

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Spreapim 2g (Cefepime) - Nhiễm khuẩn mức độ vừa đến nặng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
| Hoạt chất | Cefepime |
| Hàm lượng | 2g |
| Thương hiệu | Am Vi |
| Quy cách | Hộp 10 lọ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 10 lọ |
| Số đăng ký | 893110804124 |
| Nhà sản xuất | Am Vi |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Cefepime 2g \n
- Dạng dùng: hỗn hợp bột vô khuẩn Cefepime hydrochloride và L-Arginin \n
- Tỉ lệ: 1:0,725 \n
Spreapim 2g là thuốc gì?
\n-
\n
- Spreapim 2g là thuốc kháng sinh chứa cefepime, thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 4. So với một số cephalosporin thế hệ trước, cefepime có phổ tác dụng rộng hơn trên nhiều vi khuẩn Gram âm, đồng thời vẫn duy trì tác dụng trên một số vi khuẩn Gram dương nhạy cảm. \n
- Cefepime thường được sử dụng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng tại bệnh viện, nhiễm khuẩn hô hấp dưới, nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp, nhiễm khuẩn ổ bụng phối hợp với thuốc phù hợp, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn huyết hoặc sốt giảm bạch cầu trung tính theo phác đồ điều trị. \n
- Đây là thuốc kê đơn, thuộc nhóm kháng sinh cần quản lý chặt chẽ. Việc sử dụng Spreapim 2g không đúng chỉ định có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Vì vậy, bác sĩ thường cân nhắc tình trạng lâm sàng, yếu tố nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc, chức năng thận và kết quả kháng sinh đồ trước khi lựa chọn cefepime. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Cefepime là kháng sinh beta-lactam thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 4. Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Cụ thể, cefepime gắn vào các protein gắn penicillin, gọi là PBP, làm gián đoạn quá trình tạo liên kết chéo của peptidoglycan. Khi thành tế bào không được tổng hợp bình thường, vi khuẩn bị suy yếu cấu trúc và bị tiêu diệt. \n
- Cefepime có phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram âm như Enterobacteriaceae, Escherichia coli, Klebsiella spp., Proteus spp., Enterobacter spp. và có thể có tác dụng trên Pseudomonas aeruginosa nhạy cảm. Thuốc cũng có tác dụng trên một số vi khuẩn Gram dương như Streptococcus pneumoniae và Staphylococcus aureus nhạy cảm với methicillin. \n
- Một điểm quan trọng của cefepime là khả năng bền vững hơn với một số beta-lactamase so với nhiều cephalosporin thế hệ trước. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng với mọi vi khuẩn kháng thuốc. Các chủng sinh ESBL, AmpC mức độ cao, carbapenemase hoặc các cơ chế kháng khác có thể làm giảm hoặc mất hiệu lực của cefepime. Vì vậy, xét nghiệm vi sinh và kháng sinh đồ có vai trò rất quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. \n
Dược động học
\n-
\n
- Sau khi dùng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, cefepime đạt nồng độ trong huyết tương phù hợp với liều sử dụng. Thuốc phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể như phổi, đường tiết niệu, mật, dịch phúc mạc, da và mô mềm. Khả năng phân bố này là một trong những cơ sở để cefepime được dùng trong nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau. \n
- Cefepime ít bị chuyển hóa trong cơ thể và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng còn hoạt tính. Vì vậy, chức năng thận là yếu tố quyết định quan trọng trong việc chỉnh liều. Ở người suy thận, nếu không giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc, cefepime có thể tích lũy và làm tăng nguy cơ độc tính thần kinh như lú lẫn, co giật, rối loạn ý thức hoặc bệnh não. \n
- Thời gian bán thải của cefepime ở người có chức năng thận bình thường thường khoảng vài giờ, nhưng có thể kéo dài đáng kể ở người suy thận. Vì vậy, trước và trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể cần đánh giá creatinin huyết thanh, độ thanh thải creatinin hoặc mức lọc cầu thận ước tính để điều chỉnh liều phù hợp. \n
Công dụng của Spreapim 2g
\n-
\n
- Spreapim 2g có công dụng điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với cefepime. Thuốc giúp tiêu diệt vi khuẩn thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào, từ đó kiểm soát nhiễm khuẩn và giảm nguy cơ lan rộng nhiễm khuẩn nếu được dùng đúng phác đồ. \n
- Trong thực hành, cefepime thường được dùng khi cần kháng sinh phổ rộng đường tiêm, nhất là ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng, bệnh nhân nằm viện, người có nguy cơ nhiễm vi khuẩn Gram âm hoặc Pseudomonas aeruginosa, hoặc khi bác sĩ cần lựa chọn kháng sinh kinh nghiệm trong lúc chờ kết quả cấy vi khuẩn. \n
- Tuy nhiên, công dụng của thuốc phụ thuộc vào độ nhạy cảm của vi khuẩn. Nếu vi khuẩn gây bệnh kháng cefepime, việc sử dụng thuốc có thể không hiệu quả và cần thay đổi kháng sinh theo kháng sinh đồ. \n
Chỉ định
\nDựa trên đặc tính của cefepime, Spreapim 2g có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như: \n-
\n
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, bao gồm viêm phổi mắc phải tại cộng đồng hoặc bệnh viện trong trường hợp phù hợp. \n
- Nhiễm khuẩn tiết niệu, bao gồm nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp, viêm thận – bể thận. \n
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm. \n
- Nhiễm khuẩn ổ bụng, thường cần phối hợp với thuốc có tác dụng trên vi khuẩn kỵ khí nếu nghi ngờ hoặc xác định nhiễm khuẩn hỗn hợp. \n
- Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn nhạy cảm. \n
- Sốt giảm bạch cầu trung tính trong một số phác đồ điều trị kinh nghiệm theo đánh giá của bác sĩ. \n
Chống chỉ định
\nKhông dùng Spreapim 2g trong các trường hợp: \n-
\n
- Quá mẫn với cefepime hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Tiền sử dị ứng nặng với kháng sinh nhóm cephalosporin. \n
- Thận trọng đặc biệt hoặc tránh dùng ở người có tiền sử phản vệ với penicillin hoặc beta-lactam khác, tùy đánh giá nguy cơ của bác sĩ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nSpreapim 2g là thuốc bột vô khuẩn dùng để pha tiêm hoặc truyền. Thuốc phải được pha, tiêm hoặc truyền bởi nhân viên y tế theo đúng hướng dẫn chuyên môn. Không tự ý pha thuốc tại nhà. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều cefepime phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ nặng, cân nặng, tuổi và chức năng thận. Ở người lớn có chức năng thận bình thường, cefepime có thể được dùng với liều từ 1g đến 2g mỗi 8–12 giờ tùy loại nhiễm khuẩn. Với nhiễm khuẩn nặng hoặc nghi ngờ Pseudomonas, bác sĩ có thể lựa chọn liều 2g theo khoảng cách phù hợp. \n \nỞ người suy thận, cần chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin. Đây là nguyên tắc rất quan trọng để hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính thần kinh. \nCách dùng
\n-
\n
- Thuốc có thể dùng đường tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp tùy hướng dẫn của chế phẩm và chỉ định lâm sàng. \n
- Dung môi pha, thể tích pha và thời gian truyền cần theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất hoặc quy trình bệnh viện. \n
- Không trộn cefepime với thuốc khác trong cùng bơm tiêm hoặc dây truyền nếu chưa xác định tương hợp. \n
- Thời gian điều trị phụ thuộc vào vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng và đáp ứng lâm sàng. \n
Lưu ý: Người bệnh cần dùng đủ liệu trình kháng sinh theo chỉ định. Không tự ý ngừng thuốc khi đỡ sốt hoặc giảm triệu chứng nếu chưa có ý kiến bác sĩ.
\nQuên liều và quá liều
\nQuên liều
\nVì Spreapim 2g thường được sử dụng trong bệnh viện hoặc cơ sở y tế, việc quên liều sẽ do nhân viên y tế xử trí. Nếu phát hiện bỏ sót liều, cần thông báo cho bác sĩ hoặc điều dưỡng để được điều chỉnh lịch dùng phù hợp. Không tự ý dùng gấp đôi liều để bù. \nQuá liều
\nQuá liều cefepime, đặc biệt ở người suy thận, có thể làm tăng nguy cơ độc tính thần kinh như lú lẫn, kích thích, co giật, rối loạn ý thức, rung giật cơ hoặc bệnh não. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc và xử trí tại cơ sở y tế. Trong một số trường hợp nặng, bác sĩ có thể cân nhắc thẩm tách máu để tăng thải trừ thuốc. \nTác dụng không mong muốn
\nGiống các kháng sinh beta-lactam khác, Spreapim 2g có thể gây một số tác dụng không mong muốn: \n-
\n
- Đau, viêm hoặc kích ứng tại vị trí tiêm. \n
- Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng. \n
- Phát ban, ngứa, nổi mề đay. \n
- Tăng men gan thoáng qua. \n
- Thay đổi công thức máu như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc tăng bạch cầu ái toan. \n
- Viêm đại tràng liên quan kháng sinh, bao gồm viêm đại tràng do Clostridioides difficile. \n
- Phản ứng dị ứng nặng, hiếm gặp nhưng có thể nguy hiểm. \n
- Độc tính thần kinh, đặc biệt ở người suy thận hoặc dùng liều không phù hợp. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nThận trọng ở người suy thận
\nCefepime được thải trừ chủ yếu qua thận. Người suy thận cần được chỉnh liều phù hợp. Nếu không chỉnh liều, thuốc có thể tích lũy và làm tăng nguy cơ độc tính thần kinh. \nThận trọng với tiền sử dị ứng kháng sinh
\nNgười có tiền sử dị ứng penicillin, cephalosporin hoặc carbapenem cần báo cho bác sĩ trước khi dùng. Phản ứng dị ứng chéo có thể xảy ra ở một số trường hợp. \nNguy cơ tiêu chảy do kháng sinh
\nKháng sinh phổ rộng có thể làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột, dẫn đến tiêu chảy hoặc viêm đại tràng do C. difficile. Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi đang điều trị kháng sinh nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ. \nKhông dùng cho nhiễm virus
\nCefepime không có tác dụng trên virus. Dùng kháng sinh khi không cần thiết làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và tác dụng phụ. \nPhụ nữ có thai và cho con bú
\nViệc sử dụng Spreapim 2g cho phụ nữ có thai cần được bác sĩ cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Kháng sinh chỉ nên dùng khi có chỉ định rõ ràng và cần thiết. \n \nCefepime có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Phụ nữ đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đồng thời theo dõi trẻ bú mẹ nếu có biểu hiện tiêu chảy, phát ban hoặc bất thường tiêu hóa. \nẢnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc
\nSpreapim 2g có thể gây chóng mặt, lú lẫn hoặc rối loạn thần kinh ở một số người, đặc biệt khi có suy thận hoặc dùng liều cao. Người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nếu có triệu chứng bất thường về thần kinh, chóng mặt hoặc giảm tỉnh táo. \nTương tác thuốc
\nCần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng. Một số tương tác cần lưu ý: \n-
\n
- Aminoglycosid: có thể tăng nguy cơ độc tính trên thận khi phối hợp, cần theo dõi chức năng thận. \n
- Thuốc lợi tiểu mạnh như furosemid: có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng thận khi dùng cùng một số kháng sinh. \n
- Thuốc chống đông: nhiễm khuẩn nặng và kháng sinh có thể ảnh hưởng đến chỉ số đông máu ở một số người, cần theo dõi nếu dùng warfarin hoặc thuốc tương tự. \n
- Vắc xin sống đường uống: kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả một số vắc xin sống đường uống. \n
Bảo quản
\nBảo quản thuốc theo hướng dẫn trên bao bì và tờ hướng dẫn sử dụng. Về nguyên tắc chung: \n-
\n
- Bảo quản thuốc bột chưa pha ở nơi khô ráo, thoáng mát. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Dung dịch sau pha cần được sử dụng trong thời gian quy định theo hướng dẫn chuyên môn. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này