

Rivarelta 20mg (3 vỉ x 10 viên) - Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-36253-22 |
| Nhà sản xuất | Herabiopharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 20mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
- Rivaroxaban: 20mg \n
Công dụng:
\n-
\n
-
\n
Phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở bệnh nhân người lớn được phẫu thuật chỉnh hình thay thế khớp háng hoặc khớp gối.
\n
\n -
\n
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), phòng ngừa DVT và PE tái phát ở người lớn.
\n
\n
Chống chỉ định:
\n-
\n
-
\n
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc
\n
\n
Liều lượng:
\nPhòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) ở bệnh nhân phẫu thuật chỉnh hình thay thế khớp háng hoặc khớp gối:
\n \n-
\n
- Liều khuyến cáo là 10 mg rivaroxaban uống 1 lần/ngày. \n
- Liều khởi đầu nên uống sau phẫu thuật 6 – 10 giờ, với điều kiện tình trạng cầm máu đã được thiết lập. \n
- Thời gian điều trị phụ thuộc vào nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch của từng bệnh nhân được xác định bởi loại phẫu thuật chỉnh hình. \n
- Sau khi tiến hành đại phẫu khớp háng, thời gian điều trị được khuyến cáo là 5 tuần. \n
- Sau khi tiến hành đại phẫu khớp gối, khuyến cáo điều trị trong 2 tuần. \n
Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc mạch toàn thân:
\n \n-
\n
- Liều khuyến cáo là 20 mg/lần/ngày (2 viên rivaroxaban 10 mg), đây là liều tối đa được khuyến cáo. \n
Điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), phòng ngừa DVT và PE tái phát:
\n \n-
\n
- Liều bắt đầu được khuyến cáo điều trị DVT hoặc PE cấp tính là 15 mg x 2 lần/ngày trong 3 tuần đầu tiên và sau đó là liều 20 mg x 1 lần/ngày (2 viên rivaroxaban 10 mg) để tiếp tục điều trị và dự phòng DVT và PE tái phát. \n
Lưu ý khi sử dụng:
\n-
\n
-
\n
Khuyến cáo giám sát lâm sàng phù hợp với thực hành chống đông máu trong suốt thời gian điều trị.
\n
\n -
\n
Giống như các thuốc chống đông khác, bệnh nhân dùng Rivarelta phải được quan sát cẩn thận các dấu hiệu chảy máu. Khuyến cáo nên sử dụng thận trọng trong những chứng bệnh có gia tăng nguy cơ xuất huyết. Phải ngưng dùng Rivarelta nếu tình trạng xuất huyết nghiêm trọng xảy ra.
\n
\n -
\n
Rivaroxaban nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân có hệ số thanh thải creatinin 15 – 29 ml/phút. Không dùng rivaroxaban cho những bệnh nhân có hệ số thanh thải creatinin < 15 ml/phút.
\n
\n -
\n
Như các thuốc chống huyết khối khác, rivaroxaban không được sử dụng ở những bệnh nhân có nguy cơ tăng chảy máu.
\n
\n -
\n
Nếu cần phải can thiệp thủ thuật xâm lấn hoặc phẫu thuật, nên ngừng ngay rivaroxaban ít nhất 24 giờ trước khi tiến hành can thiệp nếu có thể và dựa trên đánh giá lâm sàng của bác sỹ.
\n
\n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
-
\n
Máu và hệ bạch huyết: Chứng thiếu máu.
\n
\n -
\n
Thần kinh: Chóng mặt, đau đầu.
\n
\n -
\n
Mạch máu: Hạ huyết áp, tụ máu.
\n
\n -
\n
Hô hấp, lồng ngực và trung thất: Chảy máu cam, ho ra máu.
\n
\n -
\n
Tiêu hóa: Chảy máu nướu răng, xuất huyết tiêu hóa buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy.
\n
\n -
\n
Da và mô dưới da: Ngứa, xuất huyết da và dưới da.
\n
\n -
\n
Cơ xương khớp và mô liên kết: Đau ở chân tay.
\n
\n
Bảo quản:
\n-
\n
-
\n
Nơi thoáng mát, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng.
\n
\n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này