Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Teginol 50mg Atenolol - Điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Teginol 50mg Atenolol - Điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110270823
Nhà sản xuấtDược Hậu Giang
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng50mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Tên thuốc

\nTeginol 50 mg. \n \n
\n

Thành phần, hàm lượng

\n
    \n
  • Hoạt chất: Atenolol 50 mg/viên.
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ 1 viên nén bao phim (xem chi tiết trong tờ HDSD).
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Tăng huyết áp (đơn trị hoặc phối hợp với thuốc lợi tiểu/thioxyd hoặc các thuốc khác).
  • \n
  • Dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định mạn.
  • \n
  • Rối loạn nhịp tim trên thất (như nhịp nhanh trên thất) theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
  • Hậu nhồi máu cơ tim: có thể dùng trong chiến lược điều trị dài hạn khi phù hợp.
  • \n
\n
\n

Công dụng

\nAtenolol là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc (ở liều điều trị) tác động chủ yếu lên tim, giúp giảm nhịp timgiảm sức co bóp và giảm cung lượng tim, từ đó hạ huyết áp và giảm nhu cầu oxy cơ tim. Thuốc cũng ức chế dẫn truyền tại nút nhĩ‑thất, hỗ trợ kiểm soát nhịp nhanh trên thất và phòng cơn đau thắt ngực khi gắng sức. \n \n
\n

Liều dùng

\n
    \n
  • Tăng huyết áp (người lớn): khởi đầu 25–50 mg/ngày. Duy trì thường 50–100 mg/ngày (1–2 lần). Có thể phối hợp lợi tiểu thiazid hoặc thuốc khác nếu chưa kiểm soát.
  • \n
  • Đau thắt ngực: 50 mg/ngày, có thể tăng lên 100 mg/ngày tùy đáp ứng và dung nạp.
  • \n
  • Rối loạn nhịp: liều cá thể hóa; thường 50–100 mg/ngày theo chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Suy thận: chỉnh liều tùy Clcr. Clcr 15–35 ml/phút: 50 mg/ngày hoặc cách ngày; Clcr <15 ml/phút: 25–50 mg mỗi 2 ngày (theo dõi chặt).
  • \n
  • Người cao tuổi: cân nhắc liều khởi thấp hơn (25 mg/ngày) và tăng từ từ.
  • \n
  • Liều quên: dùng ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên; không gấp đôi.
  • \n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, 1 lần/ngày hoặc chia 2 lần theo chỉ định.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; nên dùng cùng thời điểm mỗi ngày.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước. Không tự ý bẻ/nghiền nếu không có hướng dẫn.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng với atenolol hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Bloc nhĩ‑thất độ II–IIInhịp chậm nặng (<45–50 lần/phút), sốc timsuy tim mất bù (trừ khi đã được kiểm soát).
  • \n
  • Hạ huyết áp nặngtoan chuyển hóa.
  • \n
  • Hen phế quản/Co thắt phế quản nặng đang tiến triển (dù atenolol chọn lọc beta‑1, vẫn có nguy cơ co thắt phế quản).
  • \n
  • Hiện đang dùng verapamil tiêm tĩnh mạch hoặc trong vòng vài giờ trước đó (nguy cơ ức chế tim nghiêm trọng).
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim uống. \n \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ x 10 viên. \n \n
\n

Tên cơ sở sản xuất

\nCông ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG Pharma). \n \n
\n

Nước sản xuất

\nViệt Nam. \n \n
\n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n893110270823. \n \n
\n

Lưu ý khi sử dụng

\n
    \n
  • Không ngừng thuốc đột ngột, nhất là ở bệnh nhân bệnh mạch vành; giảm liều từ từ trong 1–2 tuần.
  • \n
  • Nhịp chậm/Hạ huyết áp: theo dõi mạch và huyết áp; báo bác sĩ nếu mệt lả, chóng mặt, ngất.
  • \n
  • Suy tim: có thể dùng ở bệnh nhân suy tim ổn định được kiểm soát; bắt đầu liều thấp và tăng chậm dưới giám sát.
  • \n
  • Hen/COPD: cân nhắc nguy cơ co thắt phế quản; có thể ưu tiên chẹn beta‑1 chọn lọc nhưng vẫn cần thận trọng cao độ.
  • \n
  • Đái tháo đường: atenolol có thể che lấp dấu hiệu hạ đường huyết (tim đập nhanh); theo dõi đường huyết chặt.
  • \n
  • Vận hành máy/Lái xe: thận trọng nếu chóng mặt, mệt.
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; atenolol bài tiết vào sữa – hỏi ý kiến bác sĩ.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\nAtenolol đối kháng chọn lọc thụ thể β1 tại tim, giảm tác động của catecholamine, từ đó hạ nhịp tim, giảm co bóp cơ tim và ức chế dẫn truyền nhĩ‑thất. Thuốc không có hoạt tính giao cảm nội tại đáng kể và ít qua hàng rào máu‑não so với các chẹn beta lipophilic, nên tỷ lệ gây tác dụng phụ trên TKTW (như ác mộng, trầm cảm) có xu hướng thấp hơn một số thuốc khác cùng nhóm. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: đường uống hấp thu tốt; sinh khả dụng khoảng 40–50%; thức ăn ít ảnh hưởng lâm sàng.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương thấp (~5–15%); ít qua hàng rào máu‑não.
  • \n
  • Chuyển hóa: chuyển hóa ở gan tối thiểu; phần lớn ở dạng không đổi.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua thận; t1/2 khoảng 6–9 giờ, kéo dài ở suy thận – cần chỉnh liều.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Verapamil/Diltiazem: tăng nguy cơ ức chế tim nặng (block, suy tim, tụt huyết áp). Tránh verapamil IV khi đang dùng beta‑blocker.
  • \n
  • Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (disopyramide, propafenone) và amiodarone: nguy cơ giảm co bóp/cản trở dẫn truyền tăng.
  • \n
  • Thuốc hạ huyết áp khác (clonidine, hydralazine…): cộng hợp hạ huyết áp; chú ý khi ngừng clonidine (nguy cơ bật ngược).
  • \n
  • NSAID (ibuprofen, indomethacin): có thể giảm hiệu quả hạ áp của atenolol khi dùng dài ngày.
  • \n
  • Insulin/thuốc hạ đường huyết: che dấu triệu chứng hạ đường huyết; theo dõi đường huyết.
  • \n
  • Thuốc gây mê toàn thân: tăng nguy cơ tụt huyết áp/ức chế tim – thông báo bác sĩ gây mê trước phẫu thuật.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Theo dõi huyết ápnhịp tim định kỳ; tự đo tại nhà nếu có thể.
  • \n
  • Duy trì lối sống lành mạnh: hạn chế muối, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu, vận động đều đặn.
  • \n
  • Thông báo bác sĩ về bệnh lý đi kèm (suy thận, hen, đái tháo đường, bệnh mạch vành…).
  • \n
  • Trước phẫu thuật: không tự ngừng thuốc; bác sĩ sẽ đánh giá điều chỉnh liều.
  • \n
\n
\n

Quá liều và xử trí

\nTriệu chứng: nhịp chậm nặng, hạ huyết áp, suy tim cấp, sốc, co thắt phế quản, hạ đường huyết. Xử trí: điều trị hỗ trợ và đặc hiệu – atropine cho nhịp chậm, glucagon (bolus/truyền) có thể đảo ngược ức chế beta; thuốc vận mạch (dopamine/noradrenaline) khi cần; isoprenaline hoặc tạo nhịp nếu kháng trị; khí dung β2 cho co thắt phế quản. Theo dõi tại cơ sở y tế. \n \n
\n

Hạn dùng

\nHạn dùng in trên bao bì. Bảo quản: nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng; giữ trong bao bì gốc. Không dùng nếu viên biến màu, nứt vỡ hay quá hạn. \n \n
\n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n
\n
\n \nAtenolol có làm yếu sinh lý không? \n \nMột số bệnh nhân có thể giảm ham muốn hoặc rối loạn cương. Nếu ảnh hưởng chất lượng sống, hãy trao đổi bác sĩ để cân nhắc điều chỉnh phác đồ. \n \n
\n
\n \nCó dùng cùng rượu được không? \n \nKhông khuyến cáo vì rượu có thể làm tăng hạ huyết áp và chóng mặt. \n \n
\n
\n \nQuên 1 liều thì sao? \n \nDùng ngay khi nhớ ra; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên. Không dùng gấp đôi. \n \n
\n
\n \nDùng lâu có gây lệ thuộc không? \n \nKhông gây lệ thuộc, nhưng không ngừng đột ngột; cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn bác sĩ. \n \n
\n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này