Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Tauritmo Midostaurin capsules 25mg - Trị ung thư, bệnh bạch cầu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Tauritmo Midostaurin capsules 25mg - Trị ung thư, bệnh bạch cầu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Quy cáchHộp 28 viên
Xuất xứẤn độ
Quy cáchHộp 28 viên
Nhà sản xuấtSandoz Private Limited
Dạng bào chếViên nang mềm
Hàm lượng25mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần công thức thuốc

\nMỗi viên nang mềm chứa Midostaurin 25 mg cùng tá dược: ethanol khan/không nước, dầu thực vật hydro hóa, chất tạo vỏ nang gelatin, glycerol và các tá dược ổn định khác (có thể thay đổi tùy lô). \n

Chỉ định

\n
    \n
  • AML có đột biến FLT3: dùng phối hợp với cytarabin và daunorubicin trong giai đoạn cảm ứng; sau đó phối hợp cytarabin liều cao giai đoạn củng cố; có thể tiếp tục đơn trị liệu duy trì trong một số phác đồ theo bác sĩ huyết học.
  • \n
  • GIST tiến triển kháng/không dung nạp với ít nhất một thuốc ức chế tyrosine kinase trước đó (ví dụ imatinib/ sunitinib/ regorafenib), theo chỉ định chuyên khoa ung bướu.
  • \n
\n
Lưu ý: Việc xác định đột biến FLT3 ở AML cần thực hiện bằng xét nghiệm chuẩn hóa tại phòng xét nghiệm đạt chuẩn. Chỉ khởi trị midostaurin khi có kết quả xác nhận dương tính.
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n

Phác đồ AML (FLT3 dương tính)

\n
    \n
  • Giai đoạn cảm ứng: Midostaurin 50 mg uống 2 lần/ngày vào các ngày 8–21 của chu kỳ cảm ứng (cùng phác đồ daunorubicin + cytarabin).
  • \n
  • Giai đoạn củng cố: Midostaurin 50 mg uống 2 lần/ngày vào các ngày 8–21 của mỗi chu kỳ cytarabin liều cao.
  • \n
  • Duy trì (nếu áp dụng): Midostaurin 50 mg uống 2 lần/ngày đến tối đa 12 tháng hoặc theo hướng dẫn phác đồ.
  • \n
\n

Phác đồ GIST

\n
    \n
  • Liều khởi đầu thường dùng: 100 mg/ngày, chia 2 lần; điều chỉnh dựa trên dung nạp và đáp ứng.
  • \n
\n

Điều chỉnh liều và xử trí tác dụng phụ

\n
    \n
  • Độc tính huyết học/ngoại huyết học độ ≥3: tạm ngưng, giảm liều hoặc ngừng hẳn theo khuyến cáo chuyên môn; điều trị hỗ trợ (chống nôn, chống tiêu chảy, G‑CSF khi cần).
  • \n
  • Kéo dài QTc: theo dõi ECG định kỳ; hiệu chỉnh điện giải; tạm ngưng nếu QTc > 500 ms.
  • \n
  • Chức năng gan: theo dõi men gan; giảm/ tạm ngưng nếu tăng men đáng kể.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống cùng bữa ăn để cải thiện hấp thu và giảm kích ứng dạ dày.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên, không nghiền/nhai/mở nang.
  • \n
  • Nếu quên liều < 6 giờ so với thời điểm dự kiến, có thể uống bù; nếu > 6 giờ, bỏ qua liều quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với midostaurin hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc dự định có thai nếu không thể đảm bảo tránh thai hiệu quả.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt khi có tiền sử kéo dài QT, loạn nhịp thất, suy tim nặng không kiểm soát.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc

\n
    \n
  • Độc tính huyết học: giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu thường gặp do nền AML/ do hóa trị; theo dõi công thức máu chặt chẽ.
  • \n
  • Độc tính tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy; dùng thuốc chống nôn dự phòng và bù dịch đầy đủ.
  • \n
  • Độc tính phổi: hiếm gặp viêm phổi kẽ; nếu có triệu chứng hô hấp mới, ngưng thuốc và đánh giá ngay.
  • \n
  • Kéo dài QT: kiểm tra ECG trước điều trị và định kỳ; tránh phối hợp thuốc kéo dài QT.
  • \n
  • Thai kỳ/khả năng sinh sản: yêu cầu tránh thai nghiêm ngặt trong và sau điều trị theo thời gian bác sĩ khuyến cáo.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nCác phản ứng thường gặp (tỷ lệ khác nhau giữa các nghiên cứu): buồn nôn, nôn, tiêu chảy, nhức đầu, sốt, mệt mỏi, hạ bạch cầu trung tính, thiếu máu. Thường gặp: táo bón, đau bụng, loét miệng, phù, phát ban, tăng men gan, chóng mặt. Hiếm gặp: viêm phổi kẽ, kéo dài QT, phản vệ. \n

Quá liều và cách xử trí

\n
    \n
  • Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, ECG và xét nghiệm cần thiết.
  • \n
  • Do gắn protein cao và chuyển hóa mạnh ở gan, thẩm tách máu không hiệu quả.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazol, clarithromycin, ritonavir): tăng nồng độ midostaurin → tránh/ theo dõi độc tính.
  • \n
  • Cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampicin, carbamazepin, phenytoin, St. John’s wort): giảm hiệu quả → tránh.
  • \n
  • Thận trọng với thuốc kéo dài QT (amiodaron, macrolid, quinolon) và khi rối loạn điện giải.
  • \n
  • Tránh nước bưởi chùm do ức chế CYP3A4.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Thai kỳ: có thể gây hại cho thai; không dùng trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Khả năng sinh sản: áp dụng tránh thai hiệu quả cho cả nam và nữ trong và sau điều trị.
  • \n
  • Cho con bú: chưa rõ bài tiết; nên ngừng cho bú trong thời gian điều trị.
  • \n
\n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nCó thể gây chóng mặt, mệt mỏi; cân nhắc khi lái xe hay vận hành máy móc. \n

Dược lực học

\nMidostaurin là ức chế tyrosine kinase đa đích nhắm vào FLT3, KIT, PDGFR, VEGFR… Ở AML có đột biến FLT3 (ITD/TKD), thuốc ức chế đường tín hiệu tăng sinh và sống sót của tế bào bạch cầu. Ở GIST, thuốc ức chế các đột biến hoạt hóa trên KIT hoặc PDGFRA kháng trị. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: tăng khi dùng với thức ăn; đạt Cmax sau vài giờ. Hai chất chuyển hóa chính CGP62221 và CGP52421 có hoạt tính.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein cao; Vd lớn.
  • \n
  • Chuyển hóa: qua CYP3A4 tạo các chất chuyển hóa có hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: chủ yếu qua phân; t1/2 kéo dài do tích lũy chất chuyển hóa.
  • \n
\n

Dạng bào chế

\nViên nang mềm đường uống chứa midostaurin 25 mg. Màu sắc, kích thước và thành phần vỏ nang có thể thay đổi theo nhà sản xuất/ lô. \n

Đặc điểm an toàn tiền lâm sàng

\nNghiên cứu trên động vật ghi nhận độc tính phôi thai/ quái thai ở liều cao; không thấy bằng chứng gây đột biến gen ở liều điều trị. \n

Điều kiện bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản trong bao bì gốc, tránh ẩm và ánh sáng.
  • \n
  • Nhiệt độ theo nhãn, thường dưới 30°C. Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp thường chứa 28 viên nang mềm (4 vỉ × 7 viên hoặc 2 vỉ × 14 viên), có thể khác nhau tùy thị trường. \n

Tên, địa chỉ cơ sở sản xuất

\nCatalent Germany Eberbach GmbH, Eberbach, Đức (gia công cho Novartis). Chủ sở hữu/đơn vị tiếp thị: Novartis Pharma AG, Basel, Thụy Sĩ. Một số thị trường nhập khẩu/tiếp thị bởi Sandoz Private Limited (Ấn Độ). Trên bao bì có thể in dòng “For sale in India only”. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n

Midostaurin có cần xét nghiệm gen trước khi dùng không?

\nCó. Với AML, cần xét nghiệm đột biến FLT3 trước khi chỉ định để đảm bảo phù hợp điều trị. \n

Dùng midostaurin thế nào trong chu kỳ hóa trị?

\nThường dùng từ ngày 8–21 của mỗi chu kỳ cảm ứng/ củng cố, liều 50 mg x 2 lần/ngày. Lịch cụ thể do bác sĩ điều trị quyết định. \n

Làm gì khi buồn nôn, nôn nhiều?

\nUống thuốc sau ăn, dùng thuốc chống nôn dự phòng, chia nhỏ bữa, uống đủ nước. Báo bác sĩ khi triệu chứng nặng. \n

Có dùng chung với thuốc kháng nấm azol không?

\nAzol (ketoconazol/itraconazol) ức chế mạnh CYP3A4 làm tăng nồng độ midostaurin; cần tránh hoặc theo dõi độc tính chặt chẽ. \n

Quên một liều phải làm gì?

\nNếu nhớ ra trong khoảng 6 giờ, có thể uống bù; nếu muộn hơn, bỏ qua và dùng liều kế tiếp, không uống gấp đôi.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này