

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Rivacryst 15mg Rivaroxaban - Dự phòng huyết khối, giảm nguy cơ đột quỵ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tim mạch |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 14 viên |
| Xuất xứ | Slovakia |
| Quy cách | Hộp 1 vỉ x 14 viên |
| Số đăng ký | 858110959224 |
| Nhà sản xuất | Saneca Pharmaceuticals |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 1.5mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Rivaroxaban 15 mg. \n
Công dụng
\nRivaroxaban là chất ức chế trực tiếp và chọn lọc yếu tố đông máu Xa (Factor Xa), giúp giảm hình thành thrombin, từ đó hạn chế tạo cục máu đông trong lòng mạch. Nhờ cơ chế này, thuốc được dùng để: \n-
\n
- Giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống ở người bệnh rung nhĩ không do bệnh van tim. \n
- Điều trị và dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi (PE) và ngăn tái phát. \n
- Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp háng/khớp gối (lưu ý liều dùng thường khác với hàm lượng 15 mg). \n
- Trong một số phác đồ, phối hợp liều thấp với aspirin ở bệnh động mạch vành/ngoại biên để giảm biến cố tim mạch (không phải chỉ định của hàm lượng 15 mg; xem thêm phần Liều dùng). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Rung nhĩ không do bệnh van tim: phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc hệ thống. \n
- DVT/PE: điều trị giai đoạn cấp và tiếp tục dự phòng tái phát sau khi đã ổn định. \n
- Dự phòng huyết khối sau thay khớp háng/khớp gối ở người lớn. \n
- Nguy cơ tái phát cao DVT/PE sau hoàn tất điều trị chuẩn. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống cùng bữa ăn đối với liều 15 mg hoặc 20 mg để tối ưu hấp thu. \n
- Nuốt nguyên viên với nước. Không bẻ/ nghiền trừ khi có hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất. \n
- Uống vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả chống đông ổn định. \n
Liều dùng
\nRung nhĩ không do bệnh van tim
\n-
\n
- Chức năng thận bình thường (CrCl > 50 mL/phút): thường dùng 20 mg/ngày (không phải hàm lượng 15 mg). \n
- Suy thận mức độ trung bình (CrCl 15–50 mL/phút): 15 mg một lần mỗi ngày cùng bữa ăn. \n
Điều trị DVT/PE
\n-
\n
- Giai đoạn tấn công: 15 mg hai lần mỗi ngày trong 3 tuần với thức ăn. \n
- Giai đoạn duy trì: 20 mg một lần mỗi ngày. Với nguy cơ chảy máu cao có thể cân nhắc 15 mg một lần mỗi ngày, tùy đánh giá bác sĩ. \n
Dự phòng sau thay khớp háng/khớp gối
\n-
\n
- Thường dùng 10 mg một lần mỗi ngày, bắt đầu 6–10 giờ sau phẫu thuật nếu cầm máu ổn (không phải liều 15 mg). \n
Nguy cơ tái phát cao DVT/PE
\n-
\n
- Sau điều trị chuẩn, có thể tiếp tục 10–20 mg/ngày tùy nguy cơ (liều 15 mg không phải lựa chọn mặc định). \n
Điều chỉnh liều theo chức năng thận
\nRivaroxaban thải trừ một phần qua thận. Cần đánh giá độ thanh thải creatinin (CrCl) định kỳ: \n-
\n
- CrCl < 15 mL/phút: không khuyến cáo dùng. \n
- Thẩm tách máu: chưa đủ dữ liệu để khuyến cáo sử dụng thường quy. \n
Quên liều
\n-
\n
- Phác đồ 1 lần/ngày: uống bù ngay khi nhớ ra trong cùng ngày; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi. \n
- Phác đồ 2 lần/ngày (15 mg x 2 trong 3 tuần đầu điều trị DVT/PE): có thể uống hai viên 15 mg cùng lúc để đảm bảo tổng liều hằng ngày 30 mg; tiếp tục lịch dùng bình thường vào ngày hôm sau. \n
Tác dụng không mong muốn
\nChảy máu là biến cố đáng lưu ý nhất. Biểu hiện có thể từ nhẹ (chảy máu mũi, nướu, bầm tím) đến nặng (xuất huyết tiêu hóa, nội sọ). Các phản ứng khác: \n-
\n
- Thiếu máu, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu. \n
- Buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, tăng men gan. \n
- Phản ứng quá mẫn: phát ban, ngứa; hiếm gặp phù mạch. \n
- Chảy máu tiểu, kinh nguyệt kéo dài ở nữ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Ức chế CYP3A4 mạnh và/hoặc P‑glycoprotein (ketoconazol, itraconazol, ritonavir, cobicistat…): tăng nồng độ Rivaroxaban – tránh dùng hoặc thận trọng cao. \n
- Cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, St. John’s wort): giảm hiệu quả chống đông. \n
- Thuốc kháng tiểu cầu và NSAID (aspirin, clopidogrel, ibuprofen, naproxen…): tăng nguy cơ chảy máu khi phối hợp. \n
- Thuốc chống đông khác (heparin, enoxaparin, warfarin…): tránh phối hợp trừ khi chuyển đổi phác đồ theo hướng dẫn bác sĩ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với Rivaroxaban hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Chảy máu đang tiến triển hoặc dễ chảy máu nặng (xuất huyết nội sọ, tổn thương mạch lớn chưa kiểm soát). \n
- Bệnh gan tiến triển kèm rối loạn đông máu và nguy cơ chảy máu đáng kể. \n
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: không khuyến cáo (xem thêm phần Phụ nữ có thai/cho con bú). \n
- CrCl < 15 mL/phút. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Nguy cơ chảy máu tăng ở người cao tuổi, nhẹ cân, suy thận, suy gan, hoặc dùng đồng thời thuốc ảnh hưởng đông máu. \n
- Ngừng thuốc đột ngột có thể tăng nguy cơ huyết khối. Chỉ ngưng theo chỉ định và có kế hoạch chuyển đổi khi cần. \n
- Phẫu thuật/ thủ thuật xâm lấn: dừng thuốc tạm thời tùy nguy cơ chảy máu và chức năng thận (thường ngưng 24–48 giờ trước thủ thuật nguy cơ cao). \n
- Chấn thương đầu hoặc nghi ngờ xuất huyết: cần đánh giá y khoa ngay. \n
- Không cần theo dõi INR định kỳ như warfarin, nhưng nên theo dõi lâm sàng, công thức máu, chức năng thận và gan theo định kỳ. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai còn hạn chế; nguy cơ chảy máu cho mẹ và thai là đáng kể. Vì vậy, không khuyến cáo dùng Rivaroxaban trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội rủi ro theo đánh giá chuyên khoa. Thuốc có thể bài tiết vào sữa động vật; do thiếu dữ liệu ở người, không khuyến cáo dùng khi đang cho con bú. Cân nhắc thay thế bằng liệu pháp an toàn hơn (ví dụ heparin trọng lượng phân tử thấp) theo bác sĩ. \n
Dược lực học
\nRivaroxaban ức chế trực tiếp yếu tố Xa, không cần antithrombin III làm đồng yếu tố. Yếu tố Xa là điểm giao nhau của con đường đông máu nội sinh và ngoại sinh, chịu trách nhiệm chuyển prothrombin thành thrombin. Khi ức chế Xa, tốc độ hình thành thrombin giảm, từ đó ức chế tạo fibrin và hình thành huyết khối. Thuốc không ức chế thrombin (yếu tố IIa) đã hình thành và không ảnh hưởng trực tiếp đến tiểu cầu. \n-
\n
- Khởi phát tác dụng nhanh, nồng độ đỉnh đạt trong khoảng 2–4 giờ sau uống. \n
- Tác dụng phụ thuộc liều, thể hiện qua các xét nghiệm đông máu như PT (prothrombin time) tăng theo liều; tuy nhiên không khuyến cáo dùng xét nghiệm này để điều chỉnh liều thường quy. \n
- Không cần theo dõi INR định kỳ, giúp đơn giản hóa điều trị so với warfarin. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng cao ở liều 10 mg (≈80–100%). Ở liều 15 mg và 20 mg, dùng cùng thức ăn giúp tăng hấp thu đáng kể và giảm biến thiên. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao (≈92–95%), thể tích phân bố trung bình. \n
- Chuyển hóa: chuyển hóa tại gan chủ yếu qua CYP3A4/5 và CYP2J2, cùng các cơ chế không qua CYP. Rivaroxaban là cơ chất của P‑glycoprotein và BCRP. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Để thuốc ngoài tầm nhìn và tầm tay trẻ em. \n
- Giữ nguyên bao bì đến khi sử dụng để đảm bảo ổn định chất lượng. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều có thể gây chảy máu nặng. Không có thuốc giải độc đặc hiệu phổ biến tại mọi cơ sở; andexanet alfa là chất đối kháng yếu tố Xa có thể được cân nhắc tại trung tâm đủ điều kiện. Than hoạt có thể hữu ích nếu uống trong vòng vài giờ. \n
- Thẩm tách máu không hiệu quả do gắn protein cao. \n
- Điều trị hỗ trợ: nén cầm máu tại chỗ, truyền chế phẩm máu, hoặc sử dụng prothrombin complex concentrate theo phác đồ chuyên khoa. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này