

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Rivaroxaban 5A Farma 15mg - Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Hoạt chất | Rivaroxaban |
| Hàm lượng | 15mg |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Rivaroxaban 15mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nRivaroxaban là thuốc chống đông đường uống tác động trực tiếp, chọn lọc lên yếu tố Xa. Yếu tố Xa giữ vai trò trung tâm trong dòng thác đông máu, tham gia chuyển prothrombin thành thrombin. Thrombin sau đó chuyển fibrinogen thành fibrin, tạo nền tảng hình thành cục máu đông. \n \nKhi ức chế yếu tố Xa, rivaroxaban làm giảm sự tạo thành thrombin, từ đó hạn chế hình thành fibrin và cục huyết khối. Thuốc không cần antithrombin làm đồng yếu tố như heparin và không tác động trực tiếp lên thrombin đã hình thành. Nhờ cơ chế này, rivaroxaban giúp phòng ngừa sự hình thành hoặc lan rộng của huyết khối trong lòng mạch. \n \nRivaroxaban có tác dụng chống đông có thể dự đoán được khi dùng đúng liều. Trong thực hành lâm sàng thông thường, thuốc thường không cần theo dõi INR định kỳ như warfarin. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là thuốc an toàn tuyệt đối; người bệnh vẫn cần được đánh giá nguy cơ chảy máu, chức năng thận, chức năng gan, thuốc dùng kèm và các dấu hiệu bất thường trong suốt quá trình điều trị. \nDược động học
\nSau khi uống, rivaroxaban được hấp thu qua đường tiêu hóa. Với hàm lượng 15mg và 20mg, thuốc thường được khuyến cáo dùng cùng thức ăn để tăng hấp thu và đảm bảo hiệu quả điều trị ổn định. Nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh sau vài giờ uống. \n \nRivaroxaban gắn với protein huyết tương ở mức cao. Thuốc được chuyển hóa một phần qua gan, trong đó có sự tham gia của CYP3A4/5, CYP2J2 và các cơ chế không phụ thuộc CYP. Thuốc cũng là cơ chất của các protein vận chuyển như P-gp và BCRP. Rivaroxaban được thải trừ qua cả đường thận và đường gan - mật, vì vậy chức năng thận và gan là yếu tố quan trọng cần được xem xét khi kê đơn. \n \nỞ người suy thận, nồng độ rivaroxaban trong máu có thể tăng, kéo theo tăng nguy cơ chảy máu. Ở người có bệnh gan kèm rối loạn đông máu, nguy cơ xuất huyết có thể cao hơn và thuốc có thể không phù hợp. \nCông dụng
\n-
\n
- Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng mạch. \n
- Hỗ trợ điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi theo phác đồ bác sĩ chỉ định. \n
- Phòng ngừa tái phát huyết khối ở những người có nguy cơ phù hợp. \n
- Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở một số bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu. \n
- Điều trị thuyên tắc phổi. \n
- Phòng ngừa tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi sau giai đoạn điều trị ban đầu. \n
- Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim có yếu tố nguy cơ phù hợp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đang có chảy máu bệnh lý tiến triển như xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội sọ hoặc chảy máu không kiểm soát. \n
- Bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu có ý nghĩa lâm sàng. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, trừ khi bác sĩ chuyên khoa cân nhắc rất đặc biệt theo từng trường hợp. \n
- Dùng đồng thời với một số thuốc chống đông khác khi không có chỉ định chuyển đổi hoặc phối hợp đặc biệt của bác sĩ. \n
- Không dùng cho người có van tim cơ học; nhóm bệnh nhân này thường cần chiến lược chống đông khác. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Rivaroxaban 5A Farma 15 mg phải do bác sĩ quyết định. Không tự điều chỉnh liều theo triệu chứng, kết quả xét nghiệm cũ hoặc đơn thuốc của người khác. \nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Trong một số phác đồ điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi, rivaroxaban có thể được dùng liều 15mg x 2 lần/ngày trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang liều duy trì theo chỉ định. \n
- Trong phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim, liều có thể thay đổi theo chức năng thận. Hàm lượng 15mg thường được bác sĩ cân nhắc ở một số bệnh nhân suy giảm chức năng thận mức độ phù hợp. \n
- Các phác đồ khác có thể cần hàm lượng hoặc số lần dùng khác, tùy chỉ định cụ thể. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Với viên 15mg, nên uống cùng bữa ăn để thuốc được hấp thu tốt. \n
- Nuốt nguyên viên với nước. Nếu khó nuốt, hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi nghiền hoặc pha thuốc. \n
- Dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định và tránh quên liều. \n
- Không tự ý ngưng thuốc, kể cả khi đã thấy khỏe hơn hoặc không còn triệu chứng. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nCách xử trí quên liều phụ thuộc vào phác đồ đang dùng một lần hay hai lần mỗi ngày. Người bệnh nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để có hướng dẫn cá thể hóa. Nguyên tắc chung là uống liều đã quên càng sớm càng tốt trong cùng ngày, nhưng không tự ý uống bù nhiều liều nếu không được hướng dẫn. \n \nNếu thường xuyên quên thuốc, cần báo bác sĩ vì việc bỏ liều rivaroxaban có thể làm tăng nguy cơ huyết khối, đột quỵ hoặc thuyên tắc. \nKhi quá liều
\nDùng quá liều Rivaroxaban 5A Farma 15 mg có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng. Dấu hiệu cần chú ý gồm chảy máu cam kéo dài, chảy máu chân răng nhiều, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, tiểu máu, bầm tím lan rộng, đau đầu dữ dội, chóng mặt, yếu liệt, khó thở hoặc tụt huyết áp. \n \nKhi nghi ngờ quá liều hoặc có dấu hiệu chảy máu bất thường, cần ngừng thuốc tạm thời và đến cơ sở y tế ngay. Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách các thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng, kinh nguyệt nhiều hơn, chảy máu vết thương lâu cầm, thiếu máu, mệt mỏi. \n
- Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy hoặc táo bón; có thể gặp xuất huyết tiêu hóa với biểu hiện nôn ra máu, phân đen. \n
- Tiết niệu: tiểu máu hoặc nước tiểu sẫm màu bất thường. \n
- Gan mật: tăng men gan, hiếm khi tổn thương gan có triệu chứng. \n
- Dị ứng: phát ban, ngứa, phù mặt, khó thở; cần đi khám ngay nếu nghi ngờ phản ứng dị ứng nặng. \n
- Hiếm nhưng nghiêm trọng: xuất huyết nội sọ, tụ máu tủy sống/ngoài màng cứng ở người được gây tê tủy sống hoặc chọc dò tủy sống. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá nguy cơ chảy máu trước và trong khi dùng thuốc, đặc biệt ở người cao tuổi, tiền sử xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày - tá tràng, tăng huyết áp chưa kiểm soát hoặc đang dùng nhiều thuốc ảnh hưởng đông máu. \n
- Kiểm tra chức năng thận định kỳ, vì suy thận có thể làm tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ chảy máu. \n
- Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, bệnh gan mạn tính hoặc tăng men gan đáng kể. \n
- Thông báo cho bác sĩ trước mọi phẫu thuật, nhổ răng, thủ thuật xâm lấn, gây tê tủy sống hoặc chọc dò tủy sống. \n
- Không tự ý dùng thêm aspirin, clopidogrel, thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, diclofenac, naproxen hoặc các thuốc chống đông khác nếu chưa được bác sĩ đồng ý. \n
- Không tự ngưng thuốc đột ngột vì có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. Nếu cần ngưng trước phẫu thuật, bác sĩ sẽ hướng dẫn thời điểm ngưng và dùng lại. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nRivaroxaban không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến mẹ và thai, đặc biệt nguy cơ chảy máu. Phụ nữ đang mang thai, nghi ngờ có thai hoặc dự định có thai cần thông báo cho bác sĩ trước khi dùng thuốc. \n \nKhông khuyến cáo dùng rivaroxaban trong thời gian cho con bú nếu chưa có đánh giá chuyên khoa. Bác sĩ sẽ cân nhắc thuốc thay thế hoặc biện pháp phù hợp hơn tùy tình trạng huyết khối và nhu cầu nuôi con bằng sữa mẹ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nRivaroxaban thường không ảnh hưởng trực tiếp đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh bị chóng mặt, choáng váng, thiếu máu, mệt nhiều hoặc có dấu hiệu chảy máu, không nên lái xe, làm việc trên cao hoặc vận hành máy móc cho đến khi được đánh giá y tế. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu: aspirin, clopidogrel, ticagrelor, prasugrel, heparin, warfarin, dabigatran, apixaban, thuốc tiêu sợi huyết, NSAID như ibuprofen, diclofenac, naproxen. \n
- Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 và P-gp: một số thuốc kháng nấm azol như ketoconazol, itraconazol, voriconazol; một số thuốc kháng virus như ritonavir có thể làm tăng nồng độ rivaroxaban. \n
- Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4/P-gp: rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort có thể làm giảm hiệu quả chống đông. \n
- Thảo dược và thực phẩm bổ sung: một số sản phẩm như ginkgo biloba, tỏi liều cao, dầu cá liều cao có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở một số người. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị biến màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc không còn nguyên bao bì bảo vệ. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Theo dõi dấu hiệu chảy máu: bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng, phân đen, tiểu máu, kinh nguyệt nhiều bất thường. \n
- Kiểm tra công thức máu khi cần, đặc biệt nếu nghi ngờ thiếu máu hoặc mất máu. \n
- Đánh giá chức năng thận, chức năng gan định kỳ hoặc khi có thay đổi tình trạng sức khỏe. \n
- Tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá thời gian điều trị, nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu. \n
- Thông báo ngay cho nhân viên y tế rằng mình đang dùng rivaroxaban trước khi phẫu thuật, thủ thuật nha khoa hoặc cấp cứu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này