Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Tamiflu 75mg Oseltamivir - Điều trị bệnh cúm
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Tamiflu 75mg Oseltamivir - Điều trị bệnh cúm

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc hô hấp
Quy cáchHộp 10 viên
Xuất xứThụy Sĩ
Quy cáchHộp 10 viên
Số đăng ký800110994624
Nhà sản xuấtRoche
Dạng bào chếViên nang cứng
Hàm lượng7.5mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Oseltamivir 75mg (thường ở dạng Oseltamivir phosphat)
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Điều trị cúm do virus cúm A hoặc cúm B đã được chẩn đoán hoặc nghi ngờ, khởi phát triệu chứng trong vòng 48 giờ.
  • \n
  • Giảm thời gian bệnh cúm, giúp rút ngắn thời gian sốt, đau nhức, mệt mỏi, đau họng, ho... so với không dùng thuốc.
  • \n
  • Giảm nguy cơ biến chứng của cúm như viêm phổi, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, viêm tai giữa ở trẻ em, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.
  • \n
  • Phòng ngừa cúm cho người có tiếp xúc gần với ca bệnh cúm, nhất là trong gia đình, viện dưỡng lão, khu nội trú... theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị cúm ở người lớn và trẻ em: \n
      \n
    • Cúm do virus cúm A hoặc B, khởi phát triệu chứng trong vòng 48 giờ đầu.
    • \n
    • Đặc biệt hữu ích cho người có yếu tố nguy cơ như: người cao tuổi, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ, người mắc bệnh mạn tính (hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh tim mạch, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch...).
    • \n
    \n
  • \n
  • Phòng ngừa cúm trong các tình huống: \n
      \n
    • Người có tiếp xúc gần với bệnh nhân cúm (trong gia đình, môi trường tập thể) mà bản thân có nguy cơ cao biến chứng.
    • \n
    • Trong các đợt bùng phát dịch cúm tại cộng đồng hoặc cơ sở chăm sóc dài hạn.
    • \n
    \n
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Oseltamivir hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Trẻ em dưới độ tuổi hoặc cân nặng mà nhà sản xuất và hướng dẫn điều trị không khuyến cáo dùng dạng bào chế cụ thể (ví dụ viên nang khó nuốt cho trẻ nhỏ).
  • \n
  • Bệnh nhân đang trong tình trạng nôn ói nặng không thể dùng thuốc đường uống (cần được bác sĩ đánh giá và cân nhắc các đường dùng khác nếu có).
  • \n
\n

Dược lực học

\nOseltamivir thuộc nhóm thuốc kháng virus, là chất ức chế neuraminidase. Neuraminidase là một enzym nằm trên bề mặt virus cúm A và cúm B, có vai trò quan trọng trong vòng đời virus. \n \nKhi virus cúm nhân lên trong tế bào biểu mô đường hô hấp, các hạt virus mới hình thành cần neuraminidase để: \n
    \n
  • Cắt đứt liên kết giữa virus và thụ thể chứa acid sialic trên bề mặt tế bào chủ.
  • \n
  • Giải phóng các hạt virus mới ra khỏi tế bào đã nhiễm.
  • \n
  • Giúp virus lan sang các tế bào lân cận, gây nhiễm lan rộng.
  • \n
\nOseltamivir ức chế chọn lọc enzym neuraminidase của virus cúm A và B, làm: \n
    \n
  • Giảm giải phóng virus mới từ tế bào bị nhiễm.
  • \n
  • Giảm lan truyền virus trong đường hô hấp.
  • \n
  • Giúp hệ miễn dịch của cơ thể kiểm soát nhiễm virus hiệu quả hơn.
  • \n
\nKhi được dùng sớm (thường trong 48 giờ đầu từ khi xuất hiện triệu chứng cúm), Oseltamivir có thể làm giảm thời gian bệnh, mức độ nặng của triệu chứng và nguy cơ biến chứng. Thuốc không có tác dụng trên các virus đường hô hấp khác như rhinovirus, coronavirus thông thường... \n

Dược động học

\nHấp thu: Oseltamivir phosphat là tiền chất, được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng đường uống khá cao. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng nhiều đến tổng lượng thuốc hấp thu, vì vậy có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Tuy nhiên, uống thuốc cùng thức ăn có thể giúp giảm cảm giác buồn nôn. \n \nChuyển hóa: Sau khi hấp thu, Oseltamivir phosphat được chuyển hóa nhanh chóng bởi esterase gan và ruột thành chất chuyển hóa có hoạt tính là Oseltamivir carboxylat. Đây là dạng chịu trách nhiệm chính cho tác dụng ức chế neuraminidase. \n \nPhân bố: Oseltamivir carboxylat phân bố rộng trong các mô, đặc biệt là dịch đường hô hấp – nơi virus cúm cư trú và nhân lên. Thuốc gắn với protein huyết tương ở mức độ vừa phải. \n \nThải trừ: Oseltamivir carboxylat thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Thời gian bán thải khoảng 6 đến 10 giờ ở người có chức năng thận bình thường, cho phép dùng thuốc 2 lần mỗi ngày trong điều trị cúm. \n \nỞ bệnh nhân suy thận, tốc độ thải trừ giảm, do đó cần điều chỉnh liều theo mức lọc cầu thận để tránh tích lũy thuốc và tăng nguy cơ tác dụng phụ. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Tamiflu ở nhiệt độ phòng, thường dưới 25 đến 30 độ C theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • \n
  • Tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc, không tách thuốc khỏi vỉ hoặc lọ nếu chưa sử dụng.
  • \n
  • Đối với dạng bột pha hỗn dịch, sau khi pha cần bảo quản theo đúng hướng dẫn (thường là trong tủ lạnh hoặc ở nhiệt độ phòng trong một khoảng thời gian nhất định) và dùng trong thời gian khuyến cáo.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLưu ý quan trọng: Liều dùng cụ thể tùy độ tuổi, cân nặng, chức năng thận và mục đích sử dụng (điều trị hay phòng ngừa). Dưới đây là thông tin tham khảo, người bệnh cần tuân theo đơn và hướng dẫn của bác sĩ. \n \nCách dùng: \n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nếu bị buồn nôn, nên uống thuốc trong bữa ăn hoặc cùng với một ít thức ăn nhẹ.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên nang với nước. Với dạng bột pha hỗn dịch, cần lắc kỹ chai trước khi đo liều và dùng.
  • \n
\nLiều điều trị cúm: \n
    \n
  • Người lớn và thanh thiếu niên (từ độ tuổi và cân nặng phù hợp theo hướng dẫn điều trị): \n
      \n
    • Liều thường dùng: uống 2 lần mỗi ngày, trong 5 ngày.
    • \n
    • Nên bắt đầu càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện triệu chứng cúm, tốt nhất trong vòng 48 giờ đầu.
    • \n
    \n
  • \n
  • Trẻ em: \n
      \n
    • Liều thường tính theo cân nặng (mg/kg/lần), mỗi ngày uống 2 lần, trong 5 ngày.
    • \n
    • Nên sử dụng dạng bào chế hỗn dịch uống để dễ chỉnh liều cho trẻ nhỏ.
    • \n
    \n
  • \n
\nLiều phòng ngừa cúm: \n
    \n
  • Người lớn và thanh thiếu niên: thường dùng 1 lần mỗi ngày, trong 7 đến 10 ngày sau khi tiếp xúc với nguồn lây, hoặc lâu hơn trong các đợt bùng phát dịch tùy hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Trẻ em: liều phòng ngừa cũng tính theo cân nặng, thường dùng 1 lần mỗi ngày, trong thời gian do bác sĩ chỉ định.
  • \n
\nĐiều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận: ở người có chức năng thận giảm, bác sĩ sẽ dựa vào mức lọc cầu thận để giảm liều hoặc giảm số lần dùng mỗi ngày để tránh tích lũy thuốc. \n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó chưa gần lần uống kế tiếp.
  • \n
  • Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như kế hoạch.
  • \n
  • Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nDùng Tamiflu quá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ, đặc biệt là buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt hoặc rối loạn thần kinh trung ương. \n \nNếu nghi ngờ dùng quá liều: \n
    \n
  • Ngừng dùng thuốc và liên hệ với bác sĩ hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất.
  • \n
  • Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc để bác sĩ dễ đánh giá.
  • \n
\nĐiều trị quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Oseltamivir carboxylat được thải trừ qua thận nên có thể loại bỏ bằng thẩm tách máu trong một số trường hợp đặc biệt. \n

Tác dụng phụ

\nTamiflu có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, phần lớn ở mức độ nhẹ đến trung bình và thoáng qua. Không phải ai cũng gặp tất cả các tác dụng phụ dưới đây. \n \nTác dụng phụ thường gặp: \n
    \n
  • Buồn nôn, nôn.
  • \n
  • Đau bụng, khó chịu vùng thượng vị.
  • \n
  • Nhức đầu.
  • \n
  • Mệt mỏi, chóng mặt nhẹ.
  • \n
\nTác dụng phụ ít gặp hơn: \n
    \n
  • Tiêu chảy.
  • \n
  • Mất ngủ, ngủ không sâu.
  • \n
  • Ho, viêm mũi, các triệu chứng đường hô hấp trên (khó phân biệt với triệu chứng của bệnh cúm).
  • \n
\nTác dụng phụ hiếm nhưng cần lưu ý: \n
    \n
  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay, phù mặt, phù môi, khó thở (cần đi cấp cứu ngay).
  • \n
  • Một số báo cáo hiếm về rối loạn thần kinh – tâm thần ở trẻ em và thanh thiếu niên (lú lẫn, kích động, hành vi bất thường...). Nếu có biểu hiện bất thường về hành vi, cần báo ngay cho bác sĩ.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nOseltamivir ít có tương tác nghiêm trọng với các thuốc khác, tuy nhiên vẫn cần thận trọng: \n
    \n
  • Một số thuốc ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc bài tiết ở ống thận có thể làm thay đổi nồng độ Oseltamivir carboxylat.
  • \n
  • Cần thận trọng khi dùng chung với các thuốc có độc tính trên thần kinh trung ương, mặc dù tương tác rõ rệt chưa được ghi nhận rộng rãi.
  • \n
\nĐể an toàn, người bệnh nên: \n
    \n
  • Thông báo với bác sĩ tất cả thuốc đang dùng (kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược...).
  • \n
  • Không tự ý thêm hoặc ngừng thuốc trong phác đồ điều trị cúm mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Chỉ dùng Tamiflu khi có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt với trẻ em, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền.
  • \n
  • Ở bệnh nhân suy thận, phải điều chỉnh liều theo chức năng thận.
  • \n
  • Tamiflu không thay thế cho tiêm vắc xin phòng cúm. Người đã tiêm vắc xin cúm vẫn có thể được chỉ định dùng Tamiflu nếu mắc cúm nặng hoặc có nguy cơ biến chứng.
  • \n
  • Nếu bệnh nhân xuất hiện triệu chứng bất thường về hành vi, rối loạn ý thức, kích động, cần thông báo cho bác sĩ ngay.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: \n
    \n
  • Trong một số hướng dẫn, Tamiflu có thể được cân nhắc sử dụng cho phụ nữ mang thai bị cúm, nhất là khi có nguy cơ biến chứng cao, vì bản thân cúm ở phụ nữ mang thai có thể gây nhiều biến chứng nguy hiểm.
  • \n
  • Việc dùng thuốc cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận, cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai.
  • \n
\nPhụ nữ cho con bú: \n
    \n
  • Một lượng nhỏ Oseltamivir có thể bài tiết vào sữa mẹ. Tuy nhiên, nhiều khuyến cáo cho rằng có thể dùng Tamiflu ở phụ nữ cho con bú khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
  • \n
  • Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\n
    \n
  • Tamiflu có thể gây một số triệu chứng như chóng mặt, mệt mỏi, nhức đầu. Nếu người bệnh cảm thấy không tỉnh táo, nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi cơ thể ổn định.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này