

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Scilin M30 40IU/ml - Điều trị đái tháo đường (10ml)
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
| Quy cách | Chai x 10ml |
| Xuất xứ | Ba Lan |
| Quy cách | Chai x 10ml |
| Số đăng ký | VN-8740-09 |
| Nhà sản xuất | Bioton S.A. |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch tiêm |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Insulin \n
Vai trò của thành phần
\n-
\n
- Insulin hòa tan (30%): khởi phát nhanh, kiểm soát tăng đường huyết sau bữa ăn. \n
- Insulin isophan/NPH (70%): kéo dài tác dụng, cung cấp insulin nền giữa các bữa và qua đêm. \n
Công dụng
\n-
\n
- Kiểm soát đường huyết đói và sau ăn; giảm HbA1c khi phối hợp chế độ ăn và vận động. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Đái tháo đường týp 1. \n
- Đái tháo đường týp 2 khi thuốc uống không đủ kiểm soát hoặc khi chuyển sang insulin. \n
- ĐTĐ thai kỳ/đang mang thai theo chỉ định bác sĩ. \n
Liều dùng và cách sử dụng
\n
\n
\n
\n
\nNguyên tắc
\n-
\n
- Liều cá thể hóa; theo dõi đường huyết và HbA1c định kỳ. \n
- Dùng 2 lần/ngày (trước sáng & tối). Có thể 3 lần/ngày nếu cần kiểm soát sau ăn tốt hơn. \n
- Tiêm 15–30 phút trước ăn. Lắc trộn nhẹ nhàng đến khi hỗn dịch đồng nhất. \n
\n
\nKhởi trị tham khảo
\n-
\n
- Týp 2: 0,2–0,3 IU/kg/ngày, chia 2 lần (sáng/tối). \n
- Týp 1: tổng 0,4–0,8 IU/kg/ngày (nền–bữa ăn). Nếu dùng premix, chia 2–3 lần theo khẩu phần. \n
- Điều chỉnh: tăng/giảm 2–4 IU mỗi 3–4 ngày dựa vào đường huyết trước bữa & sáng sớm. \n
-
\n
- Đường dùng: Tiêm dưới da vùng bụng/đùi/cánh tay/mông; xoay vị trí để phòng loạn dưỡng mỡ. \n
- Kỹ thuật: Kim mới mỗi lần; góc 45–90°; giữ kim 10 giây; bỏ kim an toàn. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Hạ đường huyết hiện tại. \n
- Dị ứng với insulin người hoặc tá dược. \n
Thận trọng
\n
\n
\n-
\n
- Hạ đường huyết: Dấu hiệu run, vã mồ hôi, đói, lơ mơ; mang theo đường nhanh (15–20 g glucose). \n
- Thay đổi thói quen: Bỏ bữa, vận động nhiều, uống rượu, bệnh cấp tính → cần chỉnh liều. \n
- Suy thận/gan, người cao tuổi: Giảm nhu cầu insulin, theo dõi sát. \n
- Thai kỳ/cho con bú: Có thể dùng insulin người; nhu cầu thay đổi theo giai đoạn. \n
- Loạn dưỡng mỡ/dị ứng tại chỗ: Xoay vị trí, kỹ thuật đúng, kim phù hợp. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Tăng tác dụng hạ đường huyết: Sulfonylurea, glinide, ức chế men chuyển, salicylat liều cao, rượu. \n
- Giảm tác dụng: Corticosteroid, lợi tiểu thiazid, thuốc tránh thai nội tiết, hormon giáp. \n
- Chẹn beta không chọn lọc: Che lấp triệu chứng hạ đường huyết; cân nhắc chọn lọc beta-1. \n
- Pioglitazon: Theo dõi phù và dấu hiệu suy tim khi phối hợp insulin. \n
Tác dụng không mong muốn
\n
\n
\n
\n
\nThường gặp
\n-
\n
- Hạ đường huyết. \n
- Phản ứng tại chỗ tiêm. \n
- Tăng cân nhẹ. \n
\n
\nÍt gặp/hiếm gặp
\n-
\n
- Dị ứng toàn thân. \n
- Loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm. \n
- Phù ngoại biên. \n
Quy tắc “15–15” xử trí hạ đường huyết
\n
\n
\n-
\n
- Nếu đường huyết < 70 mg/dL (<3,9 mmol/L): nạp 15–20 g đường nhanh (viên glucose/đường). \n
- Chờ 15 phút, đo lại; nếu còn thấp, lặp lại 15 g. \n
- Ổn định xong, ăn bữa phụ nếu bữa chính còn xa. \n
- Mất ý thức: gọi cấp cứu, dùng glucagon nếu có; không cho uống. \n
Dược lực học
\nInsulin người gắn thụ thể insulin, kích hoạt đường tín hiệu nội bào làm tăng hấp thu glucose, ức chế tân tạo đường và ly giải glycogen, thúc đẩy tổng hợp glycogen, acid béo và protein. Hỗn dịch premix 30/70 tạo đáp ứng hai pha: pha nhanh kiểm soát sau ăn và pha trung bình duy trì nền. \n| Thành phần | \nKhởi phát | \nĐỉnh | \nKéo dài | \n
|---|---|---|---|
| Insulin hòa tan (30%) | \n~30 phút | \n2–4 giờ | \n~6–8 giờ | \n
| Insulin isophan/NPH (70%) | \n1–2 giờ | \n4–12 giờ | \n~12–18 giờ | \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hai pha tương ứng thành phần; bị ảnh hưởng bởi vị trí tiêm, lưu lượng máu, vận động. \n
- Phân bố: Chủ yếu ở dịch ngoại bào; qua nhau thai rất hạn chế. \n
- Chuyển hóa: Thoái giáng bởi insulinase ở gan, thận, cơ. \n
- Thải trừ: Chủ yếu qua thận dưới dạng peptide bất hoạt. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Chưa mở: 2–8 °C; không đông lạnh; tránh gần ngăn đá. \n
- Đang dùng/đang mang theo: Tối đa 30 °C trong thời gian khuyến cáo của NSX (thường 28–30 ngày). Tránh nắng/nhiệt. \n
- Quan sát: hỗn dịch phải trắng sữa đồng nhất sau trộn; loại bỏ nếu có vón cục/hạt không tan. \n
Hướng dẫn thực hành tại nhà thuốc
\n
\n
\n-
\n
- Kiểm tra đơn, mức đường huyết gần đây, mục tiêu điều trị; dặn bệnh nhân ghi nhật ký SMBG. \n
- Hướng dẫn kỹ thuật trộn & tiêm, xoay vị trí, xử lý kim và vật sắc nhọn. \n
- Tư vấn dinh dưỡng, thời điểm ăn sau tiêm; chuẩn bị đường nhanh để phòng hạ đường huyết. \n
- Lập kế hoạch điều chỉnh liều từng bước (2–4 IU) theo đường huyết trước bữa và sáng sớm. \n
Cách xử trí khi quên liều
\n-
\n
- Không tự tiêm bù gấp đôi. Đo đường huyết, ăn uống phù hợp; liên hệ bác sĩ/DS để được hướng dẫn. \n
Dạng bào chế
\n-
\n
- Hỗn dịch tiêm dưới da, premix 30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan (NPH), nồng độ 100 IU/ml. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này