Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Sorafenat 200mg (Sorafenib) - ung thư biểu mô tế bào gan, thận
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Sorafenat 200mg (Sorafenib) - ung thư biểu mô tế bào gan, thận

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Hoạt chấtSorafenib
Hàm lượng200mg

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Sorafenib: 200mg.
  • \n
  • Tá dược vừa đủ theo công thức của nhà sản xuất.
  • \n
\n

Dược lực học

\nSorafenib là thuốc ức chế đa kinase đường uống. Hoạt chất này tác động lên cả các kinase trong tế bào ung thư và các thụ thể tyrosine kinase tham gia vào quá trình tân sinh mạch máu. Nhờ đó, thuốc có thể làm chậm sự phát triển của khối u và giảm khả năng hình thành mạch máu mới cung cấp dưỡng chất cho tế bào ung thư. \n \nCác đích tác động thường được nhắc đến của sorafenib bao gồm RAF kinase trong đường truyền tín hiệu RAF/MEK/ERK, VEGFR, PDGFR và một số kinase khác. Việc ức chế các đường truyền tín hiệu này giúp hạn chế tăng sinh tế bào, giảm tín hiệu sống còn của tế bào ung thư và ức chế tân mạch khối u. \n \nDo tác động trên nhiều đích sinh học, sorafenib cũng có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn liên quan đến da, tiêu hóa, huyết áp, gan, tim mạch và quá trình lành vết thương. Vì vậy, điều trị bằng Sorafenat 200mg cần được theo dõi chặt chẽ, đặc biệt trong những tuần đầu và khi thay đổi liều. \n

Dược động học

\nSorafenib được hấp thu qua đường uống. Bữa ăn nhiều chất béo có thể làm giảm hấp thu thuốc, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo dùng khi đói hoặc cùng bữa ăn ít đến vừa chất béo theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nSau khi hấp thu, sorafenib gắn mạnh với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, trong đó có sự tham gia của CYP3A4 và quá trình glucuronid hóa qua UGT1A9. Sorafenib và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Do chuyển hóa qua gan, người bệnh có bệnh gan cần được đánh giá kỹ trước và trong điều trị. \n

Công dụng

\nSorafenat 200mg có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u. Thuốc không phải là thuốc giảm đau, thuốc bổ gan hay thuốc điều trị triệu chứng thông thường, mà là thuốc điều trị ung thư chuyên khoa. \n \nKhi được dùng đúng chỉ định, thuốc có thể giúp kiểm soát tiến triển bệnh ở một số loại ung thư nhạy cảm với sorafenib, kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và hỗ trợ cải thiện kết quả điều trị trong phác đồ phù hợp. \n

Chỉ định

\nSorafenat 200mg có thể được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Ung thư biểu mô tế bào gan không còn phù hợp với phẫu thuật hoặc các biện pháp điều trị tại chỗ.
  • \n
  • Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc di căn.
  • \n
  • Ung thư tuyến giáp biệt hóa tiến triển, kháng iod phóng xạ, khi cần điều trị toàn thân.
  • \n
\nChỉ định cụ thể phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng chức năng gan thận, thể trạng người bệnh, điều trị trước đó và hướng dẫn chuyên môn hiện hành. Người bệnh không tự ý mua hoặc dùng Sorafenat 200mg khi chưa được bác sĩ ung bướu chỉ định. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với sorafenib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ trong tình huống đặc biệt.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với một số thuốc có nguy cơ tương tác nghiêm trọng nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
  • \n
  • Không dùng trong các tình trạng bệnh lý mà bác sĩ xác định nguy cơ điều trị vượt quá lợi ích, chẳng hạn suy gan rất nặng, biến cố tim mạch chưa ổn định hoặc chảy máu nặng đang tiến triển.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Sorafenat 200mg phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. Liều thường dùng của sorafenib trong nhiều phác đồ là 400mg x 2 lần/ngày, tương đương 2 viên 200mg mỗi lần, ngày 2 lần. Tuy nhiên, liều có thể thay đổi tùy bệnh lý, khả năng dung nạp, chức năng gan thận và tác dụng phụ gặp phải. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền, không bẻ viên nếu không có hướng dẫn.
  • \n
  • Thường dùng khi đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn, hoặc theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
  • \n
  • Dùng thuốc vào các thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nNếu quên một liều Sorafenat 200mg, người bệnh cần làm theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Thông thường, không dùng gấp đôi liều để bù liều đã quên. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như lịch thường lệ. \n

Khi quá liều

\nQuá liều sorafenib có thể làm tăng nguy cơ tiêu chảy, phản ứng da, tăng huyết áp, mệt mỏi và các độc tính nghiêm trọng khác. Khi uống quá liều hoặc xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo hộp thuốc và đơn thuốc để được xử trí. \n

Tác dụng không mong muốn

\nSorafenat 200mg có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn. Mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy từng người bệnh và có thể cần giảm liều, tạm ngưng hoặc ngừng thuốc nếu độc tính nghiêm trọng. \n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, đau bụng.
  • \n
  • Mệt mỏi, sụt cân.
  • \n
  • Phản ứng da tay chân: đỏ, đau, bong tróc, dày sừng lòng bàn tay, bàn chân.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, khô da, rụng tóc.
  • \n
  • Tăng huyết áp.
  • \n
  • Tăng men gan hoặc bất thường xét nghiệm chức năng gan.
  • \n
\n

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo bác sĩ ngay

\n
    \n
  • Đau ngực, khó thở, hồi hộp, ngất, phù nhiều.
  • \n
  • Chảy máu bất thường, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, tiểu máu.
  • \n
  • Đau bụng dữ dội, sốt, nôn kéo dài, nghi ngờ thủng tiêu hóa.
  • \n
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sậm màu, mệt lả, đau hạ sườn phải.
  • \n
  • Phản ứng da nặng: phồng rộp, loét niêm mạc, bong tróc da lan rộng.
  • \n
  • Huyết áp tăng cao, đau đầu dữ dội, nhìn mờ.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Đo huyết áp trước điều trị và theo dõi thường xuyên, đặc biệt trong 6 tuần đầu.
  • \n
  • Theo dõi chức năng gan, bilirubin, men gan định kỳ.
  • \n
  • Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, tiền sử nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, suy tim hoặc rối loạn nhịp.
  • \n
  • Thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu.
  • \n
  • Cần thông báo cho bác sĩ nếu chuẩn bị phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn vì sorafenib có thể ảnh hưởng quá trình lành vết thương.
  • \n
  • Theo dõi và xử trí sớm phản ứng da tay chân để tránh ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt và khả năng duy trì điều trị.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nSorafenib có thể gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong một khoảng thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai cũng cần trao đổi với bác sĩ về biện pháp tránh thai phù hợp. \n \nKhông khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng Sorafenat 200mg vì chưa loại trừ nguy cơ thuốc gây hại cho trẻ bú mẹ. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nSorafenat 200mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt hoặc suy nhược ở một số người bệnh. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể với thuốc. \n

Tương tác thuốc

\nSorafenib có thể tương tác với nhiều thuốc do liên quan đến CYP3A4, UGT1A9 và các cơ chế vận chuyển thuốc. Người bệnh cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược. \n
    \n
  • Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, phenytoin, carbamazepin, phenobarbital, dexamethason liều cao, St. John’s wort có thể làm giảm nồng độ sorafenib.
  • \n
  • Thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi sát.
  • \n
  • Một số thuốc hóa trị hoặc thuốc điều trị ung thư khác có thể làm tăng độc tính, chỉ phối hợp theo phác đồ chuyên khoa.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng huyết áp cần được điều chỉnh khi sorafenib gây tăng huyết áp.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì gốc, không dùng thuốc khi viên bị biến màu, ẩm mốc hoặc quá hạn.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
  • \n
  • Không tự ý vứt thuốc vào nguồn nước; hỏi nhân viên y tế cách hủy thuốc an toàn nếu không còn sử dụng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Đánh giá đáp ứng khối u bằng chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên khoa.
  • \n
  • Đo huyết áp định kỳ.
  • \n
  • Xét nghiệm chức năng gan, thận, điện giải khi cần.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu chảy máu, đau ngực, khó thở, phản ứng da nặng.
  • \n
  • Đánh giá mức độ tiêu chảy, ăn uống, cân nặng và thể trạng chung.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này