Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Scilin M30 (30/70) 100 IU/ml (Hộp 5 ống) - Trị tiểu đường típ 1, típ 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Scilin M30 (30/70) 100 IU/ml (Hộp 5 ống) - Trị tiểu đường típ 1, típ 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Quy cáchHộp 5 ống x 3 ml
Xuất xứBa Lan
Quy cáchHộp 5 ống x 3 ml
Nhà sản xuấtBioton S.A.
Dạng bào chếHỗn dịch tiêm dưới da
Hàm lượng1000 IU/10 ml (100 IU/ml)

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Mỗi ml chứa tổng Insulin người 100 IU30 IU insulin hòa tan + 70 IU insulin isophan (NPH). Ống 3 ml = 300 IU.
  • \n
\n

Vai trò của thành phần

\n
    \n
  • Insulin hòa tan (30%): khởi phát nhanh, kiểm soát tăng đường huyết sau bữa ăn.
  • \n
  • Insulin isophan/NPH (70%): kéo dài tác dụng, cung cấp insulin nền giữa các bữa và qua đêm.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Kiểm soát đường huyết đói và sau ăn; giảm HbA1c khi phối hợp chế độ ăn và vận động.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Đái tháo đường týp 1.
  • \n
  • Đái tháo đường týp 2 khi thuốc uống không đủ kiểm soát hoặc khi chuyển sang insulin.
  • \n
  • ĐTĐ thai kỳ/đang mang thai theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách sử dụng

\n
\n
\n

Nguyên tắc

\n
    \n
  • Liều cá thể hóa; theo dõi đường huyết và HbA1c định kỳ.
  • \n
  • Dùng 2 lần/ngày (trước sáng & tối). Có thể 3 lần/ngày nếu cần kiểm soát sau ăn tốt hơn.
  • \n
  • Tiêm 15–30 phút trước ăn. Lắc trộn nhẹ nhàng đến khi hỗn dịch đồng nhất.
  • \n
\n
\n
\n

Khởi trị tham khảo

\n
    \n
  • Týp 2: 0,2–0,3 IU/kg/ngày, chia 2 lần (sáng/tối).
  • \n
  • Týp 1: tổng 0,4–0,8 IU/kg/ngày (nền–bữa ăn). Nếu dùng premix, chia 2–3 lần theo khẩu phần.
  • \n
  • Điều chỉnh: tăng/giảm 2–4 IU mỗi 3–4 ngày dựa vào đường huyết trước bữa & sáng sớm.
  • \n
\n
\n
\n
    \n
  • Đường dùng: Tiêm dưới da vùng bụng/đùi/cánh tay/mông; xoay vị trí để phòng loạn dưỡng mỡ.
  • \n
  • Kỹ thuật: Kim mới mỗi lần; góc 45–90°; giữ kim 10 giây; bỏ kim an toàn.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Hạ đường huyết hiện tại.
  • \n
  • Dị ứng với insulin người hoặc tá dược.
  • \n
\n

Thận trọng

\n
\n
    \n
  • Hạ đường huyết: Dấu hiệu run, vã mồ hôi, đói, lơ mơ; mang theo đường nhanh (15–20 g glucose).
  • \n
  • Thay đổi thói quen: Bỏ bữa, vận động nhiều, uống rượu, bệnh cấp tính → cần chỉnh liều.
  • \n
  • Suy thận/gan, người cao tuổi: Giảm nhu cầu insulin, theo dõi sát.
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: Có thể dùng insulin người; nhu cầu thay đổi theo giai đoạn.
  • \n
  • Loạn dưỡng mỡ/dị ứng tại chỗ: Xoay vị trí, kỹ thuật đúng, kim phù hợp.
  • \n
\n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Tăng tác dụng hạ đường huyết: Sulfonylurea, glinide, ức chế men chuyển, salicylat liều cao, rượu.
  • \n
  • Giảm tác dụng: Corticosteroid, lợi tiểu thiazid, thuốc tránh thai nội tiết, hormon giáp.
  • \n
  • Chẹn beta không chọn lọc: Che lấp triệu chứng hạ đường huyết; cân nhắc chọn lọc beta-1.
  • \n
  • Pioglitazon: Theo dõi phù và dấu hiệu suy tim khi phối hợp insulin.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
\n
\n

Thường gặp

\n
    \n
  • Hạ đường huyết.
  • \n
  • Phản ứng tại chỗ tiêm.
  • \n
  • Tăng cân nhẹ.
  • \n
\n
\n
\n

Ít gặp/hiếm gặp

\n
    \n
  • Dị ứng toàn thân.
  • \n
  • Loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm.
  • \n
  • Phù ngoại biên.
  • \n
\n
\n
\n

Quy tắc “15–15” xử trí hạ đường huyết

\n
\n
    \n
  1. Nếu đường huyết < 70 mg/dL (<3,9 mmol/L): nạp 15–20 g đường nhanh (viên glucose/đường).
  2. \n
  3. Chờ 15 phút, đo lại; nếu còn thấp, lặp lại 15 g.
  4. \n
  5. Ổn định xong, ăn bữa phụ nếu bữa chính còn xa.
  6. \n
  7. Mất ý thức: gọi cấp cứu, dùng glucagon nếu có; không cho uống.
  8. \n
\n
\n

Dược lực học

\nInsulin người gắn thụ thể insulin, kích hoạt đường tín hiệu nội bào làm tăng hấp thu glucose, ức chế tân tạo đường và ly giải glycogen, thúc đẩy tổng hợp glycogen, acid béo và protein. Hỗn dịch premix 30/70 tạo đáp ứng hai pha: pha nhanh kiểm soát sau ăn và pha trung bình duy trì nền. \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thành phầnKhởi phátĐỉnhKéo dài
Insulin hòa tan (30%)~30 phút2–4 giờ~6–8 giờ
Insulin isophan/NPH (70%)1–2 giờ4–12 giờ~12–18 giờ
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Hai pha tương ứng thành phần; bị ảnh hưởng bởi vị trí tiêm, lưu lượng máu, vận động.
  • \n
  • Phân bố: Chủ yếu ở dịch ngoại bào; qua nhau thai rất hạn chế.
  • \n
  • Chuyển hóa: Thoái giáng bởi insulinase ở gan, thận, cơ.
  • \n
  • Thải trừ: Chủ yếu qua thận dưới dạng peptide bất hoạt.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Chưa mở: 2–8 °C; không đông lạnh; tránh gần ngăn đá.
  • \n
  • Đang dùng/đang mang theo: Tối đa 30 °C trong thời gian khuyến cáo của NSX (thường 28–30 ngày). Tránh nắng/nhiệt.
  • \n
  • Quan sát: hỗn dịch phải trắng sữa đồng nhất sau trộn; loại bỏ nếu có vón cục/hạt không tan.
  • \n
\n
\n

Cách xử trí khi quên liều

\n
    \n
  • Không tự tiêm bù gấp đôi. Đo đường huyết, ăn uống phù hợp; liên hệ bác sĩ/DS để được hướng dẫn.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này