Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Tavin-EM (Tenofovir / Emtricitabine) - Làm chậm tiến triển của bệnh HIV
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Tavin-EM (Tenofovir / Emtricitabine) - Làm chậm tiến triển của bệnh HIV

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng Virus

Mô tả sản phẩm

Thuốc Tavin-EM là gì?

\nTavin-EM là thuốc kháng vi rút (thuốc kháng retrovirus) dùng đường uống, chứa phối hợp hai hoạt chất là Tenofovir disoproxil fumarat và Emtricitabine. Thuốc được sử dụng trong các phác đồ điều trị nhiễm vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1), thường phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác. Việc dùng phối hợp giúp tăng hiệu quả ức chế sự nhân lên của vi rút, giảm tải lượng HIV và hỗ trợ phục hồi hệ miễn dịch. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Tenofovir disoproxil fumarat tương đương Tenofovir 300mg
  • \n
  • Emtricitabine 200mg
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên, thường dùng phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để tạo thành phác đồ điều trị hoàn chỉnh.
  • \n
  • Một số phác đồ có thể sử dụng phối hợp Tenofovir/Emtricitabine cho trẻ em nếu có dạng bào chế và liều phù hợp; việc này phải theo chặt chẽ phác đồ điều trị quốc gia và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Công dụng của Tavin-EM

\nTavin-EM có công dụng chính là ức chế sự nhân lên của HIV-1 trong cơ thể, nhờ đó giúp: \n
    \n
  • Giảm tải lượng vi rút HIV trong máu xuống mức thấp nhất có thể, nhiều trường hợp đạt mức “không phát hiện được”.
  • \n
  • Hỗ trợ tăng số lượng tế bào CD4, giúp phục hồi và duy trì chức năng hệ miễn dịch.
  • \n
  • Làm chậm tiến triển của bệnh HIV, giảm nguy cơ chuyển sang giai đoạn suy giảm miễn dịch nặng hoặc hội chứng AIDS.
  • \n
  • Giảm nguy cơ xuất hiện các nhiễm trùng cơ hội và biến chứng liên quan đến HIV.
  • \n
  • Cải thiện chất lượng cuộc sống và tiên lượng lâu dài cho người bệnh.
  • \n
\nLưu ý: Tavin-EM không chữa khỏi hoàn toàn HIV. Thuốc có vai trò kiểm soát lâu dài, vì vậy người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị liên tục, uống thuốc đúng liều, đúng giờ và tái khám định kỳ theo hẹn của bác sĩ. \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Tavin-EM trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Quá mẫn với Tenofovir, Emtricitabine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Suy thận nặng khi chưa được bác sĩ xem xét hiệu chỉnh liều hoặc chuyển sang phác đồ khác phù hợp hơn.
  • \n
  • Người bệnh không thể đảm bảo tuân thủ điều trị (ví dụ rối loạn tâm thần nặng mà không có người hỗ trợ), vì sẽ làm tăng nguy cơ kháng thuốc.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\nTavin-EM dùng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên với một cốc nước, không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc nếu không có hướng dẫn khác từ bác sĩ. Có thể uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng đường tiêu hóa. \n \nNên uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu, đồng thời giúp hình thành thói quen nhằm hạn chế quên liều. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 18 tuổi: liều thường dùng là 1 viên Tavin-EM (Tenofovir disoproxil fumarat 300mg + Emtricitabine 200mg) uống 1 lần/ngày, phối hợp với các thuốc ARV khác (ví dụ: thuốc ức chế men sao chép ngược không nucleosid hoặc thuốc ức chế integrase...).
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận: bác sĩ có thể cần điều chỉnh khoảng cách giữa các liều (ví dụ dùng cách ngày) hoặc chuyển sang phác đồ khác nếu độ thanh thải creatinin giảm nhiều.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nKhi dùng Tavin-EM, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn. Đa số ở mức độ nhẹ đến trung bình và giảm dần khi tiếp tục điều trị, tuy nhiên vẫn cần theo dõi sát. Các tác dụng phụ thường gặp gồm: \n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi.
  • \n
  • Nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi, mất ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ.
  • \n
  • Phát ban da nhẹ, ngứa, đôi khi kèm tăng sắc tố da.
  • \n
  • Tăng men gan, đặc biệt ở người đồng nhiễm viêm gan B hoặc viêm gan C.
  • \n
  • Giảm mật độ khoáng xương, đau xương hoặc đau lưng khi dùng Tenofovir lâu dài.
  • \n
  • Tăng nhẹ creatinin huyết thanh, thay đổi xét nghiệm chức năng thận.
  • \n
\nMột số tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn có thể bao gồm: \n
    \n
  • Suy thận, hội chứng Fanconi: tổn thương ống thận gần dẫn đến mất phosphat, calci, bicarbonat niệu.
  • \n
  • Toan lactic và gan nhiễm mỡ nặng: hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, biểu hiện mệt mỏi nhiều, đau bụng, nôn, khó thở, vàng da.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn nặng với Emtricitabine (phát ban lan rộng, sốt, khó thở).
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chức năng thận: Tenofovir thải trừ chủ yếu qua thận. Cần đánh giá độ thanh thải creatinin trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi định kỳ trong quá trình dùng thuốc. Điều chỉnh liều hoặc thay đổi thuốc khi có dấu hiệu suy thận.
  • \n
  • Mật độ xương: Tenofovir có thể làm giảm mật độ khoáng xương, đặc biệt ở người có nguy cơ loãng xương (người cao tuổi, phụ nữ sau mãn kinh, người dùng corticoid kéo dài...). Bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung calci, vitamin D và điều chỉnh lối sống.
  • \n
  • Bệnh gan: người bệnh đồng nhiễm viêm gan B hoặc C cần được theo dõi chặt chẽ men gan. Khi ngừng Tenofovir/Emtricitabine có thể làm bùng phát viêm gan B, vì vậy không được tự ý ngừng thuốc.
  • \n
  • Hội chứng phục hồi miễn dịch: khi hệ miễn dịch cải thiện, có thể xuất hiện đáp ứng viêm đối với các nhiễm trùng tiềm ẩn (ví dụ lao, nhiễm nấm...). Người bệnh cần liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng bất thường trong vài tháng đầu điều trị.
  • \n
  • Tuân thủ điều trị: bỏ liều, uống không đều sẽ làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Dược sĩ cần tư vấn rõ cho người bệnh về tầm quan trọng của việc uống thuốc đúng giờ mỗi ngày.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc gây độc cho thận (ví dụ: aminoglycosid, thuốc cản quang iod, một số thuốc chống viêm không steroid liều cao, thuốc ức chế calcineurin...): dùng cùng Tenofovir làm tăng nguy cơ suy thận, cần tránh hoặc theo dõi sát.
  • \n
  • Thuốc kháng retrovirus khác: cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ; không tự ý phối hợp thêm thuốc cùng nhóm (ví dụ thêm Tenofovir từ chế phẩm khác) vì có thể gây quá liều.
  • \n
  • Thuốc chữa viêm gan B: Lamivudine, Adefovir, Entecavir… có thể được dùng phối hợp nhưng phải theo chỉ định chuyên khoa, tránh trùng lặp cơ chế và độc tính.
  • \n
  • Thuốc hoặc thảo dược làm thay đổi chức năng thận: cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, kể cả thảo dược, thực phẩm chức năng.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: Tenofovir và Emtricitabine đã được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị HIV cho phụ nữ mang thai, nhằm giảm tải lượng vi rút và dự phòng lây truyền từ mẹ sang con. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên hướng dẫn điều trị quốc gia và cân nhắc lợi ích - nguy cơ cho cả mẹ và thai nhi. Người bệnh không được tự ý ngừng hay đổi thuốc khi phát hiện có thai, mà phải trao đổi với bác sĩ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: tại nhiều quốc gia, phụ nữ nhiễm HIV được khuyến cáo không cho con bú bằng sữa mẹ để tránh lây HIV. Quyết định cụ thể phụ thuộc điều kiện kinh tế, nguồn sữa thay thế và hướng dẫn của bác sĩ. Tenofovir và Emtricitabine có thể bài tiết một phần qua sữa mẹ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nMột số người dùng Tavin-EM có thể bị nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc cần tỉnh táo cao, tránh nguy cơ tai nạn. \n

Quá liều và xử trí

\nKhi dùng quá liều Tavin-EM, người bệnh có thể gặp: \n
    \n
  • Tăng mức độ và tần suất các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, đau bụng, nhức đầu, mệt mỏi.
  • \n
  • Dấu hiệu tổn thương thận, rối loạn điện giải, toan lactic hoặc tổn thương gan.
  • \n
\nHiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế. Bác sĩ sẽ điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, cân bằng nước - điện giải. Do Tenofovir và Emtricitabine có trọng lượng phân tử thấp và thải trừ qua thận, thẩm phân máu có thể giúp phần nào loại bỏ thuốc, đặc biệt trong trường hợp suy thận. \n

Quên liều và xử trí

\nNếu quên một liều Tavin-EM: \n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó còn cách xa liều kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Tenofovir và Emtricitabine đều thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược nucleosid/nucleotid (NRTI). Đây là nhóm thuốc cơ bản trong nhiều phác đồ điều trị HIV.
  • \n
  • Sau khi vào tế bào, Tenofovir disoproxil fumarat được chuyển hóa thành Tenofovir, sau đó phosphoryl hóa thành Tenofovir diphosphat có hoạt tính. Chất này cạnh tranh với deoxyadenosin 5'-triphosphat để gắn vào ADN vi rút do men sao chép ngược tổng hợp, làm kết thúc chuỗi ADN và ngăn cản quá trình sao chép vật liệu di truyền của HIV.
  • \n
  • Emtricitabine cũng được chuyển hóa nội bào thành dạng triphosphat, cạnh tranh với deoxycytidin triphosphat và gây kết thúc chuỗi ADN tương tự. Khi phối hợp hai hoạt chất, tác dụng ức chế men sao chép ngược được tăng cường, giúp giảm tải lượng vi rút hiệu quả hơn và làm chậm sự xuất hiện của chủng HIV kháng thuốc.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sau khi uống, Tenofovir disoproxil fumarat và Emtricitabine được hấp thu khá tốt qua đường tiêu hóa. Thức ăn có thể làm thay đổi nhẹ sinh khả dụng của Tenofovir nhưng thường không ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả điều trị nếu bệnh nhân tuân thủ đều.
  • \n
  • Phân bố: Cả hai thuốc phân bố rộng trong dịch cơ thể. Emtricitabine thấm tốt vào dịch não tủy. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương của Tenofovir không cao, trong khi Emtricitabine gắn kết rất ít.
  • \n
  • Chuyển hóa: Emtricitabine hầu như không chuyển hóa qua gan, trong khi Tenofovir disoproxil fumarat chuyển thành Tenofovir hoạt động. Cả hai ít tương tác qua hệ enzym cytochrom P450 hơn so với một số thuốc ARV khác.
  • \n
\n
    \n
  • Thải trừ: Cả Tenofovir và Emtricitabine đều thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Vì vậy, độ thanh thải creatinin là yếu tố quan trọng để điều chỉnh liều và theo dõi an toàn.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Tavin-EM ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C , tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này