

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Rosecana 20mg Isotretinoin - Trị mụn trứng cá nặng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Trị mụn |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110936024 |
| Nhà sản xuất | Phil Inter |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Hàm lượng | 20mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Hoạt chất: Isotretinoin 20 mg. \n
- Tá dược: dầu, sáp và các tá dược phù hợp cho viên nang mềm \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị mụn trứng cá nặng (dạng nốt, nang, xơ hóa, hoặc có nguy cơ để lại sẹo) kháng trị với các phác đồ chuẩn (kháng sinh toàn thân, thuốc bôi). \n
- Cân nhắc trong một số trường hợp mụn trứng cá mức độ trung bình nhưng gây ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý – xã hội và không đáp ứng điều trị khác. \n
- Không dùng cho mụn nhẹ hoặc trung bình nếu chưa thử liệu pháp chuẩn. \n
Liều dùng và cách dùng
\n
\n
\n
\n
\nCách dùng
\n-
\n
- Dùng cùng bữa ăn để tăng hấp thu. \n
- Nuốt nguyên viên nang mềm với nước; không nhai, không mở viên. \n
- Dùng theo đúng chỉ định; không tự ý thay đổi liều hay ngừng thuốc. \n
\n
\nLiều khuyến cáo
\n-
\n
- Khởi đầu: khoảng 0,5 mg/kg/ngày, chia 1–2 lần tùy dung nạp. \n
- Điều chỉnh: có thể tăng đến 1 mg/kg/ngày nếu cần và dung nạp tốt. \n
- Liều tích lũy đợt điều trị: 120–150 mg/kg (mức này liên quan đến nguy cơ tái phát thấp hơn). \n
- Thời gian điều trị: thông thường 16–24 tuần đến khi đạt liều tích lũy mục tiêu. \n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không gấp đôi. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: phải tuân thủ chương trình phòng ngừa thai; xét nghiệm thai âm tính trước, trong và sau điều trị theo lịch bác sĩ. \n
- Suy gan, tăng lipid máu: cần điều chỉnh/trì hoãn điều trị nếu men gan, triglycerid tăng cao. \n
- Trẻ em: không khuyến cáo nếu không có chỉ định chuyên khoa. \n
- Người cao tuổi: thận trọng do nguy cơ tác dụng phụ trên khớp – cơ và da niêm mạc. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Phụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc dự định mang thai trong 1 tháng tới. \n
- Mẫn cảm với isotretinoin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Bệnh gan nặng, tăng lipid máu không kiểm soát. \n
- Kết hợp tetracyclin (nguy cơ tăng áp lực nội sọ lành tính). \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Quái thai (teratogenicity): bắt buộc dùng 2 biện pháp tránh thai (trong đó ít nhất 1 biện pháp rào cản) bắt đầu 1 tháng trước, trong suốt điều trị và 1 tháng sau ngừng thuốc; xét nghiệm thai định kỳ theo chỉ định. \n
- Men gan & lipid máu: kiểm tra trước khi bắt đầu, 4–8 tuần sau khởi trị, sau đó định kỳ. Tạm ngừng nếu ALT/AST tăng đáng kể hoặc triglycerid > 800–1000 mg/dL do nguy cơ viêm tụy. \n
- Sức khỏe tâm thần: ghi nhận trường hợp trầm cảm, thay đổi khí sắc, ý nghĩ tự hại. Cần sàng lọc nguy cơ, giải thích cho bệnh nhân và người nhà nhận biết dấu hiệu cảnh báo. \n
- Da – niêm mạc khô: phổ biến; chuẩn bị sẵn dưỡng ẩm môi, da, nước mắt nhân tạo. Tránh kính áp tròng nếu khô mắt nặng. \n
- Nhạy cảm ánh sáng: hạn chế nắng, dùng kem chống nắng SPF ≥ 30, mũ, kính râm. \n
- Thủ thuật da: tránh lột da, laser, triệt lông bằng sáp trong khi dùng và 6 tháng sau khi ngừng (nguy cơ sẹo, tăng/giảm sắc tố). \n
- Thị lực ban đêm: có thể giảm; thận trọng khi lái xe ban đêm. \n
- Thể thao nặng: đau cơ – khớp có thể xảy ra; hạn chế luyện tập quá sức, theo dõi CK khi cần. \n
- Hiến máu: không hiến máu trong khi dùng và 1 tháng sau ngừng do nguy cơ cho phụ nữ mang thai nhận máu. \n
- Vitamin A: tránh bổ sung liều cao (nguy cơ ngộ độc vitamin A). \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\n| Hệ cơ quan | \nThường gặp | \nÍt gặp/Hiếm | \nHướng xử trí | \n
|---|---|---|---|
| Da & niêm mạc | \nKhô môi, khô da, bong vảy, ngứa | \nPhát ban nặng, nhạy cảm ánh sáng | \nDưỡng ẩm, kem chống nắng; ngừng thuốc nếu phản ứng nặng | \n
| Mắt | \nKhô mắt, kích ứng | \nViêm kết mạc, viêm mí | \nNước mắt nhân tạo; khám chuyên khoa khi nặng | \n
| Tiêu hóa – gan mật | \nTăng men gan nhẹ | \nViêm gan, viêm tụy (do tăng TG) | \nTheo dõi xét nghiệm; ngừng thuốc nếu men gan/TG tăng cao | \n
| Chuyển hóa | \nTăng triglycerid, cholesterol | \nTăng đường huyết | \nChế độ ăn, điều chỉnh liều; điều trị rối loạn lipid khi cần | \n
| Thần kinh – tâm thần | \nĐau đầu | \nTrầm cảm, ý nghĩ tự hại (hiếm) | \nTư vấn tâm lý; ngừng thuốc và chuyển tuyến nếu có triệu chứng | \n
| Cơ – xương – khớp | \nĐau cơ, đau khớp | \nTăng CK, vôi hóa dây chằng (rất hiếm) | \nNghỉ ngơi, giảm độ nặng vận động; đánh giá CK khi cần | \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Tetracyclin (doxycyclin, minocyclin…): tăng nguy cơ tăng áp lực nội sọ lành tính → tránh phối hợp. \n
- Vitamin A liều cao/retinoid khác: tăng nguy cơ độc tính vitamin A → không dùng cùng. \n
- Rượu bia: có thể làm tăng triglycerid; nên hạn chế tối đa. \n
- Thuốc tránh thai chứa progestin: vẫn dùng bình thường; tuy nhiên cần kết hợp 2 biện pháp tránh thai để an toàn tối đa. \n
Quá liều và cách xử trí
\nTriệu chứng: đau đầu, buồn nôn, nôn, đỏ da, kích ứng. Xử trí: ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ, theo dõi chức năng gan – lipid, liên hệ cơ sở y tế khi cần. \nĐặc tính dược lực học
\nIsotretinoin là dẫn xuất của vitamin A (retinoid) tác động trên nhiều cơ chế bệnh sinh của mụn: giảm kích thước & hoạt động tuyến bã → giảm tiết bã; bình thường hóa sừng hóa nang lông; giảm mật độ Cutibacterium acnes; chống viêm. Nhờ đó, thuốc cải thiện toàn diện tổn thương mụn nặng và giảm nguy cơ sẹo. \nĐặc tính dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu qua đường tiêu hóa; tăng đáng kể khi dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao; phân bố vào da, gan. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu ở gan thành 4‑oxo‑isotretinoin và các chất chuyển hóa khác. \n
- Thải trừ: qua mật và nước tiểu; t1/2 thay đổi theo cá thể. \n
Quy cách đóng gói
\nHộp 3 vỉ × 10 viên nang mềm tham khảo. Quy cách cụ thể xem trên nhãn. \nHạn dùng
\n36 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện. \nĐiều kiện bảo quản
\nBảo quản nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. \nTiêu chuẩn chất lượng
\nÁp dụng theo tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký đã được cơ quan quản lý phê duyệt. \nCâu hỏi thường gặp (FAQs)
\n
\n
\nRosecana 20mg dành cho đối tượng nào?
\nCho người bị mụn trứng cá nặng, kháng trị với điều trị chuẩn. Bắt buộc khám và theo dõi bởi bác sĩ da liễu.
\n
\n
\n
\n
\nDùng bao lâu thì đỡ mụn?
\nThường cải thiện rõ sau 8–12 tuần; cần tiếp tục đến khi đạt liều tích lũy 120–150 mg/kg.
\n
\n
\n
\n
\nCó tái phát sau khi ngừng thuốc không?
\nMột số trường hợp có thể tái phát nhẹ; nếu tái phát đáng kể, bác sĩ có thể cân nhắc đợt điều trị thứ hai.
\n
\n
\n
\n
\nCần làm xét nghiệm gì?
\nMen gan (ALT, AST), lipid máu (cholesterol, triglycerid), xét nghiệm thai định kỳ với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
\n
\n
\n
\n
\nCó uống rượu được không?
\nNên hạn chế tối đa vì có thể làm tăng triglycerid và gánh nặng cho gan.
\n
\n
\n
\n
\nKhô môi/khô da phải làm sao?
\nDùng son dưỡng chứa petrolatum/lanolin, kem dưỡng ẩm không gây bít tắc, nước mắt nhân tạo nếu khô mắt.
\n
\n
\n
\n
\nNgưng thuốc trước khi mang thai bao lâu?
\nTối thiểu 1 tháng sau liều cuối cùng trước khi cố gắng có thai.
\n
\n
\nPhân loại thuốc
\nROSECANA 20mg là thuốc kê đơn (ETC — Ethical drug). \nDạng bào chế
\nViên nang mềm dùng đường uống. \nSố đăng ký lưu hành
\nSĐK: 893110936024 — do Cục Quản lý Dược cấp \nNhà sản xuất/Đơn vị đăng ký
\nCông ty TNHH Phil Inter PharmaKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này