Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Triplivate 10mg (Isotretinoin) - Mụn trứng cá nặng hoặc mụn dai dẳng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Triplivate 10mg (Isotretinoin) - Mụn trứng cá nặng hoặc mụn dai dẳng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcTrị mụn
Hoạt chấtIsotretinoin
Hàm lượng10mg
Thương hiệuCutis Derma Care

Mô tả sản phẩm

Thông tin thuốc Triplivate 10mg

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Tên thuốcTriplivate 10mg
Hoạt chấtIsotretinoin 10mg
Nhóm thuốcRetinoid đường uống, thuốc điều trị mụn trứng cá nặng
Đường dùngĐường uống, dùng theo chỉ định của bác sĩ
Đối tượng dùngNgười bệnh mụn trứng cá nặng hoặc mụn dai dẳng không đáp ứng điều trị thông thường, sau khi được bác sĩ đánh giá
\n

Thành phần

\n
    \n
  • Isotretinoin: 10mg.
  • \n
\n

Vai trò của hoạt chất

\nIsotretinoin là retinoid đường uống có tác động toàn diện lên các cơ chế sinh bệnh của mụn trứng cá. Thuốc làm giảm kích thước và hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm tiết bã, bình thường hóa quá trình sừng hóa cổ nang lông, giảm môi trường thuận lợi cho vi khuẩn Cutibacterium acnes phát triển và giảm phản ứng viêm tại tổn thương mụn. \n \nVới hàm lượng 10mg, Triplivate có thể được bác sĩ dùng để khởi đầu liều thấp, duy trì liều thấp, phối hợp linh hoạt trong liệu trình theo cân nặng hoặc sử dụng ở người dễ gặp tác dụng phụ khi dùng liều cao. Dù vậy, mọi liều isotretinoin đều cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn, đặc biệt ở phụ nữ có khả năng mang thai. \n

Dược lực học

\nIsotretinoin là đồng phân 13-cis-retinoic acid của tretinoin. Thuốc không phải kháng sinh và không phải corticoid, mà thuộc nhóm retinoid tác động lên biệt hóa tế bào biểu mô, hoạt động tuyến bã và phản ứng viêm tại đơn vị nang lông - tuyến bã. \n

Giảm tiết bã nhờn

\nIsotretinoin làm giảm kích thước tuyến bã và giảm tiết bã nhờn. Đây là cơ chế quan trọng vì bã nhờn dư thừa góp phần hình thành nhân mụn, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây mụn và làm nặng phản ứng viêm. \n

Bình thường hóa sừng hóa nang lông

\nỞ người bị mụn, tế bào sừng tại cổ nang lông dễ kết dính bất thường, tạo nút bít tắc và hình thành nhân mụn. Isotretinoin giúp điều hòa quá trình biệt hóa tế bào biểu mô, từ đó giảm hình thành nhân mụn mới. \n

Giảm viêm trong tổn thương mụn

\nKhi tuyến bã giảm hoạt động và nang lông ít bị bít tắc hơn, mật độ Cutibacterium acnes và các yếu tố kích thích viêm cũng giảm. Điều này giúp cải thiện mụn đỏ, mụn mủ, mụn bọc và mụn nang theo thời gian điều trị. \n

Nguy cơ gây quái thai

\nIsotretinoin có nguy cơ gây dị tật thai nhi rất nghiêm trọng nếu dùng trong thai kỳ. Thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn y tế. \n

Dược động học

\nSau khi uống, isotretinoin được hấp thu qua đường tiêu hóa. Do là hoạt chất tan trong lipid, sinh khả dụng của isotretinoin thường tăng khi dùng cùng bữa ăn có chất béo. Vì vậy, nhiều chế phẩm isotretinoin được khuyến cáo uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu và giúp hiệu quả ổn định hơn. \n \nIsotretinoin gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là albumin. Thuốc được chuyển hóa tại gan thành một số chất chuyển hóa, trong đó có 4-oxo-isotretinoin. Isotretinoin và các chất chuyển hóa được đào thải qua mật/phân và nước tiểu. Do liên quan đến gan và lipid máu, người bệnh cần được theo dõi men gan, triglycerid và cholesterol trong quá trình điều trị. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Điều trị mụn trứng cá nặng, mụn bọc, mụn nang hoặc mụn có nguy cơ để lại sẹo.
  • \n
  • Giảm tiết bã nhờn và giảm tình trạng da dầu trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Giảm hình thành nhân mụn mới nhờ điều hòa sừng hóa nang lông.
  • \n
  • Giảm viêm trong tổn thương mụn, hỗ trợ cải thiện mụn đỏ, mụn mủ, mụn viêm dai dẳng.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn không đáp ứng đầy đủ với kháng sinh, thuốc bôi hoặc các liệu pháp thông thường khác.
  • \n
  • Giúp bác sĩ linh hoạt điều chỉnh liều nhờ hàm lượng 10mg.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Mụn trứng cá nặng dạng mụn nang, mụn bọc hoặc mụn cụm.
  • \n
  • Mụn trứng cá có nguy cơ để lại sẹo vĩnh viễn.
  • \n
  • Mụn trứng cá mức độ vừa đến nặng không đáp ứng với điều trị chuẩn bằng thuốc bôi và/hoặc kháng sinh đường uống.
  • \n
  • Mụn tái phát nhiều lần, ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống, sau khi bác sĩ cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định có thai trong thời gian điều trị.
  • \n
  • Phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • \n
  • Quá mẫn với isotretinoin, vitamin A hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc men gan tăng cao chưa kiểm soát.
  • \n
  • Tăng lipid máu nặng, đặc biệt tăng triglycerid chưa được kiểm soát.
  • \n
  • Dùng đồng thời với tetracyclin do tăng nguy cơ tăng áp lực nội sọ lành tính.
  • \n
  • Đang dùng vitamin A liều cao hoặc retinoid khác do tăng nguy cơ độc tính vitamin A.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
Cảnh báo quan trọng: Triplivate 10mg phải được dùng theo đơn. Phụ nữ có khả năng mang thai cần thử thai, tránh thai hiệu quả và tuân thủ hướng dẫn an toàn thai kỳ trước, trong và sau khi dùng isotretinoin theo chỉ định của bác sĩ.
\n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Liều isotretinoin được cá thể hóa theo cân nặng, mức độ mụn, đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp.
  • \n
  • Bác sĩ có thể khởi đầu liều thấp, sau đó điều chỉnh dần để giảm kích ứng và tác dụng phụ.
  • \n
  • Không tự ý dùng 10mg mỗi ngày, tăng liều hoặc giảm liều nếu chưa có chỉ định.
  • \n
  • Thời gian điều trị thường kéo dài nhiều tháng và cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả, tổng liều tích lũy và an toàn.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước.
  • \n
  • Nên uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để tăng hấp thu.
  • \n
  • Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên nếu nhà sản xuất không hướng dẫn.
  • \n
  • Dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen.
  • \n
  • Không chia sẻ thuốc cho người khác, kể cả người có biểu hiện mụn tương tự.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều Triplivate 10mg, hãy uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \n

Khi dùng quá liều

\nDùng quá liều isotretinoin có thể gây biểu hiện giống ngộ độc vitamin A như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, buồn ngủ, kích ứng da, khô môi nặng hoặc rối loạn thị giác. \n
    \n
  • Ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế nếu nghi ngờ quá liều.
  • \n
  • Phụ nữ có khả năng mang thai dùng quá liều cần liên hệ bác sĩ ngay để được đánh giá nguy cơ thai kỳ nếu có khả năng mang thai.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc hoặc danh sách thuốc đang dùng khi đi khám.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTriplivate 10mg có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, thường phụ thuộc liều và thời gian điều trị. Các biểu hiện khô da, khô môi và khô niêm mạc là rất thường gặp. \n
    \n
  • Da và niêm mạc: khô môi, nứt môi, khô da, bong tróc, ngứa, khô mũi, chảy máu cam, khô mắt, kích ứng mắt, nhạy cảm ánh sáng.
  • \n
  • Cơ xương khớp: đau cơ, đau khớp, đau lưng, tăng CK ở người vận động nặng.
  • \n
  • Gan mật: tăng men gan, hiếm gặp viêm gan do thuốc.
  • \n
  • Chuyển hóa: tăng triglycerid, tăng cholesterol, hiếm khi viêm tụy nếu triglycerid tăng rất cao.
  • \n
  • Thần kinh: đau đầu, mệt mỏi; hiếm gặp tăng áp lực nội sọ, đặc biệt khi phối hợp tetracyclin.
  • \n
  • Tâm thần: thay đổi tâm trạng, lo âu, trầm cảm hoặc ý nghĩ tự hại hiếm gặp nhưng cần theo dõi nghiêm túc.
  • \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy; cần đi khám nếu đau bụng dữ dội hoặc tiêu chảy máu.
  • \n
  • Dị ứng: phát ban, ngứa, phù mặt/môi, khó thở hiếm gặp.
  • \n
\n
Cần đi khám ngay nếu xuất hiện đau đầu dữ dội, nhìn mờ, nôn nhiều, đau bụng dữ dội, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau cơ nặng, trầm cảm nặng, ý nghĩ tự hại, phát ban nặng, khó thở hoặc nghi ngờ có thai trong khi dùng thuốc.
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Phải loại trừ thai kỳ trước khi dùng isotretinoin ở phụ nữ có khả năng mang thai.
  • \n
  • Cần tránh thai hiệu quả theo hướng dẫn của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị và sau khi ngừng thuốc theo thời gian khuyến cáo.
  • \n
  • Không hiến máu trong thời gian dùng thuốc và trong thời gian sau ngưng thuốc theo hướng dẫn, vì máu có thể truyền cho phụ nữ mang thai.
  • \n
  • Không dùng chung vitamin A, retinoid khác hoặc tetracyclin.
  • \n
  • Tránh rượu bia hoặc hạn chế tối đa vì có thể tăng nguy cơ ảnh hưởng gan và lipid máu.
  • \n
  • Tránh wax lông, peel da sâu, laser xâm lấn hoặc mài da trong thời gian điều trị và một thời gian sau điều trị nếu chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
  • Dùng dưỡng ẩm môi, dưỡng ẩm da, nước mắt nhân tạo khi cần để giảm khô da niêm mạc.
  • \n
  • Chống nắng kỹ vì da có thể nhạy cảm hơn trong quá trình điều trị.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nIsotretinoin chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ do nguy cơ gây dị tật thai nhi nghiêm trọng, sảy thai hoặc thai lưu. Phụ nữ có khả năng mang thai cần được tư vấn tránh thai, thử thai và theo dõi chặt chẽ theo quy trình an toàn trước khi dùng thuốc. \n

Phụ nữ cho con bú

\nKhông dùng Triplivate 10mg cho phụ nữ đang cho con bú, do isotretinoin là chất tan trong lipid và có nguy cơ bài tiết vào sữa mẹ, có thể gây hại cho trẻ bú mẹ. \n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nIsotretinoin có thể gây khô mắt, giảm thị lực ban đêm, chóng mặt hoặc đau đầu ở một số người. Nếu có rối loạn thị giác, nhìn mờ, giảm nhìn trong tối hoặc chóng mặt, người bệnh cần thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Vitamin A và retinoid khác: tăng nguy cơ độc tính vitamin A như đau đầu, khô da nặng, buồn nôn, rối loạn thị giác.
  • \n
  • Tetracyclin: tăng nguy cơ tăng áp lực nội sọ lành tính, không nên phối hợp.
  • \n
  • Rượu bia: có thể làm tăng nguy cơ tăng triglycerid và ảnh hưởng gan.
  • \n
  • Thuốc gây độc gan: cần thận trọng khi phối hợp do tăng nguy cơ tăng men gan.
  • \n
  • Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin liều thấp: có thể không đủ tin cậy trong một số chương trình tránh thai khi dùng isotretinoin; cần hỏi bác sĩ để chọn biện pháp phù hợp.
  • \n
  • Thuốc bôi trị mụn gây kích ứng: benzoyl peroxide, acid salicylic, AHA/BHA, retinoid bôi có thể làm tăng khô rát da nếu dùng cùng không đúng cách.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Triplivate 10mg ở nơi khô mát, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Không để thuốc trong phòng tắm, cốp xe hoặc nơi có nhiệt độ cao.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã hết hạn, viên biến dạng, đổi màu, chảy dầu hoặc có dấu hiệu bất thường.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Thử thai trước, trong và sau điều trị theo hướng dẫn đối với phụ nữ có khả năng mang thai.
  • \n
  • Kiểm tra men gan, triglycerid, cholesterol trước và trong điều trị theo chỉ định.
  • \n
  • Theo dõi khô môi, khô da, khô mắt, chảy máu cam và mức độ kích ứng da.
  • \n
  • Theo dõi tâm trạng, giấc ngủ, biểu hiện lo âu, trầm cảm hoặc thay đổi hành vi.
  • \n
  • Đánh giá mức độ cải thiện mụn và điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng, cân nặng và khả năng dung nạp.
  • \n
  • Tái khám đúng hẹn, không tự mua thêm thuốc hoặc kéo dài liệu trình khi chưa được bác sĩ cho phép.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp về Triplivate 10mg

\n

Triplivate 10mg có phải thuốc kê đơn không?

\nCó. Triplivate 10mg chứa isotretinoin, là thuốc kê đơn cần bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ. \n

Triplivate 10mg khác gì so với isotretinoin 20mg?

\nTriplivate 10mg có hàm lượng isotretinoin thấp hơn, giúp bác sĩ linh hoạt hơn khi khởi đầu liều, điều chỉnh liều theo cân nặng hoặc giảm nguy cơ tác dụng phụ ở người nhạy cảm. Không tự ý đổi giữa các hàm lượng nếu chưa hỏi bác sĩ. \n

Uống Triplivate 10mg bao lâu thì hết mụn?

\nThời gian đáp ứng khác nhau tùy mức độ mụn, liều dùng và cơ địa. Một số người cải thiện sau vài tuần đến vài tháng, nhưng liệu trình thường cần kéo dài theo kế hoạch của bác sĩ để đạt tổng liều và hiệu quả bền vững. \n

Đang dùng Triplivate 10mg có được mang thai không?

\nKhông. Isotretinoin chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ. Phụ nữ có khả năng mang thai phải tránh thai nghiêm ngặt và tuân thủ lịch thử thai theo hướng dẫn của bác sĩ.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này