

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Repihasan 100mg Rebamipid - Điều trị loét dạ dày
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tiêu hóa, dạ dày |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | VD‑34483‑20 |
| Nhà sản xuất | Hasan- Demarpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 100mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Hoạt chất: Rebamipide 100 mg mỗi viên nén bao phim. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên (xem chi tiết trên tờ HDSD của từng lô). \n
-
\n
- Đặc tính: Rebamipide là thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày, tăng tổng hợp prostaglandin bảo vệ, tăng tiết chất nhầy, cải thiện tuần hoàn niêm mạc, và có hoạt tính trung hòa gốc oxy tự do. Thuốc giúp lành ổ loét & giảm tổn thương viêm. \n
- Nhóm đối tượng: người loét dạ dày, viêm dạ dày cấp/đợt cấp của viêm dạ dày mạn; cân nhắc ở người dùng NSAID kéo dài theo chỉ định bác sĩ. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Loét dạ dày: dùng đơn trị hoặc phối hợp với thuốc ức chế bơm proton (PPI) hay kháng H2 theo phác đồ của bác sĩ. \n
- Viêm dạ dày (cấp & đợt cấp của viêm dạ dày mạn) có thương tổn niêm mạc như ăn mòn, chảy máu, đỏ, phù nề. \n
Repihasan 100 là gì?
\nRepihasan 100 là biệt dược chứa rebamipide 100 mg, dạng viên nén bao phim dùng đường uống, do Công ty TNHH Liên doanh Hasan‑Dermapharm sản xuất tại Việt Nam. Thuốc được bào chế nhằm bảo vệ & phục hồi niêm mạc dạ dày, giúp giảm tổn thương do acid, pepsin, NSAID và các gốc oxy tự do. Rebamipide không phải là thuốc giảm đau tức thời; tác dụng cải thiện triệu chứng thường xuất hiện dần sau vài ngày và tối ưu sau vài tuần dùng đều đặn. \n \nCơ chế tác dụng chính gồm: (1) tăng tổng hợp prostaglandin nội sinh (PGE2), (2) tăng tiết nhầy & cải thiện lưu lượng máu niêm mạc, (3) bắt giữ gốc tự do & chống oxy hóa, (4) thúc đẩy tái tạo biểu mô. Nhờ đó, Repihasan hỗ trợ làm lành ổ loét và giảm các thương tổn trong viêm dạ dày. \n \nLiều dùng – Cách dùng
\nNguyên tắc: liều phải cá thể hóa theo chẩn đoán, mức độ tổn thương, bệnh đi kèm và các thuốc dùng kèm; tuân thủ đơn của bác sĩ. Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nuốt nguyên viên với nước; dùng vào các khung giờ cố định để tối ưu hiệu quả. \nNgười lớn
\n-
\n
- Liều thường dùng: 100 mg x 3 lần/ngày (sáng – trưa – tối). \n
- Thời gian điều trị: thường 4–8 tuần cho loét dạ dày, và theo chỉ định chuyên khoa cho viêm dạ dày. \n
- Phối hợp: có thể dùng cùng PPI (omeprazol, esomeprazol...), kháng H2 (ranitidin, famotidin) hoặc điều trị H. pylori theo phác đồ bác sĩ. \n
Điều chỉnh liều – Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều; theo dõi dung nạp tiêu hóa. \n
- Trẻ em & vị thành niên (< 18 tuổi): chưa có dữ liệu đầy đủ về an toàn – hiệu quả ⇒ không khuyến cáo trừ khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
- Suy gan/suy thận: dùng thận trọng; theo dõi triệu chứng và xét nghiệm khi điều trị kéo dài. \n
Quên liều – Ngừng thuốc
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần giờ liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường; không dùng gấp đôi. \n
- Ngừng thuốc: theo chỉ định của bác sĩ sau khi đánh giá đáp ứng; cân nhắc điều chỉnh lối sống để phòng tái phát. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với rebamipide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: không khuyến cáo trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định cụ thể. \n
- Trẻ em < 18 tuổi: không khuyến cáo do thiếu dữ liệu. \n
Cảnh báo & thận trọng quan trọng
\n-
\n
- Loét tiến triển/biến chứng: nếu có xuất huyết tiêu hóa, thủng, hẹp môn vị… cần điều trị cấp cứu/phẫu thuật theo phác đồ, không tự ý dùng thuốc. \n
- Người dùng NSAID dài ngày: rebamipide có thể hỗ trợ bảo vệ niêm mạc; tuy nhiên phải điều chỉnh nguy cơ nền (dừng/giảm NSAID, phối hợp PPI) theo chỉ định. \n
- Rối loạn tiêu hóa: thuốc có thể gây đầy bụng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón; thường nhẹ & thoáng qua. \n
- Dị ứng/ban da: nếu phát ban ngứa, phù mạch, khó thở… ngừng thuốc và đi khám. \n
- Bệnh gan/thận: theo dõi chức năng gan thận khi dùng kéo dài hoặc trên người có bệnh nền. \n
- Thai kỳ & cho con bú: chỉ dùng khi thật cần, theo dõi sát; cân nhắc ngừng cho bú nếu buộc phải điều trị. \n
- Khả năng lái xe – vận hành máy: thuốc ít ảnh hưởng; nếu chóng mặt/khó chịu nên thận trọng khi lái xe. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\nThường gặp
\n-
\n
- Tiêu hóa: đầy hơi, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt nhẹ. \n
Ít gặp – Hiếm gặp
\n-
\n
- Da – miễn dịch: phát ban, mày đay, phù mạch (hiếm); phản vệ rất hiếm. \n
- Gan – mật: tăng nhẹ men gan; cần theo dõi khi có triệu chứng. \n
- Khác: rối loạn giấc ngủ thoáng qua, khô miệng. \n
Liên hệ cơ sở y tế ngay nếu có: nôn ra máu/đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội, mẩn ngứa lan tỏa, phù môi – lưỡi – mặt, khó thở.
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- PPI/kháng H2: thường an toàn khi phối hợp trong phác đồ điều trị loét/viêm dạ dày. \n
- NSAID, aspirin: tiếp tục có thể làm nặng tổn thương niêm mạc; cần cân nhắc ngừng/giảm và bổ sung bảo vệ niêm mạc theo chỉ định. \n
- Thuốc khác: chưa ghi nhận tương tác dược động học nghiêm trọng ở liều điều trị; luôn thông báo với bác sĩ về tất cả thuốc/thực phẩm chức năng đang dùng. \n
- Rượu, đồ uống kích thích: có thể kích thích niêm mạc; nên hạn chế. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều; theo dõi tiêu hóa & men gan khi dùng kéo dài. \n
- Trẻ em/vị thành niên: không khuyến cáo vì dữ liệu an toàn còn hạn chế. \n
- Thai kỳ: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; tham khảo bác sĩ sản khoa. \n
- Cho con bú: cân nhắc ngừng cho bú hoặc sử dụng thuốc thay thế an toàn hơn. \n
- Suy gan/suy thận: dùng thận trọng; theo dõi lâm sàng và xét nghiệm khi cần. \n
Quá liều – Xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: tăng tần suất ADR tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy), chóng mặt, đau đầu; hiếm khi nghiêm trọng. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ triệu chứng; cân nhắc rửa dạ dày/than hoạt sớm nếu mới dùng quá liều; theo dõi điện giải và men gan. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; nhiệt độ phù hợp theo nhãn (thường < 30°C). \n
- Để xa tầm tay trẻ em; không dùng khi thuốc quá hạn hoặc viên biến màu/ẩm mốc. \n
Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống. \n
- Quy cách đóng gói: Hộp 03 vỉ × 10 viên; 05 vỉ × 10 viên; 10 vỉ × 10 viên. \n
- Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – sử dụng theo đơn & theo dõi của bác sĩ. \n
- Nhóm dược lý: Thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày (rebamipide). \n
- Nhà sản xuất/đăng ký: Công ty TNHH Liên doanh Hasan‑Dermapharm (Việt Nam). \n
- Số đăng ký (SĐK) tại Việt Nam: VD‑34483‑20. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này