

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Traflon 1000mg Diosmin/Hesperidin - Trị suy tĩnh mạch mạn tính, bệnh trĩ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893100752824 |
| Nhà sản xuất | Traphaco |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 1000mg |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Diosmin 900mg \n
- Hesperidin 100mg \n
Công dụng
\n-
\n
- Tăng trương lực tĩnh mạch: giúp thành tĩnh mạch săn chắc hơn, giảm giãn, hỗ trợ máu trở về tim dễ dàng hơn. \n
- Cải thiện hồi lưu tĩnh mạch và bạch huyết: giảm ứ trệ máu ở chi dưới, giảm phù chân, cảm giác nặng chân, khó chịu khi đứng hoặc ngồi lâu. \n
- Bảo vệ vi tuần hoàn: giảm tính thấm thành mao mạch, tăng sức bền thành mạch, giảm nguy cơ phù nề và chảy máu vi mạch. \n
- Giảm triệu chứng suy tĩnh mạch mạn tính như nặng chân, chuột rút về đêm, phù mắt cá, cảm giác kiến bò, nóng rát ở cẳng chân. \n
- Hỗ trợ điều trị bệnh trĩ: giảm sưng nề, đau rát, chảy máu, cải thiện nhanh hơn triệu chứng trong đợt trĩ cấp. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới với các triệu chứng:
\n
-
\n
- Cảm giác nặng chân, mỏi chân, nhức chân, tăng nhiều khi đứng lâu, ngồi lâu. \n
- Phù chân, phù mắt cá, cảm giác căng tức ở cẳng chân. \n
- Chuột rút về đêm, cảm giác nóng rát hoặc kiến bò dọc theo tĩnh mạch chi dưới. \n
- Giãn tĩnh mạch nông, mạng lưới tĩnh mạch nổi rõ dưới da. \n
\n - Bệnh trĩ:
\n
-
\n
- Hỗ trợ điều trị trĩ nội, trĩ ngoại. \n
- Các đợt cấp với triệu chứng đau rát, sưng nề, chảy máu hậu môn khi đại tiện. \n
- Điều trị duy trì lâu dài để giảm nguy cơ tái phát triệu chứng sau giai đoạn cấp. \n
\n - Các rối loạn tuần hoàn tĩnh mạch khác theo đánh giá của bác sĩ, khi có biểu hiện rối loạn vi tuần hoàn, phù nề do suy tĩnh mạch. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng hoặc quá mẫn với diosmin, hesperidin hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc. \n
- Tiền sử phản ứng quá mẫn nặng với các chế phẩm flavonoid tĩnh mạch tương tự. \n
- Trẻ em và thanh thiếu niên khi chưa có đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả (trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ). \n
Dược lực học
\n-
\n
- Tăng trương lực tĩnh mạch: diosmin giúp thành tĩnh mạch giảm khả năng giãn quá mức, tăng trương lực, từ đó hỗ trợ máu chảy theo chiều về tim, giảm ứ trệ trong hệ tĩnh mạch chi dưới và vùng hậu môn trực tràng. \n
- Cải thiện hồi lưu tĩnh mạch: thuốc rút ngắn thời gian lưu thông máu trong tĩnh mạch, giảm ứ máu, giúp giảm phù chân, nặng chân, chuột rút. \n
- Bảo vệ vi tuần hoàn: bằng cách giảm tính thấm thành mao mạch, tăng sức bền thành mạch, phân đoạn flavonoid hạn chế hiện tượng thoát dịch ra mô kẽ, giảm phù nề mô mềm, đặc biệt ở mắt cá chân. \n
- Tác dụng trên hệ bạch huyết: diosmin và hesperidin có thể làm tăng khả năng co bóp của mạch bạch huyết và tăng lưu lượng bạch huyết, góp phần giảm phù. \n
- Giảm phản ứng viêm tại chỗ: phối hợp flavonoid điều hòa một số chất trung gian gây viêm và giảm sự bám dính bạch cầu vào thành mạch, giúp cải thiện viêm vi mạch trong suy tĩnh mạch và trĩ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi uống, phân đoạn flavonoid tinh khiết được hấp thu qua đường tiêu hóa. Diosmin được chuyển hóa một phần thành các chất chuyển hóa có hoạt tính tại gan và nhờ hệ vi khuẩn đường ruột. Nồng độ huyết tương đạt tối đa sau vài giờ. \n
- Các chất chuyển hóa của diosmin và hesperidin phân bố chọn lọc nhiều tại hệ tĩnh mạch chi dưới và vùng hậu môn trực tràng. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân sau quá trình chuyển hóa ở gan. \n
- Nhờ thời gian tác dụng kéo dài của phân đoạn flavonoid và sự phân bố ưu tiên tại hệ tĩnh mạch, dạng hàm lượng cao như Traflon 1000 cho phép một số liệu trình chỉ cần dùng 1 viên mỗi ngày ở giai đoạn duy trì, giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị của người bệnh. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: \n-
\n
- Traflon 1000 được dùng đường uống. \n
- Nên uống cùng bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa và tăng khả năng dung nạp. \n
- Nuốt nguyên viên với nước, không nên bẻ nhỏ hoặc nghiền nát nếu không có hướng dẫn của bác sĩ. \n
-
\n
- Suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới:
\n
-
\n
- Liều thường dùng: 1 viên 1000mg mỗi ngày, uống một lần cùng bữa ăn (thường là bữa trưa hoặc bữa tối). \n
- Thời gian điều trị: có thể kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng, tùy theo mức độ bệnh và đáp ứng điều trị. Bác sĩ sẽ đánh giá lại định kỳ để quyết định tiếp tục hay ngừng thuốc. \n
\n - Đợt cấp của bệnh trĩ:
\n
-
\n
- Trong những ngày đầu của đợt cấp, bác sĩ có thể chỉ định liều cao hơn (ví dụ 2–3 viên mỗi ngày chia 2–3 lần trong một vài ngày đầu) để kiểm soát nhanh triệu chứng. \n
- Sau giai đoạn cấp, thường giảm liều về 1 viên mỗi ngày trong giai đoạn duy trì. \n
\n
Xử trí khi quên liều
\nNếu bạn quên uống một liều Traflon 1000: \n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra, nếu thời điểm đó còn cách xa liều tiếp theo. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
Quá liều và cách xử trí
\nHiện chưa có nhiều báo cáo về quá liều nghiêm trọng với các chế phẩm chứa diosmin và hesperidin. Tuy nhiên, dùng liều quá cao so với khuyến cáo có thể làm tăng nguy cơ: \n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng. \n
- Đau đầu, chóng mặt, khó chịu. \n
- Phát ban hoặc ngứa da. \n
-
\n
- Ngừng dùng thuốc và báo ngay cho bác sĩ. \n
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng nặng như đau bụng dữ dội, tiêu chảy kéo dài, phát ban lan rộng, phù môi, khó thở. \n
- Điều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Tác dụng phụ
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy hơi. Thường giảm dần khi tiếp tục dùng thuốc hoặc khi uống cùng bữa ăn. \n
- Hệ thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, mệt nhẹ. \n
- Da và mô dưới da: nổi mẩn, ngứa, ban đỏ. Đa số ở mức độ nhẹ, tự hết khi ngừng thuốc. \n
- Phản ứng quá mẫn nặng (hiếm): phù mặt, phù môi, khó thở, nổi mày đay toàn thân. Đây là tình trạng cấp cứu, phải ngừng thuốc ngay và đến bệnh viện. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược đang dùng. \n
- Thận trọng khi dùng đồng thời với nhiều thuốc ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn hoặc thuốc có thể gây tác dụng phụ trên gan, thận. \n
- Không tự ý phối hợp thêm các sản phẩm “tăng trương lực tĩnh mạch” khác mà không hỏi ý kiến nhân viên y tế. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Không dùng thuốc để thay thế hoàn toàn cho các điều trị đặc hiệu như phẫu thuật, can thiệp nội mạch, mang vớ áp lực khi đã có chỉ định. \n
- Nếu triệu chứng suy tĩnh mạch không cải thiện sau một thời gian điều trị hoặc xuất hiện dấu hiệu nặng lên (tăng phù, đau nhiều, thay đổi màu da, loét chân), cần tái khám sớm để bác sĩ đánh giá lại. \n
- Trong bệnh trĩ, nếu chảy máu nhiều, đau dữ dội, sa nghẹt búi trĩ, sốt hoặc chảy máu kéo dài, người bệnh cần đi khám chuyên khoa thay vì chỉ tự dùng thuốc kéo dài. \n
- Người có bệnh gan, thận nên được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng thuốc kéo dài. \n
- Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian điều trị vượt quá khuyến cáo mà không có tư vấn của bác sĩ. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Dữ liệu nghiên cứu về độ an toàn tuyệt đối của diosmin và hesperidin trong thai kỳ còn hạn chế. \n
- Chỉ dùng Traflon 1000 khi thật sự cần thiết và đã được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích điều trị với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. \n
- Không tự ý mua và dùng thuốc khi đang mang thai mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ. \n
-
\n
- Chưa rõ mức độ bài tiết của hoạt chất vào sữa mẹ. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. \n
- Nếu phải dùng thuốc trong thời gian cho con bú, cần theo dõi thêm phản ứng của trẻ. \n
Sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc
\nTraflon 1000 hiếm khi gây chóng mặt hoặc nhức đầu ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên: \n-
\n
- Nếu sau khi uống thuốc, người bệnh cảm thấy nhức đầu, choáng váng hoặc mệt mỏi bất thường, nên thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc nặng. \n
- Nếu không có triệu chứng gì bất thường, có thể tiếp tục các hoạt động thường ngày. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này