Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Sitavia 50mg Sitagliptin - Điều trị tiểu đường týp 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Sitavia 50mg Sitagliptin - Điều trị tiểu đường týp 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Xuất xứViệt Nam
Nhà sản xuấtKorea United Pharm Int'l
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Sitagliptin 50 mg (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat).
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị ĐTĐ type 2 để cải thiện kiểm soát đường huyết ở người lớn, khi: \n
      \n
    • Đơn trị: áp dụng cho bệnh nhân không dung nạp/ chống chỉ định với metformin.
    • \n
    • Phối hợp với metformin, sulfonylurea, thiazolidinedione, hoặc insulin (có/không kèm metformin) khi các thuốc này đơn lẻ không đạt mục tiêu.
    • \n
    \n
  • \n
  • Không dùng trong ĐTĐ type 1 hoặc điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • \n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n

Nguyên tắc chung

\n
    \n
  • Dùng 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm trong ngày, có thể cùng hoặc không cùng bữa ăn.
  • \n
  • Duy trì chế độ ăn – luyện tập theo khuyến cáo; theo dõi đường huyết định kỳ.
  • \n
\n

Liều khuyến cáo cho người lớn

\n
    \n
  • Liều chuẩn: 100 mg/ngày. Do đó, dạng hàm lượng 50 mg phù hợp khi cần điều chỉnh liều (ví dụ suy thận trung bình) hoặc phối hợp linh hoạt theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
\n

Điều chỉnh liều theo chức năng thận

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Chức năng thận (eGFR hoặc ClCr)Khuyến cáo liều Sitagliptin
≥ 60 mL/phút/1,73m²100 mg/ngày (thường dùng dạng 100 mg)
30–59 mL/phút/1,73m² (suy thận trung bình)50 mg/ngày (phù hợp với Sitavia 50 mg)
< 30 mL/phút/1,73m² hoặc giai đoạn cuối, thẩm tách25 mg/ngày (cần dạng hàm lượng 25 mg)
\n

Đánh giá eGFR trước khi khởi trị và định kỳ để điều chỉnh liều phù hợp; cân nhắc giảm liều sớm ở người cao tuổi do suy giảm chức năng thận theo tuổi.

\n \n

Liều phối hợp

\n
    \n
  • Với metformin: thường dùng liều chuẩn theo chức năng thận; Sitagliptin giúp giảm HbA1c thêm khoảng 0,5–0,8%.
  • \n
  • Với sulfonylurea hoặc insulinxem xét giảm liều sulfonylurea/insulin để hạn chế hạ đường huyết.
  • \n
\n

Quên liều

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với sitagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • ĐTĐ type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
Lưu ý quan trọng: Sitagliptin có thể liên quan đến các biến cố hiếm gặp nhưng nghiêm trọng như viêm tụy cấp (đau thượng vị lan ra sau lưng, buồn nôn nặng), phản ứng quá mẫn nghiêm trọng (phù mạch, phản vệ) và bệnh pemphigoid bóng nước. Ngừng thuốc và đi khám ngay khi có triệu chứng gợi ý.
\n
    \n
  • Hạ đường huyết: nguy cơ thấp khi dùng đơn trị; tăng khi phối hợp với sulfonylurea/ insulin → cân nhắc giảm liều các thuốc này.
  • \n
  • Suy thận: cần hiệu chỉnh liều; theo dõi eGFR định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi/ đa bệnh.
  • \n
  • Viêm tụy: thận trọng ở người có tiền sử viêm tụy, tăng triglycerid máu, sỏi mật, nghiện rượu.
  • \n
  • Bệnh da bọng nước (pemphigoid): nếu xuất hiện bóng nước/ tổn thương dạng chàm nặng, ngừng thuốc và chuyển khám da liễu.
  • \n
  • Đau khớp nặng: đã ghi nhận hiếm gặp với một số thuốc DPP‑4; triệu chứng thường hết sau khi ngừng.
  • \n
  • Suy gan: không cần chỉnh liều ở suy gan nhẹ–trung bình; chưa đủ dữ liệu trong suy gan nặng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n
    \n
  • Thường gặp/ rất thường gặp: nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm mũi họng, đau đầu.
  • \n
  • Ít gặp: đau khớp, táo bón/tiêu chảy nhẹ, buồn nôn, chóng mặt, ngoại ban.
  • \n
  • Hiếm gặp (nghiêm trọng): viêm tụy cấp, phản vệ, phù mạch, pemphigoid bóng nước, tổn thương gan.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Các triệu chứng có thể gồm: hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp thuốc khác), đau đầu, buồn nôn.
  • \n
  • Xử trí: điều trị hỗ trợ; theo dõi đường huyết; Sitagliptin được đào thải chủ yếu qua thận, một phần có thể loại bỏ bằng thẩm tách máu (thẩm tách 3–4 giờ có thể giảm nồng độ; hiệu quả lâm sàng tùy trường hợp).
  • \n
\n

Dược lực học

\nSitagliptin ức chế enzym DPP‑4, ngăn thoái giáng GLP‑1 và GIP, làm tăng nồng độ incretin hoạt tính. Khi glucose máu tăng, incretin kích thích tế bào beta tụy tăng tiết insulin và giảm tiết glucagon từ tế bào alpha, từ đó hạ đường huyết phụ thuộc glucose (ít gây hạ đường huyết lúc đói). Thuốc giúp cải thiện cả đường huyết đói và sau ăn, giảm HbA1c một cách bền vững khi dùng đơn độc hoặc phối hợp. \n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: nhanh sau uống; Tmax khoảng 1–4 giờ; sinh khả dụng ~87%; thức ăn ít ảnh hưởng lâm sàng.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương thấp (~38%); thể tích phân bố trung bình.
  • \n
  • Chuyển hóa: mức độ thấp (khoảng <20%); chủ yếu bài tiết dạng không đổi.
  • \n
  • Thải trừ: khoảng 80% qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận (vai trò của P‑gp và OAT3 có thể liên quan); t1/2 ~12 giờ → dùng 1 lần/ngày.
  • \n
\n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim Sitavia 50 mg (Sitagliptin). Màu sắc/khắc số có thể thay đổi theo lô công bố của nhà sản xuất. \n

Điều kiện bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Để trong bao bì kín đến khi sử dụng; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp 2 vỉ × 14 viên, 3 vỉ × 10 viên hoặc quy cách khác theo công bố/đăng ký. \n

Hướng dẫn tư vấn cho bệnh nhân

\n
    \n
  • Cách dùng: 1 lần/ngày, có thể cùng hoặc không cùng bữa ăn; uống đều đặn cùng khung giờ.
  • \n
  • Theo dõi: đo đường huyết đói/ sau ăn; kiểm tra HbA1c mỗi 3 tháng cho đến khi đạt mục tiêu, sau đó 6 tháng/lần.
  • \n
  • Dinh dưỡng – vận động: duy trì chế độ ăn hợp lý (giảm đường tinh luyện, cân bằng carb–đạm–chất béo), tập luyện tối thiểu 150 phút/tuần nếu không có chống chỉ định.
  • \n
  • Nhận biết hạ đường huyết: run, vã mồ hôi, chóng mặt, tim nhanh. Xử trí: nạp nhanh 15–20 g đường hấp thu nhanh (3–4 viên đường glucose, 150–200 ml nước ngọt...), đo lại đường sau 15 phút.
  • \n
  • Thuốc kèm: khi phối hợp sulfonylurea/ insulin, trao đổi bác sĩ để điều chỉnh liều nhằm hạn chế hạ đường huyết.
  • \n
  • Viêm tụy/ phản ứng nặng: nếu đau bụng dữ dội lan ra sau lưng, nôn nhiều hoặc nổi bóng nước bất thường trên da → ngừng thuốc và đi khám ngay.
  • \n
  • Uống rượu: hạn chế; rượu có thể làm dao động đường huyết và tăng nguy cơ viêm tụy.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Digoxin: Sitagliptin có thể làm tăng nhẹ nồng độ digoxin; cân nhắc theo dõi khi phối hợp.
  • \n
  • Các thuốc hạ đường huyết khác: phối hợp sulfonylurea/ insulin có thể tăng nguy cơ hạ đường huyết → giảm liều những thuốc này nếu cần.
  • \n
  • Ức chế/ cảm ứng P‑gp hoặc OAT3: về lý thuyết có thể ảnh hưởng thải trừ; theo dõi lâm sàng khi phối hợp với thuốc ảnh hưởng rõ rệt đến bài tiết ống thận.
  • \n
  • Sitagliptin không ức chế/ cảm ứng mạnh CYP nên ít tương tác qua men gan.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Thai kỳ: dữ liệu trên người còn hạn chế; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ, ưu tiên điều chỉnh lối sống/ insulin theo khuyến cáo sản khoa.
  • \n
  • Cho con bú: thận trọng vì chưa rõ mức bài tiết qua sữa; cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nSitagliptin ít ảnh hưởng. Tuy nhiên, khi phối hợp thuốc có nguy cơ hạ đường huyết, cần thận trọng khi lái xe/ vận hành máy móc. \n

So sánh nhanh trong liệu pháp hạ đường huyết

\n
    \n
  • DPP‑4 inhibitors (Sitagliptin, Vildagliptin...): ưu điểm là ít hạ đường huyếttrung tính cân nặng, dùng 1–2 lần/ngày; hiệu quả giảm HbA1c mức trung bình.
  • \n
  • Metformin: nền tảng đầu tay (trừ chống chỉ định); phối hợp tốt với sitagliptin.
  • \n
  • SGLT2 inhibitors/GLP‑1 RA: có lợi ích tim mạch/ thận ở một số nhóm; cân nhắc phối hợp theo hướng dẫn mới nhất.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

\n

1) Sitavia 50 mg có phải liều chuẩn không?

\nLiều chuẩn sitagliptin là 100 mg/ngày cho người lớn có chức năng thận bình thường. Dạng 50 mg phù hợp cho suy thận trung bình hoặc theo điều chỉnh bác sĩ khi phối hợp phác đồ. \n

2) Uống vào thời điểm nào trong ngày là tốt nhất?

\nBất kỳ thời điểm nào, nhất quán mỗi ngày. Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n

3) Khi nào thì cần giảm liều?

\nKhi eGFR 30–59 mL/phút/1,73m² dùng 50 mg/ngày; khi <30 mL/phút dùng 25 mg/ngày. Cần kiểm tra chức năng thận định kỳ. \n

4) Dùng chung với metformin có lợi gì?

\nPhối hợp thường giúp giảm HbA1c mạnh hơn so với đơn trị, ít gây hạ đường huyết và trung tính cân nặng. \n

5) Dấu hiệu nghi ngờ viêm tụy là gì?

\nĐau bụng thượng vị dữ dội, lan ra sau lưng, buồn nôn/ nôn. Ngừng thuốc và đến bệnh viện ngay. \n

6) Có cần theo dõi HbA1c bao lâu một lần?

\nMỗi 3 tháng cho đến khi đạt mục tiêu, sau đó mỗi 6 tháng (trừ khi có thay đổi phác đồ).
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này