh hoạt nếu chưa có hướng dẫn; hỏi dược sĩ cách hủy thuốc an toàn. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Công thức máu toàn bộ, đặc biệt bạch cầu trung tính, hemoglobin và tiểu cầu. \n
- Creatinin huyết thanh, độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều. \n
- Men gan khi có nguy cơ hoặc có triệu chứng bất thường. \n
- Tải lượng CMV hoặc xét nghiệm chuyên khoa theo phác đồ. \n
- Khám mắt định kỳ nếu điều trị viêm võng mạc CMV. \n
- Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn, chảy máu, bầm tím, mệt lả hoặc giảm lượng nước tiểu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này