

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Serovula 3,333g/10ml Piracetam - Chóng mặt, rối loạn thăng bằng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tăng tuần hoàn não |
| Quy cách | Hộp 30 Ống x 10ml |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 30 Ống x 10ml |
| Nhà sản xuất | Hải Dương |
| Dạng bào chế | Dung dịch thuốc |
| Hàm lượng | 3%333g/10ml |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Piracetam 3,333g/10ml (tương đương khoảng 333,3mg/ml). \n
Công dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức ở người bị suy giảm trí nhớ, giảm khả năng học tập, giảm tập trung, kém minh mẫn, đặc biệt ở người cao tuổi. \n
- Cải thiện các triệu chứng thần kinh do thiểu năng tuần hoàn não hoặc di chứng sau tai biến mạch máu não như nói khó, chóng mặt, rối loạn thăng bằng, giảm khả năng hoạt động trí óc. \n
- Hỗ trợ điều trị chóng mặt, rối loạn tiền đình có liên quan đến thiếu máu não. \n
- Trong một số trường hợp đặc biệt, piracetam còn được sử dụng phối hợp trong điều trị cơn giật cơ vỏ não (myoclonus có nguồn gốc vỏ não) theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung, chóng quên, rối loạn hành vi ở người lớn và người cao tuổi có liên quan đến hội chứng suy giảm chức năng não. \n
- Thiểu năng tuần hoàn não với các triệu chứng: đau đầu, chóng mặt, ù tai, mất ngủ, kém tập trung, mệt mỏi trí óc. \n
- Di chứng sau tai biến mạch máu não (nhồi máu não, xuất huyết não đã qua giai đoạn cấp) với các biểu hiện như rối loạn ngôn ngữ, giảm trí nhớ, kém linh hoạt, suy giảm vận động phối hợp. \n
- Chóng mặt, rối loạn thăng bằng có nguồn gốc từ hệ thần kinh trung ương, sau khi đã loại trừ các nguyên nhân khác. \n
- Hỗ trợ điều trị myoclonus vỏ não (cơn giật cơ xuất phát từ vỏ não) theo phác đồ chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với piracetam hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin rất thấp) mà không thể điều chỉnh liều phù hợp. \n
- Bệnh nhân có xuất huyết não cấp. \n
- Bệnh nhân bị bệnh Huntington (múa giật Huntington). \n
Dược lực học
\nPiracetam là dẫn xuất vòng của gamma-aminobutyric acid (GABA) nhưng không tác động trực tiếp lên các thụ thể GABA. Thuốc được xếp vào nhóm thuốc hướng thần kinh – thuốc tăng cường chuyển hóa não (nootropic). \n \nCác nghiên cứu cho thấy piracetam có một số cơ chế tác dụng chính: \n-
\n
- Cải thiện chuyển hóa tế bào thần kinh: Piracetam làm tăng tiêu thụ glucose, tăng sử dụng oxy ở não, đặc biệt ở các vùng bị thiếu máu cục bộ. Đồng thời, thuốc giúp tăng tổng hợp ATP – nguồn năng lượng cho hoạt động của tế bào thần kinh. \n
- Cải thiện dẫn truyền thần kinh: Piracetam có thể điều hòa hoạt động của một số chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholine, glutamate, dopamine… từ đó giúp cải thiện khả năng ghi nhớ, học tập, tập trung. \n
- Ổn định màng tế bào: Thuốc làm tăng tính linh động của màng tế bào thần kinh và hồng cầu, giúp cải thiện tính lưu biến của máu, hỗ trợ tuần hoàn vi mạch ở não và các mô. \n
- Chống thiếu oxy: Piracetam giúp tế bào thần kinh chịu đựng tình trạng thiếu oxy tốt hơn, nhờ tối ưu hóa chuyển hóa năng lượng và giảm tổn thương do stress oxy hóa. \n
- Tác dụng trên vi tuần hoàn: Piracetam làm giảm kết tập tiểu cầu, giảm độ nhớt của máu, tăng khả năng biến dạng hồng cầu, qua đó cải thiện dòng chảy trong các mao mạch nhỏ, đặc biệt hữu ích ở vùng não bị thiểu năng tuần hoàn. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Với dạng dung dịch tiêm, piracetam được hấp thu trực tiếp vào máu sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền. Với dạng dung dịch uống, sinh khả dụng gần như hoàn toàn. Nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng vài giờ sau khi dùng. \n
- Phân bố: Piracetam phân bố rộng rãi trong cơ thể, đặc biệt vào mô não, tủy sống, dịch não tủy. Thuốc không gắn nhiều với protein huyết tương, do đó phần lớn tồn tại dưới dạng tự do có hoạt tính. \n
- Chuyển hóa: Piracetam hầu như không chuyển hóa đáng kể ở gan. Phần lớn thuốc được đào thải khỏi cơ thể ở dạng nguyên vẹn. \n
- Thải trừ: Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận. Thời gian bán thải khoảng 5 giờ trong huyết tương và dài hơn trong dịch não tủy. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải kéo dài đáng kể, vì vậy cần giảm liều để tránh tích lũy. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Serovula ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ thường dưới 30°C. \n
- Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLưu ý quan trọng: Liều dùng Serovula cần được cá thể hóa theo tình trạng bệnh, tuổi, cân nặng và chức năng thận của từng người. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chỉ định của bác sĩ. \n \nCách dùng: \n-
\n
- Tùy dạng bào chế cụ thể, Serovula có thể dùng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền hoặc đường uống (nếu nhà sản xuất có hướng dẫn). \n
- Đối với dung dịch tiêm, chỉ được thực hiện bởi nhân viên y tế tại cơ sở khám chữa bệnh. Không tự ý tiêm tại nhà. \n
- Nếu được chỉ định dùng đường uống từ dung dịch, pha loãng với một ít nước, uống nguyên liều theo chỉ dẫn. \n
-
\n
- Điều trị rối loạn nhận thức, thiểu năng tuần hoàn não: liều thường từ 2,4g đến 4,8g piracetam mỗi ngày, chia 2–3 lần. Với dạng Serovula 3,333g/10ml, bác sĩ sẽ quy đổi ra thể tích dung dịch phù hợp. \n
- Điều trị di chứng sau tai biến mạch máu não: có thể bắt đầu liều cao hơn trong vài tuần đầu, sau đó giảm dần về liều duy trì tùy đáp ứng. \n
- Myoclonus vỏ não: liều có thể cao hơn, điều chỉnh dần theo đáp ứng lâm sàng. \n
-
\n
- Ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, cần giảm liều dựa trên độ thanh thải creatinin. \n
- Ở bệnh nhân suy thận nặng, việc sử dụng piracetam phải hết sức thận trọng hoặc chống chỉ định. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo, bỏ liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Có thể xuất hiện các triệu chứng như: kích thích thần kinh, mất ngủ, lo lắng, run tay, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy). \n
- Ở liều rất cao có thể làm xuất hiện rung giật cơ hoặc co giật trên bệnh nhân có sẵn tổn thương não. \n
-
\n
- Ngừng dùng thuốc ngay lập tức. \n
- Đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị hỗ trợ. \n
- Piracetam có thể được loại bỏ một phần bằng thẩm tách máu ở bệnh nhân suy thận. \n
Tác dụng phụ
\nTác dụng phụ thường gặp: \n-
\n
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy. \n
- Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ hoặc ngủ gà. \n
- Hồi hộp, lo lắng, kích thích nhẹ, dễ cáu gắt. \n
-
\n
- Run tay, rối loạn vận động nhẹ. \n
- Phát ban, ngứa da, nổi mề đay. \n
- Tăng cân nhẹ, phù nhẹ (hiếm). \n
-
\n
- Co giật trên bệnh nhân có tiền sử động kinh hoặc tổn thương não nặng. \n
- Phản ứng dị ứng nặng: phù mạch, khó thở, choáng phản vệ (rất hiếm). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu: Piracetam có tác dụng lên tiểu cầu và vi tuần hoàn, do đó có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với thuốc chống đông hoặc aspirin liều cao. Cần theo dõi các dấu hiệu chảy máu và xét nghiệm đông máu nếu cần. \n
- Hormon tuyến giáp: Dùng piracetam cùng hormon tuyến giáp liều cao đôi khi gây kích thích nhẹ, run tay, mất ngủ. \n
- Các thuốc hướng thần khác: Khi phối hợp cần được bác sĩ cân nhắc và theo dõi, đặc biệt trên bệnh nhân lớn tuổi, đa bệnh lý. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở bệnh nhân suy thận; cần đánh giá chức năng thận trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình dùng thuốc. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn đông máu, tiền sử xuất huyết hoặc đang dùng thuốc chống đông. \n
- Ở bệnh nhân động kinh, piracetam có thể làm thay đổi ngưỡng co giật; cần theo dõi và điều chỉnh thuốc chống động kinh nếu cần. \n
- Không nên ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân đang điều trị myoclonus vỏ não vì có thể làm bệnh nặng hơn; việc giảm liều phải từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Người cao tuổi thường có suy giảm chức năng thận, nên cần điều chỉnh liều dựa vào creatinin huyết và theo dõi sát. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Hiện chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn của piracetam trên phụ nữ mang thai. Chỉ dùng Serovula cho phụ nữ có thai khi lợi ích điều trị rõ ràng vượt trội nguy cơ tiềm ẩn, và phải có chỉ định của bác sĩ. \n
-
\n
- Piracetam có thể bài tiết một phần vào sữa mẹ. Nếu cần thiết dùng Serovula trong thời gian cho con bú, cần hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ; có thể phải ngừng cho bé bú tạm thời. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Serovula có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc kích thích nhẹ ở một số bệnh nhân. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người dùng không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi tình trạng được cải thiện. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này