Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Rivaxored 15mg (Rivaroxaban) -  Phòng ngừa và điều trị các biến cố huyết khối
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Rivaxored 15mg (Rivaroxaban) - Phòng ngừa và điều trị các biến cố huyết khối

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Hoạt chấtRivaroxaban
Hàm lượng15mg
Thương hiệuDr. Reddy's Laboratories Limited
Xuất xứẤn độ
Số đăng ký890110447125
Nhà sản xuấtDr. Reddy's Laboratories Limited
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên nén bao phim Rivaxored 15mg chứa: \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thành phầnHàm lượng
Rivaroxaban15 mg
Tá dượcVừa đủ 1 viên
\n

Công dụng của Rivaxored 15mg

\nRivaroxaban là thuốc chống đông đường uống tác động trực tiếp, có khả năng ức chế chọn lọc yếu tố Xa - một mắt xích quan trọng trong quá trình đông máu. Khi yếu tố Xa bị ức chế, sự hình thành thrombin giảm xuống, từ đó làm hạn chế quá trình hình thành cục máu đông. \n \nNhờ cơ chế này, Rivaxored 15mg có tác dụng: \n
    \n
  • Ngăn ngừa hình thành cục máu đông mới.
  • \n
  • Hạn chế cục máu đông tiến triển nặng hơn.
  • \n
  • Giảm nguy cơ biến chứng do huyết khối tĩnh mạch hoặc thuyên tắc mạch.
  • \n
  • Hỗ trợ dự phòng đột quỵ ở người có rung nhĩ không do bệnh van tim theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nRivaxored 15mg có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người lớn bị rung nhĩ không do bệnh van tim.
  • \n
  • Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT).
  • \n
  • Điều trị thuyên tắc phổi (PE).
  • \n
  • Phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.
  • \n
  • Một số chỉ định khác theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa tim mạch hoặc huyết học.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với Rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Đang chảy máu có ý nghĩa lâm sàng hoặc có nguy cơ chảy máu nặng.
  • \n
  • Tổn thương hoặc tình trạng bệnh lý làm tăng nguy cơ xuất huyết nghiêm trọng như loét tiêu hóa tiến triển, xuất huyết nội sọ, phẫu thuật thần kinh mới thực hiện.
  • \n
  • Bệnh gan có rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu đáng kể.
  • \n
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú nếu chưa có chỉ định rõ ràng từ bác sĩ.
  • \n
  • Dùng đồng thời với một số thuốc chống đông khác, trừ khi có chỉ định chuyển đổi điều trị cụ thể.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Dùng đường uống.
  • \n
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
  • Với hàm lượng 15 mg, thuốc thường được khuyến cáo dùng cùng thức ăn để giúp hấp thu tốt hơn.
  • \n
  • Dùng thuốc đều đặn vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả chống đông ổn định.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo: \n \nLiều dùng Rivaxored 15mg phụ thuộc rất nhiều vào chỉ định điều trị, chức năng thận, tuổi, nguy cơ chảy máu và các thuốc dùng kèm. Vì vậy, người bệnh cần tuân thủ đúng đơn bác sĩ. \n
    \n
  • Rung nhĩ không do bệnh van tim: liều thường được bác sĩ cân nhắc dựa trên chức năng thận; ở một số trường hợp suy thận mức độ vừa, liều 15 mg ngày 1 lần có thể được lựa chọn.
  • \n
  • Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi: giai đoạn đầu và giai đoạn duy trì có thể có phác đồ khác nhau theo chỉ định cụ thể của bác sĩ.
  • \n
  • Dự phòng tái phát huyết khối: liều duy trì cũng được điều chỉnh tùy bệnh cảnh lâm sàng.
  • \n
\nNgười bệnh tuyệt đối không tự ý tăng, giảm hoặc ngưng thuốc vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc tái hình thành huyết khối. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng phụ quan trọng nhất của Rivaxored 15mg là nguy cơ chảy máu. Mức độ có thể từ nhẹ đến nặng, tùy vị trí chảy máu và tình trạng của người bệnh. \n \nMột số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm: \n
    \n
  • Chảy máu cam, chảy máu chân răng.
  • \n
  • Dễ bầm tím, xuất huyết dưới da.
  • \n
  • Kinh nguyệt ra nhiều hơn bình thường.
  • \n
  • Tiểu máu, đi ngoài phân đen hoặc phân có máu.
  • \n
  • Thiếu máu, mệt mỏi, chóng mặt.
  • \n
  • Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Tăng men gan ở một số trường hợp.
  • \n
\nDấu hiệu nguy hiểm cần đi khám ngay: nôn ra máu, ho ra máu, đau đầu dữ dội, yếu liệt tay chân, tiểu ra máu, đi ngoài phân đen, chảy máu không cầm hoặc xuất huyết bất thường kéo dài. \n

Tương tác thuốc

\nRivaxored 15mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là các thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa của Rivaroxaban. \n \nMột số tương tác cần lưu ý: \n
    \n
  • Thuốc chống đông khác như heparin, warfarin, dabigatran, apixaban: làm tăng nguy cơ xuất huyết nếu dùng đồng thời không đúng chỉ định.
  • \n
  • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel: tăng nguy cơ chảy máu.
  • \n
  • NSAID như ibuprofen, diclofenac, naproxen: làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng CYP3A4/P-gp như ketoconazole, ritonavir, clarithromycin hoặc rifampicin, phenytoin, carbamazepine: có thể làm tăng hoặc giảm nồng độ Rivaroxaban trong máu.
  • \n
  • Một số thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI/SNRI cũng có thể làm tăng xu hướng chảy máu.
  • \n
\nNgười bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu cao, người cao tuổi hoặc người có tiền sử xuất huyết.
  • \n
  • Cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình dùng thuốc, đặc biệt ở người suy thận.
  • \n
  • Thận trọng ở người có bệnh gan, bệnh tiêu hóa, tăng huyết áp chưa kiểm soát hoặc tiền sử đột quỵ xuất huyết.
  • \n
  • Nếu chuẩn bị làm thủ thuật, nhổ răng hoặc phẫu thuật, cần báo cho bác sĩ biết đang dùng Rivaroxaban.
  • \n
  • Không tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ huyết khối và đột quỵ.
  • \n
  • Cần theo dõi các dấu hiệu chảy máu bất thường trong suốt thời gian điều trị.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: Rivaroxaban thường không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ nếu không có chỉ định chặt chẽ từ bác sĩ, do nguy cơ ảnh hưởng đến mẹ và thai nhi liên quan đến tình trạng chảy máu. \n \nPhụ nữ cho con bú: Thuốc không được khuyến cáo dùng khi đang cho con bú nếu chưa có đánh giá chuyên môn đầy đủ. Nếu cần sử dụng, bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ đối với trẻ. \n

Dược lực học

\nRivaroxaban là thuốc chống đông đường uống ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố Xa, cả ở dạng tự do và dạng gắn trong phức hợp prothrombinase. Việc ức chế yếu tố Xa làm giảm tạo thrombin và hạn chế hình thành fibrin - thành phần chính của cục máu đông. \n \nKhác với thuốc kháng vitamin K, Rivaroxaban cho tác dụng trực tiếp, khởi phát tương đối nhanh và không cần theo dõi INR thường quy trong đa số trường hợp. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là thuốc an toàn tuyệt đối; người bệnh vẫn cần được bác sĩ theo dõi sát về nguy cơ xuất huyết và đáp ứng điều trị. \n

Dược động học

\nRivaroxaban được hấp thu qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng cao hơn khi dùng cùng thức ăn ở các hàm lượng nhất định như 15 mg và 20 mg. Thuốc gắn nhiều vào protein huyết tương và được chuyển hóa một phần tại gan, chủ yếu qua hệ enzyme CYP3A4 và CYP2J2, đồng thời có sự tham gia của P-glycoprotein. \n \nThuốc được thải trừ qua cả thận và đường phân. Vì vậy, chức năng thận và gan có ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc trong máu và nguy cơ chảy máu. Đây là lý do bác sĩ thường cân nhắc chức năng cơ quan trước khi kê đơn. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì kín cho tới khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nDùng quá liều Rivaxored 15mg có thể làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí thích hợp. Bác sĩ có thể đánh giá mức độ xuất huyết, thời điểm dùng thuốc và cân nhắc các biện pháp hỗ trợ cần thiết. \n \nKhông tự xử trí tại nhà trong trường hợp có dấu hiệu xuất huyết bất thường sau khi dùng quá liều. \n

Quên liều

\nCách xử trí quên liều phụ thuộc vào phác đồ điều trị cụ thể. Nhìn chung, người bệnh nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra trong cùng ngày nếu còn phù hợp, sau đó tiếp tục theo lịch thường lệ theo hướng dẫn của bác sĩ. \n \nKhông tự ý uống gấp đôi liều nếu không có hướng dẫn chuyên môn, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này