

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Tridabu 120mg (Bismuth) - Bảo vệ niêm mạc dạ dày
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tiêu hóa, dạ dày |
Mô tả sản phẩm
Thuốc Tridabu 120mg – Bismuth oxid là thuốc gì?
\nTridabu 120mg là thuốc điều trị bệnh dạ dày – tá tràng, chứa hoạt chất Bismuth oxid 120mg (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat). Thuốc thuộc nhóm muối bismuth có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày và hỗ trợ tiệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) – một trong những nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày tá tràng. \n \nTridabu 120mg thường được sử dụng phối hợp trong các phác đồ “bốn thuốc có bismuth” hoặc kết hợp với thuốc ức chế bơm proton (PPI) và kháng sinh. Việc phối hợp đúng phác đồ giúp tăng tỷ lệ tiệt trừ H. pylori, thúc đẩy lành sẹo ổ loét và hạn chế tái phát. \nThành phần
\nMỗi viên Tridabu 120mg chứa: \n-
\n
- Bismuth oxid 120mg (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat). \n
Công dụng
\nDựa trên dược lý của muối bismuth, Tridabu 120mg có các công dụng chính: \n-
\n
- Bảo vệ niêm mạc dạ dày – tá tràng bằng cách tạo lớp màng che phủ ổ loét, giúp giảm tác động ăn mòn của acid, pepsin và muối mật. \n
- Hỗ trợ làm lành vết loét, giảm triệu chứng đau thượng vị, nóng rát, ợ chua, đầy bụng. \n
- Tác dụng kháng khuẩn trên H. pylori, góp phần nâng cao hiệu quả phác đồ diệt H. pylori, giảm nguy cơ kháng thuốc khi phối hợp với kháng sinh. \n
- Cải thiện môi trường niêm mạc dạ dày (tăng tiết chất nhầy bảo vệ, tăng tưới máu niêm mạc), từ đó giảm nguy cơ tái phát loét. \n
Chỉ định
\nTridabu 120mg được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp: \n-
\n
- Loét dạ dày, loét tá tràng có hoặc không kèm theo nhiễm H. pylori, đặc biệt trong phác đồ tiệt trừ H. pylori. \n
- Viêm dạ dày mạn tính liên quan đến H. pylori, cần bảo vệ niêm mạc và hỗ trợ làm lành tổn thương. \n
- Loét dạ dày tá tràng do thuốc (ví dụ: thuốc chống viêm không steroid – NSAID) khi bác sĩ thấy cần bổ sung thuốc bismuth hỗ trợ bảo vệ niêm mạc, bên cạnh thuốc ức chế tiết acid. \n
- Hội chứng khó tiêu chức năng có nghi ngờ tổn thương niêm mạc dạ dày, sau khi đã được bác sĩ thăm khám và loại trừ các nguyên nhân nặng. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với Bismuth oxid, Bismuth tripotassium dicitrat hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc. \n
- Suy thận nặng (do nguy cơ tích lũy bismuth và gây độc thần kinh). \n
- Bệnh nhân đang dùng các chế phẩm bismuth khác (tránh quá liều bismuth). \n
- Thận trọng tối đa hoặc tránh dùng cho trẻ nhỏ nếu không có chỉ định rõ ràng của bác sĩ chuyên khoa. \n
Liều dùng và cách dùng
\n
\n
\nQuan trọng: Liều dùng dưới đây là thông tin tham khảo. Liều thực tế, thời gian điều trị và thuốc phối hợp phải do bác sĩ quyết định dựa trên chẩn đoán, mức độ bệnh và thể trạng từng bệnh nhân.
\n
\n
\nLiều dùng tham khảo ở người lớn
\n-
\n
- Trong phác đồ bốn thuốc có bismuth tiệt trừ H. pylori (phổ biến):
\n
-
\n
- Tridabu 120mg: thường dùng 1 viên x 4 lần/ngày (sáng – trưa – chiều – tối) hoặc 2 viên x 2 lần/ngày. \n
- Phối hợp với: thuốc ức chế bơm proton (ví dụ: omeprazol, pantoprazol…) và 2 kháng sinh (thường là tetracyclin + metronidazol hoặc phác đồ khác theo hướng dẫn của bác sĩ). \n
- Thời gian điều trị thường 10–14 ngày. \n
\n - Loét dạ dày – tá tràng không chứng minh H. pylori:
\n
-
\n
- Có thể dùng 1 viên x 4 lần/ngày (3 lần trước bữa ăn chính và 1 lần trước khi đi ngủ), thường kéo dài 4–8 tuần, kết hợp PPI theo phác đồ. \n
\n
Liều dùng ở trẻ em
\nDữ liệu về sử dụng bismuth cho trẻ em còn hạn chế. Việc dùng Tridabu 120mg cho trẻ chỉ được thực hiện khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ tiêu hóa: \n-
\n
- Liều được tính theo cân nặng và được điều chỉnh phù hợp từng độ tuổi. \n
- Không tự ý cho trẻ uống thuốc của người lớn, không chia nhỏ viên cho trẻ khi chưa được bác sĩ hướng dẫn. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với một cốc nước vừa đủ. \n
- Nên uống trước bữa ăn khoảng 30 phút và 1 liều trước đi ngủ để tối ưu hóa tác dụng bao phủ niêm mạc. \n
- Tránh dùng cùng lúc với sữa, thuốc kháng acid hoặc thức ăn giàu calci vì có thể làm giảm tác dụng của bismuth. \n
- Tuân thủ phác đồ đủ ngày – đủ liều; không tự ý ngừng thuốc khi triệu chứng đã đỡ. \n
Tác dụng không mong muốn
\nTrong đa số trường hợp, Tridabu 120mg được dung nạp tốt nếu dùng đúng liều. Tuy nhiên có thể xuất hiện một số tác dụng không mong muốn: \nTác dụng thường gặp
\n-
\n
- Phân màu đen: do bismuth kết hợp với sulfur trong lòng ruột tạo bismuth sulfide. Đây là hiện tượng vô hại và sẽ hết sau khi ngừng thuốc, nhưng cần giải thích trước để bệnh nhân không nhầm với xuất huyết tiêu hóa. \n
- Lưỡi sẫm màu: lưỡi có thể chuyển hơi đen hoặc xám tạm thời. \n
- Các rối loạn tiêu hóa nhẹ: buồn nôn, nôn, táo bón hoặc tiêu chảy. \n
- Cảm giác đầy bụng, khó chịu vùng thượng vị trong những ngày đầu dùng thuốc. \n
Tác dụng ít gặp nhưng cần chú ý
\n-
\n
- Phản ứng dị ứng: phát ban, mề đay, ngứa, phù môi – mặt – lưỡi, khó thở. Khi xuất hiện cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế. \n
- Triệu chứng thần kinh (hiếm, thường liên quan đến dùng liều cao kéo dài hoặc suy thận): đau đầu nặng, lú lẫn, run tay, rối loạn thăng bằng. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Không dùng Tridabu 120mg liều cao quá thời gian bác sĩ chỉ định (thường không quá 8 tuần) để tránh tích lũy bismuth. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình; cần theo dõi dấu hiệu thần kinh nếu phải dùng dài ngày. \n
- Không dùng đồng thời với các thuốc khác có chứa bismuth (thuốc dạ dày, thuốc tiêu chảy…) trừ khi có chỉ định rõ ràng. \n
- Nếu xuất hiện các triệu chứng cảnh báo: sụt cân không chủ ý, nôn ra máu hoặc chất nôn giống bã cà phê, đại tiện phân đen kéo dài, thiếu máu, đau bụng dữ dội… cần đi khám gấp để loại trừ xuất huyết hoặc ung thư dạ dày. \n
- Người cao tuổi, người có nhiều bệnh nền (tim mạch, đái tháo đường, suy gan, suy thận…) cần được bác sĩ đánh giá tổng thể trước khi sử dụng. \n
Tương tác thuốc
\nBismuth có thể ảnh hưởng tới hấp thu của một số thuốc khác hoặc ngược lại: \n-
\n
- Thuốc kháng acid, sữa, thức ăn giàu calci: làm giảm khả năng bám dính của bismuth lên niêm mạc dạ dày. Nên dùng cách xa bismuth ít nhất 30 phút – 1 giờ. \n
- Tetracyclin: bismuth có thể giảm hấp thu tetracyclin. Trong phác đồ diệt H. pylori, bác sĩ thường đã cân nhắc yếu tố này và sắp xếp lịch uống hợp lý, bệnh nhân không tự ý thay đổi. \n
- Các thuốc khác hấp thu tại ống tiêu hóa (sắt, digoxin, một số kháng sinh…): nên uống cách bismuth tối thiểu 2 giờ để hạn chế ảnh hưởng hấp thu. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Phụ nữ có thai:
\n
-
\n
- Dữ liệu về độ an toàn của bismuth ở thai phụ còn hạn chế. \n
- Chỉ sử dụng Tridabu 120mg khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ cho mẹ và thai nhi; cần cân nhắc lựa chọn thuốc khác an toàn hơn nếu có. \n
\n - Phụ nữ cho con bú:
\n
-
\n
- Chưa rõ bismuth có bài tiết vào sữa mẹ hay không. \n
- Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa việc tiếp tục cho con bú, tạm ngừng cho bú hoặc đổi sang thuốc khác tùy từng trường hợp cụ thể. \n
\n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nTridabu 120mg nói chung không gây buồn ngủ hay làm giảm khả năng tập trung. Tuy nhiên, nếu người bệnh xuất hiện đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi hay triệu chứng thần kinh bất thường, cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. \nXử trí khi quá liều
\nQuá liều bismuth hiếm gặp nhưng có thể gây nguy hiểm, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận: \n-
\n
- Triệu chứng: buồn nôn, nôn nhiều, đau bụng, thay đổi màu da/niêm mạc (xám – xanh xám), rối loạn ý thức, run, co giật. \n
- Xử trí:
\n
-
\n
- Ngừng dùng thuốc ngay lập tức. \n
- Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí (rửa dạ dày nếu mới uống, than hoạt, điều chỉnh nước – điện giải, điều trị triệu chứng…). \n
- Cung cấp thông tin chi tiết về liều lượng và thời gian uống để bác sĩ có hướng điều trị phù hợp. \n
\n
Quên liều và cách xử trí
\n-
\n
- Khi quên một liều, uống ngay khi nhớ ra nếu còn xa thời điểm uống liều tiếp theo. \n
- Nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều trong một lần để bù liều đã quên. \n
- Trong phác đồ diệt H. pylori, việc quên liều nhiều lần có thể làm giảm hiệu quả diệt vi khuẩn; nên đặt báo thức nhắc giờ uống thuốc để đảm bảo tuân thủ. \n
Dược lực học (Bismuth tripotassium dicitrat)
\nBismuth tripotassium dicitrat là muối bismuth không tan, tác dụng chủ yếu tại chỗ trên niêm mạc dạ dày – tá tràng và trên vi khuẩn H. pylori. \n \nCác cơ chế dược lực chính: \n-
\n
- Bảo vệ cơ học cho niêm mạc:
\n
-
\n
- Trong môi trường acid, muối bismuth tạo thành các chelat với protein ở đáy ổ loét, tạo lớp màng bao phủ như “lá chắn bảo vệ”. \n
- Lớp che phủ này giảm tiếp xúc của ổ loét với acid, pepsin, muối mật và các tác nhân gây kích ứng khác. \n
\n - Tăng cường cơ chế bảo vệ nội sinh:
\n
-
\n
- Kích thích tiết chất nhầy bảo vệ dạ dày. \n
- Tăng sản xuất prostaglandin tại niêm mạc, cải thiện lưu lượng máu tới vùng tổn thương, hỗ trợ quá trình tái tạo biểu mô. \n
\n - Hoạt tính kháng H. pylori:
\n
-
\n
- Ức chế hoạt động của các enzyme như urease, phospholipase, protease – enzyme quan trọng giúp H. pylori sống trong môi trường acid. \n
- Làm biến đổi cấu trúc thành tế bào, giảm khả năng bám dính của vi khuẩn vào niêm mạc dạ dày. \n
- Khi phối hợp với kháng sinh, bismuth làm tăng hiệu quả diệt H. pylori và giảm nguy cơ kháng thuốc. \n
\n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Bismuth tripotassium dicitrat hấp thu qua đường tiêu hóa rất ít (dưới 1% liều uống). Phần lớn thuốc tồn tại tại chỗ trong lòng dạ dày – ruột và được đào thải qua phân. \n
- Phân bố: Lượng bismuth được hấp thu một phần nhỏ vào máu, phân bố hạn chế trong mô. Với chức năng thận bình thường, nồng độ toàn thân thường ở mức thấp. \n
- Chuyển hóa: Bismuth hầu như không chuyển hóa, có thể gắn với protein huyết tương hoặc tạo phức với các phân tử khác. \n
- Thải trừ: Chủ yếu được đào thải qua phân dưới dạng muối không tan; phần nhỏ đã hấp thu thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán thải phụ thuộc vào chức năng thận và thời gian dùng thuốc. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm. \n
- Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. \n
- Để thuốc trong bao bì gốc, đóng kín sau khi mở hộp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này