

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Runor 10 rivaroxaban - Phòng ngừa đột quỵ, tắc mạch
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 30 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 30 viên |
| Nhà sản xuất | Quang Minh |
| Hàm lượng | 10mg |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Rivaroxaban 10 mg \n
- Tá dược: vừa đủ \n
Công dụng
\n-
\n
- Phòng ngừa huyết khối tắc tĩnh mạch (VTE) sau phẫu thuật chỉnh hình hai chi dưới (thay khớp háng hoặc khớp gối). \n
- Ngoài ra, rivaroxaban còn được sử dụng rộng rãi trong các tình huống khác (theo chỉ định chuyên môn), tuy nhiên thuốc Runor 10 mg này tập trung vào VTE sau phẫu thuật chỉnh hình. \n
Cách dùng – Liều dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Uống 1 viên nguyên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị. \n
Liều dùng tham khảo
\n-
\n
- Phòng ngừa VTE sau phẫu thuật thay khớp háng: 10 mg/ngày trong 5 tuần. \n
- Phòng ngừa VTE sau phẫu thuật thay khớp gối: 10 mg/ngày trong 2 tuần. \n
- Khởi đầu điều trị: nên bắt đầu dùng trong vòng 6–10 giờ sau phẫu thuật, khi đã ổn định cầm máu. \n
Quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều quên và tiếp tục theo lịch uống đã định. Không dùng gấp đôi liều. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đang chảy máu nghiêm trọng (ví dụ: xuất huyết não, xuất huyết tiêu hóa). \n
- Bệnh gan kèm rối loạn đông máu làm tăng nguy cơ chảy máu trên lâm sàng. \n
- Không có dữ liệu an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. \n
Tác dụng phụ
\nThường gặp
\n-
\n
- Chảy máu nhẹ tại nhiều vị trí (cam, tiêu hóa, tiểu đường…). \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
Ít gặp
\n-
\n
- Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn. \n
- Phát ban, ngứa. \n
Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng
\n-
\n
- Xuất huyết nặng (xuất huyết nội sọ, tiêu hóa…). \n
- Tiểu cầu giảm đột ngột. \n
- Sốc phản vệ. \n
Lưu ý khi sử dụng
\nThận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Nên theo dõi chặt chẽ ở bệnh nhân nguy cơ cao chảy máu (cao tuổi, rối loạn đông…). \n
- Trước khi gây mê tủy sống hoặc ngoài màng cứng, cần cân nhắc nguy cơ chảy máu do tụ máu tủy sống. Không nên thực hiện trong vòng 18 giờ sau lần dùng thuốc cuối. \n
Trường hợp đặc biệt
\n-
\n
- Suy thận nhẹ đến trung bình (CrCl ≥ 15 mL/phút): không cần điều chỉnh liều, nhưng vẫn cần theo dõi lâm sàng. \n
- Suy thận nặng (CrCl < 15 mL/phút): không khuyến cáo dùng vì tăng nồng độ thuốc có thể gây chảy máu. \n
Thai kỳ và cho con bú
\n-
\n
- Không có đủ dữ liệu. Chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và theo dõi chặt chẽ bác sĩ. \n
Tương tác thuốc
\nCác thuốc tương tác có thể gây tăng tác dụng chống đông hoặc tăng chảy máu: \n-
\n
- Thuốc chống đông khác, NSAID, aspirin, các thuốc chống tiểu cầu – làm tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Cẩn trọng khi dùng đồng thời với thuốc kháng đông, kháng viêm không steroid. \n
Dược lý
\nDược lực học
\n-
\n
- Rivaroxaban là chất ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố Xa, giúp ngăn chặn hình thành thrombin và huyết khối. \n
- Là thuốc chống đông máu đường uống, hiệu quả ổn định. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: nhanh, sinh khả dụng cao kết hợp thức ăn hoặc không. \n
- Phân bố: đạt nồng độ dễ kiểm soát. \n
- Thải trừ: qua gan (một phần) và thận dưới dạng không đổi. \n
- Thời gian bán thải: khoảng 7–11 giờ. \n
Thông tin thêm
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim \n
- Đóng gói: Hộp 3 vỉ × 10 viên \n
- Bảo quản: Nơi khô ráo, dưới 30 °C, tránh ánh sáng \n
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất \n
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (QM Mediphar), Việt Nam \n
Lưu ý quan trọng
\nThông tin trong bài được Dược sĩ biên soạn lại, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức. Khuyến cáo bệnh nhân phải tuân thủ chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng thuốc.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này