

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Trandate 200mg Labetalol - Tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
Mô tả sản phẩm
Trandate 200mg là thuốc gì?
\nTrandate 200mg là thuốc điều trị tăng huyết áp chứa hoạt chất labetalol chlorhydrat. Đây là một thuốc chẹn beta kết hợp chẹn alpha, giúp giãn mạch, giảm nhịp tim và hạ huyết áp một cách hiệu quả. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định trong điều trị tăng huyết áp mạn tính, tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, hoặc hỗ trợ kiểm soát huyết áp trong một số tình trạng tim mạch đặc biệt theo chỉ định chuyên khoa. \nThành phần
\n-
\n
- Labetalol chlorhydrat tương đương labetalol 200mg. \n
- Các tá dược khác vừa đủ 1 viên (tá dược không có tác dụng điều trị). \n
Công dụng
\nTrandate 200mg có các công dụng chính: \n-
\n
- Giảm huyết áp bằng cách phong bế đồng thời thụ thể beta (β1, β2) và thụ thể alpha1, giúp giảm sức cản ngoại biên và giảm nhịp tim. \n
- Giúp kiểm soát huyết áp ổn định lâu dài, giảm nguy cơ biến cố tim mạch như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim tiến triển do tăng huyết áp không kiểm soát. \n
- Hỗ trợ bảo vệ tim và mạch máu bằng cách giảm gánh nặng công việc của tim, giảm nhu cầu oxy cơ tim. \n
- Có thể được sử dụng trong một số trường hợp tăng huyết áp liên quan đến thai kỳ (theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa sản – tim mạch). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát (vô căn) ở người trưởng thành. \n
- Tăng huyết áp thứ phát do các nguyên nhân khác (ví dụ: bệnh thận, rối loạn nội tiết…), khi bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
- Tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai khi bác sĩ lựa chọn labetalol là thuốc ưu tiên, thường trong bối cảnh cần kiểm soát huyết áp an toàn cho cả mẹ và thai. \n
- Có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác (như ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin, lợi tiểu, chẹn kênh canxi…) khi cần đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với labetalol hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc. \n
- Bệnh hen phế quản, co thắt phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng có yếu tố co thắt phế quản. \n
- Nhịp tim chậm nặng (thường < 45–50 lần/phút), block nhĩ – thất độ II hoặc III, hội chứng suy nút xoang, trừ khi người bệnh có máy tạo nhịp tim hoạt động tốt. \n
- Sốc tim, suy tim mất bù nặng chưa được kiểm soát. \n
- Huyết áp rất thấp hoặc trạng thái sốc do bất kỳ nguyên nhân nào. \n
- Toan chuyển hóa nặng. \n
- Bệnh nhân có u tủy thượng thận (u tủy thượng thận – pheochromocytoma) chưa được điều trị đầy đủ bằng thuốc chẹn alpha trước đó. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Thuốc dùng đường uống. \n
- Nên uống nguyên viên với một ly nước, không nên bẻ, nghiền hoặc nhai nếu không có hướng dẫn khác của bác sĩ. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng nên dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
Liều dùng tham khảo cho người lớn
\nLưu ý: Liều thực tế do bác sĩ quyết định dựa trên mức huyết áp, bệnh đi kèm, đáp ứng điều trị và các thuốc đang dùng. \n-
\n
- Liều khởi đầu thường: có thể bắt đầu với liều thấp (ví dụ 100mg x 2 lần/ngày) tùy phác đồ, sau đó điều chỉnh. \n
- Liều duy trì với dạng Trandate 200mg: thường uống 200mg x 2 lần/ngày hoặc theo hướng dẫn bác sĩ. Một số trường hợp có thể tăng hoặc giảm tùy huyết áp và khả năng dung nạp. \n
- Liều tối đa mỗi ngày phụ thuộc hướng dẫn chuyên môn, không tự ý tăng liều khi chưa có chỉ định. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: có thể nhạy cảm hơn với tác dụng hạ huyết áp. Thường cần bắt đầu với liều thấp hơn và tăng dần từng bước, theo dõi huyết áp, nhịp tim, triệu chứng chóng mặt, choáng váng khi đứng lên. \n
- Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận: cần báo cho bác sĩ, vì labetalol được chuyển hóa chủ yếu ở gan; bác sĩ sẽ cân nhắc hiệu chỉnh liều và theo dõi chức năng gan. \n
- Phụ nữ mang thai: chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ sản – tim mạch, liều và thời gian sử dụng phải được theo dõi chặt chẽ. \n
Quên liều và xử trí
\nNếu quên một liều
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu đã gần tới giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
Nếu dùng quá liều
\nDùng quá nhiều Trandate 200mg có thể gây: \n-
\n
- Hạ huyết áp quá mức, choáng váng, ngất. \n
- Nhịp tim chậm nhiều, khó thở, mệt lả. \n
- Co thắt phế quản (ở người nhạy cảm), suy tim cấp, sốc tim trong trường hợp nặng. \n
-
\n
- Liên hệ ngay với bác sĩ, cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi cấp cứu nếu có biểu hiện nặng (ngất, khó thở, đau ngực…). \n
- Mang theo vỉ thuốc hoặc bao bì thuốc để nhân viên y tế dễ đánh giá liều đã dùng. \n
- Không tự xử lý tại nhà nếu có triệu chứng nặng. \n
Tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ)
\nGiống các thuốc chẹn beta khác, Trandate 200mg có thể gây một số tác dụng phụ. Không phải ai cũng gặp và mức độ đáp ứng khác nhau ở từng người. Một số tác dụng phụ thường gặp hoặc đã được ghi nhận gồm: \n-
\n
- Chóng mặt, choáng váng, đặc biệt khi đứng lên đột ngột (hạ huyết áp tư thế). \n
- Mệt mỏi, đau đầu, cảm giác nặng đầu. \n
- Nhịp tim chậm. \n
- Buồn nôn, khó chịu vùng dạ dày, rối loạn tiêu hóa nhẹ. \n
- Cảm giác tê, ngứa ran hoặc nóng rát nhẹ ở da đầu (paresthesia), đôi khi được mô tả là “nóng bừng da đầu”. \n
- Rối loạn giấc ngủ, mơ nhiều, hiếm hơn là thay đổi tâm trạng. \n
-
\n
- Co thắt phế quản, khó thở, khò khè, đặc biệt ở người có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. \n
- Suy tim mới xuất hiện hoặc nặng lên (phù chân, khó thở khi nằm, mệt nhiều…). \n
- Rối loạn dẫn truyền tim (block nhĩ – thất) với triệu chứng choáng váng, ngất, nhịp tim rất chậm. \n
- Tổn thương gan: men gan tăng, vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt nhiều, chán ăn; hiếm nhưng cần chú ý và báo ngay cho bác sĩ. \n
- Phản ứng dị ứng: nổi ban, mày đay, ngứa, phù môi – mặt – lưỡi, khó thở (cần cấp cứu ngay). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc hạ huyết áp khác (như ức chế men chuyển, chẹn kênh canxi, lợi tiểu…): phối hợp có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp, dễ gây tụt huyết áp quá mức nếu không chỉnh liều. \n
- Thuốc chẹn kênh canxi nhóm verapamil, diltiazem đường toàn thân: kết hợp với labetalol có thể làm tăng nguy cơ giảm co bóp cơ tim, rối loạn dẫn truyền, suy tim hoặc tụt huyết áp. Nếu dùng phải được bác sĩ chuyên khoa theo dõi chặt. \n
- Thuốc gây mê toàn thân: Labetalol có thể tương tác với một số thuốc gây mê, làm thay đổi đáp ứng huyết áp và nhịp tim trong phẫu thuật. Cần thông báo cho bác sĩ gây mê nếu đang dùng labetalol. \n
- Thuốc for điều trị loạn nhịp tim (như amiodaron, digoxin…): có thể làm tăng tác dụng làm chậm nhịp tim hoặc dẫn truyền. \n
- Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần, rượu: có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp hoặc gây chóng mặt, buồn ngủ nhiều hơn. \n
- Insulin và các thuốc hạ đường huyết đường uống: thuốc chẹn beta có thể che lấp một số dấu hiệu hạ đường huyết (như tim đập nhanh, run tay), do đó bệnh nhân đái tháo đường cần được hướng dẫn theo dõi đường huyết cẩn thận. \n
Lưu ý và thận trọng
\n-
\n
- Không ngưng thuốc đột ngột, đặc biệt ở người bệnh mạch vành, vì có thể làm tăng nguy cơ đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim hoặc đột tử. Nếu cần ngưng, bác sĩ sẽ giảm liều từ từ. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân có suy tim, bệnh mạch vành, rối loạn dẫn truyền tim, bệnh động mạch ngoại biên. \n
- Bệnh nhân hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính: labetalol có thể làm co thắt phế quản, do đó thường chống chỉ định hoặc chỉ dùng khi thật cần thiết dưới theo dõi chặt. \n
- Bệnh nhân đái tháo đường: thuốc có thể che lấp một số triệu chứng hạ đường huyết như tim nhanh, run rẩy, do đó cần tự theo dõi đường máu thường xuyên. \n
- Bệnh gan: labetalol chuyển hóa tại gan, đã có báo cáo hiếm gặp về viêm gan do thuốc, vì vậy cần theo dõi men gan nếu dùng kéo dài hoặc khi có triệu chứng nghi ngờ tổn thương gan. \n
- Khi bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều, có thể bị chóng mặt, mệt, nhất là khi đứng dậy đột ngột. Nên đứng lên từ từ để tránh ngã do tụt huyết áp tư thế. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: labetalol là một trong các thuốc có thể được lựa chọn để điều trị tăng huyết áp trong thai kỳ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. Việc dùng thuốc phải được bác sĩ sản – tim mạch chỉ định, theo dõi huyết áp mẹ, tình trạng thai và các tác dụng phụ. \n
- Cho con bú: labetalol có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho trẻ. Không tự ý ngưng hoặc dùng thuốc khi đang cho con bú mà không hỏi bác sĩ. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nThuốc có thể gây chóng mặt, choáng váng, mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác nhẹ ở một số người, đặc biệt khi mới bắt đầu dùng hoặc tăng liều. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho tới khi tình trạng ổn định. \nDược lực học
\nLabetalol là thuốc chẹn adrenergic tác dụng kép, vừa chẹn thụ thể beta (không chọn lọc) vừa chẹn thụ thể alpha1. Nhờ cơ chế này, thuốc: \n-
\n
- Giảm sức cản ngoại biên thông qua chẹn thụ thể alpha1 trên thành mạch, giúp giãn mạch ngoại vi. \n
- Giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và giảm cung lượng tim thông qua chẹn thụ thể beta1 tại tim. \n
- Không làm tăng nhịp tim phản xạ khi giãn mạch (do đồng thời chẹn beta), giúp hạ huyết áp tương đối “êm”, ít gây nhịp nhanh phản xạ như một số thuốc giãn mạch đơn thuần. \n
- Ít ảnh hưởng đến lưu lượng máu thận và tưới máu các cơ quan sống còn ở liều điều trị. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Sau khi uống, labetalol được hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa, tuy nhiên do chuyển hóa bước đầu qua gan nên sinh khả dụng đường uống khoảng một nửa so với liều dùng. \n
- Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức trung bình, phân bố rộng trong các mô, qua được hàng rào nhau thai và một phần bài tiết vào sữa mẹ. \n
- Chuyển hóa: Labetalol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa không còn hoặc ít hoạt tính. \n
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu và một phần qua phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng vài giờ, do đó thường được dùng 2–3 lần mỗi ngày tùy chế phẩm và chỉ định. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo khuyến cáo trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này