Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Sitomet BD 50/1000 - Đái tháo đường típ 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Sitomet BD 50/1000 - Đái tháo đường típ 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Hoạt chấtSitagliptin / Metformin
Thương hiệuBoston
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110213323
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtHàm lượng
Metformin hydroclorid1000mg
Sitagliptin dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat50mg
\n

Vai trò của các hoạt chất

\n

Metformin hydroclorid

\nMetformin là thuốc hạ đường huyết nhóm biguanid, được xem là một trong những lựa chọn nền tảng trong điều trị đái tháo đường type 2 nếu không có chống chỉ định. Metformin không kích thích tụy tiết insulin trực tiếp, vì vậy khi dùng đơn độc thường ít gây hạ đường huyết hơn so với sulfonylurea hoặc insulin. Tác dụng chính của metformin là giảm tân tạo glucose ở gan, giảm sản xuất glucose nội sinh và cải thiện sử dụng glucose ở mô ngoại biên. \n \nMetformin cũng có thể hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở một số người bệnh vì thường không gây tăng cân. Tuy nhiên, thuốc có thể gây rối loạn tiêu hóa, giảm hấp thu vitamin B12 khi dùng kéo dài và hiếm khi gây nhiễm toan lactic, đặc biệt ở người suy thận nặng, suy gan, suy tim mất bù, thiếu oxy mô, nhiễm trùng nặng, mất nước hoặc lạm dụng rượu. \n

Sitagliptin

\nSitagliptin là thuốc ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4, thường gọi là DPP-4. Enzym DPP-4 có nhiệm vụ phân hủy các hormon incretin như GLP-1 và GIP. Khi DPP-4 bị ức chế, nồng độ incretin nội sinh tăng, giúp tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon sau ăn. \n \nĐặc điểm quan trọng của sitagliptin là tác dụng phụ thuộc glucose. Khi đường huyết cao, thuốc hỗ trợ tăng tiết insulin; khi đường huyết thấp, tác dụng này giảm, do đó nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc hoặc phối hợp với metformin thường thấp. Tuy nhiên, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng nếu phối hợp thêm insulin hoặc sulfonylurea. \n

Dược lực học

\n

Cơ chế tác dụng của metformin

\nMetformin làm giảm đường huyết chủ yếu thông qua ức chế sản xuất glucose tại gan. Gan là cơ quan đóng vai trò quan trọng trong duy trì đường huyết lúc đói thông qua tân tạo glucose và phân giải glycogen. Ở người đái tháo đường type 2, gan có thể sản xuất glucose quá mức, góp phần làm tăng đường huyết đói. Metformin làm giảm quá trình này, từ đó hạ đường huyết nền. \n \nNgoài gan, metformin còn cải thiện độ nhạy insulin ở mô ngoại biên, đặc biệt cơ xương, giúp tăng sử dụng glucose. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến hấp thu glucose ở ruột và hệ vi sinh đường ruột. Nhờ không kích thích tiết insulin trực tiếp, metformin ít gây hạ đường huyết khi dùng đơn độc nhưng vẫn cần thận trọng khi phối hợp với thuốc hạ đường huyết khác. \n

Cơ chế tác dụng của sitagliptin

\nSitagliptin ức chế DPP-4, làm kéo dài thời gian tồn tại của GLP-1 và GIP. Các hormon incretin này được tiết ra sau bữa ăn và giúp điều hòa đường huyết sau ăn. GLP-1 và GIP tăng tiết insulin khi glucose máu tăng, đồng thời GLP-1 làm giảm tiết glucagon từ tế bào alpha tụy. Khi glucagon giảm, gan giảm phóng thích glucose vào máu. \n \nCơ chế phụ thuộc glucose giúp sitagliptin có nguy cơ hạ đường huyết thấp hơn so với thuốc kích thích tiết insulin không phụ thuộc glucose. Tuy nhiên, thuốc không thay thế chế độ ăn và vận động; nếu ăn quá nhiều carbohydrate hoặc dùng thuốc không đều, đường huyết vẫn có thể không đạt mục tiêu. \n

Ý nghĩa phối hợp metformin và sitagliptin

\nMetformin tác động mạnh lên đường huyết đói và đề kháng insulin, trong khi sitagliptin hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau ăn thông qua incretin. Sự phối hợp này giúp kiểm soát nhiều cơ chế bệnh sinh của đái tháo đường type 2, đồng thời thuận tiện hơn so với dùng hai viên riêng lẻ. Tuy nhiên, liều phối hợp cố định cần phù hợp với chức năng thận, dung nạp metformin và liều sitagliptin cần thiết cho từng người bệnh. \n

Dược động học

\n

Hấp thu

\nMetformin được hấp thu qua ruột non sau khi uống. Hấp thu metformin có thể giảm khi tăng liều, và tác dụng phụ tiêu hóa thường rõ hơn khi dùng liều cao hoặc tăng liều nhanh. Dùng thuốc cùng bữa ăn giúp giảm buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy. \n \nSitagliptin được hấp thu tốt qua đường uống và có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Trong viên phối hợp Sitomet BD 50/1000, thời điểm dùng thường được ưu tiên cùng bữa ăn để cải thiện dung nạp của metformin, đặc biệt khi hàm lượng metformin là 1000mg. \n

Phân bố

\nMetformin ít gắn với protein huyết tương và phân bố vào mô, đặc biệt mô có nhu cầu chuyển hóa cao. Sitagliptin có mức gắn protein huyết tương thấp đến trung bình. Cả hai hoạt chất cần được đánh giá trong bối cảnh chức năng thận vì thải trừ qua thận có ý nghĩa quan trọng. \n

Chuyển hóa

\nMetformin hầu như không bị chuyển hóa đáng kể tại gan và được thải trừ dưới dạng không đổi qua thận. Sitagliptin chuyển hóa rất ít, phần lớn cũng được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Do đó, chức năng thận là yếu tố quan trọng quyết định an toàn khi dùng thuốc. \n

Thải trừ

\nMetformin được thải trừ qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Khi chức năng thận giảm, metformin có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic. Sitagliptin cũng được thải trừ chủ yếu qua thận, do đó cần điều chỉnh liều theo eGFR khi suy thận. Với viên phối hợp cố định, nếu chức năng thận không phù hợp với hàm lượng sẵn có, bác sĩ có thể chuyển sang dùng các thuốc riêng lẻ hoặc lựa chọn khác. \n

Công dụng

\nSitomet BD 50/1000 có công dụng hạ đường huyết ở người bệnh đái tháo đường type 2 thông qua phối hợp hai cơ chế: metformin làm giảm sản xuất glucose tại gan và cải thiện đề kháng insulin; sitagliptin tăng tác dụng incretin, tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm glucagon. Thuốc giúp cải thiện đường huyết đói, đường huyết sau ăn và HbA1c khi dùng đúng chỉ định. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị đái tháo đường type 2 ở người lớn khi cần phối hợp metformin và sitagliptin để cải thiện kiểm soát đường huyết.
  • \n
  • Người bệnh chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ với metformin đơn trị ở liều phù hợp.
  • \n
  • Người bệnh đang dùng riêng lẻ metformin và sitagliptin với liều tương ứng, có thể chuyển sang viên phối hợp để thuận tiện hơn nếu bác sĩ đánh giá phù hợp.
  • \n
  • Có thể phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác như sulfonylurea, insulin hoặc nhóm thuốc khác theo chỉ định, nhưng cần theo dõi nguy cơ hạ đường huyết.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người mẫn cảm với metformin, sitagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Đái tháo đường type 1.
  • \n
  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường, tiền hôn mê hoặc hôn mê do đái tháo đường.
  • \n
  • Suy thận nặng hoặc eGFR dưới ngưỡng cho phép dùng metformin/sitagliptin theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Tình trạng cấp tính có nguy cơ làm giảm chức năng thận như mất nước nặng, nhiễm trùng nặng, sốc hoặc dùng thuốc cản quang iod trong một số trường hợp.
  • \n
  • Bệnh cấp hoặc mạn tính có thể gây thiếu oxy mô như suy tim mất bù, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim cấp, sốc.
  • \n
  • Suy gan nặng, nghiện rượu hoặc ngộ độc rượu cấp.
  • \n
  • Nhiễm toan chuyển hóa cấp hoặc mạn tính, bao gồm nhiễm toan lactic.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\nUống Sitomet BD 50/1000 theo đúng chỉ định của bác sĩ, thường dùng cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ tiêu hóa do metformin. Nuốt viên với nước. Không tự ý nghiền, nhai hoặc bẻ viên nếu tờ hướng dẫn sử dụng không cho phép, đặc biệt nếu thuốc có dạng bào chế đặc biệt. \n \nNgười bệnh cần duy trì chế độ ăn đều đặn, kiểm soát lượng carbohydrate và không tự ý bỏ bữa. Thuốc không thay thế cho ăn uống lành mạnh, vận động và giảm cân nếu thừa cân. \n

Liều dùng tham khảo

\nLiều dùng phụ thuộc tình trạng đường huyết, HbA1c, chức năng thận, thuốc đã dùng trước đó, khả năng dung nạp metformin và mục tiêu điều trị. Sitomet BD 50/1000 chứa metformin 1000mg và sitagliptin 50mg, thường phù hợp với phác đồ cần tổng liều metformin và sitagliptin tương ứng trong ngày theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
    \n
  • Không tự ý tăng liều khi đường huyết còn cao nếu chưa đánh giá chế độ ăn, tuân thủ, nhiễm trùng hoặc thuốc dùng kèm.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc đái tháo đường khác vì có thể tăng nguy cơ hạ đường huyết hoặc tác dụng phụ.
  • \n
  • Người suy thận cần đánh giá eGFR trước khi dùng và định kỳ trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Nếu có nôn, tiêu chảy, mất nước, sốt cao, nhiễm trùng nặng hoặc chuẩn bị chụp cản quang, cần hỏi bác sĩ về việc tạm ngừng metformin.
  • \n
\n
Khuyến cáo thực hành: Do viên chứa metformin 1000mg, người bệnh dễ gặp khó chịu tiêu hóa nếu uống lúc đói. Dùng cùng bữa ăn và tăng liều từ từ theo chỉ định giúp cải thiện dung nạp.
\n

Quên liều

\nNếu quên một liều Sitomet BD 50/1000, hãy uống khi nhớ ra cùng bữa ăn nếu còn phù hợp trong ngày. Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa hoặc hạ đường huyết nếu dùng cùng thuốc khác. \n

Quá liều

\nQuá liều Sitomet BD 50/1000 có thể gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, hạ đường huyết nếu phối hợp thuốc khác và đặc biệt là nguy cơ nhiễm toan lactic do metformin. Dấu hiệu nhiễm toan lactic gồm mệt lả, đau cơ, khó thở, đau bụng, buồn ngủ bất thường, hạ thân nhiệt, tụt huyết áp hoặc nhịp tim chậm. Đây là tình trạng cấp cứu cần đến bệnh viện ngay. \n

Tác dụng không mong muốn

\n

Tác dụng trên tiêu hóa

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • \n
  • Đau bụng, đầy hơi, khó tiêu.
  • \n
  • Chán ăn hoặc vị kim loại trong miệng.
  • \n
\nCác triệu chứng tiêu hóa thường liên quan đến metformin, hay gặp khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Dùng thuốc cùng bữa ăn có thể giảm khó chịu. \n

Hạ đường huyết

\nKhi dùng metformin và sitagliptin đơn thuần, nguy cơ hạ đường huyết thường thấp. Tuy nhiên, nguy cơ tăng nếu phối hợp với insulin, sulfonylurea hoặc ăn uống không đủ. Dấu hiệu hạ đường huyết gồm run, đói, vã mồ hôi, hồi hộp, chóng mặt, nhìn mờ, lú lẫn hoặc co giật trong trường hợp nặng. \n

Nhiễm toan lactic

\nNhiễm toan lactic liên quan metformin là phản ứng hiếm nhưng rất nghiêm trọng. Nguy cơ tăng ở người suy thận, suy gan, suy tim mất bù, thiếu oxy mô, nhiễm trùng nặng, mất nước, uống nhiều rượu hoặc dùng thuốc cản quang iod không đúng hướng dẫn. Người bệnh cần đi cấp cứu nếu có mệt lả bất thường, đau cơ, khó thở, đau bụng, buồn ngủ nhiều hoặc cảm giác lạnh. \n

Tác dụng liên quan sitagliptin

\n
    \n
  • Đau đầu, viêm mũi họng, nhiễm khuẩn hô hấp trên.
  • \n
  • Đau khớp nặng hiếm gặp.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn như phát ban, mề đay, phù mạch.
  • \n
  • Viêm tụy cấp hiếm gặp nhưng cần chú ý khi đau bụng dữ dội lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn.
  • \n
  • Bóng nước dạng pemphigoid hiếm gặp, cần báo bác sĩ nếu có bóng nước hoặc trợt da.
  • \n
\n

Thiếu vitamin B12

\nDùng metformin kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12 ở một số người bệnh, dẫn đến thiếu máu hồng cầu to hoặc triệu chứng thần kinh như tê bì, dị cảm. Người dùng lâu dài, ăn chay trường, thiếu máu hoặc bệnh thần kinh ngoại biên nên được đánh giá vitamin B12 khi cần. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Kiểm tra eGFR trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình điều trị.
  • \n
  • Tạm ngừng hoặc hỏi bác sĩ khi mất nước, nôn tiêu chảy nhiều, nhiễm trùng nặng, sốc, suy hô hấp hoặc suy tim mất bù.
  • \n
  • Thận trọng khi chụp hoặc can thiệp có dùng thuốc cản quang iod; bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngừng metformin.
  • \n
  • Tránh uống rượu nhiều vì làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
  • \n
  • Theo dõi dấu hiệu viêm tụy như đau bụng dữ dội kéo dài, buồn nôn, nôn.
  • \n
  • Thận trọng khi phối hợp insulin hoặc sulfonylurea vì nguy cơ hạ đường huyết tăng.
  • \n
  • Theo dõi vitamin B12 nếu dùng metformin lâu dài hoặc có triệu chứng thiếu máu, tê bì.
  • \n
  • Không dùng cho đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai

\nKiểm soát đường huyết trong thai kỳ rất quan trọng. Tuy nhiên, lựa chọn thuốc điều trị đái tháo đường khi mang thai cần được bác sĩ chuyên khoa quyết định. Insulin thường là lựa chọn được ưu tiên trong nhiều trường hợp cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ. Phụ nữ đang mang thai, dự định mang thai hoặc phát hiện có thai khi dùng Sitomet BD 50/1000 cần báo bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ. \n

Phụ nữ cho con bú

\nMetformin có thể bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ; dữ liệu về sitagliptin trong thời kỳ cho con bú còn hạn chế. Phụ nữ đang cho con bú cần hỏi bác sĩ trước khi dùng Sitomet BD 50/1000 để cân nhắc lợi ích kiểm soát đường huyết cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng cho trẻ. \n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nSitomet BD 50/1000 thường ít gây hạ đường huyết khi dùng riêng, nhưng nguy cơ tăng nếu phối hợp insulin hoặc sulfonylurea. Hạ đường huyết có thể làm giảm tập trung, nhìn mờ, chóng mặt hoặc lú lẫn. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao, đặc biệt nếu từng có hạ đường huyết. \n

Tương tác thuốc chuyên sâu

\n

Rượu

\nRượu làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic liên quan metformin, đặc biệt khi uống nhiều, uống lúc đói, suy gan hoặc suy dinh dưỡng. Người bệnh nên hạn chế hoặc tránh rượu trong thời gian điều trị. \n

Thuốc cản quang iod

\nThuốc cản quang iod có thể làm suy giảm chức năng thận cấp ở một số người, làm tăng nguy cơ tích lũy metformin và nhiễm toan lactic. Bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngừng metformin trước hoặc sau thủ thuật tùy eGFR và nguy cơ lâm sàng. \n

Thuốc ảnh hưởng chức năng thận

\nNSAID, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển, ARB hoặc một số thuốc khác có thể ảnh hưởng chức năng thận trong bối cảnh mất nước, suy tim hoặc bệnh thận. Người bệnh cần theo dõi eGFR khi dùng phối hợp dài ngày hoặc trong bệnh cấp tính. \n

Thuốc làm tăng đường huyết

\nCorticosteroid, thuốc lợi tiểu thiazid, thuốc cường giao cảm, hormon tuyến giáp, thuốc tránh thai nội tiết, danazol, một số thuốc chống loạn thần và thuốc điều trị HIV có thể làm tăng đường huyết, làm giảm hiệu quả kiểm soát của Sitomet BD. Khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc này, bác sĩ có thể cần chỉnh phác đồ đái tháo đường. \n

Thuốc làm tăng nguy cơ hạ đường huyết

\nKhi phối hợp với insulin, sulfonylurea hoặc glinid, nguy cơ hạ đường huyết tăng. Bác sĩ có thể giảm liều thuốc kích thích tiết insulin hoặc insulin để hạn chế nguy cơ. Người bệnh cần biết cách nhận diện và xử trí hạ đường huyết. \n

Digoxin

\nSitagliptin có thể làm tăng nhẹ nồng độ digoxin trong một số trường hợp. Người dùng digoxin cần theo dõi theo chỉ định, đặc biệt nếu có bệnh tim, suy thận hoặc triệu chứng nghi ngờ độc tính digoxin như buồn nôn, nhìn mờ, rối loạn nhịp. \n

Thuốc vận chuyển cation hữu cơ

\nMetformin thải trừ qua hệ vận chuyển cation hữu cơ ở thận. Một số thuốc như cimetidin, ranolazin, dolutegravir hoặc trimethoprim có thể làm tăng nồng độ metformin trong một số trường hợp, từ đó tăng nguy cơ tác dụng phụ. Cần báo bác sĩ nếu đang dùng các thuốc này. \n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi viên đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc quá hạn sử dụng.
  • \n
  • Không chia sẻ thuốc cho người khác dù có cùng bệnh đái tháo đường.
  • \n
\n

Theo dõi điều trị

\nNgười dùng Sitomet BD 50/1000 cần theo dõi đường huyết đói, đường huyết sau ăn và HbA1c theo lịch hẹn. HbA1c phản ánh kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng và là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả điều trị. Mục tiêu HbA1c cần cá thể hóa theo tuổi, thời gian mắc bệnh, bệnh tim mạch, nguy cơ hạ đường huyết và bệnh kèm. \n \nCần kiểm tra chức năng thận bằng eGFR trước khi dùng và định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh thận, tăng huyết áp, suy tim hoặc dùng thuốc ảnh hưởng thận. Ngoài ra, người bệnh nên được theo dõi huyết áp, lipid máu, cân nặng, albumin niệu, khám mắt định kỳ, khám bàn chân và đánh giá bệnh thần kinh ngoại biên. \n \nNgười bệnh cần báo bác sĩ nếu có tiêu chảy kéo dài, mất nước, nhiễm trùng nặng, khó thở, mệt lả, đau bụng dữ dội, dấu hiệu viêm tụy, bóng nước trên da, hạ đường huyết tái phát hoặc đường huyết tăng cao không kiểm soát. Điều trị đái tháo đường type 2 cần phối hợp thuốc, dinh dưỡng, vận động, kiểm soát cân nặng và phòng ngừa biến chứng tim mạch. \n

Câu hỏi thường gặp

\n

Sitomet BD 50/1000 có phải insulin không?

\nKhông. Thuốc là phối hợp metformin và sitagliptin dùng đường uống. Thuốc hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường type 2, không thay thế insulin trong đái tháo đường type 1 hoặc tình trạng cấp cứu tăng đường huyết. \n

Nên uống thuốc lúc nào?

\nThuốc thường được uống cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ tiêu hóa của metformin. Người bệnh cần dùng đúng thời điểm bác sĩ kê và không tự thay đổi liều. \n

Thuốc có gây hạ đường huyết không?

\nKhi dùng riêng metformin và sitagliptin, nguy cơ hạ đường huyết thường thấp. Tuy nhiên, nguy cơ tăng nếu phối hợp với insulin, sulfonylurea, ăn ít, bỏ bữa hoặc vận động quá mức. \n

Vì sao phải kiểm tra chức năng thận?

\nCả metformin và sitagliptin đều liên quan đến thải trừ qua thận. Suy thận làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc, đặc biệt metformin có thể gây nhiễm toan lactic hiếm nhưng nghiêm trọng.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này