Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Temodal 100mg (Temozolomide) - Trị một số u não ác tính
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Temodal 100mg (Temozolomide) - Trị một số u não ác tính

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Temozolomide 100 mg.
  • \n
\n
\n

Công dụng

\nTemodal capsule được sử dụng trong điều trị một số u não ác tính nhằm mục tiêu kiểm soát khối u, làm chậm tiến triển bệnh, cải thiện triệu chứng thần kinh và kéo dài thời gian sống còn theo từng bối cảnh lâm sàng. Thuốc có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với xạ trị và các biện pháp điều trị khác theo phác đồ. \n

Chỉ định

\nChỉ định cụ thể cần do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Temozolomide thường được dùng trong các tình huống như: \n
    \n
  • U nguyên bào thần kinh đệm mới chẩn đoán: thường dùng phối hợp với xạ trị, sau đó duy trì theo chu kỳ.
  • \n
  • U sao bào ác tính và các u thần kinh đệm ác tính tái phát hoặc tiến triển: có thể dùng temozolomide theo phác đồ phù hợp.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với temozolomide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Quá mẫn với dacarbazin (một thuốc có liên quan về mặt chuyển hóa) thường được lưu ý trong thực hành.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Lưu ý quan trọng: Liều temozolomide được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (mg trên mét vuông) và thay đổi theo từng phác đồ. Nội dung dưới đây giúp người bệnh hiểu nguyên tắc chung, không dùng để tự tính liều hay tự điều chỉnh liều.

\n \n

Cách dùng đúng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên nang với nước, không mở, không nghiền, không nhai.
  • \n
  • Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày trong những ngày dùng thuốc của chu kỳ.
  • \n
  • Nhiều phác đồ khuyến cáo uống khi bụng đói hoặc trước ăn để giảm buồn nôn; nếu khó chịu nhiều, hỏi bác sĩ về cách dùng phù hợp và thuốc chống nôn.
  • \n
  • Nếu viên nang bị vỡ hoặc bột thuốc dính ra ngoài, tránh hít phải hoặc chạm trực tiếp. Người chăm sóc nên đeo găng tay khi xử lý và rửa tay sau đó.
  • \n
\n

Nguyên tắc liều dùng theo phác đồ

\n
    \n
  • Trong điều trị u nguyên bào thần kinh đệm mới chẩn đoán, temozolomide thường được dùng đồng thời xạ trị trong giai đoạn tấn công, sau đó chuyển sang giai đoạn duy trì theo chu kỳ. Ở giai đoạn duy trì, thuốc thường dùng theo số ngày nhất định trong mỗi chu kỳ và nghỉ để tủy xương hồi phục. Với bệnh tái phát hoặc tiến triển, lịch dùng có thể khác.
  • \n
  • Bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc dựa trên công thức máu, đặc biệt là bạch cầu trung tính và tiểu cầu. Khi người bệnh có nhiễm trùng, xuất huyết hoặc tác dụng không mong muốn mức độ nặng, việc điều chỉnh lịch dùng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên liều trong ngày dùng thuốc, liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ điều trị để được hướng dẫn vì lịch dùng temozolomide theo chu kỳ có thể khác với thuốc dùng hằng ngày.
  • \n
  • Không tự ý uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
  • Ghi lại thời điểm quên liều và các triệu chứng kèm theo (nếu có) để báo bác sĩ trong lần liên hệ.
  • \n
\n

Xử trí khi nôn sau khi uống

\n
    \n
  • Nếu nôn sau khi uống temozolomide, người bệnh thường được khuyến cáo không tự uống lại liều trong cùng ngày mà báo bác sĩ để được hướng dẫn. Nôn nhiều có thể cần thuốc chống nôn, điều chỉnh thời điểm uống hoặc đánh giá nguyên nhân khác.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Temozolomide có thể gây tác dụng không mong muốn, trong đó ức chế tủy xương là vấn đề cần theo dõi chặt. Các phản ứng có thể gặp bao gồm:
  • \n
\n

Rối loạn huyết học

\n
    \n
  • Giảm bạch cầu trung tính: tăng nguy cơ nhiễm trùng, có thể biểu hiện sốt, rét run, đau họng, ho, khó thở.
  • \n
  • Giảm tiểu cầu: tăng nguy cơ bầm tím, chảy máu chân răng, chảy máu mũi, xuất huyết dưới da, đi ngoài phân đen.
  • \n
  • Thiếu máu: mệt mỏi, chóng mặt, hồi hộp, khó thở khi gắng sức.
  • \n
\n

Rối loạn tiêu hóa

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, chán ăn.
  • \n
  • Táo bón hoặc tiêu chảy.
  • \n
  • Đau bụng, khó tiêu.
  • \n
\n

Thần kinh và toàn thân

\n
    \n
  • Mệt mỏi, suy nhược.
  • \n
  • Đau đầu.
  • \n
  • Chóng mặt hoặc buồn ngủ ở một số người.
  • \n
\n

Gan và các phản ứng khác

\n
    \n
  • Tăng men gan hoặc rối loạn chức năng gan ở một số trường hợp, cần xét nghiệm theo dõi.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, phản ứng dị ứng (hiếm nhưng cần chú ý).
  • \n
\n

Đi khám ngay nếu có sốt (đặc biệt khi kèm rét run), khó thở, chảy máu không cầm, bầm tím lan nhanh, đau ngực, vàng da, nước tiểu sẫm, lú lẫn hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nghiêm trọng nào.

\n \n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Công thức máu: theo lịch của bác sĩ, thường trước mỗi chu kỳ và có thể trong quá trình điều trị để phát hiện giảm bạch cầu trung tính hoặc giảm tiểu cầu.
  • \n
  • Chức năng gan: theo dõi men gan và các chỉ số liên quan nếu có yếu tố nguy cơ hoặc khi bác sĩ chỉ định.
  • \n
  • Dấu hiệu nhiễm trùng: sốt, ho, đau họng, tiểu buốt, tổn thương da nghi nhiễm trùng.
  • \n
  • Dấu hiệu chảy máu: bầm tím bất thường, chảy máu kéo dài, xuất huyết dưới da.
  • \n
  • Đánh giá đáp ứng: chụp cộng hưởng từ hoặc các xét nghiệm hình ảnh theo lịch, kết hợp đánh giá triệu chứng thần kinh.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nTemozolomide có thể tương tác theo cơ chế dược lực học (tăng độc tính ức chế tủy) khi phối hợp với các thuốc gây ức chế tủy xương khác. Ngoài ra, các thuốc ảnh hưởng buồn nôn, nôn, hoặc làm thay đổi tình trạng điện giải cũng có thể ảnh hưởng dung nạp điều trị. \n \nNgười bệnh nên cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thảo dược và thực phẩm chức năng. Một số nhóm cần đặc biệt lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc ức chế tủy xương: tăng nguy cơ giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu.
  • \n
  • Corticosteroid và các thuốc ức chế miễn dịch khác: có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng khi phối hợp trong một số bối cảnh.
  • \n
  • Thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng tiểu cầu: khi tiểu cầu giảm, nguy cơ chảy máu có thể tăng, cần theo dõi sát.
  • \n
  • Vắc xin sống giảm độc lực: thường không phù hợp trong giai đoạn suy giảm miễn dịch; việc tiêm chủng cần có ý kiến bác sĩ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
\n

Temozolomide là thuốc chống ung thư. Việc dùng thuốc cần tuân thủ chặt phác đồ, không tự ý đổi liều, không tự ý ngừng thuốc hoặc kéo dài thời gian dùng trong chu kỳ.

\n \n
    \n
  • Nguy cơ ức chế tủy xương: theo dõi công thức máu định kỳ, tránh nơi đông người khi bạch cầu thấp, giữ vệ sinh tay và vệ sinh răng miệng.
  • \n
  • Phòng ngừa nhiễm trùng: báo bác sĩ ngay khi sốt, ho, đau họng, tiểu buốt hoặc có ổ nhiễm trùng.
  • \n
  • Nguy cơ chảy máu: tránh va chạm mạnh, dùng bàn chải mềm, cẩn trọng khi cạo râu; báo bác sĩ nếu chảy máu bất thường.
  • \n
  • Xử lý thuốc an toàn: không mở viên nang; người chăm sóc nên đeo găng khi tiếp xúc với thuốc; tránh hít bột thuốc; thu gom rác y tế theo hướng dẫn.
  • \n
  • Bệnh gan, bệnh thận, người lớn tuổi: có thể cần theo dõi sát hơn tùy tình trạng.
  • \n
\n
\n

Sử dụng cho phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú

\n
    \n
  • Temozolomide có nguy cơ gây hại cho thai nhi. Người bệnh cần thông báo với bác sĩ nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú. Thông thường, bác sĩ sẽ tư vấn biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị và trong một thời gian sau khi kết thúc điều trị, áp dụng cho cả nam và nữ tùy bối cảnh.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú thường được khuyến cáo không cho con bú trong thời gian dùng temozolomide vì nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa và gây ảnh hưởng cho trẻ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Temozolomide có thể gây mệt mỏi, buồn ngủ hoặc chóng mặt. Nếu có các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe và vận hành máy móc cho đến khi cảm thấy an toàn.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Temozolomide là một tiền chất có hoạt tính alkyl hóa, thuộc nhóm tác nhân methyl hóa. Sau khi hấp thu, temozolomide chuyển hóa không phụ thuộc enzym thành chất trung gian có hoạt tính, giải phóng nhóm methyl có khả năng gắn lên acid deoxyribonucleic. Tổn thương acid deoxyribonucleic chủ yếu xảy ra tại một số vị trí nhạy cảm, làm rối loạn quá trình sao chép và phiên mã, từ đó kích hoạt các con đường sửa chữa và chết tế bào.
  • \n
  • Ở tế bào ung thư, nếu cơ chế sửa chữa acid deoxyribonucleic không đủ hiệu quả, tổn thương tích lũy sẽ dẫn đến ngừng chu kỳ tế bào và chết tế bào theo chương trình. Điều này giải thích vì sao temozolomide thường được dùng theo chu kỳ: thời gian dùng thuốc tạo tổn thương, thời gian nghỉ giúp mô lành (đặc biệt là tủy xương) hồi phục, đồng thời giảm nguy cơ độc tính tích lũy.
  • \n
  • Trong u thần kinh đệm, temozolomide thường được phối hợp xạ trị vì xạ trị cũng gây tổn thương acid deoxyribonucleic theo cơ chế khác. Sự phối hợp có thể tạo tác động cộng hưởng trong việc gây tổn thương khối u. Tuy nhiên, phối hợp cũng làm tăng nguy cơ ức chế tủy xương, vì vậy việc theo dõi công thức máu và kiểm soát nhiễm trùng càng trở nên quan trọng.
  • \n
  • Mức độ nhạy cảm của khối u với temozolomide có thể liên quan đến các yếu tố phân tử của u và đặc điểm vi môi trường khối u. Dù vậy, trên thực tế, quyết định sử dụng thuốc vẫn dựa trên hướng dẫn điều trị, giai đoạn bệnh, khả năng phẫu thuật, khả năng xạ trị, và mức độ dung nạp của người bệnh.
  • \n
\n

Dược động học

\n

Hấp thu

\n
    \n
  • Temozolomide được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt tương đối sớm. Thức ăn có thể làm thay đổi tốc độ hoặc mức độ hấp thu ở một số người, vì vậy nhiều phác đồ khuyến cáo uống khi bụng đói để dự đoán hấp thu ổn định và giảm biến thiên giữa các lần dùng. Tuy nhiên, nếu người bệnh buồn nôn nhiều, bác sĩ có thể điều chỉnh thời điểm uống hoặc thêm thuốc chống nôn để giúp duy trì tuân thủ.
  • \n
\n

Phân bố

\nTemozolomide có khả năng phân bố vào dịch não tủy và mô não, hỗ trợ tác dụng trên khối u trong hệ thần kinh trung ương. Khả năng vượt hàng rào máu não là lợi thế quan trọng của temozolomide trong điều trị u thần kinh đệm. Dạng hoạt tính hình thành sau chuyển hóa hóa học có thể tác động lên tế bào u tại vị trí khối u, góp phần giảm gánh nặng u theo thời gian điều trị. \n

Chuyển hóa

\nTemozolomide chuyển hóa chủ yếu bằng cơ chế tự phân hủy hóa học thành chất trung gian có hoạt tính, không phụ thuộc mạnh vào hệ enzym cytochrom P450. Điều này làm giảm một số tương tác thuốc qua đường enzym gan so với nhiều thuốc khác. Dù vậy, tương tác có ý nghĩa lâm sàng vẫn có thể xảy ra thông qua tác động cộng gộp ức chế tủy xương hoặc ảnh hưởng đến dung nạp đường tiêu hóa. \n

Thải trừ

\nCác chất chuyển hóa của temozolomide được thải trừ qua nước tiểu và các đường thải trừ khác. Thời gian bán thải của temozolomide tương đối ngắn, nhưng tác động lên tế bào (đặc biệt là tế bào tủy xương) có thể kéo dài hơn, vì vậy độc tính ức chế tủy thường biểu hiện theo thời gian và có thể xảy ra muộn trong chu kỳ. Đây là lý do công thức máu cần được theo dõi không chỉ trước khi bắt đầu chu kỳ mà đôi khi còn trong hoặc sau chu kỳ tùy phác đồ. \n \nỞ người có suy giảm chức năng gan hoặc chức năng thận, bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ, lợi ích và có thể tăng cường theo dõi. Người bệnh không tự ý thay đổi liều dựa trên cảm nhận chủ quan. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này