Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
TriFerty-ATM - Hỗ trợ chất lượng tinh trùng
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

TriFerty-ATM - Hỗ trợ chất lượng tinh trùng

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThực phẩm bổ sung

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Inositol: 750 mg
  • \n
  • Arginin (arginin hydroclorid): 620 mg
  • \n
  • L-carnitin (L-carnitin fumarat): 501 mg
  • \n
  • Cavacurmin® Curcumin Complex (gammacyclodextrin; curcumin từ chiết xuất nghệ Curcuma longa L. 39 mg): 400 mg
  • \n
  • Lycopen 10%: 100 mg
  • \n
  • Vitamin C (calci L-ascorbat): 90 mg
  • \n
  • Chiết xuất bạch quả (Ginkgo biloba L.): 70 mg
  • \n
  • Coenzyme Q10: 50 mg
  • \n
  • Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat): 10 mg
  • \n
  • Kẽm (kẽm sulfat): 10 mg
  • \n
  • Chiết xuất tiêu đen (Piper nigrum L.) (chứa piperin 4,75 mg): 5 mg
  • \n
  • Vitamin B9 (acid folic): 200 mcg
  • \n
  • Selen (natri selenit): 50 mcg
  • \n
\n

Phụ liệu theo nhãn: chất độn (mannitol, isomaltulose), chất chống vón (silicon dioxyd), chất điều chỉnh độ acid (acid citric khan, acid malic), chất tạo ngọt tổng hợp (sucralose, natri saccharin, acesulfam kali, neohesperidin DC, neotame), hương liệu tổng hợp (hương chanh, hương cam, hương liệu Tastegem).

\n \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ cung cấp một số chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể nam giới mong muốn sinh con.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện sức khỏe sinh sản nam giới.
  • \n
\n

“Sức khỏe sinh sản nam giới” là khái niệm rộng, có thể liên quan đến chất lượng tinh dịch (mật độ, khả năng di động, hình dạng), nội tiết tố, tình trạng stress oxy hóa, lối sống, bệnh đồng mắc, và tần suất quan hệ phù hợp trong giai đoạn mong con.

\n \n

Vai trò của từng thành phần đối với sức khỏe sinh sản nam giới

\nTriFerty-ATM là công thức đa thành phần. Mỗi hoạt chất có vai trò hỗ trợ khác nhau; khi phối hợp, mục tiêu thường hướng đến giảm stress oxy hóa, hỗ trợ chuyển hóa năng lượng của tinh trùng, và hỗ trợ các quá trình sinh tinh. Dưới đây là diễn giải ở mức tham khảo, không thay thế tư vấn cá thể hóa. \n

Inositol

\nInositol tham gia vào dẫn truyền tín hiệu trong tế bào và chuyển hóa. Trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, inositol thường được nhắc đến ở góc độ hỗ trợ cân bằng chuyển hóa và có thể góp phần cải thiện một số chỉ số liên quan đến chất lượng tinh trùng thông qua tối ưu hóa môi trường chuyển hóa. Nam giới có thừa cân, ít vận động, rối loạn chuyển hóa có thể cần đồng thời can thiệp lối sống để đạt hiệu quả toàn diện. \n

Arginin

\nArginin là một acid amin tham gia vào tổng hợp nitric oxide. Nitric oxide có vai trò trong điều hòa mạch máu và nhiều hoạt động sinh lý. Trong hỗ trợ sức khỏe sinh sản nam giới, arginin thường được sử dụng nhằm hỗ trợ tuần hoàn và đáp ứng sinh lý. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc nguyên nhân nền; người có bệnh tim mạch, huyết áp thấp, hoặc đang dùng thuốc điều trị cần hỏi ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng liều cao kéo dài. \n

L-carnitin

\nL-carnitin tham gia vận chuyển acid béo vào ty thể để tạo năng lượng. Tinh trùng cần năng lượng đáng kể cho quá trình di động. Do đó, L-carnitin thường được sử dụng trong các công thức hỗ trợ tinh trùng yếu, với mục tiêu hỗ trợ khả năng di động và sức bền của tinh trùng. Người dùng nên kiên trì đủ thời gian vì chu kỳ sinh tinh thường kéo dài nhiều tuần. \n

Curcumin complex và piperin

\nCurcumin là hoạt chất polyphenol từ nghệ, nổi bật ở vai trò chống oxy hóa và hỗ trợ chống viêm. Dạng “curcumin complex” thường được thiết kế nhằm cải thiện độ hòa tan và khả năng hấp thu so với curcumin thông thường. Piperin từ tiêu đen thường được bổ sung để hỗ trợ sinh khả dụng của một số hoạt chất. Dù vậy, piperin cũng có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc ở một số trường hợp, do đó người đang dùng thuốc điều trị dài ngày nên thận trọng. \n

Lycopen, vitamin C, vitamin E, coenzyme Q10, selen, kẽm, vitamin B9

\n
    \n
  • Lycopen: carotenoid có đặc tính chống oxy hóa, thường được nhắc đến trong hỗ trợ sức khỏe tuyến tiền liệt và bảo vệ tế bào trước stress oxy hóa.
  • \n
  • Vitamin C và vitamin E: tham gia bảo vệ màng tế bào, hỗ trợ trung hòa gốc tự do; phối hợp giúp củng cố năng lực chống oxy hóa.
  • \n
  • Coenzyme Q10: tham gia tạo năng lượng ở ty thể và có vai trò chống oxy hóa, thường được sử dụng trong hỗ trợ chức năng tế bào và chất lượng tinh trùng.
  • \n
  • Selen: vi chất cho các enzyme chống oxy hóa; thiếu selen có thể ảnh hưởng một số chức năng sinh sản.
  • \n
  • Kẽm: vi chất liên quan đến nhiều enzyme, tham gia quá trình sinh tinh và hỗ trợ sức khỏe sinh sản nam giới.
  • \n
  • Vitamin B9 (acid folic): tham gia tổng hợp acid nucleic; hỗ trợ quá trình tạo mới tế bào.
  • \n
\n

Chiết xuất bạch quả

\nChiết xuất bạch quả thường được sử dụng với mục tiêu hỗ trợ tuần hoàn và chống oxy hóa. Tuy nhiên, bạch quả có thể ảnh hưởng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng thuốc chống đông hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu, vì vậy người dùng có bệnh nền và đang điều trị cần hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. \n

Cơ chế hỗ trợ tổng thể

\nỞ nam giới mong con, đặc biệt khi có tình trạng tinh trùng yếu hoặc stress oxy hóa tăng, một số hướng hỗ trợ thường được nhắm đến: \n
    \n
  • Giảm stress oxy hóa: lycopen, vitamin C, vitamin E, coenzyme Q10, selen, curcumin có thể hỗ trợ tăng năng lực chống oxy hóa.
  • \n
  • Hỗ trợ năng lượng và khả năng di động của tinh trùng: L-carnitin và coenzyme Q10 liên quan đến hoạt động ty thể.
  • \n
  • Hỗ trợ vi chất cho quá trình sinh tinh: kẽm, vitamin B9, selen tham gia nhiều phản ứng enzyme.
  • \n
  • Hỗ trợ tuần hoàn: arginin và bạch quả thường được sử dụng với mục tiêu hỗ trợ tuần hoàn ngoại vi.
  • \n
\n

Đối tượng sử dụng

\n
    \n
  • Nam giới mong muốn sinh con, cần bổ sung các vi chất hỗ trợ sức khỏe sinh sản.
  • \n
  • Nam giới có chế độ ăn thiếu cân đối, căng thẳng kéo dài, cần tăng cường vi chất chống oxy hóa và khoáng chất vi lượng.
  • \n
\n

Ai nên thận trọng hoặc hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng?

\n
    \n
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng kết tập tiểu cầu.
  • \n
  • Người có rối loạn đông máu, tiền sử xuất huyết, hoặc chuẩn bị phẫu thuật, thủ thuật.
  • \n
  • Người có bệnh gan, bệnh thận mạn tính, bệnh tim mạch; người huyết áp thấp.
  • \n
  • Người có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
  • \n
\n

Cách dùng và liều dùng tham khảo

\n
\n \nCách dùng: Pha gói bột với lượng nước phù hợp theo hướng dẫn trên bao bì, khuấy đều và uống ngay sau khi pha. \n \nLiều dùng: Dùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo tư vấn của bác sĩ, dược sĩ. \n

Với mục tiêu hỗ trợ chất lượng tinh trùng, thời gian dùng thường cần tính theo chu kỳ sinh tinh (thường từ 2 đến 3 tháng) để đánh giá thay đổi trên tinh dịch đồ.

\n \n
\n

Hấp thu và chuyển hóa

\nSau khi uống, các thành phần được hấp thu theo cơ chế của từng nhóm. Vitamin tan trong nước (ví dụ vitamin C, vitamin B9) hấp thu qua ruột và bài tiết phần dư. Vitamin tan trong dầu (ví dụ vitamin E, lycopen) hấp thu tốt hơn khi có chất béo trong bữa ăn. Khoáng chất như kẽm và selen cần môi trường tiêu hóa phù hợp để hấp thu. Curcumin thường có sinh khả dụng thấp ở dạng thông thường nên công thức “complex” và piperin được dùng với mục tiêu hỗ trợ hấp thu. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Tránh nơi có độ ẩm cao; đóng kín hộp sau khi lấy gói.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng khi gói bị rách, bột vón cục bất thường hoặc đã quá hạn sử dụng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn có thể gặp

\nThực phẩm bảo vệ sức khỏe thường dung nạp tốt, tuy nhiên một số người có thể gặp: \n
    \n
  • Khó chịu tiêu hóa nhẹ: đầy bụng, ợ hơi, buồn nôn.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa thoáng qua khi bắt đầu dùng.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: ngứa, nổi mề đay, phát ban (hiếm).
  • \n
  • Bầm tím hoặc chảy máu bất thường ở người có nguy cơ chảy máu cao (cần thận trọng do chiết xuất bạch quả).
  • \n
\n

Tương tác và lưu ý khi phối hợp

\n
    \n
  • Thuốc chống đông máu, thuốc kháng kết tập tiểu cầu: cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • \n
  • Một số thuốc chuyển hóa qua gan: piperin có thể ảnh hưởng chuyển hóa của một số thuốc, nên thận trọng nếu đang dùng thuốc điều trị dài ngày.
  • \n
  • Khoáng chất và thuốc: kẽm có thể ảnh hưởng hấp thu của một số thuốc; nên uống cách xa theo tư vấn chuyên môn.
  • \n
  • Tránh dùng chồng nhiều sản phẩm cùng nhóm: hạn chế bổ sung kẽm, selen liều cao từ nhiều nguồn.
  • \n
\n

Lời khuyên tối ưu hiệu quả khi mong con

\n
    \n
  • Kiên trì đủ thời gian và theo dõi theo chu kỳ sinh tinh.
  • \n
  • Ngừng hút thuốc lá, hạn chế rượu bia.
  • \n
  • Ngủ đủ, giảm stress, vận động đều và kiểm soát cân nặng.
  • \n
  • Tránh nhiệt độ cao kéo dài ở vùng bìu; hạn chế sauna, tắm nước quá nóng.
  • \n
  • Thăm khám chuyên khoa nếu có dấu hiệu bất thường hoặc thời gian mong con kéo dài.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp

\n

Uống TriFerty-ATM bao lâu thì thấy hiệu quả?

\nTùy cơ địa và nguyên nhân nền. Nếu mục tiêu là hỗ trợ chỉ số tinh dịch, bạn nên đánh giá theo mốc vài tháng và làm tinh dịch đồ theo chỉ định. \n

Uống lúc nào tốt hơn?

\nNên theo hướng dẫn trên bao bì. Nhiều người dung nạp tốt hơn khi uống sau ăn. Quan trọng là duy trì đều đặn mỗi ngày. \n

Có thể dùng cùng thuốc điều trị không?

\nCó thể nhưng cần rà soát tương tác, đặc biệt nếu đang dùng thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc thuốc điều trị dài ngày. \n
\n

Thông tin sản phẩm

\n
\n
\n
Dạng bào chế
\n
Bột pha uống (gói)
\n
Quy cách
\n
Hộp 30 gói
\n
Tên cơ sở sản xuất
\n
Reig Jofre (theo thông tin thể hiện trên bao bì)
\n
Nước sản xuất
\n
Tây Ban Nha
\n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này