

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Sohacarbo 750mg/10ml Soha vimex (Hộp 30 ống) - Carbocisteine thuốc tiêu nhầy
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc hô hấp |
| Quy cách | Hộp 30 ống |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 30 ống |
| Số đăng ký | 893100078125 |
| Nhà sản xuất | Soha Vimex |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
- Hoạt chất: Carbocisteine 750 mg trong 10 ml dung dịch uống.
Tá dược
Thường gồm: chất làm ngọt (sorbitol, sucrose), chất điều chỉnh độ nhớt (glycerol), chất bảo quản (natri benzoat), chất điều vị và hương liệu, nước tinh khiết.Dạng bào chế
Siro/dung dịch uống (oral solution) đóng chai, kèm dụng cụ đong.Chỉ định
- Điều trị triệu chứng trong các bệnh lý hô hấp có đờm nhầy quánh: viêm phế quản cấp/mạn, viêm khí quản, viêm phổi, giãn phế quản.
- Hỗ trợ làm loãng đờm, giúp dễ khạc đờm, cải thiện thông khí và giảm ho do ứ đọng đờm.
- Có thể hỗ trợ ở bệnh nhân viêm tai giữa tiết dịch, viêm xoang có nhầy đặc (theo chỉ định).
Liều dùng và cách dùng
Cách dùng: Uống sau bữa ăn. Lắc kỹ chai trước khi dùng. Dùng đúng dụng cụ đong để đảm bảo liều chính xác.| Đối tượng | Liều khuyến cáo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Người lớn | 10 ml (tương đương 750 mg) x 2–3 lần/ngày | Có thể điều chỉnh tùy đáp ứng và mức độ nặng; không vượt quá liều tối đa theo hướng dẫn chuyên môn. |
| Người cao tuổi | Bằng người lớn | Đánh giá kèm bệnh dạ dày, thận; thận trọng nguy cơ mất nước/điện giải nếu tiêu chảy. |
| Trẻ em ≥12 tuổi | 5–10 ml x 2–3 lần/ngày | Tùy cân nặng và đáp ứng; tham khảo chỉ định bác sĩ. |
| Trẻ em <12 tuổi | Không khuyến cáo với hàm lượng 750 mg/10 ml | Cân nhắc dạng/hàm lượng thấp hơn; chỉ dùng khi có chỉ định cụ thể. |
| Quên liều | Dùng ngay khi nhớ | Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên; không gấp đôi liều. |
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Carbocisteine hoặc bất cứ tá dược nào của thuốc.
- Loét dạ dày – tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử xuất huyết tiêu hóa do loét.
- Trẻ dưới 2 tuổi (trừ khi có chỉ định chặt chẽ và theo dõi y tế).
Cảnh báo và thận trọng khi dùng
- Bệnh dạ dày – tá tràng: thận trọng ở người có tiền sử loét; ngừng thuốc nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn ra máu, phân đen.
- Cơ chế long đờm: khi đờm loãng hơn, phản xạ ho khạc đờm tăng là dấu hiệu thuận lợi; không nên dùng kèm thuốc chống ho làm ức chế phản xạ.
- Hen phế quản/COPD: theo dõi sát vì có thể tăng lượng đờm; hướng dẫn kỹ thuật ho – khạc đúng.
- Gan, thận: thận trọng nếu có suy gan/thận; cân nhắc điều chỉnh liều theo đánh giá lâm sàng.
- Thai kỳ & cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định; cân nhắc liều – thời gian điều trị tối thiểu cần thiết.
Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc
Hiếm khi gây chóng mặt, buồn ngủ. Nếu xuất hiện, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi hết triệu chứng.Tương tác thuốc
- Thuốc chống ho, kháng cholinergic: có thể làm ứ đọng đờm, giảm hiệu quả long đờm; tránh phối hợp.
- Rượu, thuốc an thần: tăng nguy cơ buồn ngủ/chóng mặt; thận trọng khi dùng chung.
- Kháng sinh macrolid/quinolon: chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể với Carbocisteine, nhưng vẫn cần theo dõi lâm sàng.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
| Nhóm triệu chứng | Mô tả | Xử trí |
|---|---|---|
| Tiêu hóa | Buồn nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, đầy hơi | Dùng sau ăn; giảm liều nếu cần; bù nước – điện giải khi tiêu chảy. |
| Thần kinh | Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi | Nghỉ ngơi; tránh lái xe khi có triệu chứng. |
| Dị ứng | Phát ban, ngứa, nổi mề đay (hiếm) | Ngừng thuốc; điều trị kháng histamin/corticoid nếu cần và liên hệ bác sĩ. |
| Hô hấp | Tăng khạc đờm, kích ứng họng nhẹ | Hướng dẫn kỹ thuật ho – khạc; đủ nước; khí dung nước muối ưu trương nếu bác sĩ chỉ định. |
Quá liều và cách xử trí
Quá liều có thể gây rối loạn tiêu hóa nặng (nôn, tiêu chảy), rối loạn điện giải. Xử trí hỗ trợ: đánh giá tình trạng nước–điện giải, điều trị triệu chứng; cân nhắc rửa dạ dày sớm nếu mới uống lượng lớn; theo dõi chức năng gan thận.Đặc tính dược lực học
Carbocisteine là thuốc long đờm thuộc nhóm mucolytic. Thuốc cắt đứt cầu nối disulfide và điều biến thành phần glycoprotein của chất nhầy, từ đó giảm độ nhớt – đàn hồi của đờm. Đồng thời, Carbocisteine còn tăng hoạt động lông chuyển biểu mô hô hấp, cải thiện clearance nhầy – lông, giúp đờm được vận chuyển ra ngoài hiệu quả hơn.Đặc tính dược động học
- Hấp thu: hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa; đạt Cmax trong 1–2 giờ sau khi uống.
- Phân bố: phân bố tốt vào mô hô hấp và dịch nhầy; liên kết protein huyết tương ở mức vừa.
- Chuyển hóa: chuyển hóa một phần tại gan.
- Thải trừ: chủ yếu qua nước tiểu ở dạng không đổi và chất chuyển hóa; t1/2 khoảng 1–2 giờ.
Quy cách đóng gói
Chai dung dịch uống kèm cốc đong. Dung tích phổ biến: 60 ml, 100 ml, 120 ml. Quy cách cụ thể xem trên nhãn hộp.Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất khi còn nguyên bao bì, bảo quản đúng điều kiện.Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm. Đậy nắp kín sau khi mở. Để xa tầm tay trẻ em.Tiêu chuẩn chất lượng
Áp dụng tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký đã được cơ quan quản lý phê duyệt cho lô lưu hành tương ứng.Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Sohacarbo 750 mg/10 ml dành cho đối tượng nào?
Chủ yếu cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi có đờm nhầy quánh trong các bệnh viêm phế quản, viêm khí quản, COPD…
Có thể dùng chung với thuốc ho không?
Không nên, vì thuốc ho ức chế phản xạ ho sẽ làm ứ đọng đờm, giảm hiệu quả của Sohacarbo.
Uống bao lâu thì đỡ?
Thường sau vài ngày đờm loãng và dễ khạc hơn; nếu triệu chứng không cải thiện sau 5–7 ngày, nên đi khám lại.
Có dùng cho phụ nữ mang thai/cho con bú không?
Chỉ dùng khi thật cần thiết và có chỉ định; cân nhắc lợi ích/nguy cơ.
Thuốc có gây buồn ngủ không?
Hiếm gặp; nếu bị, nên tránh lái xe/vận hành máy móc.
Mở nắp rồi bảo quản thế nào?
Đậy nắp kín, để nơi khô mát dưới 30°C, tránh ẩm; dùng trong thời gian khuyến cáo trên nhãn sau mở nắp.
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này