

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ursodiol C 500mg (100 viên) - Điều trị xơ gan ứ mật, làm tan sỏi mật
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 100 viên |
| Xuất xứ | Canada |
| Quy cách | Hộp 100 viên |
| Số đăng ký | VN-18409-14 |
| Nhà sản xuất | Pharmascience |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 500mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
- Ursodeoxycholic acid: 500mg \n
\n
\nCông dụng:
\n
\n
\n-
\n
- Điều trị xơ gan ứ mật nguyên phát (PBC) và làm tan các sỏi mật thấu xạ ở những bệnh nhân có túi mật hoạt động. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Ursodiol là một acid mật thứ cấp (secondary) được sản sinh từ các vi khuẩn đường ruột, trong khi các acid mật sơ cấp được sản sinh ra từ gan và được tích lũy ở túi mật. Khi được bài tiết vào đoạn ruột kết, các acid mật sơ cấp có thể được chuyển hoá thành acid mật thứ cấp nhờ các chủng vi khuẩn đường ruột. \n
- Các acid mật sơ cấp và thứ cấp giúp cơ thể tiêu hóa lipid. Ursodiol có hoạt tính điều chỉnh sự cân bằng giữa các thành phần của mật (làm giảm tổng hợp cholesterol ở mật), kích thích và giúp tái tạo tế bào gan, tạo các điều kiện thuận lợi hòa tan các sỏi cholesterol. \n
- Mặc dù Ursodiol không phải là dẫn chất có nguồn gốc sản sinh từ động vật, nhưng nó đã được tìm thấy với số lượng lớn trong mật gấu. Ursodiol có tác dụng thúc đẩy hấp thu và este hóa vitamin B1 và B2. \n
Dược động học
\nHấp thu: \n-
\n
- Ursodiol được hấp thu nhanh chóng. \n
-
\n
- Sau khi uống 96-98% được gắn kết với protein huyết tương và được chuyển trực tiếp đến gan, chỉ một lượng nhỏ lưu thông trong vòng tuần hoàn. \n
-
\n
- Ursodiol nhanh chóng hấp thu vào gan và gắn kết với Glycin hoặc Taurin rồi thải vào mật. Một tỷ lệ nhỏ Ursodiol chịu sự chuyển hóa trong chu trình gan-ruột. \n
-
\n
- Ursodiol đào thải qua sữa mẹ, thận, mật và chủ yếu qua phân. \n
\n
\nCách dùng:
\n
\n
\n-
\n
- Dùng đường uống. \n
Liều dùng:
\nUống: \n-
\n
- 13-16 mg/kg thể trọng/ngày, chia làm 2 lần, cùng với thức ăn hoặc sữa vào buổi sáng và tối. \n
- Liều hàng ngày có thể chia không đều và liều lớn hơn cho vào trước giờ đi ngủ để trung hòa sự tăng nồng độ cholesterol mật qua đêm. \n
- Nên uống liều ban đầu 250 mg, mỗi ngày 2 lần trong 2 tuần điều trị, sau đó mỗi tuần tăng thêm 250 mg/ngày cho tới liều khuyến cáo hoặc đạt tới liều tối đa dung nạp được. \n
- Nếu tiêu chảy xuất hiện trong khi đang tăng liều hoặc cuối thời kỳ điều trị, điều chỉnh lại liều cho tới khi hết tiêu chảy, sau đó liều cũ thường lại được dung nạp. Người bệnh béo (nặng cân) có thể cần tới liều 20 mg/kg thể trọng/ngày. \n
- Chú ý: Tùy theo kích cỡ và thành phần của sỏi mật có cholesterol, có thể phải điều trị kéo dài 3 tháng đến 2 năm. Cứ cách từ 3 đến 9 tháng lại chụp X- quang túi mật hoặc siêu âm để theo dõi đáp ứng với thuốc. Việc điều trị có thể cần tới 2 năm, phụ thuộc vào kích cỡ của sỏi. Nên tiếp tục điều trị khoảng 3 tháng sau khi chụp X-quang không còn sỏi. \n
Làm gì khi dùng quá liều?
\n-
\n
- Không có dữ liệu về \"Quá liều và cách xử trí”. Tuy nhiên, chức năng gan nên được theo dõi. Nếu cần thiết, các loại resin trao đổi ion có thể được sử dụng để kết hợp với các acid mật trong ruột. \n
Làm gì khi quên 1 liều?
\n-
\n
- Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Lưu ý rằng không nên dùng gấp đôi liều đã quy định. \n
\n
\nTác dụng phụ
\n
\n
\nKhi sử dụng thuốc pms-URSODIOL C, bạn có thể gặp các tác dụng không mong muốn (ADR).
\n
\nHiếm gặp, ADR < 1/1000
\n
\n-
\n
- Tiêu hóa: Tiêu chảy. \n
-
\n
- Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. \n
\n
\nLưu ý:
\n
\n
\n-
\n
- Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới. \n
Chống chỉ định:
\n-
\n
- pms-URSODIOL C không phù hợp trong việc làm tan các sỏi mật không thấu xạ và không nên sử dụng ở những bệnh nhân có túi mật không hoạt động. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Một sản phẩm của nhóm này đã được tìm thấy là gây ung thư ở động vật. Sự liên quan của những phát hiện này để sử dụng pms-URSODIOL C trong lâm sàng chưa được xác lập. \n
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- pms-URSODIOL C không ảnh hưởng đến khả năng điều khiển tàu xe và vận hành máy móc. \n
Thời kỳ mang thai
\n-
\n
- Không dùng thuốc cho người mang thai hoặc nghi ngờ có thai. \n
Thời kỳ cho con bú
\n-
\n
- Không dùng cho người đang cho con bú. \n
Tương tác thuốc:
\n-
\n
- Một số loại thuốc, như cholestyramine, charcoal, colespol và một số thuốc kháng acid (như nhôm hydroxide) kết hợp với các acid mật trong in vitro. Do đó, chúng có thể có tác dụng tương tự trong in vivo và có thể gây trở ngại cho việc hấp thu của Ursodiol. \n
- Các thuốc làm tăng thải trừ cholesterol trong mật, như hormone estrogen, các thuốc ngừa thai đường uống giàu estrogen và một số thuốc làm giảm cholesterol trong máu, như clofibrat, không nên dùng với pms-URSODIOL C. \n
- Ursodiol có thể làm tăng hấp thu của cyclosporin ở những bệnh nhân cấy ghép. \n
\n
Bảo quản:
\n
\n
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo ở nhiệt độ dưới 30°C. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này