Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Roitin Plus  - Bổ sung vitamin nhóm B
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Roitin Plus - Bổ sung vitamin nhóm B

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc bổ, vitamin, khoáng chất
Hoạt chấtVitamin
Thương hiệuDRP Inter
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 3 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893100159100
Nhà sản xuấtDRP Inter
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toaKhông

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Niacinamide 20mg.
  • \n
  • Pyridoxine hydrochloride 2mg.
  • \n
  • Riboflavin 2mg.
  • \n
  • Thiamine mononitrate 4,85mg.
  • \n
\n

Vai trò của các hoạt chất

\n

Niacinamide

\nNiacinamide là một dạng của vitamin B3, tham gia cấu tạo các coenzym NAD và NADP. Đây là các yếu tố quan trọng trong phản ứng oxy hóa - khử, chuyển hóa năng lượng, chuyển hóa lipid, glucid và protein. Niacinamide giúp duy trì chức năng bình thường của da, niêm mạc, hệ thần kinh và đường tiêu hóa. \n

Pyridoxine hydrochloride

\nPyridoxine hydrochloride là dạng vitamin B6. Sau khi vào cơ thể, vitamin B6 được chuyển thành pyridoxal phosphat, coenzym tham gia chuyển hóa acid amin, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh như serotonin, dopamine, GABA, đồng thời góp phần vào quá trình tạo hemoglobin. Thiếu vitamin B6 có thể liên quan đến viêm da, viêm lưỡi, nứt mép, kích thích thần kinh hoặc rối loạn thần kinh ngoại biên. \n

Riboflavin

\nRiboflavin là vitamin B2, thành phần của các coenzym flavin mononucleotide (FMN) và flavin adenine dinucleotide (FAD). Các coenzym này tham gia chuỗi hô hấp tế bào, chuyển hóa năng lượng và duy trì sự toàn vẹn của da, mắt, niêm mạc miệng. Thiếu riboflavin có thể gây viêm môi, nứt mép, viêm lưỡi, khô mắt, mỏi mắt hoặc tổn thương da quanh mũi - miệng. \n

Thiamine mononitrate

\nThiamine mononitrate là dạng vitamin B1. Trong cơ thể, thiamine được chuyển thành thiamine pyrophosphate, coenzym cần thiết cho chuyển hóa carbohydrate và hoạt động của tế bào thần kinh. Thiếu vitamin B1 có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng, hệ thần kinh và tim mạch, biểu hiện bằng mệt mỏi, ăn kém, tê bì, yếu cơ hoặc các biểu hiện nặng hơn trong trường hợp thiếu hụt kéo dài. \n

Dược lực học

\nRoitin Plus cung cấp phối hợp nhiều vitamin nhóm B có vai trò bổ trợ trong chuyển hóa và duy trì chức năng sinh lý. Nhóm vitamin này không tạo năng lượng trực tiếp nhưng là coenzym cần thiết để cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng sử dụng được. \n \nThiamine hỗ trợ chuyển hóa glucid và hoạt động thần kinh. Riboflavin tham gia các phản ứng oxy hóa - khử ở ty thể. Niacinamide hỗ trợ hoạt động của các hệ enzym phụ thuộc NAD/NADP, có vai trò trong chuyển hóa năng lượng và bảo vệ chức năng da, niêm mạc. Pyridoxine cần cho chuyển hóa acid amin, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và tạo hồng cầu. \n \nKhi cơ thể thiếu một hoặc nhiều vitamin nhóm B, các quá trình chuyển hóa có thể bị ảnh hưởng, gây ra biểu hiện không đặc hiệu như mệt mỏi, ăn kém, suy nhược, viêm miệng, viêm lưỡi, nứt mép, rối loạn cảm giác hoặc đau dây thần kinh ngoại biên. Việc bổ sung Roitin Plus giúp cung cấp lại các vitamin cần thiết, hỗ trợ phục hồi tình trạng thiếu hụt khi nguyên nhân xuất phát từ chế độ ăn, tăng nhu cầu hoặc hấp thu chưa đầy đủ. \n

Dược động học

\nCác vitamin nhóm B trong Roitin Plus là vitamin tan trong nước, được hấp thu chủ yếu qua đường tiêu hóa. Mức độ hấp thu có thể phụ thuộc vào liều dùng, tình trạng đường ruột, chế độ ăn và nhu cầu thực tế của cơ thể. \n \nThiamine được hấp thu ở ruột non, phân bố vào nhiều mô, đặc biệt là cơ, gan, tim, thận và hệ thần kinh. Riboflavin được hấp thu tại ruột, chuyển hóa thành các coenzym FMN và FAD. Niacinamide được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, chuyển hóa ở gan và tham gia hệ coenzym NAD/NADP. Pyridoxine được chuyển hóa thành pyridoxal phosphat, dạng có hoạt tính sinh học. \n \nDo là vitamin tan trong nước, lượng dư thừa thường được thải trừ qua nước tiểu. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là có thể dùng liều cao kéo dài tùy ý. Đặc biệt, dùng vitamin B6 liều cao trong thời gian dài có thể gây rối loạn thần kinh ngoại biên. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Bổ sung các vitamin nhóm B gồm B1, B2, B3 và B6 cho cơ thể.
  • \n
  • Hỗ trợ chuyển hóa glucid, lipid, protein và sản xuất năng lượng tế bào.
  • \n
  • Hỗ trợ duy trì chức năng thần kinh, da, niêm mạc và hệ tiêu hóa.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện các biểu hiện liên quan đến thiếu vitamin nhóm B như mệt mỏi, ăn kém, viêm lưỡi, nứt mép, viêm da, tê bì hoặc rối loạn cảm giác nhẹ do thiếu vitamin.
  • \n
  • Hỗ trợ phục hồi sức khỏe trong giai đoạn sau ốm, ăn uống kém hoặc khi nhu cầu vitamin tăng.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin nhóm B do chế độ ăn không đầy đủ hoặc mất cân đối.
  • \n
  • Người mệt mỏi, suy nhược, ăn kém có liên quan đến thiếu vitamin nhóm B.
  • \n
  • Hỗ trợ trong các trường hợp viêm da, viêm môi, nứt mép, viêm lưỡi, viêm niêm mạc miệng do thiếu vitamin nhóm B.
  • \n
  • Hỗ trợ chức năng thần kinh trong một số trường hợp tê bì, rối loạn cảm giác ngoại biên do thiếu vitamin B.
  • \n
  • Người có nhu cầu vitamin tăng theo đánh giá của bác sĩ hoặc dược sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người quá mẫn với niacinamide, pyridoxine, riboflavin, thiamine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
  • \n
  • Không dùng cho người từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các chế phẩm vitamin nhóm B.
  • \n
  • Không tự ý dùng liều cao kéo dài nếu không có chỉ định, đặc biệt ở người đang dùng nhiều chế phẩm vitamin hoặc thuốc bổ khác.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Roitin Plus cần tuân theo hướng dẫn trên nhãn thuốc, tờ hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ định của bác sĩ/dược sĩ. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế cá nhân. \n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Người lớn: thường dùng 1 viên/lần, ngày 1-2 lần, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Trẻ em: chỉ dùng khi có hướng dẫn của nhân viên y tế, liều dùng tùy tuổi, tình trạng thiếu hụt và dạng bào chế.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống thuốc với một cốc nước đầy.
  • \n
  • Nên dùng sau bữa ăn để giảm khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Không tự ý tăng liều vì dùng nhiều vitamin không đồng nghĩa với hiệu quả tốt hơn.
  • \n
  • Nếu đang dùng thêm các sản phẩm vitamin tổng hợp khác, cần kiểm tra thành phần để tránh trùng lặp và quá liều.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\n
    \n
  • Uống liều đã quên khi nhớ ra nếu còn xa thời điểm dùng liều tiếp theo.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
\n

Khi quá liều

\nDùng quá liều vitamin nhóm B có thể gây buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, đỏ bừng, ngứa, đau đầu hoặc rối loạn cảm giác. Dùng pyridoxine liều cao kéo dài có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên với biểu hiện tê bì, dị cảm, mất phối hợp vận động. \n
    \n
  • Ngưng dùng thuốc nếu nghi ngờ quá liều.
  • \n
  • Liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế nếu xuất hiện triệu chứng bất thường.
  • \n
  • Mang theo hộp thuốc hoặc danh sách các sản phẩm đang dùng để nhân viên y tế đánh giá nguy cơ trùng lặp vitamin.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, khó chịu dạ dày, đau bụng nhẹ, tiêu chảy.
  • \n
  • Phản ứng da: phát ban, ngứa, nổi mề đay ở người nhạy cảm.
  • \n
  • Nước tiểu vàng đậm: có thể gặp do riboflavin, thường không nguy hiểm.
  • \n
  • Đỏ bừng, nóng bừng, đau đầu: có thể liên quan đến niacinamide ở một số người nhạy cảm.
  • \n
  • Dị cảm, tê bì hoặc rối loạn thần kinh ngoại biên: thường liên quan đến dùng vitamin B6 liều cao kéo dài, ít gặp với liều thông thường nhưng vẫn cần lưu ý nếu dùng nhiều sản phẩm cùng lúc.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Không dùng Roitin Plus để thay thế chế độ ăn cân bằng. Cần duy trì dinh dưỡng đầy đủ, đa dạng.
  • \n
  • Thận trọng khi dùng đồng thời nhiều sản phẩm chứa vitamin nhóm B để tránh trùng lặp liều.
  • \n
  • Người có bệnh gan, thận, đang điều trị bệnh mạn tính hoặc đang dùng nhiều thuốc nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng kéo dài.
  • \n
  • Nếu các triệu chứng như mệt mỏi, tê bì, viêm miệng, viêm lưỡi không cải thiện sau một thời gian dùng thuốc, cần đi khám để tìm nguyên nhân khác như thiếu máu, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, bệnh thần kinh hoặc rối loạn hấp thu.
  • \n
  • Không tự ý dùng liều cao vitamin B6 kéo dài vì có nguy cơ ảnh hưởng thần kinh ngoại biên.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nVitamin nhóm B là các vi chất cần thiết cho phụ nữ có thai và cho con bú. Tuy nhiên, việc bổ sung cần phù hợp với nhu cầu, chế độ ăn và các sản phẩm vitamin thai kỳ đang sử dụng. \n
    \n
  • Phụ nữ có thai nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng Roitin Plus, đặc biệt nếu đang dùng vitamin tổng hợp dành cho thai kỳ.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú có thể cần bổ sung vitamin trong một số trường hợp, nhưng không nên tự ý dùng nhiều chế phẩm cùng lúc.
  • \n
  • Không dùng quá liều khuyến cáo trong thai kỳ hoặc thời kỳ cho con bú nếu không có chỉ định y tế.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nRoitin Plus thường không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người dùng xuất hiện chóng mặt, đau đầu, khó chịu hoặc phản ứng bất thường sau khi uống thuốc, nên thận trọng cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Pyridoxine có thể làm giảm tác dụng của levodopa nếu levodopa không được phối hợp với thuốc ức chế decarboxylase ngoại biên như carbidopa hoặc benserazide.
  • \n
  • Một số thuốc như isoniazid, cycloserine, hydralazine, penicillamine có thể làm tăng nhu cầu vitamin B6.
  • \n
  • Rượu có thể làm giảm hấp thu và tăng nguy cơ thiếu một số vitamin nhóm B, đặc biệt là thiamine.
  • \n
  • Các chế phẩm vitamin tổng hợp khác có thể chứa trùng thành phần, làm tăng nguy cơ dùng quá liều nếu phối hợp không kiểm soát.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản Roitin Plus nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C, trừ khi bao bì có hướng dẫn khác.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị ẩm, đổi màu, nứt vỡ hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình sử dụng

\n
    \n
  • Theo dõi mức độ cải thiện các biểu hiện nghi thiếu vitamin như mệt mỏi, ăn kém, viêm miệng, nứt mép, tê bì.
  • \n
  • Đánh giá lại nếu triệu chứng kéo dài, nặng lên hoặc tái phát nhiều lần.
  • \n
  • Kiểm tra nguy cơ trùng lặp thành phần nếu dùng đồng thời nhiều thuốc bổ, vitamin tổng hợp hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • \n
  • Ở người bệnh mạn tính, việc dùng kéo dài nên được bác sĩ hoặc dược sĩ theo dõi để đảm bảo an toàn và phù hợp.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này