Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Umecorn 100mg  (Hydrocortisone) - Kháng viêm, chống dị ứng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Umecorn 100mg (Hydrocortisone) - Kháng viêm, chống dị ứng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêm, dịch truyền
Hàm lượng100mg
Số đăng kýVN-16110-13

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Hydrocortisone 100mg.
  • \n
  • Dạng dùng: Hydrocortisone dưới dạng hydrocortisone natri succinate.
  • \n
\n

Dược lực học

\nHydrocortisone là corticosteroid có hoạt tính glucocorticoid tự nhiên, tương tự cortisol nội sinh do vỏ thượng thận tiết ra. Thuốc có tác dụng kháng viêm, chống dị ứng, ức chế miễn dịch và hỗ trợ đáp ứng của cơ thể trong các tình trạng stress nặng. \n \nSau khi vào cơ thể, hydrocortisone gắn với thụ thể glucocorticoid trong tế bào, điều hòa biểu hiện gen và làm thay đổi quá trình tổng hợp nhiều protein trung gian viêm. Nhờ đó, thuốc giúp: \n
    \n
  • Giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm như prostaglandin, leukotrien, cytokine.
  • \n
  • Giảm phù nề, sung huyết, đau và phản ứng viêm tại mô.
  • \n
  • Ức chế hoạt hóa và di chuyển của bạch cầu đến vùng viêm.
  • \n
  • Giảm phản ứng dị ứng quá mức của cơ thể.
  • \n
  • Hỗ trợ điều trị trong suy thượng thận khi cơ thể thiếu hụt corticosteroid nội sinh.
  • \n
\nHydrocortisone natri succinate là dạng muối tan trong nước, phù hợp cho đường tiêm, giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn so với nhiều dạng corticosteroid uống trong các tình huống cần can thiệp cấp. \n

Dược động học

\nSau khi dùng đường tiêm, hydrocortisone được hấp thu nhanh vào tuần hoàn. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, gắn với protein huyết tương, chủ yếu là corticosteroid-binding globulin và albumin. \n \nHydrocortisone được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn, sau đó thải trừ qua nước tiểu dưới dạng liên hợp. Thời gian tác dụng phụ thuộc vào liều dùng, đường dùng, tình trạng bệnh và đáp ứng của từng người bệnh. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Kháng viêm trong các tình trạng viêm nặng hoặc cấp tính.
  • \n
  • Chống dị ứng trong các phản ứng dị ứng nghiêm trọng theo chỉ định y khoa.
  • \n
  • Ức chế miễn dịch trong một số bệnh lý tự miễn hoặc viêm hệ thống.
  • \n
  • Bổ sung corticosteroid trong suy thượng thận cấp hoặc các tình trạng cần thay thế glucocorticoid.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát triệu chứng trong cơn hen nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đợt cấp hoặc các tình trạng phù nề, viêm nặng khác khi bác sĩ chỉ định.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Suy thượng thận cấp, cơn Addison hoặc cần bổ sung corticosteroid trong stress nặng.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng nặng, phản vệ sau khi đã xử trí cấp cứu phù hợp theo phác đồ.
  • \n
  • Cơn hen phế quản nặng, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc tình trạng viêm đường hô hấp nặng cần corticosteroid toàn thân.
  • \n
  • Một số bệnh lý viêm, tự miễn, thấp khớp, da liễu, huyết học hoặc tiêu hóa cần điều trị corticosteroid đường tiêm.
  • \n
  • Các tình huống cấp cứu hoặc nội trú khác khi bác sĩ đánh giá cần sử dụng hydrocortisone.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với hydrocortisone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Nhiễm nấm toàn thân chưa được điều trị thích hợp.
  • \n
  • Đang dùng vaccine sống hoặc vaccine sống giảm độc lực trong một số trường hợp dùng corticosteroid liều ức chế miễn dịch.
  • \n
  • Không dùng trong các tình trạng mà bác sĩ đánh giá nguy cơ corticosteroid vượt quá lợi ích điều trị.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Umecorn phải do bác sĩ quyết định. Liều phụ thuộc vào chẩn đoán, mức độ nặng của bệnh, tuổi, cân nặng, đáp ứng điều trị và các bệnh lý đi kèm. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Umecorn thường được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp tùy tình huống lâm sàng và dạng bào chế cụ thể.
  • \n
  • Thuốc cần được pha, kiểm tra dung dịch và tiêm/truyền bởi nhân viên y tế.
  • \n
  • Không tự ý pha thuốc, tiêm thuốc hoặc thay đổi đường dùng khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
\n

Nguyên tắc dùng thuốc

\n
    \n
  • Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể, nếu điều kiện lâm sàng cho phép.
  • \n
  • Nếu phải dùng kéo dài, không ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây suy thượng thận cấp hoặc bùng phát bệnh.
  • \n
  • Khi chuyển từ đường tiêm sang đường uống, bác sĩ sẽ cân nhắc giảm liều dần tùy đáp ứng.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nVì Umecorn thường được dùng tại cơ sở y tế hoặc theo lịch điều trị, nếu bỏ lỡ một liều, người bệnh cần thông báo cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được sắp xếp lại lịch dùng thuốc. Không tự ý tiêm bù. \n

Khi quá liều

\nDùng quá liều corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ tăng đường huyết, tăng huyết áp, giữ nước, rối loạn điện giải, rối loạn tâm thần, loét tiêu hóa hoặc ức chế trục thượng thận. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần theo dõi tại cơ sở y tế và xử trí triệu chứng theo chỉ định. \n

Tác dụng không mong muốn

\nHydrocortisone có thể gây tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài. \n
    \n
  • Chuyển hóa: tăng đường huyết, tăng cân, giữ muối nước, hạ kali máu.
  • \n
  • Tim mạch: tăng huyết áp, phù, nặng hơn suy tim ở người có nguy cơ.
  • \n
  • Tiêu hóa: khó tiêu, đau dạ dày, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi dùng cùng NSAID.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn: che lấp triệu chứng nhiễm trùng, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn hoặc tái hoạt nhiễm khuẩn tiềm ẩn.
  • \n
  • Thần kinh - tâm thần: mất ngủ, kích thích, thay đổi tâm trạng, lo âu, hiếm khi loạn thần do corticosteroid.
  • \n
  • Cơ xương: yếu cơ, loãng xương, hoại tử vô mạch khi dùng kéo dài.
  • \n
  • Nội tiết: hội chứng Cushing, rối loạn kinh nguyệt, chậm tăng trưởng ở trẻ em nếu dùng kéo dài.
  • \n
  • Mắt: tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể khi dùng dài ngày.
  • \n
  • Tại chỗ tiêm: đau, đỏ, sưng, kích ứng hoặc nhiễm khuẩn tại vị trí tiêm.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở người đái tháo đường, tăng huyết áp, suy tim, bệnh thận, bệnh gan hoặc rối loạn điện giải.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa hoặc đang dùng NSAID, thuốc chống đông.
  • \n
  • Đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn trước và trong quá trình điều trị, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • \n
  • Người mắc lao tiềm ẩn, viêm gan virus, herpes, thủy đậu hoặc zona cần được bác sĩ cân nhắc kỹ.
  • \n
  • Khi dùng kéo dài, cần theo dõi huyết áp, đường huyết, cân nặng, điện giải, dấu hiệu nhiễm khuẩn, mắt và xương.
  • \n
  • Không ngừng corticosteroid đột ngột nếu đã dùng nhiều ngày hoặc liều cao.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nHydrocortisone có thể được sử dụng trong thai kỳ hoặc giai đoạn cho con bú khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu hoặc cần thay thế corticosteroid. \n
    \n
  • Phụ nữ có thai: chỉ dùng khi thật cần thiết và theo chỉ định bác sĩ. Dùng corticosteroid kéo dài có thể cần theo dõi thai và trẻ sơ sinh.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: hydrocortisone có thể bài tiết một phần vào sữa mẹ. Bác sĩ sẽ cân nhắc liều, thời gian dùng và tình trạng của trẻ.
  • \n
\n

Tác động lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nUmecorn thường không trực tiếp gây giảm khả năng lái xe như thuốc an thần. Tuy nhiên, bệnh nền, tình trạng cấp cứu hoặc tác dụng phụ như chóng mặt, thay đổi tâm trạng, yếu cơ, rối loạn thị giác có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo. Người bệnh nên thận trọng và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • NSAID, aspirin liều cao: tăng nguy cơ kích ứng, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
  • \n
  • Thuốc chống đông: có thể làm thay đổi nguy cơ chảy máu hoặc hiệu quả chống đông, cần theo dõi.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu làm mất kali: tăng nguy cơ hạ kali máu.
  • \n
  • Thuốc điều trị đái tháo đường: corticosteroid có thể làm tăng đường huyết, cần điều chỉnh thuốc hạ đường huyết nếu cần.
  • \n
  • Rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital: có thể làm giảm tác dụng corticosteroid do tăng chuyển hóa.
  • \n
  • Ketoconazol, itraconazol, ritonavir hoặc thuốc ức chế CYP3A mạnh: có thể làm tăng tác dụng và độc tính của corticosteroid.
  • \n
  • Vaccine sống: cần thận trọng hoặc tránh dùng khi người bệnh đang dùng corticosteroid liều ức chế miễn dịch.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc theo hướng dẫn ghi trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
  • Để thuốc nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh nhiệt độ cao.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, đổi màu, vón cục, nứt vỡ lọ hoặc có dấu hiệu bất thường.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Theo dõi huyết áp, mạch, đường huyết, cân nặng và dấu hiệu phù.
  • \n
  • Kiểm tra điện giải, đặc biệt kali máu, nếu dùng liều cao hoặc kéo dài.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn vì corticosteroid có thể che lấp sốt và triệu chứng viêm.
  • \n
  • Đánh giá chức năng tiêu hóa, nguy cơ loét dạ dày, đặc biệt khi phối hợp NSAID hoặc thuốc chống đông.
  • \n
  • Nếu dùng kéo dài, cần theo dõi mắt, xương, tuyến thượng thận và kế hoạch giảm liều an toàn.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này