

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Stadfovir 25mg Tenofovir - Trị viêm gan B mạn tính
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Quy cách | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110005823 |
| Nhà sản xuất | Stellapharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 25mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Tenofovir alafenamide 25mg \n
Chỉ định
\n-
\n
- Viêm gan B mạn tính ở người lớn, có hoặc không có xơ gan bù, khi có bằng chứng hoạt động virus (HBV DNA tăng) và/hoặc tăng men gan ALT. Mục tiêu điều trị bao gồm ức chế HBV DNA về dưới ngưỡng phát hiện, cải thiện men gan, ngăn tiến triển xơ hóa và giảm biến chứng như xơ gan mất bù, ung thư biểu mô tế bào gan. \n
- Điều trị phối hợp HIV-1: TAF hiện diện trong nhiều phác đồ phối hợp với emtricitabine và/hoặc các thuốc khác. Khi bệnh nhân đồng nhiễm HBV/HIV, cần một phác đồ đầy đủ cho HIV có chứa hoạt tính chống HBV (ví dụ TAF + emtricitabine), thay vì dùng TAF đơn độc, để tránh kháng thuốc. \n
- Chỉ định cụ thể, thời điểm bắt đầu và tiêu chí ngừng điều trị HBV phụ thuộc giai đoạn bệnh, tình trạng HBeAg, HBV DNA, ALT, xơ hóa gan (FibroScan, sinh thiết) và các yếu tố nguy cơ cá nhân. \n
Tổng quan nhanh
\n-
\n
- Stadfovir 25 là thuốc kháng virus đường uống dùng mỗi ngày một lần, có tác dụng ức chế mạnh sự nhân lên của virus viêm gan B mạn tính (HBV). Thuốc thuộc nhóm tiền chất nucleotide, sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành tenofovir diphosphate – dạng hoạt tính ức chế men polymerase của HBV, làm ngừng kéo dài chuỗi DNA của virus. Nhờ công nghệ hướng đích vào tế bào gan tốt, TAF đạt nồng độ nội bào cao với liều thấp hơn đáng kể so với tenofovir disoproxil fumarate (TDF), từ đó giúp giảm phơi nhiễm hệ thống và thường giảm nguy cơ ảnh hưởng thận – xương so với TDF, trong khi hiệu quả ức chế virus vẫn tương đương. \n
- Ở thực hành, TAF là lựa chọn ưu tiên cho nhiều nhóm bệnh nhân HBV mạn như người có yếu tố nguy cơ bệnh thận mạn, người cao tuổi, phụ nữ có nguy cơ loãng xương, hoặc người cần dùng thuốc kháng virus lâu dài. Đồng thời, TAF cũng là thành phần trong nhiều thuốc phối hợp cố định liều điều trị HIV-1; tuy nhiên Stadfovir 25 đơn lẻ không được dùng để điều trị HIV. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nNgười lớn mắc HBV mạn
\n-
\n
- Liều chuẩn: 25 mg mỗi ngày 1 lần, uống cùng thức ăn để tối ưu hấp thu. \n
- Thời gian điều trị: thường dài hạn. Ở bệnh nhân HBeAg dương tính, có thể cân nhắc ngừng khi đạt chuyển đảo HBeAg bền vững và HBV DNA ức chế kéo dài; ở HBeAg âm tính, thường cần điều trị duy trì lâu hơn. Bác sĩ chuyên khoa gan mật quyết định dựa trên hướng dẫn lâm sàng và theo dõi định kỳ. \n
Điều chỉnh liều trong các tình huống đặc biệt
\n-
\n
- Suy thận: Không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ–vừa. Không khuyến cáo dùng khi eGFR < 15 mL/phút mà không chạy thận. Với bệnh nhân lọc máu chu kỳ, có thể dùng liều thường sau buổi lọc theo chỉ định. \n
- Suy gan: Thận trọng ở xơ gan mất bù; đánh giá lợi ích–nguy cơ và theo dõi sát chức năng gan. \n
Cách dùng đúng
\n-
\n
- Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền/bẻ nếu không có hướng dẫn của dược sĩ. \n
- Nếu nôn trong vòng 1 giờ sau uống, liên hệ nhân viên y tế để được hướng dẫn có cần dùng lại liều hay không. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Tenofovir alafenamide là tiền chất của tenofovir. Vào tế bào gan, TAF được hoạt hóa tạo tenofovir rồi phosphoryl hóa thành tenofovir diphosphate. Chất này ức chế cạnh tranh HBV DNA polymerase bằng cách kết thúc chuỗi DNA, ngăn virus nhân lên. So với TDF, TAF tập trung trong tế bào đích hiệu quả hơn nên đạt nồng độ nội bào cao dù liều thấp, đồng thời nồng độ tenofovir trong huyết tương thấp hơn – yếu tố được cho là liên quan đến ít độc tính thận – xương hơn. \n
- Với bệnh nhân đồng nhiễm HIV-1, TAF cũng ức chế reverse transcriptase của HIV; tuy nhiên không dùng TAF đơn độc cho HIV do nguy cơ kháng thuốc nhanh chóng. Khi chỉ định cho HBV ở người đồng nhiễm, phác đồ cần bao gồm đủ thuốc điều trị HIV. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Uống cùng thức ăn giúp tăng hấp thu TAF. Phân bố: TAF gắn protein huyết tương cao. Chuyển hóa: là cơ chất của các bơm vận chuyển P-gp và BCRP; bị chuyển hóa thành tenofovir, sau đó phosphoryl hóa nội bào. Thải trừ: Chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa; một phần qua mật/phân. \n
- Điểm khác biệt so với TDF: TAF cho phơi nhiễm tenofovir trong huyết tương thấp hơn đáng kể; vì vậy ở nhiều nghiên cứu, các chỉ dấu an toàn về thận (eGFR, protein niệu) và xương (mật độ khoáng xương) được cải thiện hoặc ảnh hưởng ít hơn khi chuyển từ TDF sang TAF. \n
Hiệu quả lâm sàng và lợi ích nổi bật
\n-
\n
- Ức chế HBV DNA bền vững: đa số bệnh nhân đạt giảm đáng kể HBV DNA sau vài tháng và duy trì lâu dài khi tuân thủ tốt. \n
- Cải thiện men gan: ALT thường giảm về bình thường theo thời gian, phản ánh giảm viêm gan hoạt động. \n
- Hồ sơ an toàn thận – xương thuận lợi: đặc biệt quan trọng ở người có bệnh thận mạn, nguy cơ loãng xương, người cao tuổi hoặc cần điều trị kháng virus kéo dài. \n
- Dùng 1 lần/ngày: hỗ trợ tăng tính tuân thủ. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\n| Rất thường gặp/Thường gặp | \nÍt gặp | \nHiếm gặp nhưng nghiêm trọng | \n
|---|---|---|
| Đau đầu, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, chóng mặt, đầy hơi, khó ngủ nhẹ | \nTăng men gan thoáng qua, ngứa/phát ban nhẹ, đau cơ, khó chịu tiêu hóa | \nToan lactic và gan to nhiễm mỡ (rất hiếm), suy thận cấp hoặc mạn tiến triển, giảm mật độ khoáng xương; bùng phát viêm gan sau ngừng | \n
Tương tác thuốc
\n| Nhóm thuốc/chất | \nVí dụ | \nMức độ & khuyến cáo | \n
|---|---|---|
| Cảm ứng P-gp mạnh | \nRifampicin, rifabutin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort | \nTránh phối hợp – giảm nồng độ TAF, nguy cơ thất bại điều trị | \n
| Ức chế P-gp | \nKetoconazol, itraconazol, verapamil, amiodaron, diltiazem | \nCó thể tăng nồng độ TAF – theo dõi ADR, cân nhắc điều chỉnh | \n
| Thuốc độc thận | \nAminoglycosid, amphotericin B, NSAID liều cao, cisplatin | \nThận trọng – tăng nguy cơ ảnh hưởng thận | \n
| Thuốc kháng virus khác | \nPhối hợp trong phác đồ HIV-1 | \nTuân thủ hướng dẫn chuyên khoa để tránh kháng thuốc | \n
Lời khuyên: thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang dùng, đặc biệt là St. John’s wort (cây ban âu) – một chất cảm ứng P‑gp mạnh.
\nThận trọng và theo dõi
\n-
\n
- Bùng phát viêm gan sau ngừng: theo dõi men gan và HBV DNA ít nhất vài tháng khi dừng thuốc. \n
- Chức năng thận: kiểm tra eGFR, creatinin huyết, phosphat máu trước và trong điều trị nếu có yếu tố nguy cơ. \n
- Mật độ xương: cân nhắc đo mật độ xương ở người có nguy cơ loãng xương; bổ sung calci/vitamin D, vận động chịu lực. \n
- Đồng nhiễm HBV/HIV: không dùng đơn trị liệu TAF; cần phác đồ đầy đủ chống HIV. \n
- Men gan tăng: đánh giá nguyên nhân khác (rượu, thuốc, đồng nhiễm, chuyển hóa). \n
Đối tượng đặc biệt
\nPhụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Mang thai: dữ liệu hiện có không cho thấy tăng nguy cơ dị tật lớn; quyết định sử dụng dựa trên cân nhắc lợi ích – nguy cơ. \n
- Cho con bú: ở bệnh nhân HIV, không khuyến cáo cho con bú để tránh lây truyền; ở HBV, có thể cân nhắc, theo dõi trẻ sơ sinh. \n
Người cao tuổi
\n-
\n
- Nên ưu tiên TAF khi có nguy cơ bệnh thận mạn hoặc loãng xương. Theo dõi chức năng thận định kỳ. \n
Trẻ em và thanh thiếu niên
\n-
\n
- Tùy chế phẩm được phê duyệt; dùng theo chỉ định chuyên khoa nhi – gan mật. \n
Bệnh nhân xơ gan
\n-
\n
- Ở xơ gan bù có thể dùng như bình thường; xơ gan mất bù cần theo dõi sát và cá thể hóa. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. \n
- Đậy kín nắp ngay sau khi lấy thuốc; giữ thuốc trong bao bì gốc. \n
- Tránh để gần nguồn nhiệt, hơi ẩm từ nhà tắm, bếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Xử trí quên liều – quá liều
\n-
\n
- Quên liều: nếu nhớ trong vòng 18 giờ, uống ngay kèm thức ăn; nếu muộn hơn, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch thường. Không dùng gấp đôi. \n
- Quá liều: điều trị hỗ trợ, theo dõi chức năng gan – thận. Thẩm tách có thể loại một phần tenofovir; hiệu quả với TAF hạn chế do gắn protein. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này