Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Tafnext Tenofovir Alafenamide 25mg - Điều trị viêm gan B
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Tafnext Tenofovir Alafenamide 25mg - Điều trị viêm gan B

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêu hóa, gan mật
Xuất xứẤn độ
Nhà sản xuấtHetero Labs Limited
Hàm lượng25mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\nHoạt chất: Tenofovir alafenamide 25 mg/viên. \n \nTá dược: Tinh bột, cellulose vi tinh thể, lactose/đường polyol (nếu có), croscarmellose/crospovidon, magnesi stearat, polyvinylpyrrolidon, chất bao phim… \n \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Cơ chế: TAF là tiền chất của tenofovir; sau khi vào tế bào gan hoặc lympho, TAF được thủy phân thành tenofovir và phosphoryl hóa thành tenofovir diphosphat – chất ức chế men HBV/HIV‑1 reverse transcriptase, gây kết thúc chuỗi DNA virus.
  • \n
  • Hiệu lực: So với TDF, TAF đạt nồng độ nội bào cao hơn ~4–7 lần ở tế bào đích với liều thấp hơn, nhờ đó giảm phơi nhiễm toàn thân – liên quan đến hồ sơ an toàn tốt hơn trên thận/xương.
  • \n
  • Kháng thuốc: Đột biến kháng với tenofovir ít gặp trong điều trị HBV; tuy nhiên cần tuân thủ điều trị để giảm nguy cơ kháng.
  • \n
\n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Sinh khả dụng cải thiện khi dùng cùng thức ăn; tuy vậy, tuân thủ hướng dẫn cụ thể trên tờ HDSD từng sản phẩm.
  • \n
  • Phân bố: Liên kết protein huyết tương cao; tập trung nội bào tại gan/lympho sau hoạt hóa.
  • \n
  • Chuyển hóa: Chủ yếu qua carboxylesterase‑1 và cathepsin A trong tế bào; phần nhỏ qua CYP3A.
  • \n
  • Thải trừ: Chủ yếu qua mật/ruột; thận ít hơn so với TDF.
  • \n
  • Thời gian bán thải tenofovir diphosphat nội bào: dài, cho phép dùng 1 lần/ngày.
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Viêm gan B mạn tính ở người lớn và thanh thiếu niên phù hợp – có bằng chứng virus đang hoạt động (HBV‑DNA tăng, ALT tăng) và/hoặc xơ hóa gan theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
  • Nhiễm HIV‑1: TAF thường dùng phối hợp với các thuốc kháng retrovirus khác (ví dụ emtricitabin, integrase inhibitor…) theo phác đồ điều trị HIV.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với tenofovir alafenamide hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Chống chỉ định theo khuyến cáo của nhà sản xuất khi phối hợp với một số thuốc cảm ứng mạnh CYP3A/P‑gp (xem mục Tương tác).
  • \n
\n
\n

Liều dùng & cách dùng

\nCách dùng: Uống 1 lần/ngày, nuốt nguyên viên với nước. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo khuyến cáo từng sản phẩm; nhiều chế phẩm TAF khuyên dùng cùng bữa ăn để tối ưu hấp thu. \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Chỉ địnhLiều thường dùngThời gian điều trịGhi chú
Viêm gan B mạn (người lớn)TAF 25 mg x 1 lần/ngàyDài hạnĐánh giá đáp ứng bằng HBV‑DNA, ALT, độ xơ hóa; không tự ý ngừng thuốc.
Nhiễm HIV‑1 (phối hợp)TAF 25 mg x 1 lần/ngày hoặc hàm lượng theo viên phối hợp cố địnhDài hạnLuôn dùng cùng các ARV khác theo phác đồ; không dùng đơn trị.
\n
Lưu ý: Liều dùng có thể thay đổi theo chức năng thận, gan, bệnh kèm, và phác đồ phối hợp. Tuân thủ chỉ định bác sĩ.
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Suy thận: TAF nhìn chung ít ảnh hưởng thận hơn so với TDF; tuy nhiên vẫn cần theo dõi eGFR, creatinin huyết và phosphat huyết.
  • \n
  • Suy gan: Thận trọng ở bệnh nhân xơ gan mất bù; điều chỉnh theo khuyến cáo trên tờ HDSD.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: Chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ; cân nhắc thay thế dựa trên phác đồ quốc gia.
  • \n
  • Người cao tuổi: Theo dõi chức năng thận/xương; đánh giá tương tác do đa bệnh lý.
  • \n
  • Trẻ em/thanh thiếu niên: Dùng theo cân nặng và khuyến cáo riêng của từng chế phẩm TAF được phê duyệt.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: Buồn nôn, đau đầu, mệt, chóng mặt, tiêu chảy, đau bụng.
  • \n
  • Ít gặp: Tăng men gan, phát ban, ngứa, khó ngủ.
  • \n
  • Quan trọng cần lưu ý khi dùng dài ngày: Ảnh hưởng thận (hiếm hơn TDF nhưng vẫn cần theo dõi), giảm mật độ xương (ít hơn TDF), tăng lipid máu nhẹ ở một số bệnh nhân.
  • \n
  • Hội chứng bùng phát viêm gan (HBV flare): Có thể xảy ra khi ngừng thuốc đột ngột ở người nhiễm HBV – cần theo dõi sát và không tự ý ngưng.
  • \n
\n

Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay nếu có vàng da/vàng mắt, nước tiểu sẫm, đau hạ sườn phải, buồn nôn nặng, phù, giảm lượng nước tiểu, khó thở, phát ban nặng.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Chất cảm ứng mạnh CYP3A/P‑gp (ví dụ: rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s Wort) có thể giảm nồng độ TAF → tránh phối hợp.
  • \n
  • Chất ức chế P‑gp/CYP3A mạnh có thể tăng phơi nhiễm TAF → cần thận trọng và theo dõi.
  • \n
  • Phối hợp ARV: Dùng theo phác đồ; tránh trùng lặp tenofovir nếu đã dùng viên phối hợp chứa TAF.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng thận (aminoglycosid, NSAID liều cao kéo dài…) tăng nguy cơ độc tính trên thận – theo dõi khi phối hợp.
  • \n
\n
\n

Thận trọng khi dùng

\n
    \n
  • Không dùng đơn trị trong HIV‑1; luôn phối hợp đủ thành phần theo phác đồ.
  • \n
  • Theo dõi chức năng thận (eGFR, creatinin, phosphat), chức năng gan (ALT/AST, HBV‑DNA), mật độ xương ở nhóm nguy cơ.
  • \n
  • Ngưng thuốc đột ngột ở người nhiễm HBV có thể gây bùng phát viêm gan; chỉ thay đổi khi có hướng dẫn.
  • \n
  • Duy trì lối sống lành mạnh: hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng, tiêm phòng theo khuyến cáo.
  • \n
\n
\n

Theo dõi xét nghiệm

\n
    \n
  • Trước điều trị: HBsAg, HBeAg (nếu có), HBV‑DNA, ALT/AST, bilirubin toàn phần, eGFR/creatinin, phosphat, đánh giá xơ hóa (FibroScan/FIB‑4), xét nghiệm thai (nếu cần).
  • \n
  • Trong điều trị: HBV‑DNA và men gan mỗi 3–6 tháng; eGFR/creatinin/phosphat định kỳ; mật độ xương ở nhóm nguy cơ.
  • \n
  • HIV‑1: tải lượng HIV‑RNA, CD4, xét nghiệm kháng thuốc theo chỉ định; theo dõi tác dụng phụ ARV phối hợp.
  • \n
\n
\n

Quên liều & quá liều

\n
    \n
  • Quên liều: Uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp < 6 giờ, bỏ qua liều quên; không uống gấp đôi.
  • \n
  • Quá liều: Điều trị hỗ trợ, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chức năng thận/gan.
  • \n
\n
\n

Bảo quản

\n
    \n
  • Nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng; nhiệt độ dưới 30 °C (trừ khi nhà sản xuất quy định khác).
  • \n
  • Đậy kín nắp, giữ trong bao bì gốc; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n
\n

Nhà sản xuất & Số đăng ký

\nNhà sản xuất: Hetero Labs Limited, Ấn Độ. \n \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này