

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Rivajon 15mg Rivaroxaban - Phòng ngừa đột quỵ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 1.5mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Rivaroxaban 15 mg \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị DVT/PE và dự phòng tái phát sau giai đoạn điều trị ban đầu. \n
- Phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim. \n
- Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng/ gối. \n
- Có thể dùng trong một số chỉ định mạch vành/động mạch ngoại biên theo phác đồ chuyên khoa (hàm lượng thường dùng: 2,5 mg x 2 lần/ngày phối hợp aspirin); không áp dụng cho viên 15 mg nếu không có chỉ định riêng. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nNguyên tắc chung
\n-
\n
- Uống cùng bữa ăn đối với liều ≥ 15 mg để tăng hấp thu. \n
- Uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu lực chống đông ổn định. \n
- Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc do nguy cơ huyết khối bật lại. \n
Phác đồ theo bệnh cảnh
\n-
\n
- DVT/PE – Giai đoạn tấn công: 15 mg x 2 lần/ngày trong 21 ngày. \n
- DVT/PE – Duy trì: 20 mg x 1 lần/ngày. Ở bệnh nhân nguy cơ chảy máu cao, có thể cân nhắc 15 mg/ngày theo chỉ định bác sĩ. \n
- Rung nhĩ không do van tim: 20 mg/ngày (giảm còn 15 mg/ngày nếu ClCr 15–49 mL/phút). \n
- Dự phòng sau thay khớp: 10 mg/ngày, bắt đầu 6–10 giờ sau mổ khi cầm máu ổn; liều 15 mg không dùng cho chỉ định này. \n
Điều chỉnh liều theo chức năng thận
\n| Mức lọc cầu thận (ClCr) | \nKhuyến cáo liều | \n
|---|---|
| ≥ 50 mL/phút | \nLiều chuẩn theo chỉ định (20 mg/ngày cho rung nhĩ, 20 mg duy trì DVT/PE). | \n
| 15–49 mL/phút | \nRung nhĩ: 15 mg/ngày; DVT/PE: cân nhắc 15 mg/ngày nếu nguy cơ chảy máu cao. | \n
| < 15 mL/phút hoặc chạy thận | \nKhông khuyến cáo sử dụng. | \n
Quên liều
\n-
\n
- Phác đồ 1 lần/ngày: uống ngay khi nhớ ra trong ngày, không uống gấp đôi ngày hôm sau. \n
- Phác đồ 2 lần/ngày (giai đoạn tấn công DVT/PE): có thể uống bù đồng thời để đảm bảo đủ 30 mg/ngày, sau đó tiếp tục lịch bình thường. \n
Chuyển đổi giữa các thuốc chống đông
\n-
\n
- Từ heparin/LMWH sang Rivaroxaban: bắt đầu rivaroxaban khi đến giờ liều kế tiếp của LMWH hoặc khi ngưng truyền heparin. \n
- Từ warfarin sang Rivaroxaban: dùng khi INR ≤ 3 (đa số khuyến cáo ≤ 2,5); dừng warfarin trước đó vài ngày để INR hạ. \n
- Từ Rivaroxaban sang warfarin: dùng đồng thời cho đến khi INR đạt mục tiêu, đo INR ngay trước liều tiếp theo của rivaroxaban để tránh nhiễu. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với rivaroxaban hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Xuất huyết đang tiến triển hoặc có nguy cơ xuất huyết nặng. \n
- Bệnh gan kèm rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu rõ rệt. \n
- Thai kỳ và cho con bú: không khuyến cáo/do dữ liệu an toàn hạn chế. \n
- ClCr < 15 mL/phút hoặc đang lọc máu. \n
Cảnh báo và thận trọng
\nLưu ý quan trọng: Rivaroxaban làm tăng nguy cơ chảy máu. Hãy báo bác sĩ khi có các dấu hiệu như đi ngoài phân đen, tiểu ra máu, ho ra máu, bầm tím lan rộng, chảy máu mũi lợi kéo dài, yếu liệt đột ngột, đau đầu dữ dội.
\n-
\n
- Chức năng thận/gan: đánh giá trước điều trị và định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi, suy dinh dưỡng, đa bệnh. \n
- Phẫu thuật/ thủ thuật xâm lấn: ngưng thuốc tạm thời dựa trên nguy cơ chảy máu và chức năng thận; thường 24 giờ trước thủ thuật nguy cơ thấp, 48 giờ với nguy cơ cao. \n
- Gãy xương/ chấn thương đầu: đến cơ sở y tế để đánh giá chảy máu nội. \n
- Van tim cơ học/ hẹp van 2 lá nặng: không dùng rivaroxaban cho rung nhĩ do van tim. \n
- Nguy cơ tương tác: tránh phối hợp với ức chế/ cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-gp (chi tiết phần “Tương tác”). \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: chảy máu mũi, lợi, tiết niệu, tiêu hóa; bầm tím; thiếu máu nhẹ; buồn nôn, đau bụng, khó tiêu. \n
- Ít gặp: tăng men gan, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi. \n
- Hiếm gặp: xuất huyết nội sọ/tiêu hóa nặng, phản ứng quá mẫn. \n
Quản lý chảy máu và quá liều
\n-
\n
- Quá liều/ uống nhầm liều cao: theo dõi dấu hiệu xuất huyết; có thể dùng than hoạt nếu mới uống < 8 giờ. \n
- Chảy máu nhẹ – trung bình: tạm ngưng 1–2 liều, biện pháp cầm máu tại chỗ, truyền dịch. \n
- Chảy máu nặng/đe dọa tính mạng: ngưng thuốc, can thiệp cầm máu, truyền chế phẩm máu; xem xét dùng andexanet alfa (nếu sẵn có) hoặc PCC 4 yếu tố theo phác đồ chuyên khoa. \n
- Thẩm tách máu không hiệu quả do gắn protein cao. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Tăng nồng độ rivaroxaban (tránh dùng): ức chế mạnh CYP3A4 và P‑gp như ketoconazol, itraconazol, voriconazol, posaconazol, clarithromycin, ritonavir. \n
- Giảm hiệu quả (tránh dùng): cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort. \n
- Tăng nguy cơ chảy máu: phối hợp với NSAID, aspirin, clopidogrel, các thuốc chống đông khác (heparin, warfarin, dabigatran, apixaban…) trừ khi có chỉ định chuyên khoa. \n
- Thảo dược/ thực phẩm chức năng: nhân sâm, ginkgo, tỏi liều cao có thể tăng nguy cơ chảy máu – cần thận trọng. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: dữ liệu an toàn hạn chế; không khuyến cáo dùng. \n
- Cho con bú: tránh sử dụng vì thuốc có thể bài tiết qua sữa. \n
- Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ: cần biện pháp tránh thai hiệu quả khi cần điều trị chống đông dài hạn. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Rivaroxaban nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể. Nếu xuất hiện chóng mặt, mệt mỏi hoặc tụt huyết áp do xuất huyết, cần thận trọng khi lái xe/vận hành máy. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Rivaroxaban ức chế trực tiếp, thuận nghịch và chọn lọc yếu tố Xa – điểm giao của cả con đường đông máu nội và ngoại sinh. Hậu quả là giảm hình thành thrombin, ngăn chuyển fibrinogen thành fibrin và ức chế sự phát triển cục máu đông. Thuốc không cần đồng vận antithrombin và không ức chế thrombin đã hình thành. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng cao với liều 10 mg khi đói; với liều 15–20 mg, cần dùng cùng bữa ăn để tối ưu hấp thu. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương khoảng 90–95%; thể tích phân bố trung bình. \n
- Chuyển hóa: ở gan qua CYP3A4/2J2 và con đường không phụ thuộc CYP; là cơ chất của P‑gp/BCRP. \n
- Thải trừ: khoảng 1/3 bài tiết qua thận dưới dạng không đổi, phần còn lại qua chuyển hóa và thải trừ qua thận và phân. \n
Dạng bào chế
\n-
\n
- Viên nén bao phim Rivaroxaban 15 mg. Viên có màu/khắc số tùy nhà sản xuất; không bẻ/ nghiền nếu không có hướng dẫn. \n
Đặc điểm an toàn tiền lâm sàng
\n-
\n
- Các nghiên cứu tiền lâm sàng không cho thấy độc tính gen/ gây ung thư ở liều điều trị; độc tính chính liên quan đến dược lực chống đông (chảy máu). Trên sinh sản, quan sát thấy độc tính thai ở liều cao do dược lực học. \n
Điều kiện bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. \n
- Giữ trong bao bì gốc đến khi sử dụng; để xa tầm tay trẻ em. \n
Hướng dẫn tư vấn cho bệnh nhân (Counseling)
\n-
\n
- Cách dùng đúng: uống cùng bữa ăn đối với liều 15–20 mg; cố định giờ uống mỗi ngày. \n
- Dấu hiệu chảy máu cần báo ngay: phân đen, tiểu máu, chảy máu mũi/gai lợi kéo dài, bầm tím lan rộng, hoa mắt, yếu liệt, đau đầu dữ dội. \n
- Không tự ý dừng thuốc: trao đổi bác sĩ nếu cần thủ thuật hoặc có tác dụng phụ. \n
- Tương tác: hạn chế rượu bia; tránh thuốc giảm đau NSAID khi không có chỉ định. \n
- Thẻ chống đông: nên mang theo giấy/thẻ ghi đang dùng rivaroxaban khi đi khám. \n
So sánh nhanh với warfarin và các NOAC khác
\n-
\n
- So với warfarin: không cần theo dõi INR định kỳ, ít tương tác thức ăn; khởi phát tác dụng nhanh; tuy nhiên giá thành cao hơn và vẫn có nguy cơ chảy máu. \n
- So với NOAC khác (apixaban, dabigatran, edoxaban): khác biệt về liều, cách dùng và hồ sơ an toàn theo từng chỉ định; lựa chọn cụ thể dựa trên tuổi, cân nặng, thận, gan và nguy cơ chảy máu. \n
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
\n1) Có cần xét nghiệm máu định kỳ như warfarin không?
\nKhông cần theo dõi INR. Tuy nhiên, vẫn nên kiểm tra chức năng thận, gan và huyết học định kỳ theo khuyến cáo bác sĩ. \n2) Nếu sắp mổ hoặc làm thủ thuật, ngưng Rivajon 15 bao lâu?
\nThông thường ngưng 24 giờ trước thủ thuật nguy cơ chảy máu thấp và 48 giờ với nguy cơ cao (điều chỉnh theo chức năng thận và chỉ định phẫu thuật). \n3) Có thuốc giải độc khi chảy máu nặng không?
\nCó thể sử dụng andexanet alfa (nếu sẵn có) hoặc PCC 4 yếu tố theo phác đồ cấp cứu. Việc xử trí phải do bác sĩ quyết định. \n4) Có phải kiêng thực phẩm như warfarin?
\nKhông có hạn chế vitamin K như warfarin. Tuy nhiên, với liều 15 mg trở lên, nên uống cùng bữa ăn để hấp thu tốt. \n5) Uống cùng aspirin được không?
\nChỉ dùng phối hợp khi có chỉ định chuyên khoa vì tăng nguy cơ chảy máu. Không tự ý kết hợp thuốc chống kết tập tiểu cầu/NSAID. \n6) Bỏ lỡ liều thì xử lý thế nào?
\nPhác đồ 1 lần/ngày: uống ngay khi nhớ trong ngày; không gấp đôi hôm sau. Phác đồ 2 lần/ngày: uống bù để đảm bảo tổng 30 mg/ngày trong giai đoạn tấn công DVT/PE.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này